Danh mục sản phẩm
Giới thiệu
Cisco Catalyst C1300-24MGP-4X là switch cố định, có quản lý, Layer 3, thuộc dòng Catalyst 1300 Series — 16 cổng Gigabit Ethernet và 8 cổng Multi-Gigabit (mGig) tốc độ 2,5G, tất cả đều hỗ trợ PoE+ với ngân sách 375W, cùng 4 cổng uplink SFP+ 10G. Đây là model mGig ở mức mật độ trung bình trong dòng 1300, phù hợp khi cần nhiều cổng mGig hơn C1300-8MGP-2X nhưng chưa tới mức 48 cổng của C1300-48MGP-4X — ví dụ triển khai Wi-Fi 6/6E cho một tầng văn phòng hoặc chi nhánh vừa.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 16x 10/100/1000 PoE+ + 8x 2,5G mGig PoE+ + 4x SFP+ 10G uplink
- PoE: 802.3af/802.3at PoE+, ngân sách chia sẻ 375W cho toàn bộ 24 cổng
- Hiệu năng chuyển mạch: 113,08 Mpps (gói 64 byte) / 152 Gbps, wire-speed, non-blocking
- Stacking: Có — thuộc C1300 Family 1 (cùng nhóm với C1300-8MGP-2X, C1300-48MGP-4X, C1300-16P-4X, C1300-24/48T/P/FP-4X), stack tới 8 switch, tối đa 400 cổng quản lý như một hệ thống
- Định tuyến Layer 3: Tới 990 route IPv4 (động + tĩnh), 128 giao diện IP; RIP v2 và Policy-Based Routing (không có OSPF — chỉ 1300X mới có)
- ACL: Tới 1024 rule; bảng MAC 16.000 địa chỉ
- Bộ đệm gói tin: 1,5 MB
- Nguồn điện: 100–240V AC nội bộ; tiêu thụ 46,3W (110V)/46,1W (220V) khi không tải PoE, lên tới 459W (110V)/443,6W (220V) khi tải PoE tối đa; tỏa nhiệt 1565,19 BTU/giờ
- Trọng lượng / kích thước: 5,53 kg — 444,3 x 350 x 43,94 mm
- Độ tin cậy: 1 quạt, dưới 39 dBA ở 25°C, MTBF 359.908 giờ
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | C1300-24MGP-4X |
| Cổng Gigabit | 16x 10/100/1000, PoE+ |
| Cổng mGig | 8x 2,5G, PoE+ |
| Cổng uplink | 4x SFP+ 10G |
| Ngân sách PoE | 375W, chia sẻ động cho 24 cổng |
| Switching capacity | 152 Gbps |
| Forwarding rate | 113,08 Mpps |
| VLAN | Tới 4094 VLAN |
| Link Aggregation | Tới 8 nhóm, 8 cổng/nhóm (802.3ad LACP) |
| Bảng MAC | 16.000 địa chỉ |
| ACL | Tới 1024 rule |
| Route IPv4 | Tới 990 (động + tĩnh), 128 giao diện IP |
| Bộ đệm gói tin | 1,5 MB |
| Flash / DRAM | 1GB SLC / 1GB DDR4 |
| Nguồn | 100–240V AC 50–60Hz, nội bộ |
| Tiêu thụ điện (không PoE) | 46,3W (110V) / 46,1W (220V) |
| Tiêu thụ điện (tải PoE tối đa) | 459W (110V) / 443,6W (220V) |
| Tỏa nhiệt | 1565,19 BTU/giờ |
| Trọng lượng | 5,53 kg (12,2 lb) |
| Kích thước (W x D x H) | 444,3 x 350 x 43,94 mm (17,49 x 13,78 x 1,73 in) |
| Quạt | 1, dưới 39 dBA ở 25°C |
| MTBF | 359.908 giờ ở 25°C |
So sánh với các model liên quan
| Tiêu chí | C1300-24MGP-4X | C1300-8MGP-2X | C1300-48MGP-4X |
|---|---|---|---|
| Cổng mGig 2,5G | 8 | 4 | 16 |
| Ngân sách PoE | 375W | 120W | 740W |
| Switching capacity | 152 Gbps | 68 Gbps | 224 Gbps |
| Uplink | 4x SFP+ 10G | 2x SFP+ 10G | 4x SFP+ 10G |
| Phù hợp khi | Cần mGig ở mật độ trung bình (một tầng văn phòng/chi nhánh vừa) | Chỉ cần vài cổng mGig, quy mô nhỏ | Cần mật độ mGig cao nhất, triển khai quy mô lớn |
Tính năng nổi bật
- Cân bằng giữa mật độ và chi phí: 8 cổng mGig đủ cho phần lớn triển khai Wi-Fi 6/6E một tầng văn phòng mà không cần đầu tư ngay switch 48 cổng.
- PoE+ ngân sách 375W: Đủ cấp nguồn đồng thời cho cả 16 cổng Gigabit và 8 cổng mGig ở tải thực tế hỗn hợp.
- Front Panel Stacking: Thuộc nhóm Family 1, stack được với các model -4X và MGP khác trong cùng nhóm, mở rộng dần khi nhu cầu tăng.
- Bảo mật lớp truy cập: 802.1X, DHCP snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard, IPv6 First Hop Security.
Ứng dụng phù hợp
- Triển khai Access Point Wi-Fi 6/6E cho một tầng văn phòng hoặc chi nhánh vừa, kết hợp cùng thiết bị PoE Gigabit thông thường (IP phone, camera).
- Bước mở rộng tiếp theo sau C1300-8MGP-2X khi số lượng thiết bị mGig tăng lên nhưng chưa cần tới mật độ 48 cổng.
- Mạng cần định tuyến Layer 3 cơ bản và khả năng stack để dễ dàng mở rộng thêm switch khi mạng phát triển.
FAQ
375W có đủ cấp PoE+ tối đa cho cả 24 cổng không? Không hoàn toàn — nếu toàn bộ 24 cổng đều kéo công suất PoE+ tối đa cùng lúc sẽ vượt ngân sách 375W. Với tải thực tế hỗn hợp (một số AP Wi-Fi 6E qua cổng mGig, còn lại IP phone/camera qua cổng Gigabit), ngân sách này thường đủ dùng.
C1300-24MGP-4X có stack được với C1300-48P-4X không? Có. Cả hai đều thuộc C1300 Family 1 — các model cùng nhóm này stack được với nhau qua Front Panel Stacking, không phân biệt có cổng mGig hay không.
Có OSPF không? Không. Chỉ hỗ trợ RIP v2 và Policy-Based Routing; OSPF v2/v3 chỉ có trên dòng Catalyst 1300X.
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| C1300-24MGP-4X | 16x cổng Gigabit PoE+, 8x cổng mGig 2,5G PoE+, 4x SFP+ 10G uplink, ngân sách PoE 375W, rack-mountable |
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

