Danh mục sản phẩm
Hướng dẫn cấu hình VLAN trên switch Cisco từ A–Z: Access, Trunk, Voice VLAN và định tuyến giữa các VLAN
Bài viết hướng dẫn cấu hình VLAN trên switch Cisco từ cơ bản đến nâng cao: tạo VLAN, gán cổng Access, cấu hình Trunk, Voice VLAN cho IP Phone, và định tuyến giữa các VLAN bằng Router-on-a-Stick hoặc Layer 3 Switch.
Chưa nắm khái niệm? Xem Bài 22: VLAN là gì. Muốn hiểu vì sao nên chia VLAN, xem Tại sao phải dùng VLAN.
⚡ Tóm tắt nhanh
- VLAN chia một switch/mạng LAN vật lý thành nhiều mạng logic (broadcast domain) độc lập.
- Access port: 1 VLAN, nối thiết bị đầu cuối. Trunk port: nhiều VLAN (802.1Q), nối switch-switch hoặc switch-router/firewall.
- Voice VLAN: một cổng access mang cả data VLAN (PC, untagged) và voice VLAN (IP Phone, tagged).
- Inter-VLAN Routing: bắt buộc để các VLAN liên lạc với nhau. Mạng nhỏ/lab dùng Router-on-a-Stick, mạng doanh nghiệp thường dùng SVI trên Layer 3 Switch.
- Mặc định mọi cổng thuộc VLAN 1. Không nên dùng VLAN 1 cho dữ liệu người dùng.
1. Kiến thức nền cần nắm
VLAN ID
Chuẩn IEEE 802.1Q dùng trường VLAN ID 12 bit, tức là 4096 giá trị, trong đó VLAN 0 và 4095 được dành riêng, nên dải sử dụng thực tế là 1–4094:
| Dải | Loại | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Default VLAN | Không xóa được |
| 2–1001 | Normal VLAN | Lưu trong vlan.dat |
| 1002–1005 | Dành cho FDDI/Token Ring | Không dùng |
| 1006–4094 | Extended VLAN | Phụ thuộc phiên bản/chế độ VTP và nền tảng |
Access Port và Trunk Port
- Access port: kết nối thiết bị đầu cuối (PC, máy in, camera, Access Point). Chỉ thuộc một VLAN.
- Trunk port: kết nối switch với switch, hoặc switch với router/firewall. Truyền nhiều VLAN trên một đường link bằng VLAN tag 802.1Q. Lưu lượng của native VLAN đi qua trunk không gắn tag.
Quy hoạch ví dụ dùng trong bài
| VLAN ID | Tên | Subnet | Mục đích |
|---|---|---|---|
| 10 | STAFF | 192.168.10.0/24 | Nhân viên |
| 20 | GUEST | 192.168.20.0/24 | Khách |
| 30 | SERVER | 192.168.30.0/24 | Server |
📌 Ví dụ dùng tên cổng
fa0/xnhư trong lab. Trên switch thực tế (Catalyst 9200/9300…) tên cổng thường làGigabitEthernet1/0/x, bạn chỉ cần thay tên interface tương ứng.
2. Cấu hình VLAN cơ bản
Quy trình gồm 5 bước: Tạo VLAN → Đặt tên → Gán cổng → Cấu hình Trunk → Kiểm tra (và lưu cấu hình).
2.1 Tạo VLAN
Switch> enable Switch# configure terminal Switch(config)# vlan 10 Switch(config-vlan)# name STAFF Switch(config-vlan)# exit Switch(config)# vlan 20 Switch(config-vlan)# name GUEST Switch(config-vlan)# exit
2.2 Gán cổng Access vào VLAN
Switch(config)# interface fa0/2 Switch(config-if)# switchport mode access Switch(config-if)# switchport access vlan 10 Switch(config-if)# exit Switch(config)# interface fa0/3 Switch(config-if)# switchport mode access Switch(config-if)# switchport access vlan 20
Cấu hình nhiều cổng cùng lúc bằng interface range fa0/2 - 8.
Kết quả: PC ở fa0/2 thuộc VLAN 10, PC ở fa0/3 thuộc VLAN 20. Hai máy không liên lạc trực tiếp được với nhau nếu chưa có Inter-VLAN Routing.
2.3 Cấu hình Trunk giữa các switch
Switch(config)# interface fa0/1 Switch(config-if)# switchport mode trunk Switch(config-if)# switchport trunk allowed vlan 10,20 Switch(config-if)# switchport nonegotiate
Lưu ý quan trọng:
- Một số dòng switch (ví dụ Catalyst 3560/3750/4500) hỗ trợ cả ISL nên cần thêm lệnh
switchport trunk encapsulation dot1qtrướcswitchport mode trunk. Các dòng chỉ hỗ trợ 802.1Q (như Catalyst 2960, 9200, 9300) không cần và không có lệnh này. switchport trunk allowed vlan 10,20sẽ thay thế danh sách cũ. Để bổ sung VLAN vào trunk đang chạy, dùngswitchport trunk allowed vlan add 30.- Native VLAN hai đầu trunk phải giống nhau. Nên chuyển native VLAN sang một VLAN không dùng (ví dụ
switchport trunk native vlan 999) thay vì để VLAN 1. switchport nonegotiatetắt DTP, tránh cổng tự đàm phán thành trunk ngoài ý muốn.
