Loading...
QSFP100G-2QSFP50G-DAC-xM

VNE QSFP100G-2QSFP50G-DAC - 100G to 2x50G QSFP28 Passive Breakout Cable; 1-5m

CODE: QSFP100G-2QSFP50G-DAC-xM


Call for Pricing!
Get a Quote

In stock

Cáp DAC VNE QSFP100G-2QSFP50G-DAC - 100G to 2x50G Passive Breakout

Mã sản phẩm: QSFP100G-2QSFP50G-DAC-1M / 2M / 3M / 5M
Thương hiệu: VNE (VNExperts)
Loại: Passive Direct Attach Copper (DAC) Breakout Cable

Cáp DAC VNE QSFP100G-2QSFP50G-DAC là cáp đồng gắn trực tiếp (Direct Attach Copper) dạng breakout thụ động (passive), kết nối một cổng QSFP28 100G với hai cổng QSFP28 50G. Cáp truyền dữ liệu tổng hợp 100 Gbps qua 4 làn tín hiệu 25,78 Gbps NRZ, chia ra hai nhánh QSFP28 mỗi nhánh 2 làn (2x25G), tạo thành hai liên kết 50G độc lập -- đảm bảo độ trễ thấp nhất và tiêu thụ điện tối thiểu.

VNE QSFP100G-2QSFP50G-DAC


1. Tổng quan sản phẩm

Trong các trung tâm dữ liệu hiện đại, kiến trúc mạng spine-leaf thường đòi hỏi kết nối linh hoạt giữa các switch có mật độ cổng khác nhau. Cáp breakout QSFP28-2QSFP28 giải quyết bài toán này bằng cách cho phép một cổng uplink 100G trên switch spine kết nối đồng thời với hai cổng 50G trên switch leaf hoặc server -- tối ưu hóa sử dụng băng thông mà không cần switch hay module bổ sung.

VNE QSFP100G-2QSFP50G-DAC là giải pháp kết nối chi phí thấp nhất cho khoảng cách ngắn trong datacenter, tiêu thụ điện gần bằng 0 so với module quang, không cần nguồn cấp riêng và không có linh kiện điện tử có thể hỏng theo thời gian.


2. Thông số kỹ thuật

Thông sốGiá trị
Mã sản phẩm QSFP100G-2QSFP50G-DAC-1M / 2M / 3M / 5M
Loại cáp Passive Direct Attach Copper (DAC) Breakout
Cấu hình kết nối 1x QSFP28 (100G) → 2x QSFP28 (50G mỗi nhánh)
Tốc độ tổng hợp 100 Gbps (4 x 25,78 Gbps NRZ)
Tốc độ mỗi nhánh QSFP28 50 Gbps (2 x 25,78 Gbps NRZ)
Số làn tín hiệu 4 làn (chia 2 làn mỗi nhánh)
Chuẩn tuân thủ IEEE 802.3bj, InfiniBand EDR
Tiêu chuẩn cơ học SFF-8661/SFF-8665 (QSFP28 MSA), SFF-8402, SFF-8432
Trở kháng vi sai cáp 105 +5/-10 Ω
Trở kháng vi sai paddle card 100 ± 10 Ω
MDNEXT (xuyên âm gần) ≥ 26 dB tại 12,89 GHz
Nguồn cấp 3,3 V (passive, tiêu thụ gần bằng 0)
Nhiệt độ hoạt động 0 -- 70 °C
Nhiệt độ lưu trữ -40 -- +80 °C
Lực cắm tối đa 40 N (QSFP28)
Lực rút tối đa 30 N (QSFP28)
Độ bền đầu nối 50 chu kỳ cắm rút (theo chuẩn SFF-8661 MSA cho QSFP28 -- thiết kế để kết nối cố định lâu dài, không phải thiết bị cắm rút thường xuyên)
Lực giữ cáp trong cage ≥ 90 N
RoHS Tuân thủ

3. Suy hao tín hiệu theo cự ly và AWG

Bảng suy hao chèn vi sai (Differential Insertion Loss) từ datasheet nhà máy -- đây là thông số quan trọng khi chọn cự ly phù hợp với thiết bị:

Cự ly / AWG1,25 GHz2,5 GHz5,0 GHz7,0 GHz10 GHz12,89 GHz
30 AWG -- 1M 4,5 dB 5,4 dB 6,3 dB 7,5 dB 8,5 dB 10,5 dB
30/28 AWG -- 3M 7,5 dB 9,5 dB 12,2 dB 14,8 dB 18,0 dB 21,5 dB
26 AWG -- 3M 5,7 dB 7,2 dB 9,9 dB 11,9 dB 14,1 dB 16,5 dB
26/25 AWG -- 5M 7,8 dB 10,0 dB 13,5 dB 16,0 dB 19,0 dB 22,0 dB

Lưu ý: Cáp dài hơn dùng AWG lớn hơn (dây đồng lớn hơn) để bù suy hao.


