Danh mục sản phẩm
Cisco Catalyst IE-3300-8T2S-E là switch công nghiệp dòng IE3300 Rugged Series, cấu hình cơ bản 8 cổng Gigabit copper + 2 cổng SFP Gigabit, chạy license Network Essentials (bản Network Advantage tương ứng là IE-3300-8T2S-A). Đây là bản không PoE, phù hợp các điểm kết nối chỉ cần dữ liệu (PLC, camera có nguồn riêng, switch trung gian trong tủ điều khiển).
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- 10 cổng: 8x 10/100/1000 copper + 2x 100/1000 SFP, không PoE
- Mở rộng tới 26 cổng GE hoặc 24GE + 2x10G qua 8 module tương thích (IEM-3300)
- Forwarding rate: line-rate trên toàn bộ cổng, mọi kích thước gói
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +75°C (tủ có quạt/blower ≥200 LFM); -40°C đến +70°C (tủ thông gió 40 LFM)
- Không hỗ trợ PoE (N.A. — dùng bản -8P2S nếu cần cấp nguồn PoE)
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng cố định | 8x 10/100/1000 RJ45, 2x 100/1000 SFP |
| License mặc định | Network Essentials |
| PoE budget | Không áp dụng |
| DRAM / Flash | 4 GB / 1.5 GB (user accessible) |
| VLAN tối đa | 256 |
| MAC address | 16K unicast |
| STP instance | 128 |
| ACL entries | 3K (PACL/VACL/RACL) |
| Jumbo frame | 8996 bytes |
| Kích thước (H x W x D) | 15,2 x 9,1 x 13,5 cm |
| Trọng lượng | 1,7 kg |
| Lắp đặt | DIN rail |
| Nguồn vào | Dual DC input, 9,6–60VDC |
| Dòng vào tối đa | 3,8A |
| Công suất tiêu thụ | 23W |
| MTBF | 633.420 giờ (Telcordia Issue 3) |
theo Table 3, 4, 6, 7, 8, 15 datasheet
So sánh license Network Essentials vs Network Advantage
| Tính năng | Network Essentials (-E) | Network Advantage (-A) |
|---|---|---|
| L2 switching, MSTP/RSTP, EtherChannel | ✔ | ✔ |
| Bảo mật 802.1x, DHCP snooping, MACsec-128 | ✔ | ✔ |
| Định tuyến động OSPF/BGP/EIGRP/ISIS (v4/v6) | ✘ | ✔ |
| VRF-lite | ✘ | ✔ |
| MACsec-256 | ✘ | ✔ |
| PIM-SM/DM, MSDP, Multicast BSR | ✘ | ✔ |
| IPv4/IPv6 Indirect routes | 0 | 3000 / 512 |
Nâng cấp license Network Advantage cho -E qua PID IE3300-NW-A= mà không cần đổi phần cứng.
Tính năng nổi bật
- Chạy Cisco IOS XE, hỗ trợ Secure Boot, image signing, Cisco Trust Anchor module
- WebUI hiện đại thay thế CLI phức tạp; SwapDrive zero-config khi thay switch lỗi
- Full Flexible NetFlow (FNF) tích hợp Cisco Secure Network Analytics
- Hỗ trợ giao thức dự phòng công nghiệp: REP ring, MRP (PROFINET), REP Autodiscover
- Hỗ trợ giao thức OT: CIP EtherNet/IP, PROFINET, IEEE 1588 PTPv2, SCADA GOOSE/Modbus TCP/IP
- IOx edge compute: chạy Cisco Cyber Vision hoặc Secure Equipment Access (ZTNA cho thiết bị OT)
Lưu ý: dòng IE3300 không hỗ trợ PRP (Parallel Redundancy Protocol), HSR hay SGT/SGACL phần cứng — các tính năng này chỉ có trên dòng IE3400/IE4000. Nếu cần các tính năng dự phòng nâng cao này, nên chọn IE-3400-8T2S-E thay vì IE3300.
Ứng dụng thực tế
- Kết nối PLC, cảm biến, biến tần trong tủ điều khiển nhà máy (không cần PoE)
- Switch trung gian trong ring REP/MRP cho hệ thống tự động hóa
- Mở rộng mạng Ethernet công nghiệp bằng module 10G khi cần uplink tốc độ cao
FAQ
IE-3300-8T2S-E có nâng cấp lên Network Advantage được không?
Có, mua thêm license IE3300-NW-A= (perpetual), không cần thay phần cứng.
Switch này có hỗ trợ PoE không?
Không. Bản 8T2S-E là bản copper/SFP thuần, không cấp nguồn PoE. Cần PoE thì chọn IE-3300-8P2S-E.
Mở rộng cổng bằng cách nào?
Gắn 1 trong 8 module IEM-3300 (copper/PoE/SFP/2.5G) để mở rộng tới 26 cổng GE hoặc 24GE+2x10G tùy cấu hình.
Đặt hàng
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| IE-3300-8T2S-E | Catalyst IE3300, 8GE Copper + 2GE SFP, Network Essentials |
| IEM-3300-8T= / -16T= / -8S= / -6T2S= / -14T2S= | Module mở rộng copper/SFP |
| SD-IE-16GB= | Thẻ nhớ SD 16GB |
| PWR-IE50W-AC= đến PWR-IE480W-PCAC-L= | Nguồn ngoài DIN rail (xem chi tiết dòng nguồn IE tại danh mục) |
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

