Danh mục sản phẩm
Khóa học CompTIA Security+ Online
Giới thiệu khóa học CompTIA Security+ SY0-801 — Từ nền tảng bảo mật đến làm được việc thật
❓Security+ là gì? Vì sao nên học ngay bây giờ?
Nếu bạn muốn bước vào ngành an ninh mạng nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu, CompTIA Security+ là điểm khởi đầu phù hợp nhất. Đây là chứng chỉ nền tảng, độc lập với hãng (vendor-neutral), được công nhận toàn cầu và được cấp chứng nhận ISO 17024 qua ANAB. Chứng chỉ xác nhận bạn nắm các kỹ năng bảo mật cốt lõi: nhận diện mối đe dọa, triển khai biện pháp bảo vệ, vận hành giám sát, ứng phó sự cố và tuân thủ quy định. Series bài viết này tổng hợp đầy đủ tài liệu Security+ tiếng Việt theo đúng lộ trình học Security+ SY0-801, biên soạn cho người mới bắt đầu và cho dân IT muốn chuyển sang bảo mật.
Không chỉ là "tấm bằng để đẹp CV", Security+ là bộ tư duy nền tảng mà gần như mọi đội IT và SOC đều tìm kiếm ở nhân sự mới. Điểm đặc biệt: kiến thức Security+ không gắn với thiết bị của riêng hãng nào. Dù công ty bạn dùng Fortinet, Palo Alto, Cisco hay Sophos, tư duy kiểm soát – phát hiện – ứng phó bạn học ở đây vẫn áp dụng được, vì đó là ngôn ngữ chung của ngành bảo mật.
Phiên bản mới nhất của kỳ thi là SY0-801 (V8), CompTIA dự kiến ra mắt vào khoảng 17/11/2026. Bài thi bao phủ 5 domain:
- General Security Concepts (Khái niệm bảo mật cốt lõi)
- Threats, Vulnerabilities, and Attacks (Mối đe dọa, lỗ hổng và tấn công)
- Security Architecture (Kiến trúc bảo mật)
- Security Operations (Vận hành bảo mật)
- Security Program Management and Oversight (Quản trị chương trình bảo mật)
So với bản SY0-701 trước đó, V8 giữ nguyên cấu trúc 5 domain nhưng điều chỉnh tỷ trọng, gom lại các biện pháp giảm thiểu vào Security Operations và lần đầu có một objective riêng về rủi ro của trí tuệ nhân tạo (AI). Khóa học 104 bài này được xây dựng bám sát đúng 27 objective đó: mỗi bài gắn với một objective cụ thể, có lab thực hành và quiz kiểm tra, để bạn học xong là có thể tự tin vào phòng thi lẫn vào công việc thực tế.
Học Security+ để làm gì? Cơ hội nghề nghiệp ra sao?
- Có nền tảng vững để ứng tuyển các vị trí Security Administrator, SOC Analyst (Tier 1), Junior Security Engineer, hoặc System/Network Admin kiêm trách nhiệm bảo mật — những vị trí doanh nghiệp nào có hạ tầng IT cũng cần.
- Mở đường học lên cao hơn: Security+ là bước đệm tự nhiên trước CySA+ (phân tích bảo mật), PenTest+ (kiểm thử xâm nhập), SecurityX (trước đây là CASP+), CISSP, cũng như các chứng chỉ theo hãng như Fortinet NSE hay Palo Alto PCNSA. Nếu muốn đi sâu vào bảo mật hệ thống AI, CompTIA có chứng chỉ riêng là SecAI+.
- Nói cùng ngôn ngữ với cả đội kỹ thuật lẫn đội quản trị: từ cấu hình firewall, đọc log SIEM đến đánh giá rủi ro, tuân thủ và audit.
- Tự tin triển khai thực chiến: biết cách giảm thiểu lỗ hổng, đặt thiết bị bảo mật đúng chỗ, ứng phó khi xảy ra sự cố — không chỉ thuộc lý thuyết.
