Danh mục sản phẩm
Giới thiệu
Cisco Catalyst C1300-48MGP-4X là switch cố định, có quản lý, Layer 3, thuộc dòng Catalyst 1300 Series — 32 cổng Gigabit Ethernet và 16 cổng Multi-Gigabit (mGig) tốc độ 2,5G, tất cả đều hỗ trợ PoE+ với ngân sách 740W, cùng 4 cổng uplink SFP+ 10G. Đây là model mGig mật độ cao nhất trong dòng 1300, phù hợp triển khai quy mô lớn nhiều Access Point Wi-Fi 6/6E chạy tốc độ trên 1G qua cáp đồng hiện có mà không cần đi lại cáp Cat6A.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 32x 10/100/1000 PoE+ + 16x 2,5G mGig PoE+ + 4x SFP+ 10G uplink
- PoE: 802.3af/802.3at PoE+, ngân sách chia sẻ 740W cho toàn bộ 48 cổng
- Hiệu năng chuyển mạch: 166,65 Mpps (gói 64 byte) / 224 Gbps, wire-speed, non-blocking
- Stacking: Có — thuộc C1300 Family 1 (cùng nhóm với C1300-8MGP-2X, C1300-24MGP-4X, C1300-16P-4X, C1300-24/48T/P/FP-4X), stack tới 8 switch, tối đa 400 cổng quản lý như một hệ thống
- Định tuyến Layer 3: Tới 990 route IPv4 (động + tĩnh), 128 giao diện IP; RIP v2 và Policy-Based Routing (không có OSPF — chỉ 1300X mới có)
- ACL: Tới 1024 rule; bảng MAC 16.000 địa chỉ
- Bộ đệm gói tin: 3 MB
- Nguồn điện: 100–240V AC nội bộ; tiêu thụ 92,4W (110V)/93,6W (220V) khi không tải PoE, lên tới 883,4W (110V)/883W (220V) khi tải PoE tối đa; tỏa nhiệt 3012,39 BTU/giờ
- Trọng lượng / kích thước: 5,83 kg — 444,3 x 350 x 43,94 mm
- Độ tin cậy: 1 quạt, dưới 39 dBA ở 25°C, MTBF 310.984 giờ
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | C1300-48MGP-4X |
| Cổng Gigabit | 32x 10/100/1000, PoE+ |
| Cổng mGig | 16x 2,5G, PoE+ |
| Cổng uplink | 4x SFP+ 10G |
| Ngân sách PoE | 740W, chia sẻ động cho 48 cổng |
| Switching capacity | 224 Gbps |
| Forwarding rate | 166,65 Mpps |
| VLAN | Tới 4094 VLAN |
| Link Aggregation | Tới 8 nhóm, 8 cổng/nhóm (802.3ad LACP) |
| Bảng MAC | 16.000 địa chỉ |
| ACL | Tới 1024 rule |
| Route IPv4 | Tới 990 (động + tĩnh), 128 giao diện IP |
| Bộ đệm gói tin | 3 MB |
| Flash / DRAM | 1GB SLC / 1GB DDR4 |
| Nguồn | 100–240V AC 50–60Hz, nội bộ |
| Tiêu thụ điện (không PoE) | 92,4W (110V) / 93,6W (220V) |
| Tiêu thụ điện (tải PoE tối đa) | 883,4W (110V) / 883W (220V) |
| Tỏa nhiệt | 3012,39 BTU/giờ |
| Trọng lượng | 5,83 kg (12,86 lb) |
| Kích thước (W x D x H) | 444,3 x 350 x 43,94 mm (17,49 x 13,78 x 1,73 in) |
| Quạt | 1, dưới 39 dBA ở 25°C |
| MTBF | 310.984 giờ ở 25°C |
So sánh với các model liên quan
| Tiêu chí | C1300-48MGP-4X | C1300-24MGP-4X | C1300-48FP-4X |
|---|---|---|---|
| Cổng mGig 2,5G | 16 | 8 | 0 |
| Ngân sách PoE | 740W | 375W | 740W |
| Switching capacity | 224 Gbps | 152 Gbps | 176 Gbps |
| Stacking | Có (Family 1) | Có (Family 1) | Có (Family 1) |
| Phù hợp khi | Cần mật độ mGig cao nhất, triển khai quy mô lớn | Cần mGig ở quy mô trung bình | Chỉ cần PoE+ Gigabit, không cần tốc độ trên 1G |
Tính năng nổi bật
- Mật độ cổng mGig cao nhất dòng 1300: 16 cổng 2,5G cho phép triển khai đồng loạt nhiều Access Point Wi-Fi 6/6E trên cùng một switch.
- PoE+ ngân sách cao: 740W đủ cấp nguồn đồng thời cho phần lớn tải PoE thực tế trên cả 48 cổng.
- Front Panel Stacking: Thuộc nhóm Family 1, stack được với các model -4X và MGP khác trong cùng nhóm.
- Bảo mật lớp truy cập: 802.1X, DHCP snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard, IPv6 First Hop Security.
Ứng dụng phù hợp
- Triển khai Wi-Fi 6/6E quy mô lớn (tòa nhà văn phòng, trường học, trung tâm thương mại) cần nhiều AP chạy tốc độ trên 1G qua cáp đồng hiện có.
- Mạng cần kết hợp số lượng lớn thiết bị PoE Gigabit thông thường (IP phone, camera) và thiết bị mGig tốc độ cao trên cùng một switch.
- Nâng cấp từ switch Gigabit PoE thông thường sang hạ tầng mGig mà không cần đi lại cáp Cat6A.
FAQ
740W có đủ cấp PoE+ tối đa cho cả 48 cổng không? Không hoàn toàn — ngân sách được chia sẻ động; nếu tất cả 48 cổng đều kéo công suất tối đa cùng lúc sẽ vượt ngân sách. Với tải thực tế hỗn hợp (một số AP Wi-Fi 6E, còn lại IP phone/camera), 740W thường đủ dùng.
C1300-48MGP-4X có stack được với C1300-48P-4X không? Có. Cả hai đều thuộc C1300 Family 1 — các model cùng nhóm này stack được với nhau qua Front Panel Stacking.
Có OSPF không? Không. Chỉ hỗ trợ RIP v2 và Policy-Based Routing; OSPF v2/v3 chỉ có trên dòng Catalyst 1300X.
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| C1300-48MGP-4X | 32x cổng Gigabit PoE+, 16x cổng mGig 2,5G PoE+, 4x SFP+ 10G uplink, ngân sách PoE 740W, rack-mountable |
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

