Loading...
C1300X-10NU-2X

Switch Cisco C1300X-10NU-2X, 10 Cổng 5G PoE++ 60W, 2 Uplink 10G SFP28

CODE: C1300X-10NU-2X


Price: 18.042.000 

Pre-order

Giới thiệu

Cisco Catalyst C1300X-10NU-2X là switch cố định, có quản lý, Layer 3, thuộc dòng Catalyst 1300X Series — toàn bộ 10 cổng truy cập đều là cổng Multi-Gigabit (mGig) tốc độ 5G, hỗ trợ chuẩn PoE++ 802.3bt lên tới 60W/cổng, cùng 2 cổng uplink SFP28 10G. Đây là model được thiết kế chuyên biệt để cấp nguồn và kết nối tốc độ cao cho các thiết bị đòi hỏi công suất lớn như Access Point Wi-Fi 7 full-featured — mỗi cổng đều có thể đạt cả tốc độ 5G lẫn công suất PoE++ tối đa mà không cần chia sẻ băng thông với cổng Gigabit thường.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Cổng: 10x 5G mGig PoE++ (60W/cổng) + 2x SFP28 (uplink 10G, 25G khi dùng làm cổng stack)
  • PoE: 802.3bt PoE++ và 802.3at PoE+, ngân sách chia sẻ 385W cho 10 cổng, tối đa 60W/cổng
  • Hiệu năng chuyển mạch: 104,16 Mpps (gói 64 byte) / 140 Gbps, wire-speed, non-blocking
  • Stacking: Có — thuộc C1300X Family (cùng nhóm với C1300X-24T/P-4X, C1300X-48T/P-4X, C1300X-24MU-4X, C1300X-24/48NGU-4X), stack tới 8 switch, tối đa 400 cổng
  • Định tuyến Layer 3: Tới 7168 route IPv4 (động + tĩnh), 256 giao diện IP; hỗ trợ OSPF v2/v3, RIP v2, Policy-Based Routing
  • ACL: Tới 3072 rule; bảng MAC 32.000 địa chỉ
  • Bộ đệm gói tin: 3 MB; DRAM 2GB DDR4
  • Nguồn điện: 100–240V AC nội bộ; tiêu thụ 51,9W (110V)/52,5W (220V) khi không tải PoE, lên tới 453,2W (110V)/442,2W (220V) khi tải PoE tối đa; tỏa nhiệt 1546,38 BTU/giờ
  • Trọng lượng / kích thước: 3,03 kg — 268 x 308 x 43,94 mm
  • Độ tin cậy: 1 quạt, 38,9 dBA ở 25°C, MTBF 470.352 giờ

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

Thông sốGiá trị
Model C1300X-10NU-2X
Cổng mGig 5G 10, PoE++
Cổng uplink 2x SFP28 (10G uplink, 25G chỉ khi dùng cho stacking)
Ngân sách PoE 385W (802.3bt PoE++ tới 60W/cổng, 802.3at PoE+), chia sẻ động cho 10 cổng
Switching capacity 140 Gbps
Forwarding rate 104,16 Mpps
VLAN Tới 4094 VLAN
Link Aggregation Tới 8 nhóm, 8 cổng/nhóm (802.3ad LACP)
Bảng MAC 32.000 địa chỉ
ACL Tới 3072 rule
Route IPv4 Tới 7168 (động + tĩnh), 256 giao diện IP
Định tuyến động RIP v2, Policy-Based Routing, OSPF v2/v3
Bộ đệm gói tin 3 MB
Flash / DRAM 1GB SLC / 2GB DDR4
Nguồn 100–240V AC 50–60Hz, nội bộ
Tiêu thụ điện (không PoE) 51,9W (110V) / 52,5W (220V)
Tiêu thụ điện (tải PoE tối đa) 453,2W (110V) / 442,2W (220V)
Tỏa nhiệt 1546,38 BTU/giờ
Trọng lượng 3,03 kg (6,68 lb)
Kích thước (W x D x H) 268 x 308 x 43,94 mm (10,55 x 12,13 x 1,73 in)
Quạt 1, 38,9 dBA ở 25°C
MTBF 470.352 giờ ở 25°C

So sánh với các model liên quan

Tiêu chíC1300X-10NU-2XC1300X-24MU-4XC1300-8MGP-2X
Số cổng mGig 10 (toàn bộ 5G, PoE++ 60W) 24 (2,5G, 8 cổng PoE++ 60W) 8 (2,5G, chỉ PoE+ tối đa 30W)
OSPF Không
Ngân sách PoE 385W 740W 120W
Uplink 2x SFP28 (10G/25G) 4x SFP28 (10G/25G) 2x SFP+ 10G
Phù hợp khi Cần mật độ nhỏ nhưng toàn bộ cổng đều PoE++ 60W tốc độ 5G Cần mật độ cổng cao hơn, kết hợp cả PoE+ và PoE++ Chỉ cần vài cổng mGig tốc độ 2,5G, không cần PoE++ 60W hay OSPF

Tính năng nổi bật

  • Toàn bộ cổng đều PoE++ 60W tốc độ 5G: Không giống các model MGP/MU chỉ có một phần cổng đạt PoE++, cả 10 cổng của C1300X-10NU-2X đều hỗ trợ công suất và tốc độ tối đa — lý tưởng khi mọi thiết bị kết nối đều là AP Wi-Fi 7 hoặc thiết bị IoT công suất cao.
  • OSPF v2/v3: Định tuyến động hội tụ nhanh, phù hợp mạng chi nhánh có nhiều subnet.
  • Stacking băng thông cao hơn: Cổng SFP28 hỗ trợ 25G khi dùng làm liên kết stack.
  • Bảo mật lớp truy cập: 802.1X, DHCP snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard, IPv6 First Hop Security.

Ứng dụng phù hợp

  • Triển khai tập trung Access Point Wi-Fi 7 full-featured cần cả tốc độ 5G và công suất PoE++ 60W trên mọi cổng.
  • Phòng họp, sảnh, khu vực trình diễn công nghệ cần mật độ nhỏ nhưng đồng bộ toàn bộ cổng ở cấu hình cao nhất.
  • Mạng chi nhánh cần định tuyến OSPF nhưng số lượng thiết bị công suất cao chưa đủ lớn để đầu tư C1300X-24MU-4X.

FAQ

385W có đủ cấp PoE++ 60W cho cả 10 cổng cùng lúc không? Không hoàn toàn — nếu cả 10 cổng đều kéo PoE++ tối đa 60W (tổng 600W), ngân sách 385W không đủ. Ngân sách này phù hợp khi phần lớn thiết bị dùng công suất thực tế thấp hơn mức tối đa lý thuyết.

C1300X-10NU-2X có stack được với C1300X-24T-4X không? Có. Cả hai đều thuộc nhóm C1300X Family — các model dòng 1300X stack được với nhau, không phân biệt loại cổng (mGig hay Gigabit).

Khác gì so với C1300-8MGP-2X (dòng thường)? C1300-8MGP-2X chỉ có 4 cổng mGig tốc độ 2,5G, PoE+ tối đa 30W/cổng, không OSPF, không stack chung nhóm với 1300X. C1300X-10NU-2X có 10 cổng mGig tốc độ 5G, PoE++ tới 60W/cổng, hỗ trợ OSPF và thuộc nhóm stacking riêng của 1300X.

Đặt hàng

PIDMô tả
C1300X-10NU-2X 10x cổng mGig 5G PoE++ (ngân sách 385W), 2x SFP28 (10G uplink, 25G stacking), rack-mountable

Thông tin liên quan


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.