Lộ trình sự nghiệp bảo mật điển hình:
|
Giai đoạn |
Vị trí |
Kiến thức cần |
|---|---|---|
|
Mới vào nghề |
IT Support định hướng bảo mật / SOC Analyst Tier 1 |
Security+ (nền tảng bảo mật, nhận diện đe dọa, giám sát cơ bản) |
|
1–3 năm kinh nghiệm |
Security Administrator / SOC Analyst Tier 2 |
Security+ + CySA+, thực chiến SIEM, quản lý lỗ hổng, ứng phó sự cố |
|
3–6 năm kinh nghiệm |
Security Engineer / Penetration Tester / GRC Analyst |
CySA+, PenTest+, CISSP, chuyên sâu kiến trúc, red team, tuân thủ |
|
6+ năm kinh nghiệm |
Security Architect / Security Manager |
SecurityX, CISSP, thiết kế giải pháp tổng thể, quản trị rủi ro |
💡 Ngành bảo mật luôn cần người hiểu bản chất, không chỉ biết dùng công cụ. Càng học nền tảng sớm, bạn càng đi trước một bước.
Thi Security+ SY0-801 như thế nào? Chi phí bao nhiêu?
- Hình thức thi: một bài thi duy nhất, tối đa 90 câu, 90 phút, gồm trắc nghiệm và câu hỏi mô phỏng thực hành (performance-based question, PBQ).
- Điểm đạt: 750 trên thang 100–900.
- Ngôn ngữ: tiếng Anh.
- Kinh nghiệm khuyến nghị: quản trị viên bảo mật có khoảng 2 năm kinh nghiệm thực hành. Đây chỉ là khuyến nghị, không phải điều kiện bắt buộc để đăng ký thi.
- Lệ phí thi: CompTIA chưa công bố giá riêng cho SY0-801 tại thời điểm biên soạn. Giá niêm yết tại Mỹ của SY0-701 là 439 USD, bạn nên xem giá chính thức trên trang CompTIA khi mở đăng ký, vì giá thay đổi theo quốc gia và thuế.
- Hiệu lực chứng chỉ: 3 năm. Để gia hạn, bạn tích lũy 50 CEU (Continuing Education Units) trong chu kỳ hoặc dùng các lựa chọn gia hạn khác của CompTIA.
- Vòng đời đề thi: CompTIA ước tính mỗi phiên bản Security+ được thi khoảng 3 năm kể từ khi ra mắt.
Tỷ trọng 5 domain: SY0-701 so với SY0-801
|
Domain |
SY0-701 |
SY0-801 |
Thay đổi |
Số objective (701 → 801) |
|---|---|---|---|---|
|
1.0 General Security Concepts |
12% |
16% |
+4 |
4 → 3 |
|
2.0 Threats, Vulnerabilities, and Attacks (bản 701: Threats, Vulnerabilities, and Mitigations) |
22% |
24% |
+2 |
5 → 6 |
|
3.0 Security Architecture |
18% |
19% |
+1 |
4 → 4 |
|
4.0 Security Operations |
28% |
27% |
−1 |
9 → 8 |
|
5.0 Security Program Management and Oversight |
20% |
14% |
−6 |
6 → 6 |
Tổng cộng SY0-801 có 27 objective (SY0-701 có 28). Security Operations vẫn là domain lớn nhất, còn mảng quản trị, rủi ro và tuân thủ giảm tỷ trọng đáng kể.
Điểm mới đáng chú ý của V8:
- Objective 2.6 về AI (mới hoàn toàn): model manipulation, poisoning, prompt injection, jailbreaking, evasion, data loss, privacy, bias, hallucination, explainability, session hijacking, code execution và các cân nhắc đạo đức. Mức yêu cầu là nhận diện và tóm tắt rủi ro, không phải thiết kế phòng thủ cho hệ thống AI.
- Objective 4.1 gom các biện pháp giảm thiểu (segmentation, hardening, firewall, IDS/IPS, endpoint, email security, deception…) về một chỗ và là objective lớn nhất đề thi.
- Zero Trust được tách làm hai: nguyên tắc nằm ở Domain 1, kiến trúc nằm ở Domain 3.
