Danh mục sản phẩm
Palo Alto PA-410R là mẫu nhỏ nhất trong dòng PA-400R Series, dòng NGFW công nghiệp chạy PAN-OS với App-ID, User-ID, Content-ID và các dịch vụ bảo mật đám mây. Khác với PA-410 thông thường dùng trong văn phòng, PA-410R được thiết kế cho môi trường khắc nghiệt: vỏ đạt chuẩn IP65, làm mát thụ động không quạt và dải nhiệt hoạt động từ -40°C đến 70°C.
So với PA-410R-5G, bản PA-410R không tích hợp modem 5G. So với PA-450R (dạng 1RU, IP40), PA-410R nhỏ gọn hơn, kín hơn về bảo vệ bụi nước, nhưng hiệu năng thấp hơn.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng mạng: 4 x 1G RJ45 + 2 x 1G SFP. Không có modem 5G tích hợp (bản có 5G là PA-410R-5G).
- Hiệu năng (PAN-OS 12.1, appmix): Firewall throughput 1,4 Gbps; Threat Prevention 650 Mbps; IPsec VPN 650 Mbps.
- Phiên kết nối: tối đa 64.000 phiên đồng thời; 11.400 phiên mới mỗi giây.
- Virtual systems: 1 (mặc định) / 2 (tối đa). Thêm vsys cần license mua riêng và PAN-OS 11.1 trở lên.
- Chuẩn công nghiệp: IP65; dòng PA-400R đạt IEC 61850-3 và IEEE 1613 (rung, nhiệt độ, nhiễu điện từ).
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến 70°C; làm mát thụ động, không quạt.
- Nguồn: 12–48 VDC (thiết bị native DC), công suất tối đa 28,9 W. Adapter AC là tùy chọn mua thêm (PAN-PWR-180W-AC). Datasheet không công bố tùy chọn nguồn kép cho PA-410R.
- Kích thước / trọng lượng: 96 x 270 x 208 mm; 9 lb (khoảng 4,1 kg) thiết bị, 12,3 lb (khoảng 5,6 kg) khi đóng gói.
- Lưu trữ và bảo mật phần cứng: 128 GB; tích hợp TPM cho secure boot và hardware root of trust.
- Sẵn sàng hậu lượng tử: hỗ trợ PQC với PAN-OS 12.1.
Thông số kỹ thuật đầy đủ
| Hạng mục | PA-410R |
|---|---|
| Firewall throughput (appmix) | 1,4 Gbps |
| Threat Prevention throughput (appmix) | 650 Mbps |
| IPsec VPN throughput | 650 Mbps |
| Số phiên tối đa | 64.000 |
| Phiên mới mỗi giây | 11.400 |
| Virtual systems (base/max) | 1 / 2 |
| Cổng dữ liệu | 4 x 1G RJ45, 2 x 1G SFP |
| Cổng quản lý | 1 x Console RJ45, 1 x USB bootstrapping, 1 x 1G Management |
| Lưu trữ | 128 GB |
| TPM | Có (secure boot, hardware root of trust, bảo vệ system secrets) |
| Chế độ giao diện | L2, L3, tap, virtual wire (transparent) |
| Định tuyến | OSPF v2/v3 (graceful restart), BGP (graceful restart), RIP, static, PBF, PPPoE; multicast PIM-SM, PIM-SSM, IGMP v1/v2/v3 |
| SD-WAN | Đo chất lượng đường truyền (jitter, mất gói, độ trễ), chọn đường ban đầu bằng PBF, đổi đường động |
| IPsec VPN | Manual key, IKEv1, IKEv2 (PSK, chứng chỉ); mã hóa 3DES, AES-128/192/256; xác thực MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, SHA-512; PQC VPN |
| VLAN | 802.1Q, 4.094 tag mỗi thiết bị / mỗi interface; Aggregate interface 802.3ad, LACP |
| Nguồn vào | 12–48 VDC (native DC); adapter AC tùy chọn |
| Công suất tối đa | 28,9 W (129 BTU/hr) |
| Dòng tối đa / dòng khởi động | 5A @ 12 VDC / 5A |
| Kích thước (C x R x S) | 96 x 270 x 208 mm |
| Trọng lượng (thiết bị / khi đóng gói) | 9 lb / 12,3 lb |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 70°C |
| Nhiệt độ không hoạt động | -40°C đến 70°C |
| Làm mát | Thụ động (fanless) |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| An toàn | UL 62368-1:2014, CSA C22.2 No. 62368-1:14, IEC/EN 62368-1:2014, IEC 62368-1:2018 |
| EMI | FCC Class A, CE Class A, VCCI Class A |
So sánh PA-410R với PA-410R-5G và PA-450R
Dòng PA-400R không có mẫu thấp hơn PA-410R, nên bảng so sánh với bản có 5G cùng khung máy và mẫu liền kề phía trên.
