Danh mục sản phẩm
Giới thiệu
Cisco Catalyst C1300X-24NGU-4X là switch cố định, có quản lý, Layer 3, thuộc dòng Catalyst 1300X Series — kết hợp 16 cổng Gigabit Ethernet PoE+ tiêu chuẩn và 8 cổng Multi-Gigabit (mGig) tốc độ 5G hỗ trợ PoE++ 802.3bt lên tới 60W, cùng 4 cổng uplink SFP28 10G. So với C1300X-24MU-4X (24 cổng đều là mGig 2,5G), model NGU phù hợp khi phần lớn thiết bị vẫn chỉ cần Gigabit PoE+ thông thường (IP phone, camera) và chỉ một số ít cần tốc độ 5G/PoE++ cao (AP Wi-Fi 7) — tiết kiệm chi phí so với đầu tư toàn bộ cổng mGig.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 16x 10/100/1000 PoE+ + 8x 5G mGig PoE++ (60W/cổng) + 4x SFP28 (uplink 10G, 25G khi dùng làm cổng stack)
- PoE: 802.3bt PoE++ và 802.3at PoE+, ngân sách chia sẻ 740W cho toàn bộ 24 cổng
- Hiệu năng chuyển mạch: 142,85 Mpps (gói 64 byte) / 192 Gbps, wire-speed, non-blocking
- Stacking: Có — thuộc C1300X Family (cùng nhóm với C1300X-24T/P-4X, C1300X-48T/P-4X, C1300X-10NU-2X, C1300X-24MU-4X, C1300X-48NGU-4X), stack tới 8 switch, tối đa 400 cổng
- Định tuyến Layer 3: Tới 7168 route IPv4 (động + tĩnh), 256 giao diện IP; hỗ trợ OSPF v2/v3, RIP v2, Policy-Based Routing
- ACL: Tới 3072 rule; bảng MAC 32.000 địa chỉ
- Bộ đệm gói tin: 3 MB; DRAM 2GB DDR4
- Nguồn điện: 100–240V AC nội bộ; tiêu thụ 104,2W (110V)/103,9W (220V) khi không tải PoE, lên tới 909,8W (110V)/870,8W (220V) khi tải PoE tối đa; tỏa nhiệt 3104,3 BTU/giờ
- Trọng lượng / kích thước: 4,23 kg — 444,3 x 270 x 43,94 mm
- Độ tin cậy: 1 quạt, 49,5 dBA ở 25°C, MTBF 343.272 giờ
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | C1300X-24NGU-4X |
| Cổng Gigabit PoE+ | 16 |
| Cổng mGig 5G PoE++ | 8 (tới 60W/cổng) |
| Cổng uplink | 4x SFP28 (10G uplink, 25G chỉ khi dùng cho stacking) |
| Ngân sách PoE | 740W, chia sẻ động cho 24 cổng |
| Switching capacity | 192 Gbps |
| Forwarding rate | 142,85 Mpps |
| VLAN | Tới 4094 VLAN |
| Link Aggregation | Tới 8 nhóm, 8 cổng/nhóm (802.3ad LACP) |
| Bảng MAC | 32.000 địa chỉ |
| ACL | Tới 3072 rule |
| Route IPv4 | Tới 7168 (động + tĩnh), 256 giao diện IP |
| Định tuyến động | RIP v2, Policy-Based Routing, OSPF v2/v3 |
| Bộ đệm gói tin | 3 MB |
| Flash / DRAM | 1GB SLC / 2GB DDR4 |
| Nguồn | 100–240V AC 50–60Hz, nội bộ |
| Tiêu thụ điện (không PoE) | 104,2W (110V) / 103,9W (220V) |
| Tiêu thụ điện (tải PoE tối đa) | 909,8W (110V) / 870,8W (220V) |
| Tỏa nhiệt | 3104,3 BTU/giờ |
| Trọng lượng | 4,23 kg (9,33 lb) |
| Kích thước (W x D x H) | 444,3 x 270 x 43,94 mm (17,49 x 10,63 x 1,73 in) |