- Từ khóa mới: Security Service Edge (SSE) thay cho SASE/SD-WAN, passkeys, deepfake, quishing, agentic AI, canary accounts, negotiation trong ứng phó sự cố, MITRE ATT&CK, Cyber Kill Chain, Diamond Model.
- Thiên về tình huống hơn: 9 trên 27 objective là dạng "Given a scenario" (bản 701 là 7 trên 28), nên chỉ học thuộc định nghĩa sẽ không đủ — đây là lý do khóa học có nhiều lab.
Nên học và thi bản SY0-701 hay SY0-801?
- SY0-801 dự kiến ra mắt vào khoảng 17/11/2026. CompTIA ghi "on or around", nên ngày này vẫn có thể dịch chuyển. Chỉ đặt lịch thi V8 khi bạn đã thấy lịch thi mở đăng ký.
- SY0-701 vẫn được thi bằng tiếng Anh đến hết 11/06/2027. Giữa hai mốc trên, cả hai phiên bản cùng tồn tại.
- Nếu bạn định thi trước khi V8 ra mắt: thi SY0-701.
- Nếu bạn mới bắt đầu học và dự kiến thi từ cuối năm 2026 trở đi: học luôn theo SY0-801 — chính là khóa học này. Phần lớn nội dung nền tảng (kiểm soát bảo mật, mật mã, danh tính, ứng phó sự cố, đánh giá rủi ro định lượng) giống nhau giữa hai bản, nên thời gian bạn học không bị phí.
- Nếu bạn đã học gần xong SY0-701: có thể hoàn thành và thi bản 701 trước hạn, đừng đặt lịch sát ngày 11/06/2027 để còn dư địa nếu cần thi lại.
Cả hai phiên bản đều cấp cùng chứng chỉ Security+ và có hiệu lực 3 năm kể từ ngày đạt.
Học Security+ mất bao lâu? Có cần nền tảng trước không?
Với người đã có nền tảng IT cơ bản (hiểu mạng, hệ điều hành), thời gian tự học Security+ trung bình khoảng 2–3 tháng nếu học đều 1–2 giờ/ngày và làm đủ lab. Với người chưa quen mạng máy tính, nên dự trù 3–4 tháng, vì phần kiến trúc mạng và vận hành bảo mật sẽ cần thêm thời gian làm quen. Thời gian thực tế phụ thuộc chủ yếu vào việc bạn có dành đủ thời gian cho phần lab hay không, thay vì chỉ đọc lý thuyết.
CompTIA khuyến nghị Security+ cho người có 2 năm kinh nghiệm quản trị bảo mật, nhưng không bắt buộc. Khóa học 104 bài này được thiết kế để học Security+ cho người mới bắt đầu: đi từ khái niệm CIA Triad ở những bài đầu, tăng dần độ khó theo đúng 5 domain của kỳ thi thật. Nếu bạn chưa vững kiến thức mạng, nên đọc trước series Khóa học CCNA Online của VNExperts — các bài về mô hình OSI, TCP/IP, IP, VLAN, ACL sẽ giúp phần kiến trúc và vận hành bảo mật dễ hơn nhiều.
Công cụ thực hành: cần chuẩn bị gì cho lab?
Toàn bộ lab trong khóa học dùng công cụ miễn phí hoặc mã nguồn mở, chạy trên máy ảo trong môi trường cô lập của riêng bạn. Cấu hình khuyến nghị: RAM 16 GB, ổ SSD, CPU hỗ trợ ảo hóa.
