Danh mục sản phẩm
Bài 44: Static Route IPv4 — Cấu Hình Cơ Bản
💡 Liên hệ thực tế
Ở Bài 42, bạn đã học Static Route giống như "tự tay vẽ bản đồ". Bài này sẽ thực sự cầm bút vẽ — cấu hình từng dòng Static Route trên Router Cisco thật, để 2 mạng khác nhau (ví dụ VLAN 10 và VLAN 20 ở 2 Router riêng biệt) có thể "nói chuyện" được với nhau.
📘 Kiến thức cốt lõi
⚙️ Cú pháp cơ bản của lệnh Static Route:
Router(config)# ip route <Network đích> <Subnet Mask> <Next-Hop hoặc Exit Interface>
🎯 Ví dụ thực hành: 2 Router nối trực tiếp, cần định tuyến qua lại giữa 2 mạng LAN (xem sơ đồ trực quan bên dưới để hình dung rõ hơn) — Router A có mạng LAN 192.168.10.0/24, Router B có mạng LAN 192.168.20.0/24, hai Router nối trực tiếp với nhau qua địa chỉ 192.168.100.1 (phía Router A) và 192.168.100.2 (phía Router B).
Cấu hình trên Router A (để biết đường tới mạng LAN của Router B):
RouterA(config)# ip route 192.168.20.0 255.255.255.0 192.168.100.2
Cấu hình trên Router B (để biết đường tới mạng LAN của Router A):
RouterB(config)# ip route 192.168.10.0 255.255.255.0 192.168.100.1
📎 Đọc lệnh trên theo đúng ngữ nghĩa: "Muốn đến mạng
192.168.20.0/24, hãy đi qua Router có địa chỉ192.168.100.2" — đúng cấu trúc Routing Table đã học ở Bài 42 (Network + Next Hop).
⚖️ 2 cách khai báo Static Route — qua Next-Hop hay qua Exit Interface:
| Cách khai báo | Cú pháp | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Qua Next-Hop (địa chỉ IP) | ip route 192.168.20.0 255.255.255.0 192.168.100.2 |
Phổ biến nhất, dễ hình dung. Router sẽ tra cứu bảng định tuyến 2 lần (Recursive Lookup) để tìm ra cổng xuất gói tin. |
| Qua Exit Interface | ip route 192.168.20.0 255.255.255.0 GigabitEthernet0/1 |
Chỉ dùng chuẩn xác với đường point-to-point (như Serial), không khuyến khích cho Ethernet |
⚠️ Lưu ý quan trọng: với cổng Ethernet (đa truy cập — có thể có nhiều thiết bị cùng nối vào), khai báo Static Route theo Exit Interface có thể gây ra vấn đề kỹ thuật gọi là Proxy ARP không mong muốn hoặc tăng tải xử lý. Với cổng Ethernet, luôn ưu tiên khai báo qua Next-Hop (địa chỉ IP) thay vì Exit Interface — chỉ dùng Exit Interface khi cấu hình trên các đường kết nối point-to-point thực sự (như cổng Serial).
🔍 Kiểm tra Static Route đã cấu hình:
Router# show ip route static
Trong show ip route đầy đủ, Static Route được đánh dấu bằng ký hiệu S, còn Connected route (mạng nối trực tiếp vào cổng Router) được đánh dấu C:
Codes: L - local, C - connected, S - static, R - RIP, O - OSPF Gateway of last resort is not set C 192.168.10.0/24 is directly connected, GigabitEthernet0/0 S 192.168.20.0/24 [1/0] via 192.168.100.2 C 192.168.100.0/24 is directly connected, GigabitEthernet0/1
📎 Số
[1/0]đứng sau ký hiệuSlà [Administrative Distance/Metric] — với Static Route, Administrative Distance mặc định là 1 (rất đáng tin cậy, chỉ thua Connected route có AD = 0), còn Metric của Static Route mặc định luôn là 0.
🔄 Recursive Lookup — vì sao chỉ khai báo Next-Hop mà Router vẫn biết gửi ra cổng nào?
Giả sử trên RouterA bạn cấu hình:
RouterA(config)# ip route 192.168.20.0 255.255.255.0 192.168.100.2
Dòng lệnh này chỉ cho Router biết:
"Muốn đến mạng 192.168.20.0/24 thì hãy chuyển gói tin cho Router có địa chỉ IP 192.168.100.2."
Tuy nhiên, 192.168.100.2 chỉ là địa chỉ IP của Router kế tiếp (Next-Hop), chứ không phải cổng vật lý để gửi gói tin ra ngoài. Vì vậy, Router vẫn phải xác định xem 192.168.100.2 nằm trên Interface nào.
Để làm được điều đó, Router sẽ tra lại Routing Table của chính mình để tìm đường đến địa chỉ 192.168.100.2. Quá trình tra Routing Table thêm một lần để tìm đường đến Next-Hop này được gọi là Recursive Lookup.
Quá trình xử lý diễn ra như sau:
Trong ví dụ này, địa chỉ 192.168.100.2 thuộc mạng 192.168.100.0/24. Đây là một Connected Route do Router tự động tạo khi GigabitEthernet0/1 được gán địa chỉ IP và ở trạng thái up/up. Vì vậy, chỉ sau một lần tra cứu bổ sung, Router xác định được ngay phải gửi gói tin ra GigabitEthernet0/1.