| Quạt | 1, 49,5 dBA ở 25°C |
| MTBF | 343.272 giờ ở 25°C |
So sánh với các model liên quan
| Tiêu chí | C1300X-24NGU-4X | C1300X-24MU-4X | C1300X-24P-4X |
|---|---|---|---|
| Cổng Gigabit PoE+ | 16 | 0 | 24 |
| Cổng mGig PoE++ 60W | 8 (tốc độ 5G) | 8 (tốc độ 2,5G, cộng 16 cổng mGig PoE+) | 0 |
| Switching capacity | 192 Gbps | 200 Gbps | 128 Gbps |
| Ngân sách PoE | 740W | 740W | 385W |
| Phù hợp khi | Phần lớn thiết bị chỉ cần Gigabit, một số ít cần mGig 5G/PoE++ cao | Toàn bộ 24 cổng đều cần tốc độ mGig (2,5G trở lên) | Chỉ cần PoE+ Gigabit, không cần mGig |
Tính năng nổi bật
- Kết hợp Gigabit và mGig 5G trong cùng switch: Tiết kiệm chi phí so với đầu tư toàn bộ cổng mGig khi chỉ một số thiết bị (AP Wi-Fi 7) cần tốc độ và công suất cao.
- PoE++ 802.3bt 60W trên 8 cổng mGig: Đủ công suất cho các AP Wi-Fi 7 full-featured, trong khi 16 cổng Gigabit PoE+ vẫn phục vụ tốt IP phone, camera, AP thế hệ cũ hơn.
- OSPF v2/v3: Định tuyến động hội tụ nhanh, phù hợp mạng chi nhánh có nhiều subnet.
- Stacking băng thông cao hơn: Cổng SFP28 hỗ trợ 25G khi dùng làm liên kết stack.
- Bảo mật lớp truy cập: 802.1X, DHCP snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard, IPv6 First Hop Security.
Ứng dụng phù hợp
- Mạng chi nhánh/văn phòng có cả thiết bị PoE Gigabit thông thường (IP phone, camera, AP cũ) và một số AP Wi-Fi 7 mới cần tốc độ 5G/PoE++.
- Nâng cấp từng phần: giữ nguyên phần lớn kết nối Gigabit, chỉ đầu tư cổng mGig cho khu vực cần băng thông cao (phòng họp, sảnh chính).
- Mạng cần OSPF và mật độ PoE cao (740W) nhưng không cần toàn bộ cổng đều chạy tốc độ mGig như C1300X-24MU-4X.
FAQ
Khác gì so với C1300X-24MU-4X? C1300X-24MU-4X có toàn bộ 24 cổng đều là mGig (16 PoE+ 2,5G + 8 PoE++ 2,5G). C1300X-24NGU-4X có 16 cổng Gigabit PoE+ thường và chỉ 8 cổng mGig — nhưng 8 cổng mGig này chạy tốc độ 5G (cao hơn 2,5G của MU) và vẫn giữ PoE++ 60W.
8 cổng PoE++ 60W có cố định vị trí không? Có, đây là nhóm cổng mGig riêng biệt trên switch, khác với 16 cổng Gigabit PoE+ còn lại — cần kiểm tra sơ đồ mặt trước switch khi lắp đặt.
C1300X-24NGU-4X có stack được với C1300X-48NGU-4X không? Có. Cả hai đều thuộc nhóm C1300X Family — các model dòng 1300X stack được với nhau, không phân biệt loại cổng.
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| C1300X-24NGU-4X | 16x cổng Gigabit PoE+, 8x cổng mGig 5G PoE++ 60W, 4x SFP28 (10G uplink, 25G stacking), ngân sách PoE 740W, rack-mountable |
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