| Tiêu chí | PA-410R | PA-410R-5G | PA-450R |
|---|---|---|---|
| Modem 5G tích hợp | Không | Có (Dual SIM Single Standby) | Không |
| Cổng dữ liệu | 4 x RJ45 + 2 x SFP | 4 x RJ45 + 2 x SFP | 6 x RJ45 + 2 x SFP/RJ45 combo |
| Firewall throughput | 1,4 Gbps | 1,4 Gbps | 3,2 Gbps |
| Threat Prevention | 650 Mbps | 650 Mbps | 1,7 Gbps |
| IPsec VPN | 650 Mbps | 650 Mbps | 1,3 Gbps |
| Phiên tối đa | 64.000 | 64.000 | 200.000 |
| Phiên mới/giây | 11.400 | 11.400 | 48.000 |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 | IP65 | IP40 |
| Công suất tối đa | 28,9 W | 28,9 W | 39,4 W |
| Kích thước (C x R x S) | 96 x 270 x 208 mm | 105 x 270 x 208 mm | 44,4 x 390 x 238 mm (1RU) |
| Trọng lượng (thiết bị) | 9 lb | 9 lb | 10 lb |
Tính năng nổi bật
- Chịu môi trường khắc nghiệt: vỏ IP65 và dải -40°C đến 70°C cho phép đặt trực tiếp trong tủ ngoài trời, trạm điện hoặc nhà xưởng nhiều bụi mà không cần điều hòa hay quạt.
- App-ID và Layer 7 đầy đủ: nhận diện ứng dụng trên mọi cổng, kể cả ứng dụng SaaS và ứng dụng AI, để viết chính sách theo ứng dụng và người dùng thay vì chỉ theo cổng.
- Kiểm tra lưu lượng mã hóa: giải mã và kiểm tra SSL/TLS (SSLv3, TLS 1.1 đến 1.3) theo URL category, zone, người dùng hay thiết bị, để bật hoặc tắt giải mã theo yêu cầu riêng tư và tuân thủ.
- Kiến trúc single-pass: mạng, chính sách, giải mã ứng dụng và quét chữ ký chạy trong một lượt, giúp hiệu năng ổn định khi bật đủ dịch vụ bảo mật.
- Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS): Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Device Security, SaaS Security, AI Access Security và Advanced SD-WAN.
- Quản lý tập trung: Strata Cloud Manager, hỗ trợ Zero Touch Provisioning (tùy chọn) để triển khai hàng loạt thiết bị tại nhiều điểm.
- Sẵn sàng hậu lượng tử: với PAN-OS 12.1, hỗ trợ giải mã TLS, VPN site-to-site và truy cập quản trị bằng thuật toán PQC.
- Dự phòng HA: dòng PA-400R hỗ trợ high availability chế độ active/active và active/passive.
Ứng dụng phù hợp
Theo datasheet, dòng PA-400R được thiết kế cho mạng công nghiệp và quốc phòng, tiêu biểu:
- Trạm biến áp và nhà máy điện, nơi cần chuẩn IEC 61850-3 và IEEE 1613.