|
Công cụ |
Dùng để làm gì |
Dùng ở phần |
Chi phí |
|---|---|---|---|
|
VirtualBox / VMware Workstation |
Dựng máy ảo và mạng lab |
Tất cả các phần |
Miễn phí (VMware Workstation có bản dùng cá nhân) |
|
OpenSSL |
Hash, chữ ký số, dựng CA nội bộ |
Phần 1 |
Miễn phí |
|
Kali Linux |
Bộ công cụ kiểm thử, phân tích email, mật khẩu |
Phần 2, 4 |
Miễn phí |
|
OWASP Juice Shop / DVWA |
Ứng dụng web cố ý có lỗ hổng để tập khai thác và vá |
Phần 2 |
Miễn phí |
|
pfSense CE / OPNsense |
Firewall, DMZ, VPN, phân đoạn mạng |
Phần 3, 4 |
Miễn phí |
|
Wazuh / Security Onion |
SIEM, giám sát, phát hiện xâm nhập |
Phần 4 |
Miễn phí (mã nguồn mở) |
|
Greenbone (OpenVAS) |
Quét lỗ hổng và lập báo cáo |
Phần 4 |
Bản Community miễn phí |
|
Wireshark |
Phân tích gói tin, điều tra sự cố |
Phần 4 |
Miễn phí |
|
Keycloak |
Danh tính, SSO, MFA |
Phần 4 |
Miễn phí (mã nguồn mở) |
💡 Chỉ thực hành tấn công và khai thác trên máy ảo do chính bạn dựng. Không thử trên hệ thống thật của người khác khi chưa có văn bản cho phép.
Lộ trình 104 bài học — bản đồ tổng quan khóa học
Khóa học được thiết kế theo đúng 5 domain và 27 objective của kỳ thi SY0-801, cộng một phần mở đầu và một phần tổng kết. Mỗi bài đều ghi rõ objective tương ứng, có ví dụ thực tế, sơ đồ trực quan và quiz kiểm tra ngay; các bài Lab hướng dẫn từng bước trên môi trường máy ảo. Xem chi tiết toàn bộ 104 bài tại mục lục bên dưới — đây cũng là bản đồ để bạn theo dõi tiến độ học tập của chính mình.
Mục lục khóa học (104 Bài)
Phần mở đầu — Nhập môn kiến thức (Bài 1)
Phần 1 — Khái niệm bảo mật cốt lõi (Bài 2–14) · Domain 1 · 16% đề thi
- Bài 2. CIA Triad, AAA và Non-repudiation — ngôn ngữ chung của ngành bảo mật — Objective 1.1
- Bài 3. Bốn nhóm kiểm soát bảo mật: Technical, Managerial, Operational, Physical — Objective 1.1
- Bài 4. Sáu loại kiểm soát theo chức năng: Preventive, Deterrent, Detective, Corrective, Compensating, Directive — Objective 1.1
- Bài 5. Defense in Depth và Least Privilege — phòng thủ nhiều lớp — Objective 1.1
- Bài 6. Zero Trust — nguyên tắc "không tin ai theo mặc định" — Objective 1.1
- Bài 7. Change management (1) — phê duyệt, phân tích tác động, kế hoạch rollback — Objective 1.2
- Bài 8. Change management (2) — tác động kỹ thuật và tài liệu hóa: allow/deny list, downtime, hệ thống legacy, version control — Objective 1.2
- Bài 9. Mật mã nền tảng: mã hóa đối xứng, bất đối xứng, trao đổi khóa — Objective 1.3
- Bài 10. Hashing, salting và chữ ký số — bảo vệ tính toàn vẹn dữ liệu — Objective 1.3
- Bài 11. PKI và chứng chỉ số: CA, CSR, CRL/OCSP, TLS — Objective 1.3
- Bài 12. Quản lý khóa và phần cứng bảo mật: KMS, HSM, TPM, secure enclave — Objective 1.3
- Bài 13. (Lab) Dựng CA nội bộ, ký chứng chỉ và băm file bằng OpenSSL — Objective 1.3
- Bài 14. Ôn tập Phần 1 + Quiz tổng hợp 15 câu
Phần 2 — Mối đe dọa, lỗ hổng và tấn công (Bài 15–38) · Domain 2 · 24% đề thi
- Bài 15. Đặc điểm của mối đe dọa và lỗ hổng: CVE, CVSS, khả năng khai thác — Objective 2.1
- Bài 16. Threat actor: nation-state, tội phạm có tổ chức, hacktivist, insider, kẻ tấn công thiếu kỹ năng — Objective 2.2
