Loading...

Bài 48: OSPFv2 — Khái Niệm Cơ Bản: Area, Router ID, Cost

💡 Liên hệ thực tế

Ở Bài 47, bạn đã biết OSPF thuộc trường phái Link State — mỗi Router tự "vẽ bản đồ" toàn mạng. Nhưng nếu công ty có 200 Router, để mỗi Router đều lưu và xử lý bản đồ chi tiết của toàn bộ 200 Router đó thì rất nặng nề, giống như bắt mỗi nhân viên bưu điện toàn quốc phải thuộc lòng bản đồ chi tiết của cả nước, thay vì chỉ cần thuộc kỹ khu vực mình phụ trách.

🗺️ OSPF giải quyết vấn đề này bằng khái niệm Area (khu vực) — chia nhỏ mạng lớn thành nhiều khu vực quản lý riêng, mỗi Router chỉ cần "thuộc lòng" chi tiết khu vực của mình, còn thông tin từ khu vực khác chỉ cần biết ở mức tóm tắt.


📘 Kiến thức cốt lõi

🆔 Router ID — "chứng minh thư" của mỗi Router trong OSPF:

Mỗi Router chạy OSPF cần có 1 Router ID (RID) duy nhất để tự nhận diện trong toàn hệ thống — định dạng giống 1 địa chỉ IPv4 (ví dụ 1.1.1.1), nhưng bản chất chỉ là 1 con số định danh, không nhất thiết phải là địa chỉ IP thật đang sử dụng.

⚙️ Thứ tự Router tự động chọn Router ID (nếu không cấu hình thủ công):

Thứ tự ưu tiênNguồn chọn Router ID
1 Router ID được cấu hình thủ công (router-id) — luôn ưu tiên cao nhất nếu có
2 Địa chỉ IP cao nhất trong các Loopback Interface đang hoạt động
3 Địa chỉ IP cao nhất trong các Physical Interface đang hoạt động

💡 Đây là lý do dân mạng thường cấu hình sẵn 1 Loopback Interface với địa chỉ IP dễ nhớ (như 1.1.1.1) trên mỗi Router chạy OSPF — vừa để chủ động kiểm soát Router ID, vừa vì Loopback Interface không bao giờ bị down (không phải cổng vật lý), giúp Router ID luôn ổn định.

🗺️ Area — chia nhỏ mạng lớn để giảm tải xử lý:

OSPF chia mạng thành các Area, mỗi Area được đánh số (ví dụ Area 0, Area 1...). Area 0 là bắt buộc và đặc biệt — gọi là Backbone Area, mọi Area khác đều phải kết nối trực tiếp (hoặc gián tiếp qua cơ chế đặc biệt như Virtual Link) về Area 0.

              Area 1 ---- Area 0 (Backbone) ---- Area 2
                              |
                           Area 3

📎 Router bên trong 1 Area chỉ cần lưu chi tiết đầy đủ về Area của chính mình; thông tin từ các Area khác được "tóm tắt" gọn hơn nhiều, giúp giảm đáng kể tải xử lý so với việc lưu chi tiết toàn bộ mạng.

Cấu trúc phân chia Area trong OSPF Sơ đồ minh họa Area 0 là Backbone Area nằm ở trung tâm, các Area 1, 2, 3 khác đều phải kết nối trực tiếp về Area 0, mỗi Area chỉ cần Router bên trong lưu chi tiết đầy đủ thông tin của chính Area đó Cấu trúc Area trong OSPF — Area 0 là Backbone bắt buộc Mọi Area phụ (Standard Area) đều phải kết nối trực tiếp về trung tâm Area 0 Area 0 (Backbone Area) Area 1 Standard Area Area 2 Standard Area Area 3 Standard Area

💰 Cost — cách OSPF tính "độ tốn kém" của mỗi đường đi:

Hãy hình dung mỗi đường kết nối giữa các Router như 1 con đường thật ngoài đời: đường cao tốc 8 làn (băng thông cao — ví dụ 10 Gbps) cho xe chạy nhanh, trong khi đường tỉnh lộ 2 làn (băng thông thấp — ví dụ 10 Mbps) khiến xe di chuyển chậm hơn nhiều. OSPF dùng Cost làm metric để "đánh giá độ tốn kém" (chi phí) của mỗi con đường — đường cao tốc phải có Cost thấp (rẻ, ưu tiên đi), đường tỉnh lộ phải có Cost cao (đắt, chỉ đi khi không còn lựa chọn khác). Mục tiêu của OSPF là tìm đường có tổng Cost thấp nhất.

