Danh mục sản phẩm
Giới thiệu
Cisco Catalyst C1300X-48P-4X là switch cố định, có quản lý, Layer 3, thuộc dòng Catalyst 1300X Series — 48 cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ PoE với ngân sách tối đa 740W, cùng 4 cổng uplink SFP28 10G. Đây là model PoE mật độ cổng cao nhất trong dòng 1300X, hỗ trợ chuẩn PoE++ 802.3bt bên cạnh PoE+ 802.3at — phù hợp triển khai quy mô lớn cần cấp nguồn cho nhiều Access Point Wi-Fi 6E/7 hoặc camera PTZ cùng lúc, đồng thời cần định tuyến OSPF.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 48x 10/100/1000 (RJ-45) PoE + 4x SFP28 (uplink 10G, 25G khi dùng làm cổng stack)
- PoE: Hỗ trợ 802.3bt PoE++ và 802.3at PoE+, ngân sách chia sẻ 740W cho 48 cổng
- Hiệu năng chuyển mạch: 130,95 Mpps (gói 64 byte) / 176 Gbps, wire-speed, non-blocking
- Stacking: Có — thuộc C1300X Family (cùng nhóm với C1300X-24T/P-4X, C1300X-48T-4X, C1300X-10NU-2X, C1300X-24/48NGU-4X, C1300X-24MU-4X), stack tới 8 switch, tối đa 400 cổng
- Định tuyến Layer 3: Tới 7168 route IPv4 (động + tĩnh), 256 giao diện IP; hỗ trợ OSPF v2/v3, RIP v2, Policy-Based Routing
- ACL: Tới 3072 rule; bảng MAC 32.000 địa chỉ
- Bộ đệm gói tin: 3 MB; DRAM 2GB DDR4
- Nguồn điện: 100–240V AC nội bộ; tiêu thụ 102,3W (110V)/111W (220V) khi không tải PoE, lên tới 881W (110V)/891,3W (220V) khi tải PoE tối đa; tỏa nhiệt 3096,18 BTU/giờ
- Trọng lượng / kích thước: 5,06 kg — 444,3 x 340 x 43,94 mm
- Độ tin cậy: 1 quạt, 48,6 dBA ở 25°C, MTBF 251.255 giờ
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | C1300X-48P-4X |
| Cổng RJ-45 | 48x 10/100/1000, PoE |
| Cổng uplink | 4x SFP28 (10G uplink, 25G chỉ khi dùng cho stacking) |
| Ngân sách PoE | 740W (802.3bt PoE++, 802.3at PoE+), chia sẻ động cho 48 cổng |
| Switching capacity | 176 Gbps |
| Forwarding rate | 130,95 Mpps |
| VLAN | Tới 4094 VLAN |
| Link Aggregation | Tới 8 nhóm, 8 cổng/nhóm (802.3ad LACP) |
| Bảng MAC | 32.000 địa chỉ |
| ACL | Tới 3072 rule |
| Route IPv4 | Tới 7168 (động + tĩnh), 256 giao diện IP |
| Định tuyến động | RIP v2, Policy-Based Routing, OSPF v2/v3 |
| Bộ đệm gói tin | 3 MB |
| Flash / DRAM | 1GB SLC / 2GB DDR4 |
| Nguồn | 100–240V AC 50–60Hz, nội bộ |
| Tiêu thụ điện (không PoE) | 102,3W (110V) / 111W (220V) |
| Tiêu thụ điện (tải PoE tối đa) | 881W (110V) / 891,3W (220V) |
| Tỏa nhiệt | 3096,18 BTU/giờ |
| Trọng lượng | 5,06 kg (11,16 lb) |
| Kích thước (W x D x H) | 444,3 x 340 x 43,94 mm (17,49 x 13,38 x 1,73 in) |
| Quạt | 1, 48,6 dBA ở 25°C |
| MTBF | 251.255 giờ ở 25°C |
So sánh với các model liên quan
| Tiêu chí | C1300X-48P-4X | C1300-48P-4X | C1300X-24P-4X |
|---|---|---|---|
| Ngân sách PoE | 740W (có PoE++ theo nhu cầu) | 375W (chỉ PoE+) | 385W |
| OSPF | Có | Không | Có |
| Route IPv4 | 7168 | 990 | 7168 |
| Số cổng RJ-45 | 48 | 48 | 24 |
| Phù hợp khi | Cần PoE++ công suất cao và OSPF ở quy mô 48 cổng | Chỉ cần PoE+ mật độ trung bình-cao, không cần OSPF | Cần cùng tính năng nhưng ở quy mô 24 cổng |
Tính năng nổi bật
- PoE++ 802.3bt công suất cao: Ngân sách 740W — gấp đôi bản C1300-48P-4X thường (375W) — phù hợp cấp nguồn đồng thời cho nhiều Access Point Wi-Fi 6E/7 hoặc camera PTZ trên cùng một switch.
- OSPF v2/v3: Định tuyến động hội tụ nhanh, phù hợp mạng chi nhánh có nhiều subnet.
- Bảng định tuyến và MAC lớn hơn: 7168 route và 32.000 địa chỉ MAC, cao hơn nhiều so với dòng 1300 thường.
- Stacking băng thông cao hơn: Cổng SFP28 hỗ trợ 25G khi dùng làm liên kết stack.
- Bảo mật lớp truy cập: 802.1X, DHCP snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard, IPv6 First Hop Security.
Ứng dụng phù hợp
- Switch truy cập cho triển khai quy mô lớn: nhiều Access Point Wi-Fi 6E/7 hoặc camera PTZ cần PoE++ công suất cao trên cùng một switch 48 cổng.
- Mạng chi nhánh/tòa nhà văn phòng cần cả mật độ PoE cao và định tuyến OSPF giữa nhiều VLAN/subnet.
- Có kế hoạch mở rộng bằng stacking, tận dụng băng thông liên kết 25G giữa các switch trong stack.
FAQ
740W có đủ cấp PoE++ 60W cho toàn bộ 48 cổng cùng lúc không? Không hoàn toàn — nếu tất cả 48 cổng đều kéo PoE++ tối đa 60W (tổng 2880W), ngân sách 740W không đủ. Ngân sách này phù hợp với kịch bản thực tế: một số cổng dùng PoE++ cao (AP Wi-Fi 7) còn phần lớn dùng PoE+ tiêu chuẩn (IP phone, camera thường), switch phân bổ linh hoạt theo nhu cầu từng cổng.
C1300X-48P-4X có stack được với C1300-48P-4X (dòng thường) không? Không. Dòng 1300X có nhóm stacking riêng, không cross-stack được với các model dòng 1300 tiêu chuẩn.
Khác gì so với C1300X-24P-4X? Cùng tính năng OSPF, PoE++, stacking 25G — khác biệt chính là số cổng (48 so với 24) và ngân sách PoE (740W so với 385W).
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| C1300X-48P-4X | 48x cổng 10/100/1000 PoE++ ngân sách 740W, 4x SFP28 (10G uplink, 25G stacking), rack-mountable |
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