- Bài 17. Động cơ và thuộc tính của kẻ tấn công: tài nguyên, độ tinh vi, ý định — Objective 2.2
- Bài 18. Threat vector qua tin nhắn: email, SMS, RCS, IM, mã QR, công cụ cộng tác — Objective 2.3
- Bài 19. Threat vector qua file, cuộc gọi và thiết bị: RTF/PDF, voice call, USB, browser extension — Objective 2.3
- Bài 20. Threat vector từ chuỗi cung ứng: nhà cung cấp, MSP, SaaS provider — Objective 2.3
- Bài 21. Attack surface của mạng: cổng mở, mật khẩu mặc định, giao thức không an toàn, wireless — Objective 2.3
- Bài 22. Social engineering (1): phishing, vishing, smishing, quishing, BEC — Objective 2.3, 2.5
- Bài 23. Social engineering (2): pretexting, deepfake, watering hole, typosquatting, tailgating — Objective 2.5
- Bài 24. Lỗ hổng ứng dụng: injection, buffer overflow, race condition, hardcoded secrets — Objective 2.4
- Bài 25. Lỗ hổng web: SQL injection, XSS, CSRF, directory traversal — Objective 2.4
- Bài 26. Lỗ hổng phần cứng, ảo hóa, cloud và thiết bị di động — Objective 2.4
- Bài 27. Lỗ hổng do cấu hình và vận hành: misconfiguration, stale credentials, rogue device, public object storage, shadow IT, zero-day — Objective 2.4
- Bài 28. Malware (1): ransomware, trojan, worm, spyware, RAT, rootkit — Objective 2.5
- Bài 29. Malware (2): fileless, logic bomb, keylogger, botnet, adware và dấu hiệu nhận biết — Objective 2.5
- Bài 30. Tấn công mạng và wireless: DDoS, on-path, DNS, replay, evil twin — Objective 2.5
- Bài 31. Tấn công ứng dụng và vật lý: privilege escalation, forced entry, skimming — Objective 2.5
- Bài 32. Tấn công mật khẩu và mật mã: brute force, spraying, user enumeration, MFA bypass, downgrade — Objective 2.5
- Bài 33. Indicators of Compromise (IoC): hash, IP, domain, tiến trình lạ, log manipulation — Objective 2.5
- Bài 34. AI và LLM trong bảo mật (1): model manipulation, poisoning, prompt injection, jailbreaking, evasion — Objective 2.6 (mới trong V8)
- Bài 35. AI và LLM trong bảo mật (2): data loss, privacy, bias, hallucination, explainability, session hijacking, code execution — Objective 2.6 (mới trong V8)
- Bài 36. (Lab) Phân tích email phishing và trích xuất IoC — Objective 2.5
- Bài 37. (Lab) Khai thác và vá lỗi web trên Juice Shop/DVWA trong môi trường lab riêng — Objective 2.4
- Bài 38. Ôn tập Phần 2 + Quiz tổng hợp 20 câu
Phần 3 — Kiến trúc bảo mật (Bài 39–58) · Domain 3 · 19% đề thi
- Bài 39. Kiến trúc on-premises, cloud và hybrid — bảo mật khác nhau thế nào — Objective 3.1
- Bài 40. Mô hình trách nhiệm chia sẻ: IaaS, PaaS, SaaS và multicloud — Objective 3.1
- Bài 41. Hạ tầng dưới dạng mã (IaC), serverless và tự động mở rộng (autoscaling) — Objective 3.1
- Bài 42. Mạng vật lý và logic: air-gap, phân đoạn mạng, VLAN, SDN — Objective 3.1
- Bài 43. IoT và OT (Operational Technology): rủi ro và cách bảo vệ thiết bị kết nối, thiết bị công nghiệp — Objective 3.1
- Bài 44. Zero Trust architecture (1): xác thực người dùng, policy engine, control plane và data plane — Objective 3.2
- Bài 45. Zero Trust architecture (2): device health, kiểm kê thiết bị, kiểm soát truy cập ứng dụng — Objective 3.2
- Bài 46. Firewall, IDS/IPS, proxy, WAF, load balancer — chọn và đặt thiết bị ở đâu — Objective 3.2