Công thức tính:

Cost = Reference Bandwidth (Băng thông tham chiếu) Bandwidth của Interface (Băng thông thực tế của cổng)

Mặc định, Reference Bandwidth = 100 Mbps trên Cisco IOS. Công thức này được thiết kế từ những năm 1990, khi tốc độ 100 Mbps (Fast Ethernet) từng là "đỉnh cao" của mạng doanh nghiệp — và theo quy định của OSPF, kết quả Cost luôn phải là số nguyên lớn hơn hoặc bằng 1:

Băng thông InterfaceCông thức tính Cost (Ref BW = 100)Cost thực tế OSPF áp dụng
10 Mbps 100/10 = 10 10
100 Mbps 100/100 = 1 1
1 Gbps 100/1000 = 0,1 1 (làm tròn lên vì Cost tối thiểu là 1)
10 Gbps 100/10000 = 0,01 1 (làm tròn lên)

⚠️ Vấn đề thực tế cần lưu ý: với công thức mặc định này, mọi "con đường" từ 100 Mbps trở lên đều bị tính Cost giống hệt nhau (đều làm tròn về 1) — giống như hệ thống chấm điểm chỉ phân biệt được "đường tỉnh lộ" và "đường lớn", nhưng không phân biệt nổi giữa "đường lớn" và "cao tốc 8 làn" — cả 1 Gbps lẫn 10 Gbps đều bị chấm cùng 1 điểm. Điều này khiến OSPF không phân biệt được đường 100 Mbps với đường 10 Gbps, dễ dẫn đến chọn sai đường tối ưu trong mạng hiện đại có tốc độ cao.

Hậu quả của việc chọn sai đường do Reference Bandwidth mặc định Sơ đồ minh họa 2 đường đi từ Router A đến Router B: đường tỉnh lộ nhỏ 100 Mbps và đường cao tốc 10 Gbps, cả 2 đều bị tính Cost giống nhau là 1 do Reference Bandwidth mặc định quá thấp, khiến OSPF không phân biệt được đường nào thực sự nhanh hơn và có thể chọn nhầm đường tỉnh lộ chậm hơn nhiều Hậu quả: OSPF "mù" tốc độ thực khi cả 2 đường cùng Cost = 1 Reference Bandwidth mặc định (100 Mbps) làm tròn mọi đường nhanh hơn về Cost = 1 Router A Router B 🛣️ Tỉnh lộ 2 làn — 100 Mbps — Cost = 1 🛤️ Cao tốc 8 làn — 10 Gbps — Cost = 1 (Giống hệt!) ⚠️ OSPF không phân biệt được "tỉnh lộ" và "cao tốc" này Có thể chọn nhầm (hoặc chia tải đều) sang đường tỉnh lộ, Gây kẹt xe dù đường cao tốc đang thông thoáng

🔧 Giải pháp thực hành chuẩn: tăng Reference Bandwidth lên 10000 (để tính theo đơn vị Gbps):

Router(config-router)# auto-cost reference-bandwidth 10000

Với Reference Bandwidth mới = 10000, bảng Cost trở nên chi tiết và chính xác hơn hẳn — giống như "phát hành lại bảng điểm mới", đủ sức phân biệt rạch ròi mọi loại đường:

Băng thông InterfaceCông thức tính Cost (Ref BW = 10000)Cost thực tế OSPF áp dụng
10 Mbps 10000/10 = 1000 1000
100 Mbps 10000/100 = 100 100
1 Gbps 10000/1000 = 10 10
10 Gbps 10000/10000 = 1 1

💡 Giờ đây, mỗi mức băng thông đều có Cost riêng biệt và tỷ lệ đúng thực tế — OSPF hoàn toàn phân biệt được đường 1 Gbps (Cost 10) "rẻ" hơn đường 100 Mbps (Cost 100) gấp 10 lần, giúp chọn đúng đường tối ưu thay vì "mù" như công thức mặc định. Lệnh auto-cost reference-bandwidth 10000 phải được áp dụng đồng bộ trên tất cả Router trong cùng hệ thống OSPF — chỉ đổi ở 1 Router sẽ khiến các Router tính Cost không nhất quán với nhau, gây ra định tuyến sai lệch khó phát hiện.

