Danh mục sản phẩm
Cisco Catalyst C1300X-24T-4X là switch cố định, có quản lý, Layer 3, thuộc dòng Catalyst 1300X Series — bản nâng cấp của dòng 1300 tiêu chuẩn với 24 cổng Gigabit Ethernet (không PoE) cùng 4 cổng uplink SFP28 10G. So với C1300-24T-4X (dòng 1300 thường), model 1300X bổ sung hỗ trợ OSPF v2/v3, tăng số route Layer 3 và bảng MAC, cùng băng thông stacking cao hơn nhờ cổng SFP28 hỗ trợ 25G khi dùng làm cổng stack.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 24x 10/100/1000 (RJ-45) + 4x SFP28 (uplink 10G, riêng khi dùng làm cổng stack hỗ trợ 25G) — không PoE
- Hiệu năng chuyển mạch: 95,23 Mpps (gói 64 byte) / 128 Gbps, wire-speed, non-blocking
- Stacking: Có — thuộc C1300X Family (cùng nhóm với C1300X-24P-4X, C1300X-48T-4X, C1300X-48P-4X, C1300X-10NU-2X, C1300X-24/48NGU-4X, C1300X-24MU-4X), stack tới 8 switch, tối đa 400 cổng, băng thông liên kết stack cao hơn dòng 1300 thường
- Định tuyến Layer 3: Tới 7168 route IPv4 (động + tĩnh), 256 giao diện IP; hỗ trợ OSPF v2/v3 cùng RIP v2 và Policy-Based Routing (khác biệt chính so với dòng 1300 thường không có OSPF)
- ACL: Tới 3072 rule; bảng MAC 32.000 địa chỉ
- Bộ đệm gói tin: 3 MB; DRAM 2GB DDR4 (gấp đôi dòng 1300 thường)
- Nguồn điện: 100–240V AC nội bộ; tiêu thụ 31,7W (110V)/32,1W (220V); tỏa nhiệt 136,14 BTU/giờ
- Trọng lượng / kích thước: 3,28 kg — 444,3 x 270 x 43,94 mm
- Độ tin cậy: 1 quạt, 20,3 dBA ở 25°C, MTBF 458.135 giờ
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | C1300X-24T-4X |
| Cổng RJ-45 | 24x 10/100/1000 |
| Cổng uplink | 4x SFP28 (10G uplink, 25G chỉ khi dùng cho stacking) |
| PoE | Không hỗ trợ |
| Switching capacity | 128 Gbps |
| Forwarding rate | 95,23 Mpps |
| VLAN | Tới 4094 VLAN |
| Link Aggregation | Tới 8 nhóm, 8 cổng/nhóm (802.3ad LACP) |
| Bảng MAC | 32.000 địa chỉ |
| ACL | Tới 3072 rule |
| Route IPv4 | Tới 7168 (động + tĩnh), 256 giao diện IP |
| Định tuyến động | RIP v2, Policy-Based Routing, OSPF v2/v3 |
| Bộ đệm gói tin | 3 MB |
| Flash / DRAM | 1GB SLC / 2GB DDR4 |
| Nguồn | 100–240V AC 50–60Hz, nội bộ |
| Tiêu thụ điện | 31,7W (110V) / 32,1W (220V) |
| Tỏa nhiệt | 136,14 BTU/giờ |
| Trọng lượng | 3,28 kg (7,23 lb) |
| Kích thước (W x D x H) | 444,3 x 270 x 43,94 mm (17,49 x 10,63 x 1,73 in) |
| Quạt | 1, 20,3 dBA ở 25°C |
| MTBF | 458.135 giờ ở 25°C |
So sánh với các model liên quan
| Tiêu chí | C1300X-24T-4X | C1300-24T-4X | C1300X-24P-4X |
|---|---|---|---|
| PoE | Không | Không | Có, 385W (PoE++ 60W trên một số cổng) |
| OSPF | Có | Không | Có |
| Route IPv4 | 7168 | 990 | 7168 |
| Bảng MAC | 32.000 | 16.000 | 32.000 |
| Stacking | Family riêng (1300X) | Family 1 (1300 thường) | Family riêng (1300X) |
| Phù hợp khi | Cần OSPF/nhiều VLAN nhưng không cần PoE | Chỉ cần định tuyến cơ bản (RIP), không cần OSPF | Cần cả OSPF và PoE++ |
Tính năng nổi bật
- OSPF v2/v3: Tự động tính toán đường đi tối ưu, hội tụ nhanh khi mạng thay đổi — phù hợp mạng chi nhánh có nhiều subnet và cần định tuyến động phức tạp hơn RIP.
- Bảng định tuyến và MAC lớn hơn: 7168 route và 32.000 địa chỉ MAC, cao hơn đáng kể so với dòng 1300 thường (990 route/16.000 MAC), phù hợp mạng nhiều VLAN.
- Stacking băng thông cao hơn: Cổng SFP28 hỗ trợ 25G khi dùng làm liên kết stack, tăng tốc đồng bộ dữ liệu giữa các switch trong stack so với liên kết 10G của dòng 1300 thường.
- Bảo mật lớp truy cập: 802.1X, DHCP snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard, IPv6 First Hop Security.
Ứng dụng phù hợp
- Switch truy cập cho chi nhánh cần định tuyến động OSPF giữa nhiều subnet mà không cần cấp nguồn PoE.
- Mạng có số lượng VLAN và thiết bị lớn, cần bảng MAC và route Layer 3 cao hơn mức dòng 1300 thường hỗ trợ.
- Có kế hoạch stacking nhiều switch và muốn tận dụng băng thông liên kết stack cao hơn (25G) để giảm nghẽn khi đồng bộ dữ liệu.
FAQ
Cổng SFP28 trên C1300X-24T-4X có chạy được 25G khi làm uplink dữ liệu không? Không. Theo datasheet, tốc độ 25G trên cổng SFP28 chỉ khả dụng khi cổng được cấu hình làm liên kết stacking; khi dùng làm uplink dữ liệu thông thường, tốc độ tối đa là 10G.
C1300X-24T-4X có stack được với C1300-24T-4X (dòng thường) không? Không. Dòng 1300X có nhóm stacking riêng, không cross-stack được với Family 1 hoặc Family 2 của dòng 1300 tiêu chuẩn.
Sự khác biệt lớn nhất so với bản 1300 thường là gì? Ba điểm chính: hỗ trợ OSPF v2/v3 (dòng thường không có), số route/MAC table cao hơn nhiều (7168/32.000 so với 990/16.000), và băng thông stacking cao hơn nhờ cổng SFP28.
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| C1300X-24T-4X | 24x cổng 10/100/1000, 4x SFP28 (10G uplink, 25G stacking), rack-mountable, không PoE |
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