- Bài 47. VPN và Security Service Edge (SSE) — truy cập từ xa an toàn — Objective 3.2
- Bài 48. Bảo mật kết nối mạng: 802.1X, NAC, port security, out-of-band management — Objective 3.2
- Bài 49. Giao thức truyền thông an toàn: HTTPS, SSH, SFTP, IPsec, end-to-end encrypted messaging — Objective 3.2
- Bài 50. Phân loại dữ liệu và các trạng thái dữ liệu: at rest, in transit, in use — Objective 3.3
- Bài 51. Vai trò dữ liệu và vòng đời dữ liệu: owner, controller, processor, custodian, steward, subprocessor — Objective 3.3
- Bài 52. Các phương pháp bảo vệ dữ liệu: encryption, masking, tokenization, deidentification, geofencing, DLP — Objective 3.3
- Bài 53. Tính sẵn sàng và dự phòng: HA, clustering, load balancing, nguồn điện dự phòng — Objective 3.4
- Bài 54. Sao lưu và phục hồi: quy tắc 3-2-1, immutable backup, restoration testing — Objective 3.4
- Bài 55. RTO, RPO, MTTR, MTBF và kế hoạch khôi phục sau thảm họa — Objective 3.4
- Bài 56. (Lab) Dựng mạng phân đoạn với pfSense/OPNsense: DMZ, firewall rule, VPN — Objective 3.2
- Bài 57. (Lab) Sao lưu, khôi phục và kiểm thử restore — Objective 3.4
- Bài 58. Ôn tập Phần 3 + Quiz tổng hợp 15 câu
Phần 4 — Vận hành bảo mật (Bài 59–90) · Domain 4 · 27% đề thi
- Bài 59. Hardening và secure baseline: tắt dịch vụ thừa, vá lỗi, cấu hình chuẩn — Objective 4.1
- Bài 60. Bảo vệ mạng: firewall rule, ACL, IDS/IPS, web filter, DNS filtering, rate limiting, captive portal — Objective 4.1
- Bài 61. Bảo vệ endpoint: EDR/XDR, antivirus, host firewall, kiểm tra tình trạng thiết bị (posture check) — Objective 4.1
- Bài 62. Bảo mật email: SPF, DKIM, DMARC, BIMI và secure email gateway — Objective 4.1
- Bài 63. Bảo mật ứng dụng: input validation, SAST/DAST, sandboxing, code signing, secrets scanning — Objective 4.1
- Bài 64. Kỹ thuật đánh lừa kẻ tấn công: honeypot, honeynet, honeyfile, honeytoken, canary account — Objective 4.1
- Bài 65. Bảo mật mạng không dây và thiết bị di động: WPA3, 802.1X, BYOD, MDM — Objective 4.1
- Bài 66. Quản lý tài sản (1): kiểm kê, quyền sở hữu, phân loại, enumeration — Objective 4.2
- Bài 67. Quản lý tài sản (2): vòng đời, thanh lý, sanitization, destruction, chứng nhận hủy — Objective 4.2
- Bài 68. Quản lý lỗ hổng (1): vulnerability scan, threat feed, OSINT, bug bounty, pentest, IPAM, CSPM, source code review — Objective 4.3
- Bài 69. Quản lý lỗ hổng (2): phân tích và ưu tiên — false positive/negative, CVSS, mức độ phơi nhiễm — Objective 4.3
- Bài 70. Quản lý lỗ hổng (3): khắc phục và kiểm chứng — patch, compensating control, exception, rescan, báo cáo — Objective 4.3
- Bài 71. Giám sát bảo mật (1): log, SIEM, correlation, dashboard — Objective 4.4
- Bài 72. Giám sát bảo mật (2): alerting, tuning, SNMP trap, NetFlow, agent/agentless, quarantine — Objective 4.4
- Bài 73. Công cụ giám sát và đánh giá: SCAP, benchmark, antivirus, DLP, vulnerability scanner — Objective 4.4
- Bài 74. Quản lý danh tính (1): provisioning/deprovisioning, SSO, federation — SAML, OAuth, OIDC — Objective 4.5
- Bài 75. Quản lý danh tính (2): MFA, passkeys, backup codes và chính sách mật khẩu — Objective 4.5