- Nhà máy sản xuất và cơ sở dầu khí, nơi thiết bị đặt gần máy móc, nhiều rung động và bụi.
- Hệ thống quản lý tòa nhà (BMS).
- Mạng y tế cần tách vùng và kiểm soát lưu lượng thiết bị.
Với nhu cầu WAN dự phòng bằng 4G/5G, nên xem PA-410R-5G thay vì PA-410R.
Câu hỏi thường gặp về PA-410R
PA-410R khác PA-410R-5G ở điểm nào? Hai mẫu có hiệu năng, cổng dữ liệu và chuẩn IP65 giống nhau. PA-410R-5G có thêm modem 5G tích hợp (Dual SIM Single Standby) và cao hơn 105 mm so với 96 mm của PA-410R; PA-410R không có modem.
PA-410R dùng nguồn gì, có nguồn AC không? PA-410R là thiết bị native DC, điện áp vào 12–48 VDC, công suất tối đa 28,9 W. Adapter AC là tùy chọn mua thêm, mã PAN-PWR-180W-AC.
Băng thông thực tế khi bật đủ dịch vụ bảo mật là bao nhiêu? Threat Prevention throughput là 650 Mbps, đo với App-ID, IPS, antivirus, anti-spyware, WildFire, DNS Security và file blocking, dùng lưu lượng appmix trên PAN-OS 12.1. Đây là con số nên dùng khi tính cỡ thiết bị, không phải 1,4 Gbps.
PA-410R có chạy HA không? Dòng PA-400R hỗ trợ HA active/active và active/passive. Datasheet không công bố nguồn kép cho PA-410R, nên muốn dự phòng nguồn thì dùng cặp hai thiết bị HA cấp từ hai nguồn điện khác nhau.
PA-410R gắn thế nào? Datasheet liệt kê DIN clip (PAN-PA-RGD-DIN-CLIP) cho PA-410R và PA-410R-5G. Datasheet không nêu bộ gắn rack cho mẫu này.
Đặt hàng
| Mã | Mô tả | Kèm theo máy |
|---|---|---|
| PAN-PA-410R | Firewall Palo Alto PA-410R (tên model theo Table 4) | — |
| PAN-PWR-180W-AC | Adapter nguồn AC dự phòng cho PA-410R / PA-410R-5G | Không |
| PAN-PA-RGD-DIN-CLIP | DIN clip | Không |
| PAN-PA-RGD-GLND1 | Rugged gland kit 1 (1 x M20 và 3 x M12 glands) | Không |
| PAN-PA-RGD-GLND2 | Rugged gland kit 2 (bộ lắp SFP IP65 tại hiện trường, cho cáp quang hoặc đồng) | Không |
| PAN-PA-RGD-GLND-CAP | Rugged gland cap (nắp bịt SFP bulkhead IP65 cho PA-410R) | Không |
| PAN-PA-410R-FIPS-KIT | FIPS Kit | Không |
| PAN-PA-410R-ACC | Accessory Kit (xem lưu ý bên dưới) | Không |
| PAN-PA-410R-BOX-SET | Box set | Không |
| PAN-PA-410R-PKG-SET | Package set | Không |
Nguồn: PA-410R chạy 12–48 VDC. Nếu cấp điện từ lưới AC, cần đặt thêm adapter PAN-PWR-180W-AC. Với yêu cầu sẵn sàng cao, nên triển khai hai PA-410R ở chế độ HA và cấp từ hai nguồn điện độc lập.
Lưu ý về Accessory Kit: Table 4 mô tả PAN-PA-410R-ACC là "included with the base system" nhưng cột "Included with Base System" lại ghi "No". Nên xác nhận với Palo Alto hoặc nhà phân phối trước khi báo giá.
Thông tin liên quan
- Firewall FortiGate Rugged Series (dòng firewall công nghiệp cùng phân khúc)
- Firewall công nghiệp FortiGate Rugged 60F
- Firewall công nghiệp FortiGate Rugged 70F
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

