Danh mục sản phẩm
Cisco C9500-48Y4C-A: Switch Core 48 Cổng 25G — Mật Độ Cao, Network Advantage
Cisco Catalyst C9500-48Y4C-A là phiên bản 48 cổng của dòng Catalyst 9500 high-performance — nâng cấp trực tiếp từ C9500-24Y4C-A với mật độ cổng gấp đôi, băng thông chuyển mạch lên đến 3.2 Tbps và vẫn tích hợp sẵn 4 cổng 40/100G QSFP28 uplink. Với license Network Advantage, đây là lựa chọn hàng đầu cho các data center và mạng campus lớn cần mật độ kết nối 25G cao nhất trong form factor 1RU, kết hợp đầy đủ tính năng tự động hóa và bảo mật nâng cao của Cisco DNA.
Lưu ý: C9500-48Y4C-A (Network Advantage) và C9500-48Y4C-E (Network Essentials) có phần cứng hoàn toàn giống nhau — chỉ khác license phần mềm. Xem bảng so sánh bên dưới để chọn đúng.
C9500-48Y4C-A vs C9500-24Y4C-A — Nên Chọn Bản Nào?
| Tiêu chí | C9500-48Y4C-A | C9500-24Y4C-A |
|---|---|---|
| Cổng downlink | 48 x 25G/10G/1G SFP28 | 24 x 25G/10G/1G SFP28 |
| Cổng uplink cố định | 4 x 40/100G QSFP28 | 4 x 40/100G QSFP28 |
| Băng thông chuyển mạch | 3.2 Tbps | 2 Tbps |
| Tỷ lệ chuyển tiếp | 1 Bpps | 1 Bpps |
| Bảng MAC | 82,000 entries | 82,000 entries |
| IPv4 Routes | 212,000 | 212,000 |
| License | Network Advantage | Network Advantage |
| Form Factor | 1RU | 1RU |
| Giá | Cao hơn | Thấp hơn |
| Phù hợp | Data center mật độ cao, nhiều server 25G | Core layer, ít server hơn hoặc ngân sách tối ưu |
Chọn C9500-48Y4C-A khi:
- Cần kết nối trực tiếp nhiều server 25G (tối đa 48 server/switch)
- Mô hình Top-of-Rack (ToR) mật độ cao trong data center
- Muốn giảm số lượng switch cần triển khai — 1 switch 48 port thay 2 switch 24 port
- Yêu cầu băng thông chuyển mạch tối đa trong 1RU
Chọn C9500-24Y4C-A khi:
- Số lượng server 25G ít hơn 24 thiết bị
- Triển khai core/aggregation layer không cần nhiều downlink
- Tối ưu chi phí đầu tư ban đầu
Xem thêm: Switch Cisco C9500-24Y4C-A | Switch Cisco C9500-24Y4C-E
Network Essentials vs Network Advantage
| Tính năng | Network Essentials (-E) | Network Advantage (-A) |
|---|---|---|
| MPLS L2/L3 VPN | Có | Có |
| VXLAN-EVPN, BGP, OSPF | Có | Có |
| MACsec-256, NAT, PTP | Có | Có |
| SD-Access đầy đủ | Hạn chế | Có |
| Cisco DNA Center Advantage | Không | Có |
| ThousandEyes Network Synthetics | Không | Có |
| Encrypted Traffic Analytics (ETA) | Không | Có |
| Flexible NetFlow đầy đủ | Hạn chế | Có |
| Model-Driven Telemetry đầy đủ | Hạn chế | Có |
Đặc Điểm Nổi Bật
48 Cổng 25G + 4 Cổng 100G — Mật Độ Cao Nhất Trong 1RU
48 cổng 1/10/25G SFP28 và 4 cổng 40/100G QSFP28 tích hợp sẵn trong 1RU — đây là mật độ cổng 25G cao nhất của dòng Catalyst 9500, lý tưởng cho mô hình Top-of-Rack kết nối trực tiếp đến server trong data center mật độ cao.
Băng Thông 3.2 Tbps — Gấp Đôi Bản 24 Port
Băng thông chuyển mạch 3.2 Tbps đảm bảo hiệu suất non-blocking hoàn toàn khi tất cả 48 cổng 25G và 4 cổng 100G hoạt động đồng thời ở full load — không có bottleneck ngay cả trong môi trường lưu lượng cao nhất.
SD-Access & DNA Center Advantage Đầy Đủ
Network Advantage mở khóa toàn bộ tính năng SD-Access — policy-based automation, Group-Based Policy, quản lý tập trung qua Cisco DNA Center Advantage với đầy đủ assurance, analytics và automation workflow cho hệ thống mạng quy mô lớn.
ThousandEyes & Encrypted Traffic Analytics
Tích hợp ThousandEyes giám sát end-to-end từ data center đến cloud, kết hợp ETA phát hiện mối đe dọa trong lưu lượng đã mã hóa — bảo mật toàn diện mà không cần giải mã hay ảnh hưởng hiệu suất.
Độ Tin Cậy Enterprise
Nguồn điện Platinum-rated hot-swappable (1+1 redundant), quạt N+1 hot-swappable, NSF/SSO với StackWise Virtual, PTP IEEE 1588v2 sub-microsecond — đảm bảo uptime tối đa cho hệ thống mạng quan trọng.
Thông Số Kỹ Thuật Chính
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | C9500-48Y4C-A |
| License | Network Advantage |
| Cổng Downlink | 48 x 1/10/25G SFP28 |
| Cổng Uplink | 4 x 40/100G QSFP28 (tích hợp sẵn) |
| PoE / PoE+ | Không hỗ trợ |
| Băng thông chuyển mạch | 3.2 Tbps |
| Tỷ lệ chuyển tiếp | 1 Bpps |
| ASIC | Cisco UADP |
| Buffer per ASIC | 36 MB |
| Bảng MAC | 82,000 entries |
| IPv4 Routes | 212,000 |
| IPv6 Routes | 212,000 |
| FNF Entries | 98,000 |
| DRAM / Flash | 16 GB / 16 GB |
| Nguồn mặc định | C9K-PWR-650WAC-R (1 nguồn) |
| Nguồn dự phòng | Có (hot-swappable, 1+1) |
| Quạt tản nhiệt | Hot-swappable, N+1 redundant |
| Hệ điều hành | Cisco IOS XE |
| Form Factor | 1RU |
| Kích thước (H x W x D) | 1.73 x 17.5 x 18.0 in |
Ứng Dụng Thực Tế
- Top-of-Rack (ToR) switch kết nối trực tiếp đến 48 server 25G trong data center
- Leaf switch mật độ cao trong mô hình Leaf-Spine với uplink 100G
- Core/Distribution layer cho campus lớn cần nhiều downlink 25G
- SD-Access core layer với Cisco DNA Center Advantage
- Môi trường multi-tenant cần VXLAN-EVPN, VRF-Lite và Group-Based Policy
- Hệ thống yêu cầu giám sát end-to-end với ThousandEyes và ETA
Bài Viết Liên Quan
- Switch Cisco C9500-48Y4C-E (Network Essentials)
- Switch Cisco C9500-24Y4C-A (24 port — Network Advantage)
- Switch Cisco C9500-24Y4C-E (24 port — Network Essentials)
- Cisco Catalyst 9500 Series — Tổng quan dòng switch core
- So sánh license Network Essentials vs Network Advantage
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