- Bài 76. Quản lý danh tính (3): mô hình điều khiển truy cập — RBAC, DAC, MAC, rule-based — Objective 4.5
- Bài 77. Quản lý danh tính (4): PAM, các loại tài khoản, emergency access, gMSA, access review, giám sát credential bị lộ — Objective 4.5
- Bài 78. Automation và orchestration: SOAR, scripting, API — lợi ích và rủi ro — Objective 4.6
- Bài 79. AI trong vận hành bảo mật: agentic AI, chatbot, predictive analysis, AI-augmented baseline — Objective 4.6 (mới trong V8)
- Bài 80. Quy trình ứng phó sự cố: Preparation, Detection, Analysis, Containment, Eradication, Recovery, Lessons learned — Objective 4.7
- Bài 81. Diễn tập và truy vết: tabletop, simulation, root cause analysis, threat hunting — Objective 4.7
- Bài 82. Ứng phó sự cố thực chiến: negotiation (ransomware), thông báo và báo cáo bên ngoài, advisory, post-incident report — Objective 4.7
- Bài 83. Nguồn dữ liệu điều tra: log, NetFlow/IPFIX, packet capture, log parsing, kết quả quét lỗ hổng — Objective 4.8
- Bài 84. Digital forensics cơ bản: chain of custody, legal hold, memory dump, bit-level copy, phối hợp HR và pháp chế — Objective 4.8
- Bài 85. (Lab) Dựng SIEM bằng Wazuh/Security Onion: thu thập log và phát hiện tấn công — Objective 4.4
- Bài 86. (Lab) Quét lỗ hổng bằng Greenbone (OpenVAS) và lập báo cáo — Objective 4.3
- Bài 87. (Lab) Phân tích gói tin bằng Wireshark để phát hiện tấn công — Objective 4.8
- Bài 88. (Lab) Diễn tập ứng phó sự cố ransomware theo tình huống — Objective 4.7
- Bài 89. (Lab) Triển khai SSO và MFA với Keycloak — Objective 4.5
- Bài 90. Ôn tập Phần 4 + Quiz tổng hợp 25 câu
Phần 5 — Quản trị, rủi ro và tuân thủ (Bài 91–103) · Domain 5 · 14% đề thi
- Bài 91. Chính sách và tài liệu quản trị: policy, standard, procedure, guideline, playbook, runbook — Objective 5.1
- Bài 92. Cấu trúc quản trị bảo mật: hội đồng, vai trò, mô hình tập trung và phân tán, các yếu tố bên ngoài — Objective 5.1
- Bài 93. Quản trị rủi ro (1): nhận diện, đánh giá, phân tích định tính và định lượng — Objective 5.2
- Bài 94. Quản trị rủi ro (2): SLE, ALE, ARO, risk register, risk tolerance — Objective 5.2
- Bài 95. Xử lý rủi ro: accept, avoid, transfer, mitigate và phân tích tác động kinh doanh (BIA) — Objective 5.2
- Bài 96. Rủi ro bên thứ ba (1): đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp — RFP, RFI, RFQ — Objective 5.3
- Bài 97. Rủi ro bên thứ ba (2): hợp đồng và giám sát — SLA, SLO, vendor registry, vendor lock-in — Objective 5.3
- Bài 98. Tuân thủ và quyền riêng tư: GDPR, PCI DSS và quy định bảo vệ dữ liệu tại Việt Nam — Objective 5.4
- Bài 99. Audit và assessment: đánh giá nội bộ, bên ngoài và độc lập — Objective 5.5
- Bài 100. Penetration testing: các loại, phạm vi, rules of engagement, red/blue/purple team — Objective 5.5
- Bài 101. Khung tham chiếu: MITRE ATT&CK, Cyber Kill Chain, Diamond Model — Objective 5.5
- Bài 102. Nhận thức bảo mật: chương trình đào tạo, phishing simulation, LMS, đo lường hành vi rủi ro — Objective 5.6
- Bài 103. Ôn tập Phần 5 + Quiz tổng hợp 15 câu
Tổng kết (Bài 104)
CompTIA và Security+ là nhãn hiệu của CompTIA, Inc. Khóa học này do VNExperts biên soạn độc lập, không liên kết hay được CompTIA bảo trợ.