🔍 Kiểm tra Router ID và thông tin OSPF cơ bản:

Router# show ip protocols
Router# show ip ospf

💬 Hỏi & Đáp nhanh

❓ Nếu 2 Area muốn giao tiếp trực tiếp với nhau nhưng không qua Area 0, có được không? 

❌ Không được theo thiết kế chuẩn — mọi Area bắt buộc phải kết nối về Area 0 (Backbone Area), không có kết nối trực tiếp giữa 2 Area không phải Backbone. Đây là quy tắc cứng của kiến trúc OSPF nhiều Area, đảm bảo luôn có 1 "trục xương sống" trung tâm thống nhất toàn hệ thống.

❓ Vì sao nên cấu hình Loopback Interface làm Router ID thay vì để OSPF tự chọn từ Physical Interface? 

✅ Vì Physical Interface có thể bị down (đứt cáp, hỏng cổng), khiến Router ID thay đổi bất ngờ nếu OSPF phải chọn lại từ interface khác — gây ra biến động không cần thiết trong toàn hệ thống. Loopback Interface là 1 interface ảo, luôn hoạt động miễn Router còn bật nguồn, nên Router ID dựa vào Loopback sẽ ổn định tuyệt đối.

❓ Việc điều chỉnh Reference Bandwidth có cần áp dụng đồng bộ trên mọi Router không, hay chỉ cần đổi ở 1 Router? 

✅ Bắt buộc phải đồng bộ trên tất cả Router trong cùng hệ thống OSPF — nếu chỉ đổi ở 1 Router, các Router còn lại vẫn tính Cost theo giá trị Reference Bandwidth cũ, dẫn đến tính toán đường đi không nhất quán giữa các Router, gây ra định tuyến sai lệch khó phát hiện.

❓ Nếu ví Cost như "độ tốn kém" của con đường, vì sao đường cao tốc (băng thông cao) lại có Cost thấp, chứ không phải cao vì "xịn hơn"? 

✅ Vì Cost trong OSPF đo "chi phí phải trả để đi qua con đường đó", không phải "giá trị con đường". Đường cao tốc giúp dữ liệu đi nhanh, tốn ít "chi phí thời gian" hơn — nên được gán Cost thấp để OSPF ưu tiên chọn. Ngược lại, đường tỉnh lộ chậm khiến dữ liệu tốn nhiều "chi phí thời gian" hơn để đến đích — nên Cost cao hơn, bị xếp sau trong lựa chọn của OSPF.


📝 Bài tập đánh giá

Câu 1: Area nào trong OSPF luôn bắt buộc phải tồn tại và mọi Area khác đều phải kết nối trực tiếp về nó?

  • A. Area 1
  • B. Area 0 (Backbone Area)
  • C. Area cuối cùng được cấu hình
  • D. Không có Area nào bắt buộc

Câu 2: Theo công thức mặc định của OSPF trên Cisco IOS, Cost được tính dựa trên yếu tố nào?

  • A. Số lượng Router đã đi qua (hop count)
  • B. Reference Bandwidth chia cho băng thông của Interface
  • C. Độ trễ (Latency) đo được thực tế
  • D. Khoảng cách địa lý giữa 2 Router

👉 Đáp án:

Câu 1: B — Area 0 (Backbone Area) là bắt buộc trong mọi thiết kế OSPF nhiều Area, mọi Area khác đều phải kết nối trực tiếp hoặc gián tiếp về Area 0.

Câu 2: B — Cost mặc định được tính bằng công thức Reference Bandwidth (mặc định 100 Mbps) chia cho băng thông thực tế của Interface.


📚 Bài viết thuộc khóa học CCNA của VNExperts

🧭 Điều hướng

⬅️ Bài trước🏠 Mục lục khóa họcBài kế tiếp ➡️
Bài 47: Định tuyến động là gì Mục lục khóa học CCNA Bài 49: OSPFv2 — Cấu hình single-area cơ bản