4. Tính năng nổi bật

4.1. Passive hoàn toàn -- Độ trễ thấp nhất, tiêu thụ điện tối thiểu

Cáp DAC passive không chứa bất kỳ linh kiện điện tử tích cực nào. Tín hiệu truyền thẳng qua dây đồng từ đầu này sang đầu kia, cho độ trễ truyền dẫn thấp hơn so với cáp active (AEC/AOC) và không phát sinh nhiệt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho kết nối trong cùng rack hoặc rack liền kề trong datacenter.

4.2. Breakout 1-to-2 -- Tối ưu hóa sử dụng cổng

Một cổng QSFP28 100G phía switch spine hoặc router phục vụ đồng thời hai thiết bị 50G độc lập -- mỗi nhánh là một liên kết 50G riêng biệt, hoạt động hoàn toàn độc lập. Giảm chi phí đầu tư cổng so với dùng hai module quang riêng lẻ.

4.3. Tuân thủ IEEE 802.3bj và InfiniBand EDR

Cáp tuân thủ đầy đủ chuẩn IEEE 802.3bj (100GBASE-CR4) và InfiniBand EDR, tương thích với các nền tảng Ethernet 100G và HPC InfiniBand EDR sử dụng cùng loại cổng QSFP28.

4.4. EEPROM lập trình đa hãng

Cáp được lập trình EEPROM tương thích với các nền tảng thiết bị mạng phổ biến, nhận diện đúng trên giao diện quản lý của thiết bị host mà không cần cấu hình thêm.

4.5. Kiểm thử cơ học nghiêm ngặt

Cáp được kiểm thử theo các tiêu chuẩn EIA-364 bao gồm rung động (EIA-364-28E), sốc cơ học (EIA-364-27B 100g/6ms), uốn cong cáp, muối biển 48 giờ và chu trình nhiệt -25 đến 90 °C, đảm bảo độ bền trong môi trường datacenter thực tế.


5. Ứng dụng triển khai

Kết nối spine-leaf trong datacenter: Một cổng QSFP28 100G trên switch spine kết nối với hai switch leaf hoặc hai server có cổng QSFP28 50G, tối ưu hóa băng thông uplink và giảm chi phí đầu tư cổng.

Kết nối top-of-rack (ToR): Kết nối switch ToR với server hoặc storage có cổng QSFP28 trong cùng rack hoặc rack liền kề, khoảng cách thực tế trong datacenter thường 1--3 m.

Hệ thống HPC và InfiniBand EDR: Kết nối nội bộ cụm máy chủ tính toán hiệu năng cao sử dụng giao thức InfiniBand EDR 100G qua cùng cổng QSFP28.

Thay thế module quang cho khoảng cách ngắn: Với khoảng cách dưới 5 m, cáp DAC passive là lựa chọn kinh tế và đáng tin cậy hơn module quang -- không cần patch cord, không cần vệ sinh đầu nối quang, tiêu thụ điện thấp hơn.


6. Lựa chọn cự ly phù hợp

Mã sản phẩmCự lyAWGPhù hợp cho
QSFP100G-2QSFP50G-DAC-1M 1 m 30 AWG Kết nối trong cùng rack
QSFP100G-2QSFP50G-DAC-2M 2 m 30 AWG Kết nối rack liền kề gần
QSFP100G-2QSFP50G-DAC-3M 3 m 28 AWG Kết nối rack liền kề xa hơn
QSFP100G-2QSFP50G-DAC-5M 5 m 26 AWG Khoảng cách tối đa, cuối dải passive

Lưu ý chọn cự ly: Cáp DAC passive có giới hạn khoảng cách do suy hao tín hiệu tăng theo chiều dài. Datasheet nhà máy ghi khoảng cách tối đa 3 m cho dòng sản phẩm này. Cự ly 5 m là giới hạn trên -- cần xác nhận tương thích với thiết bị cụ thể trước khi đặt hàng cự ly 5 m, vì khả năng nhận tín hiệu phụ thuộc vào bộ thu (SerDes) phía thiết bị host.


7. Tương thích thiết bị

VNE QSFP100G-2QSFP50G-DAC tương thích với các nền tảng có cổng QSFP28 100G hỗ trợ chế độ breakout 2x50G, bao gồm các dòng Cisco Nexus 9000, Juniper QFX, Arista 7000, Edgecore và các nền tảng switch datacenter phổ biến khác. Để xác nhận tương thích với thiết bị cụ thể và cấu hình chế độ breakout, liên hệ đội ngũ kỹ thuật VNExperts trước khi đặt hàng.

Lưu ý quan trọng: Thiết bị phía QSFP28 100G cần hỗ trợ cấu hình breakout mode 2x50G trong phần mềm. Không phải mọi switch QSFP28 100G đều hỗ trợ chế độ này -- cần kiểm tra documentation của switch trước khi triển khai.


8. Tiêu chuẩn tuân thủ

  • IEEE 802.3bj (100GBASE-CR4)
  • InfiniBand EDR
  • QSFP28 MSA SFF-8661 / SFF-8665
  • SFF-8432, SFF-8402
  • RoHS 6 compliant

Thông tin liên quan


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.