2.4 Kiểm tra và lưu cấu hình
Switch# show vlan brief Switch# show interfaces trunk Switch# show interfaces fa0/2 switchport Switch# copy running-config startup-config
Các lệnh này cho biết VLAN đã tạo đúng chưa, cổng thuộc VLAN nào, trunk có hoạt động và cho phép những VLAN nào. Đừng quên lưu cấu hình, nếu không sẽ mất khi switch khởi động lại.
3. Voice VLAN cho IP Phone và PC
Trong nhiều văn phòng, PC được cắm vào cổng phía sau IP Phone:
Switch ---- IP Phone ---- PC
Switch cần truyền đồng thời voice traffic (điện thoại) và data traffic (PC) trên cùng một cổng. Cổng vẫn ở chế độ access nhưng được khai báo thêm voice VLAN.
| VLAN ID | Chức năng |
|---|---|
| 10 | Data VLAN (PC) |
| 40 | Voice VLAN (IP Phone) |
Switch(config)# vlan 40 Switch(config-vlan)# name VOICE Switch(config-vlan)# exit Switch(config)# interface fa0/10 Switch(config-if)# switchport mode access Switch(config-if)# switchport access vlan 10 Switch(config-if)# switchport voice vlan 40 Switch(config-if)# spanning-tree portfast
| Lệnh | Chức năng |
|---|---|
switchport access vlan 10 |
VLAN cho PC (untagged) |
switchport voice vlan 40 |
VLAN cho IP Phone (tagged 802.1Q) |
spanning-tree portfast |
Cổng lên nhanh, tránh điện thoại chờ STP khi khởi động |
Cách hoạt động
- Switch thông báo Voice VLAN ID cho điện thoại qua CDP (điện thoại Cisco) hoặc LLDP-MED (Yealink, Grandstream… và nhiều hãng khác; cần bật
lldp runtrên switch). - IP Phone gắn tag 802.1Q cho lưu lượng thoại.
- PC phía sau điện thoại gửi frame không gắn tag, thuộc data VLAN.
| Thiết bị | VLAN | Frame |
|---|---|---|
| PC | 10 | Untagged |
| IP Phone | 40 | Tagged |
Kiểm tra:
Switch# show interface fa0/10 switchport
Kết quả cần có Access Mode VLAN: 10 và Voice VLAN: 40.
Lợi ích: tách lưu lượng thoại khỏi dữ liệu, dễ áp dụng QoS cho voice, chất lượng cuộc gọi ổn định hơn, và broadcast từ máy tính không ảnh hưởng hệ thống điện thoại.
4. Inter-VLAN Routing là gì?
Mỗi VLAN là một broadcast domain và một subnet riêng, nên thiết bị ở VLAN khác nhau không liên lạc trực tiếp được. Inter-VLAN Routing là việc định tuyến giữa các VLAN bằng thiết bị Layer 3 (router hoặc Layer 3 switch). Có hai cách phổ biến:
| Tiêu chí | Router-on-a-Stick | Layer 3 Switch (SVI) |
|---|---|---|
| Thiết bị | Router + switch Layer 2 | Layer 3 Switch |
| Cách làm | 1 cổng trunk, nhiều subinterface | Mỗi VLAN một SVI |
| Hiệu năng | Giới hạn bởi 1 đường link và CPU router | Định tuyến bằng phần cứng trong switch |
| Phù hợp | Lab, văn phòng nhỏ | Mạng doanh nghiệp, campus |
5. Cấu hình Router-on-a-Stick

Mô hình: switch nối router qua một đường trunk. Router tạo một subinterface cho mỗi VLAN và dùng làm default gateway.
Trên switch, cổng nối router cấu hình trunk:
Switch(config)# interface g0/1 Switch(config-if)# switchport mode trunk Switch(config-if)# switchport trunk allowed vlan 10,20
Trên router:
Router(config)# interface g0/1 Router(config-if)# no shutdown Router(config-if)# exit Router(config)# interface g0/1.10 Router(config-subif)# encapsulation dot1Q 10 Router(config-subif)# ip address 192.168.10.1 255.255.255.0 Router(config-subif)# exit Router(config)# interface g0/1.20 Router(config-subif)# encapsulation dot1Q 20 Router(config-subif)# ip address 192.168.20.1 255.255.255.0
Địa chỉ IP của mỗi subinterface chính là default gateway của VLAN đó. Ví dụ PC ở VLAN 10: IP 192.168.10.10, Subnet 255.255.255.0, Gateway 192.168.10.1.