💡 Ghi nhớ: Recursive Lookup luôn kết thúc khi Router tìm thấy một Connected Route, vì chỉ Connected Route mới cho Router biết chính xác gói tin phải đi ra cổng vật lý nào.
📎 So sánh với Exit Interface: Nếu cấu hình Static Route theo dạng:
Router(config)# ip route 192.168.20.0 255.255.255.0 GigabitEthernet0/1
thì Router đã biết sẵn cổng ra, nên không cần thực hiện Recursive Lookup. Đây là lý do khai báo bằng Exit Interface giảm được một bước tra cứu Routing Table. Tuy nhiên, trên mạng Ethernet đa truy cập, cách này có thể phát sinh Proxy ARP, nên trong thực tế Cisco thường khuyến nghị sử dụng Next-Hop IP hoặc Next-Hop kết hợp Exit Interface (gọi là Fully Specified Static Route)
Router(config)#ip route 192.168.20.0 255.255.255.0 GigabitEthernet0/1 192.168.100.2
Cách này giúp Router không cần Recursive Lookup, đồng thời vẫn biết chính xác Next-Hop cần chuyển gói tin đến. Đây cũng là cách Cisco thường khuyến nghị trên các mạng Ethernet đa truy cập.
💬 Hỏi & Đáp nhanh
❓ Nếu chỉ cấu hình Static Route trên Router A mà quên Router B, kết nối có hoạt động không?
❌ Không hoạt động đầy đủ — đây là lỗi rất phổ biến với người mới. Gói tin từ LAN của Router A có thể đi tới LAN của Router B (vì Router A đã biết đường), nhưng gói tin phản hồi từ Router B quay lại sẽ bị "lạc" vì Router B chưa biết đường về LAN của Router A. Cần cấu hình Static Route ở cả 2 chiều để giao tiếp thực sự thông suốt.
❓ Số [1/0] trong kết quả show ip route có ý nghĩa gì thực tế?
✅ Số đầu (1) là Administrative Distance — Static Route mặc định có AD = 1, rất được tin tưởng (chỉ thua Connected route AD = 0). Số sau (0) là Metric — Static Route không tự tính Metric theo băng thông như OSPF, nên mặc định luôn là 0. Đây là 2 khái niệm đã được nhắc tới ở Bài 43, giờ bạn thấy chúng xuất hiện thực tế trong output.
❓ Vì sao không nên dùng Exit Interface khi khai báo Static Route trên cổng Ethernet?
✅ Vì cổng Ethernet là môi trường đa truy cập (multi-access) — có thể có nhiều thiết bị khác cùng kết nối vào cùng 1 đoạn mạng đó. Khai báo Static Route chỉ bằng Exit Interface (thiếu Next-Hop cụ thể) khiến Router phải dùng thêm cơ chế ARP để "dò" xem thiết bị nào ở đầu bên kia, có thể gây ra chậm trễ hoặc hành vi không mong muốn — trong khi khai báo trực tiếp Next-Hop giúp Router biết chính xác cần gửi tới đâu.
❓ Nếu Next-Hop trong Static Route không nằm trong bất kỳ Connected Route hay Route nào khác thì sao?
✅ Recursive Lookup sẽ thất bại. Router không thể xác định được Exit Interface, nên Static Route đó không được cài vào Routing Table (RIB), mặc dù lệnh cấu hình vẫn còn trong Running Configuration.
Đây là một lỗi khá phổ biến khi cấu hình Static Route, thường do gõ sai địa chỉ IP của Next-Hop hoặc đường đến Next-Hop không còn tồn tại.
📝 Bài tập đánh giá
Câu 1: Cú pháp nào đúng để cấu hình Static Route trỏ đến mạng 192.168.20.0/24 qua Next-Hop 192.168.100.2?
- A.
ip route 192.168.20.0 192.168.100.2 255.255.255.0 - B.
ip route 192.168.20.0 255.255.255.0 192.168.100.2 - C.
route static 192.168.20.0/24 192.168.100.2 - D.
ip static-route 192.168.100.2 192.168.20.0
Câu 2: Administrative Distance mặc định của Static Route trên Cisco IOS là bao nhiêu?
- A. 0
- B. 1
- C. 90
- D. 110
Câu 3: Recursive Lookup luôn kết thúc tại loại route nào trong Routing Table?
- A. Static Route khác
- B. Default Route
- C. Connected route
- D. OSPF route
👉 Đáp án:
Câu 1: B — Cú pháp đúng là ip route <network đích> <subnet mask> <next-hop>, theo đúng thứ tự Network, Mask, rồi mới đến Next-Hop.
Câu 2: B — Static Route có Administrative Distance mặc định là 1, chỉ thua Connected route (AD = 0), thể hiện mức độ tin cậy rất cao vì do quản trị viên tự tay cấu hình.
Câu 3: C — Recursive Lookup chỉ kết thúc khi Router tìm được Connected Route, vì chỉ Connected Route mới xác định được Exit Interface. Nếu Next-Hop vẫn được học qua một Route khác, Router sẽ tiếp tục tra cứu cho đến khi phân giải được đến Connected Route.
📚 Bài viết thuộc khóa học CCNA của VNExperts
🧭 Điều hướng
| ⬅️ Bài trước | 🏠 Mục lục khóa học | Bài kế tiếp ➡️ |
|---|---|---|
| Bài 43: Cách Router đưa ra quyết định định tuyến | Mục lục khóa học CCNA | Bài 45: Static Route — Default Route, Floating Static Route |
