Danh mục sản phẩm
Module quang VNE SFP-10/25G-LR - Dual-rate 10G/25G SFP28, 1310nm, SMF, 10km
Mã sản phẩm: SFP-10/25G-LR
Thương hiệu: VNE (VNExperts)
Tương thích: Cisco SFP-10/25G-LR-S, Juniper SFP-25G-LR, Arista SFP-25G-LR và các nền tảng SFP28 25G phổ biến khác
Module quang VNE SFP-10/25G-LR là bộ thu phát SFP28 dual-rate hỗ trợ cả hai tốc độ 10GBASE-LR (10,3125 Gbps) và 25GBASE-LR (25,78125 Gbps) trên cùng một module, hoạt động ở bước sóng 1310nm trên sợi quang đơn mode SMF G.652 với khoảng cách lên đến 10km. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường đang chuyển đổi từ 10G lên 25G -- một module phục vụ được cả hai tốc độ, không cần thay thế khi nâng cấp.
1. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SFP-10/25G-LR |
| Chuẩn | 10GBASE-LR / 25GBASE-LR (dual-rate) |
| Tốc độ dữ liệu | 10,3125 Gbps (10G) / 25,78125 Gbps (25G) |
| Form factor | SFP28 |
| Bước sóng phát | 1310 nm |
| Công nghệ laser | DML (Directly Modulated Laser) |
| Bộ thu | PIN photodiode |
| Loại sợi quang | Single-Mode Fiber (SMF G.652 / OS2) |
| Khoảng cách tối đa | 10 km |
| Link budget quang | 5 dB |
| Công suất phát Tx | -7 đến +2 dBm |
| Độ nhạy thu Rx | -12 dBm |
| Rx overload | +3 dBm |
| Extinction ratio tối thiểu | 3,5 dB |
| Đầu nối | LC Duplex |
| DOM / DDM | Có (SFF-8472) |
| CDR | Có (cả Tx và Rx) |
| Nguồn cấp | 3,3 V |
| Tiêu thụ điện tối đa | 1,2 W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 -- 70 °C |
| Chuẩn tuân thủ | IEEE 802.3cc (25GBASE-LR), IEEE 802.3ae (10GBASE-LR), SFF-8402, SFF-8432, SFF-8472, SFP28 MSA |
| FEC (25G) | RS(528,514) RS-FEC phía thiết bị host |
| Hot-swappable | Có |
| RoHS | Tuân thủ |
2. Dual-rate 10G/25G -- Tính năng quan trọng nhất
Khác với module SFP28 25G-LR thông thường chỉ hỗ trợ 25G, module VNE SFP-10/25G-LR hoạt động ở cả hai tốc độ 10G và 25G -- tự động theo tốc độ cổng của thiết bị host:
- Cổng SFP28 25G: module chạy ở 25,78125 Gbps theo IEEE 802.3cc
- Cổng SFP+ 10G: module chạy ở 10,3125 Gbps theo IEEE 802.3ae
Tính năng này có giá trị đặc biệt trong các môi trường đang nâng cấp dần từ 10G lên 25G -- có thể mua module 10/25G-LR để dùng ngay trên hạ tầng 10G hiện có, và giữ nguyên module khi nâng cấp switch lên 25G về sau. Một lần đầu tư, dùng được qua hai thế hệ hạ tầng.
3. Tính năng nổi bật
CDR tích hợp cả Tx và Rx: Clock and Data Recovery (CDR) tích hợp trên cả đường phát và nhận, cải thiện chất lượng tín hiệu đặc biệt ở tốc độ 25G -- giảm bit error rate và tăng link margin so với module không có CDR.
DOM/DDM tích hợp: Theo dõi trực tiếp công suất phát quang, công suất nhận quang, dòng bias laser, điện áp nguồn và nhiệt độ qua giao diện I2C -- hỗ trợ chẩn đoán sự cố từ xa mà không cần thiết bị đo quang.
DML laser 1310nm: Sử dụng công nghệ DML (Directly Modulated Laser) 1310nm cho tín hiệu ổn định trên SMF G.652 tiêu chuẩn. Link budget 5 dB đảm bảo khoảng cách 10km trong điều kiện cáp sạch và đầu nối tốt.
Tiêu thụ điện thấp: Chỉ 1,2W tối đa -- thấp hơn nhiều so với module QSFP28 100G-LR4 (~3,5W), phù hợp cho triển khai mật độ cổng cao.
Hot-swappable: Thay thế nóng không cần tắt thiết bị.
4. Lưu ý kỹ thuật quan trọng
RS-FEC bắt buộc ở 25G: Theo IEEE 802.3cc, kết nối 25GBASE-LR yêu cầu RS(528,514) Forward Error Correction phía host MAC. FEC không tích hợp trong module -- thiết bị host (switch/NIC) phải bật RS-FEC. Hầu hết switch 25G hiện đại bật FEC mặc định cho cổng 25G-LR, nhưng cần kiểm tra cấu hình thiết bị trước khi triển khai.
Khoảng cách thực tế: 10km là giới hạn lý thuyết với link budget 5 dB. Trong thực tế, mỗi patch panel, mỗi connector và mỗi mối hàn đều tiêu thụ một phần link budget. Với đường cáp có nhiều điểm kết nối trung gian, nên tính toán tổng insertion loss trước khi triển khai cự ly gần 10km.
Chỉ dùng đầu nối UPC: Không dùng đầu nối APC với module 1310nm LR -- APC gây phản xạ ngược làm nhiễu laser DML.
5. Ứng dụng triển khai
Uplink switch-to-switch 10G/25G liên tòa nhà: Kết nối switch tầng access đến distribution hoặc core qua hạ tầng cáp SMF sẵn có, khoảng cách đến 10km -- phù hợp cho campus lớn, khu công nghiệp, bệnh viện và trường đại học.
Uplink trong datacenter trên SMF: Kết nối server NIC 25G hoặc switch 25G qua hạ tầng SMF trong datacenter hoặc liên datacenter cự ly gần.
Môi trường đang nâng cấp từ 10G lên 25G: Module dual-rate cho phép triển khai ngay trên switch 10G hiện có, giữ nguyên khi nâng cấp lên switch 25G -- không cần quản lý hai loại module khác nhau.
Kết nối campus backbone: Uplink tầng distribution đến core trên hạ tầng SMF campus, khoảng cách thực tế thường 1--5km.
6. So sánh SFP-10/25G-LR với các module LR liên quan
| Model | Tốc độ | Loại sợi | Bước sóng | Khoảng cách | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| SFP-10G-LR-S (Cisco) | 10G only | SMF G.652 | 1310 nm | 10 km | Chỉ 10G, không dual-rate |
| SFP-10/25G-LR (VNE) | 10G + 25G | SMF G.652 | 1310 nm | 10 km | Dual-rate, linh hoạt nhất |
| SFP-10/25G-LR-S (Cisco) | 25G only | SMF G.652 | 1310 nm | 10 km | dual-rate |
| SFP-25G-SR-S (Cisco) | 25G only | MMF OM4 | 850 nm | 100 m | Khoảng cách ngắn, MMF |
| SFP-25G-ER-I (Cisco) | 25G only | SMF G.652 | 1310 nm | 40 km | Khoảng cách xa hơn |
Chọn SFP-10/25G-LR khi: Môi trường đang dùng SMF, khoảng cách đến 10km, và đang hoặc sẽ nâng cấp từ 10G lên 25G -- dual-rate là lựa chọn tối ưu nhất.
Chọn SFP-25G-SR khi: Hạ tầng MMF OM4, khoảng cách dưới 100m, không cần khoảng cách xa.
Chọn SFP-25G-ER khi: Cần khoảng cách trên 10km đến 40km trên SMF.
7. Tương thích thiết bị
VNE SFP-10/25G-LR tương thích với các nền tảng có cổng SFP28 25G hoặc SFP+ 10G:
| Hãng | Mã OEM tương đương |
|---|---|
| Cisco | SFP-10/25G-LR-S |
| Juniper | SFP-25G-LR |
| Arista | SFP-25G-LR |
| Dell | 407-BCBN |
| HPE Aruba | R9D18A |
8. Tiêu chuẩn tuân thủ
- IEEE 802.3cc (25GBASE-LR)
- IEEE 802.3ae (10GBASE-LR)
- SFP28 MSA SFF-8402
- SFF-8432, SFF-8431
- SFF-8472 (DOM/DDM)
- RoHS complian
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