Kiểm tra:
Router# show ip interface brief Router# show ip route Switch# show interfaces trunk
Sau đó từ PC VLAN 10 ping 192.168.20.10 (PC ở VLAN 20). Nếu thành công, định tuyến giữa hai VLAN đã hoạt động.
📖 Muốn hiểu sâu từng dòng lệnh và xem output mẫu? Xem Bài 26: Router-on-a-Stick trong khóa học CCNA.
6. Inter-VLAN Routing bằng Layer 3 Switch (SVI)

Trên Layer 3 Switch, mỗi VLAN có một SVI (Switch Virtual Interface). SVI là interface Layer 3 và là default gateway cho thiết bị trong VLAN. Lưu lượng giữa các VLAN được định tuyến ngay trong switch, không phải đi ra router ngoài, nên độ trễ thấp và hiệu năng cao hơn.
6.1 Tạo VLAN, SVI và bật routing
Switch(config)# vlan 10 Switch(config-vlan)# name STAFF Switch(config-vlan)# exit Switch(config)# vlan 20 Switch(config-vlan)# name SERVER Switch(config-vlan)# exit Switch(config)# interface vlan 10 Switch(config-if)# ip address 192.168.10.1 255.255.255.0 Switch(config-if)# no shutdown Switch(config-if)# exit Switch(config)# interface vlan 20 Switch(config-if)# ip address 192.168.20.1 255.255.255.0 Switch(config-if)# no shutdown Switch(config-if)# exit Switch(config)# ip routing
6.2 Gán cổng Access
Switch(config)# interface fa0/2 Switch(config-if)# switchport mode access Switch(config-if)# switchport access vlan 10 Switch(config)# interface fa0/3 Switch(config-if)# switchport mode access Switch(config-if)# switchport access vlan 20
Các thiết bị dùng IP của SVI (192.168.10.1, 192.168.20.1) làm default gateway.
6.3 Kiểm tra
Switch# show ip interface brief Switch# show ip route Switch# show vlan brief
Trong show ip route phải thấy hai mạng 192.168.10.0/24 và 192.168.20.0/24 ở dạng connected. Khi đó thiết bị VLAN 10 ping được thiết bị VLAN 20.
📖 Muốn hiểu sâu SVI và so sánh với Router-on-a-Stick? Xem Bài 27: SVI trên Layer 3 Switch trong khóa học CCNA.
💡 Nếu muốn kiểm soát ai được truy cập VLAN nào sau khi routing, áp ACL lên SVI hoặc dùng firewall làm điểm định tuyến. Mặc định, Inter-VLAN Routing cho phép mọi lưu lượng đi qua.
7. Lỗi thường gặp khi cấu hình VLAN
| Triệu chứng | Nguyên nhân thường gặp | Cách kiểm tra/khắc phục |
|---|---|---|
| PC cùng VLAN nhưng khác switch không ping được | VLAN chưa có trong allowed vlan của trunk, hoặc trunk không lên |
show interfaces trunk |
| Báo native VLAN mismatch | Hai đầu trunk khác native VLAN | Đồng bộ switchport trunk native vlan hai đầu |
| Cổng access không vào VLAN mong muốn | VLAN chưa được tạo, hoặc quên switchport mode access |
show vlan brief, show interfaces <if> switchport |
| SVI ở trạng thái down/down | VLAN chưa tồn tại, hoặc chưa có cổng nào của VLAN đó đang up | show ip interface brief, kiểm tra cổng trong VLAN |
| Các VLAN không ping được nhau | Quên ip routing (L3 switch), sai gateway trên PC, hoặc ACL chặn |
show ip route, kiểm tra IP gateway |
| Router-on-a-Stick không hoạt động | Cổng router chưa no shutdown, sai số trong encapsulation dot1Q |
show ip interface brief |
| IP Phone không nhận Voice VLAN | Thiếu CDP/LLDP-MED trên switch, hoặc điện thoại không hỗ trợ | Bật lldp run / kiểm tra CDP, hoặc cấu hình VLAN tĩnh trên điện thoại |
8. Tổng kết
Bài viết đã đi qua: tạo VLAN, Access port, Trunk, Voice VLAN cho IP Phone, và hai cách Inter-VLAN Routing. Tóm lại:
- Router-on-a-Stick: đơn giản, phù hợp lab và mạng nhỏ.
- Layer 3 Switch (SVI): hiệu năng cao, là lựa chọn phổ biến trong mạng doanh nghiệp.
Nếu bạn cần tư vấn chọn switch Layer 3, thiết kế VLAN hay triển khai hệ thống mạng, liên hệ VNExperts để được hỗ trợ.
