Danh mục sản phẩm
Cisco C1200-48T-4G là switch Layer 2 kèm định tuyến tĩnh Layer 3, có 48 cổng Gigabit và 4 cổng SFP 1G uplink, không hỗ trợ PoE. Thiết bị chạy hệ điều hành Linux tùy biến của Cisco, quản lý qua web GUI, CLI, Cisco Business Dashboard hoặc Cisco Business mobile app. Mã này phù hợp tủ rack tập trung cần mật độ cổng cao; so với các mã 24 cổng, packet buffer tăng lên 3 MB và có thêm 1 quạt làm mát.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 48x 10/100/1000 (RJ-45) + 4x SFP 1G uplink
- PoE: không hỗ trợ
- CPU / RAM / Flash: ARM lõi kép 1,4 GHz / 1 GB DDR4 / 512 MB
- Hiệu năng: switching capacity 104 Gbps, forwarding rate 77,38 Mpps (wire-speed, nonblocking)
- Packet buffer: 3 MB (chia sẻ động giữa các cổng)
- Làm mát: 1 quạt, độ ồn 29,7 dBA (25°C)
- Trọng lượng / Kích thước: 3,95 kg / 445 x 288 x 44 mm (1 RU)
- MTBF: 1.452.667 giờ (ở 25°C)
- Nguồn: 100-240V, 50-60 Hz, nguồn trong
Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | C1200-48T-4G |
| Cổng downlink | 48x Gigabit Ethernet |
| Cổng uplink | 4x SFP 1G |
| Cổng console | RJ-45 và USB-C |
| CPU | ARM lõi kép, 1,4 GHz |
| DRAM / Flash | 1 GB DDR4 / 512 MB |
| Switching capacity | 104 Gbps |
| Forwarding rate | 77,38 Mpps (gói 64 byte) |
| Bảng MAC | 8.000 địa chỉ |
| VLAN | Tối đa 255 VLAN hoạt động |
| Jumbo frame | Tới 9.000 byte (MTU mặc định 2.000 byte) |
| Định tuyến | IPv4/IPv6 tĩnh, tối đa 32 static route, 16 IP interface |
| ACL | Tối đa 512 rule |
| QoS | 8 hàng đợi phần cứng, strict priority và WRR |
| Link aggregation | LACP, tối đa 4 nhóm, 8 cổng mỗi nhóm |
| Công suất tiêu thụ (tối đa) | 38,80W (110V) / 38,07W (220V) |
| Công suất không tải | 13,36W (110V) / 13,09W (220V) |
| Tỏa nhiệt | 132,39 BTU/giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến 50°C |
| Trọng lượng | 3,95 kg |
| Chứng nhận | UL 62368, CSA 22.2, CE, FCC Part 15 Class A |
So sánh với các mã gần nhất
| C1200-48T-4G | C1200-48T-4X | C1200-48P-4G | |
|---|---|---|---|
| PoE | Không | Không | PoE+ 375W |
| Uplink | 4x SFP 1G | 4x SFP+ 10G | 4x SFP 1G |
| Switching capacity | 104 Gbps | 176 Gbps | 104 Gbps |
| Forwarding rate | 77,38 Mpps | 130,94 Mpps | 77,38 Mpps |
| Trọng lượng | 3,95 kg | 3,95 kg | 5,43 kg |
| Quạt | 1 quạt, 29,7 dBA | 1 quạt, 29,7 dBA | 1 quạt, 37,3 dBA |
Tính năng nổi bật
- Mật độ cổng cao trong 1 RU: 48 cổng Gigabit giúp gom nhiều máy trạm, máy in và thiết bị IoT vào một switch.
- Packet buffer 3 MB: gấp đôi các mã 24 cổng, hỗ trợ tốt hơn khi nhiều cổng cùng đẩy lưu lượng.
- Quản lý tập trung: Cisco Business Dashboard có sẵn probe nhúng, không cần dựng máy chủ hay máy ảo riêng; hỗ trợ Network Plug and Play.
- Bảo mật cơ bản đầy đủ: 802.1X, port security, storm control, chống DoS và ACL ingress/egress.
Ứng dụng phù hợp
Văn phòng có nhiều máy trạm, phòng máy, trường học hoặc chi nhánh cần 48 cổng Gigabit tập trung tại một tủ rack với uplink 1G lên core. Thiết bị PoE nên dùng mã PoE cùng dòng.
Module SFP tương thích (4 cổng uplink)
Datasheet Cisco liệt kê các module 1G sau: MGBSX1, MGBLH1, MGBLX1, MGBT1, GLC-SX-MMD, GLC-LH-SMD, GLC-BX-U, GLC-BX-D, GLC-TE. Mã 4G không dùng module 10G; nếu cần uplink 10G hãy chọn C1200-48T-4X.
Câu hỏi thường gặp
C1200-48T-4G có hỗ trợ PoE không? Không. Mã có chữ P (như C1200-48P-4G) mới có PoE+.
Mã này có quạt không, có ồn không? Có 1 quạt, độ ồn 29,7 dBA ở 25°C theo datasheet Cisco.
CPU và RAM của C1200-48T-4G là gì? CPU ARM lõi kép 1,4 GHz, RAM 1 GB DDR4 và flash 512 MB (thông số chung của dòng Catalyst 1200 theo datasheet).
Khác gì giữa C1200-48T-4G và C1200-48T-4X? Cùng 48 cổng Gigabit. Mã 4X có 4 cổng SFP+ 10G (176 Gbps), mã 4G có 4 cổng SFP 1G (104 Gbps).
Khi nào nên chọn mã C1200-48T-4G
Chọn mã này khi bạn cần 48 cổng Gigabit không PoE và uplink 1G là đủ. Nếu cần uplink 10G thì chọn C1200-48T-4X; nếu cần cấp nguồn thiết bị đầu cuối thì chọn C1200-48P-4G.
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| C1200-48T-4G | Catalyst 1200 48-port GE, 4x1G SFP |
Sản phẩm liên quan
Switch cùng dòng:

