Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki Switch: dòng MS và Catalyst -M quản lý đám mây
Cisco Meraki Switch là các switch được cấu hình, giám sát và cập nhật firmware qua Meraki Dashboard. Trước đây cả dòng gọi chung là "MS". Hiện nay Meraki bán hai nhóm phần cứng dùng chung một Dashboard:
- Meraki MS (Meraki-native): phần cứng thiết kế riêng cho Meraki, mã dạng MS130, MS130R, MS150.
- Catalyst -M: phần cứng Cisco Catalyst 9000 xuất xưởng cho Meraki, mã kết thúc bằng -M, gồm C9200L-M, C9300-M, C9300L-M và C9300X-M. Nhóm này chạy Cloud Management with IOS XE.
Ngoài ra, Catalyst 9200, 9300 và 9500 xuất xưởng với IOS XE (mã không có -M) cũng có thể đưa lên Dashboard, xem mục Catalyst IOS XE trên Meraki Dashboard bên dưới.
⚡ Điểm nhanh về Cisco Meraki Switch
- Đang bán: MS130, MS130R, MS150 và Catalyst -M (C9200L-M, C9300-M, C9300L-M, C9300X-M).
- Đã ngừng bán (EoS): MS210 và MS225 (30/04/2026), MS390, MS120, MS125, MS250, MS350, MS355, MS410, MS425. MS450-12 ngừng bán ngày 29/10/2026. Chi tiết ở mục tình trạng EoS.
- Cổng access tối đa 10G (C9300X-48TX-M: 48 × 10G mGig) và uplink đến 100G (module C9300X-NM-2C-M và C9300X-NM-4C, 40/100G).
- PoE đến 90 W/cổng (UPOE+) trên C9300X-24HX-M, C9300X-48HX-M, C9300X-48HXN-M; đến 60 W/cổng trên C9300-M dòng U, C9300L-M dòng UXG và cổng mGig của MS150 dòng MP; 30 W/cổng trên các model PoE+ còn lại.
- Stacking: MS150 80G; C9200L-M 80G (cần stack kit); C9300L-M 320G (cần stack kit); C9300-M 480G; C9300X-M 1T. StackPower có trên C9300-M và C9300X-M.
- Adaptive Policy có trên MS130R, MS130 dòng X, MS150 và các Catalyst -M, cần license Advantage.
- Mọi model đều cần license Meraki. Xem hướng dẫn license Meraki MS.
- Bảo hành phần cứng trọn đời, thay thế phần cứng trong ngày làm việc kế tiếp (next-day advance replacement).
Meraki MS, Catalyst -M và Catalyst IOS XE khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Meraki MS | Catalyst -M | Catalyst IOS XE (không -M) |
|---|---|---|---|
| Ví dụ | MS130-24P, MS150-48FP-4X | C9300-48P-M, C9200L-24P-4X-M | C9300-48P, C9200L-24P-4G |
| Phần cứng | Thiết kế riêng cho Meraki | Catalyst 9000 cho Meraki | Catalyst 9000 tiêu chuẩn |
| Firmware | Firmware MS | Cloud Management with IOS XE (từ 17.15) | IOS XE, đưa lên Dashboard sau khi migrate hoặc onboard |
| Đưa lên Dashboard | Claim vào Organization | Claim bằng Cloud ID in trên thiết bị, không cần onboard | Migrate theo hướng dẫn của Meraki |
| License | License Meraki | License Meraki (có 30 ngày grace period khi onboard) | License Cisco đang có (DNA, DNX, Meraki hoặc Unified); ưu đãi đến 01/02/2029 |
Tình trạng bán hàng và EoS
Theo bảng End-of-Life của Meraki, EoS là ngày cuối cùng đặt hàng sản phẩm; EoST là ngày cuối cùng Meraki hỗ trợ, thường sau EoS khoảng 5 năm. Tình trạng các dòng MS:
| Dòng | Ngày ngừng bán (EoS) | Hết hỗ trợ (EoST) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| MS450-12-HW | 29/10/2026 | 31/10/2031 | Cisco nêu C9500-32QC làm sản phẩm thay thế |
| MS210, MS225 | 30/04/2026 | 30/04/2031 | Thông báo EoS của MS210 ghi MS150 làm sản phẩm thay thế |
| MS250 | 08/08/2025 | 08/08/2030 | |
| MS350, MS355 | 30/05/2025 đến 08/08/2025 (tùy model) | 08/08/2030 | |
| MS390 | 28/03/2025 (MS390-48UX2-HW: 13/02/2025) | 28/03/2032 | |
| MS120, MS125 | 28/03/2025 | 28/03/2030 | |
| MS410 | 28/09/2024 | 28/09/2029 | |
| MS425 | 24/06/2024 | 28/09/2029 |
Các dòng còn lại trong bài này (MS130, MS130R, MS150, C9200L-M, C9300-M, C9300L-M, C9300X-M) chưa có thông báo EoS trên bảng của Meraki. Hãy liên hệ VNExperts để kiểm tra tồn kho các model đã EoS và phương án thay thế.
Dòng Meraki MS đang bán
MS130 Compact: chi nhánh nhỏ, 8 và 12 cổng
Switch Layer 2, thiết kế để gắn trên bàn hoặc tường. Cổng RJ45 1G; model X có cổng mGig 2.5G và uplink 10G SFP+. PoE tối đa 30 W/cổng.
| Model | Cổng access | Uplink | Ngân sách PoE | Switching capacity | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| MS130-8 | 8 × 1G | 2 × 1G SFP | Không PoE | 20 Gbps | Adapter ngoài, không quạt |
| MS130-8P | 8 × 1G | 2 × 1G SFP | 120 W | 20 Gbps | Adapter ngoài, không quạt |
| MS130-8P-I | 8 × 1G | 2 × 1G SFP | 120 W | 20 Gbps | Nguồn trong |
| MS130-8X | 6 × 1G + 2 × 2.5G | 2 × 10G SFP+ | 120 W | 62 Gbps | Adapter ngoài |
| MS130-12X | 8 × 1G + 4 × 2.5G | 2 × 10G SFP+ | 240 W | 76 Gbps | Adapter ngoài |
MS130: chi nhánh và campus, 24 và 48 cổng
Switch Layer 2 rack 1U, nguồn trong cố định, có cổng quản lý riêng.
| Model | Cổng access | Uplink | Ngân sách PoE | Switching capacity |
|---|---|---|---|---|
| MS130-24 | 24 × 1G | 4 × 1G SFP | Không PoE | 56 Gbps |
| MS130-24P | 24 × 1G | 4 × 1G SFP | 370 W | 56 Gbps |
| MS130-24X | 18 × 1G + 6 × 2.5G | 4 × 10G SFP+ | 370 W | 146 Gbps |
| MS130-48 | 48 × 1G | 4 × 1G SFP | Không PoE | 104 Gbps |
| MS130-48P | 48 × 1G | 4 × 1G SFP | 740 W | 104 Gbps |
| MS130-48X | 40 × 1G + 8 × 2.5G | 4 × 10G SFP+ | 740 W | 200 Gbps |
MS130R: switch chịu môi trường khắc nghiệt
MS130R-8P là switch Layer 2 chuẩn IP30, hoạt động từ -40°C đến 70°C, PoE đến 240 W, cấp cho AP ngoài trời, camera và thiết bị IoT. Cổng: 8 × 1G RJ45 và 2 × 1G SFP uplink. Lắp được trên rack, tường hoặc thanh DIN. Nguồn cấp bằng adapter AC hoặc bộ nguồn DIN rail, bán riêng. Liên hệ VNExperts để báo giá.
MS150: stack vật lý 80G, mGig 5G, PoE đến 60 W/cổng
Switch Layer 2 với routing tĩnh, 2 cổng stack vật lý (80 Gbps), nguồn trong cố định, hỗ trợ Adaptive Policy, Perpetual PoE và Fast PoE. Trên model MP, cổng mGig 5G cũng là cổng PoE 60 W: cổng 17 đến 24 (24MP) hoặc 33 đến 48 (48MP).
| Model | Cổng access | Uplink | Ngân sách PoE | Switching capacity |
|---|---|---|---|---|
| MS150-24T-4G | 24 × 1G | 4 × 1G SFP | Không PoE | 56 Gbps |
| MS150-24P-4G | 24 × 1G | 4 × 1G SFP | 370 W | 56 Gbps |
| MS150-24T-4X | 24 × 1G | 4 × 10G SFP+ | Không PoE | 128 Gbps |
| MS150-24P-4X | 24 × 1G | 4 × 10G SFP+ | 370 W | 128 Gbps |
| MS150-24MP-4X | 16 × 1G + 8 × 5G | 4 × 10G SFP+ | 370 W | 192 Gbps |
| MS150-48T-4G | 48 × 1G | 4 × 1G SFP | Không PoE | 104 Gbps |
| MS150-48LP-4G | 48 × 1G | 4 × 1G SFP | 370 W | 104 Gbps |
| MS150-48FP-4G | 48 × 1G | 4 × 1G SFP | 740 W | 104 Gbps |
| MS150-48T-4X | 48 × 1G | 4 × 10G SFP+ | Không PoE | 176 Gbps |
| MS150-48LP-4X | 48 × 1G | 4 × 10G SFP+ | 370 W | 176 Gbps |
| MS150-48FP-4X | 48 × 1G | 4 × 10G SFP+ | 740 W | 176 Gbps |
| MS150-48MP-4X | 32 × 1G + 16 × 5G | 4 × 10G SFP+ | 740 W | 304 Gbps |
Cáp stack MS150: MA-CBL-100G-50CM, MA-CBL-100G-1M, MA-CBL-100G-3M. Hộp MS150 chỉ gồm switch và bộ ốc rack; dây nguồn theo khu vực (MA-PWR-CORD-US, EU, UK, AU...) bán riêng, chỉ đơn hàng Mỹ được kèm dây MA-PWR-CORD-US.
Dòng Catalyst -M đang bán
Catalyst -M là phần cứng Catalyst 9000 quản lý hoàn toàn qua Dashboard, có routing tĩnh, OSPFv2, multicast PIM-SM, Adaptive Policy và PSU dự phòng hot-swap. Các mã -M đã là thiết bị cloud-managed nên chỉ cần claim bằng Cloud ID in trên thiết bị.
Catalyst 9200L-M: access cấp doanh nghiệp, uplink cố định
| Nhóm model | Cổng access | Uplink cố định | PoE mặc định (PSU gốc) | Với PSU thứ hai |
|---|---|---|---|---|
| C9200L-24T-4G/4X-M, C9200L-48T-4G/4X-M | 24 hoặc 48 × 1G, không PoE | 4 × 1G SFP (4G) hoặc 4 × 10G/1G SFP+ (4X) | Không PoE | Không PoE |
| C9200L-24P-4G/4X-M | 24 × 1G PoE+ | 4G hoặc 4X | 370 W | 740 W |
| C9200L-48P-4G/4X-M | 48 × 1G PoE+ | 4G hoặc 4X | 740 W | 1440 W |
| C9200L-48PL-4G/4X-M | 48 × 1G PoE+ một phần | 4G hoặc 4X | 370 W | 740 W |
| C9200L-24PXG-4X-M, C9200L-24PXG-2Y-M | 8 cổng mGig đến 10G + 16 × 1G, PoE+ | 4 × 10G/1G SFP+ (4X) hoặc 2 × 25G SFP28 (2Y) | 370 W | 740 W |
| C9200L-48PXG-4X-M | 12 cổng mGig đến 10G + 36 × 1G, PoE+ | 4 × 10G/1G SFP+ | 740 W | 1440 W |
| C9200L-48PXG-2Y-M | 8 cổng mGig đến 10G + 40 × 1G, PoE+ | 2 × 25G SFP28 | 740 W | 1440 W |
Lưu ý C9200L-M: stack 80G cần stack kit C9200L-STAK-KIT-M mua kèm; khi chạy Cloud Management with IOS XE 17.15 trở lên, một stack C9200L tối đa 5 thành viên.
Catalyst 9300-M: high-performance, uplink module, stack 480G
Cổng uplink dạng module. Module hỗ trợ: C9300-NM-2Q-M (2 × 40G QSFP), C9300-NM-8X-M (8 × 1G/10G SFP+), C9300-NM-2Y-M (2 × 25G/10G/1G SFP28), C9300-NM-4M (4 × mGig RJ45), C9300-NM-4G (4 × 1G SFP). Mỗi model có 2 cổng stack 480G và hỗ trợ StackPower.
| Model | Cổng access | PoE / PSU mặc định | Switching capacity |
|---|---|---|---|
| C9300-24S-M | 24 × 1G SFP | Không PoE, 715 W | 208 Gbps |
| C9300-24T-M | 24 × 1G | Không PoE, 350 W | 208 Gbps |
| C9300-24P-M | 24 × 1G PoE+ | 445 W, PSU 715 W | 208 Gbps |
| C9300-24U-M | 24 × 1G UPoE | 830 W, PSU 1100 W | 208 Gbps |
| C9300-24UX-M | 24 × mGig (100M đến 10G) UPoE | 560 W, PSU 1100 W | 640 Gbps |
| C9300-48S-M | 48 × 1G SFP | Không PoE, 715 W | 256 Gbps |
| C9300-48T-M | 48 × 1G | Không PoE, 350 W | 256 Gbps |
| C9300-48P-M | 48 × 1G PoE+ | 437 W, PSU 715 W | 256 Gbps |
| C9300-48U-M | 48 × 1G UPoE | 822 W, PSU 1100 W | 256 Gbps |
| C9300-48UXM-M | 36 × 2.5G + 12 × mGig (đến 10G) UPoE | 490 W, PSU 1100 W | 580 Gbps |
| C9300-48UN-M | 48 × 5G mGig UPoE | 645 W, PSU 1100 W | 640 Gbps |
Catalyst 9300L-M: 4 uplink 10G cố định, stack 320G
Bốn uplink 10G/1G SFP+ cố định trên mọi model. C9300L không kèm cổng stack: cần mua C9300L-STAK-KIT2-M (2 cổng stack và 1 cáp 50 cm) cho từng switch trong stack.
| Model | Cổng access | PoE / PSU mặc định | Switching capacity |
|---|---|---|---|
| C9300L-24T-4X-M | 24 × 1G | Không PoE, 350 W | 128 Gbps |
| C9300L-24P-4X-M | 24 × 1G PoE+ | 505 W, PSU 715 W | 128 Gbps |
| C9300L-24UXG-4X-M | 8 × mGig (đến 10G) + 16 × 1G, UPOE 60 W | 880 W, PSU 1100 W | 272 Gbps |
| C9300L-48T-4X-M | 48 × 1G | Không PoE, 350 W | 176 Gbps |
| C9300L-48P-4X-M | 48 × 1G PoE+ | 505 W, PSU 715 W | 176 Gbps |
| C9300L-48PF-4X-M | 48 × 1G PoE+ | 890 W, PSU 1100 W | 176 Gbps |
| C9300L-48UXG-4X-M | 12 × mGig (đến 10G) + 36 × 1G, UPOE 60 W | 675 W, PSU 1100 W | 392 Gbps |
Catalyst 9300X-M: mGig 10G, UPOE+ 90 W, stack 1T
Uplink dạng module: C9300X-NM-2C-M (2 × 40/100G QSFP28), C9300X-NM-4C (4 × 40/100G QSFP28), C9300X-NM-8Y-M (8 × 25G SFP28). Cổng 100G của NM-2C-M cần IOS XE 17.15 trở lên; trước đó chạy ở 40G. Stack vật lý 1 Tbps (tương thích ngược 480G), StackPower dạng vòng tối đa 4 switch.
| Model | Cổng access | PoE / PSU mặc định | Switching capacity |
|---|---|---|---|
| C9300X-12Y-M | 12 × 1/10/25G SFP28 | Không PoE, 715 W | 1000 Gbps |
| C9300X-24Y-M | 24 × 1/10/25G SFP28 | Không PoE, 715 W | 2000 Gbps |
| C9300X-24HX-M | 24 × 10G mGig UPOE+ 90 W | 735 W, PSU 1100 W | 880 Gbps |
| C9300X-48TX-M | 48 × 10G mGig | Không PoE, 715 W | 2000 Gbps |
| C9300X-48HX-M | 48 × 10G mGig UPOE+ 90 W | 590 W, PSU 1100 W | 2000 Gbps |
| C9300X-48HXN-M | 8 × 10G + 40 × 5G mGig UPOE+ 90 W | 690 W, PSU 1100 W | 2000 Gbps |
Lưu ý: C9300X-48HX-M giới hạn phần cứng ở 36 cổng UPOE+ 90 W khi không dùng StackPower. Module C9300X-NM-8Y trên C9300X-48HXN-M chỉ dùng được cổng 1 đến 6.
Các model C9300-M, C9300L-M, C9300X-M chưa có link trong bảng nếu VNExperts chưa niêm yết công khai; liên hệ để nhận báo giá.
Catalyst IOS XE trên Meraki Dashboard
Catalyst 9200, 9300 và 9500 xuất xưởng với IOS XE (mã không có -M) có thể quản lý trên Dashboard theo hai chế độ cấu hình:
| Tiêu chí | Cloud configuration | Device configuration |
|---|---|---|
| Nguồn cấu hình | Meraki cloud, dùng Dashboard hoặc API | Trên thiết bị, qua CLI hoặc công cụ khác |
| Truy cập CLI/SSH cục bộ | Không | Có |
| Trải nghiệm Dashboard | Giống Meraki MS | Giám sát, cảnh báo; có Cloud CLI để ghi cấu hình nếu bật |
| Phiên bản IOS XE | 17.15 trở lên (tính năng mới ở 17.18.x) | 17.15.3 trở lên |
Tính năng cloud configuration ở 17.18.1 gồm BGP, VRF, ISSU; 17.18.2 bổ sung cloud EVPN fabric và VRRP. Nhóm Catalyst 9500 High Performance (C9500-48Y4C, C9500-24Y4C, C9500-32C, C9500-32QC) quản lý được ở cloud configuration (17.18.1 trở lên) hoặc device configuration (17.15.3 trở lên).
Với thiết bị đang có license DNA, chương trình Cisco Cloud Entitlement for DNA cho phép quản lý trên Dashboard mà không cần đổi license và không tính vào license limit Meraki, dự kiến đến 01/02/2029. Mã -M không thuộc chương trình này. Chi tiết xem hướng dẫn license.
Tính năng chính của Cisco Meraki Switch
- Quản lý tập trung trên Dashboard: cấu hình hàng loạt, virtual stacking, cập nhật firmware có lịch, cảnh báo qua email, SMS và push.
- Zero-touch provisioning: thiết bị nhận cấu hình từ đám mây khi có kết nối Internet.
- Chẩn đoán từ xa: ping, traceroute, cable test, packet capture từ xa, sơ đồ topology tự động, nhật ký sự kiện và thay đổi cấu hình.
- Bảo mật: 802.1X với RADIUS và MAB, DHCP snooping, Dynamic ARP Inspection, ACL IPv4 và IPv6, RBAC, xác thực đa yếu tố cho tài khoản Dashboard.
- Adaptive Policy: phân đoạn lưu lượng theo Security Group thay cho ACL theo địa chỉ IP (cần license Advantage).
- Nhận diện thiết bị: fingerprint hệ điều hành, thiết bị và hostname.
- Layer 3: routing tĩnh trên MS150 và Catalyst -M; OSPFv2 và multicast PIM-SM trên Catalyst -M.
- Chất lượng dịch vụ: 802.1p QoS với 8 hàng đợi.
License Meraki cho switch
Mọi switch Meraki cần license hợp lệ, gồm hai tầng Essentials (Enterprise trong mô hình co-term) và Advantage (Advanced). Advantage bổ sung Adaptive Policy; trên C9300 và MS390 còn có NetFlow v10 và Encrypted Traffic Analytics; cloud EVPN fabric cần Catalyst chạy IOS XE 17.18.2 trở lên.
| Model | Lớp license Subscription | Mã license co-term |
|---|---|---|
| MS130 (8 đến 12 cổng) | MS100 Small | LIC-MS130-CMPT-xY, LIC-MS130-CMPTA-xY |
| MS130 24 cổng, MS150 24 cổng | MS100 Medium | LIC-MS130-24-xY / 24A; LIC-MS150-24-xY / 24A |
| MS130 48 cổng, MS150 48 cổng | MS100 Large | LIC-MS130-48-xY / 48A; LIC-MS150-48-xY / 48A |
| Catalyst C9200L-M 24 / 48 cổng | MS200 Medium / Large | LIC-C9200L-24E, 24A, 48E, 48A |
| Catalyst C9300-M, 9300L-M, 9300X-M 12/24 và 48 cổng | MS300 Medium / Large | LIC-C9300-24E, 24A, 48E, 48A |
| MS450 | MS400 Large | (đã thông báo EoS) |
Trong đó x là số năm. Theo datasheet, license C9200L-M có kỳ hạn 1, 3 và 5 năm; các dòng còn lại có 1, 3, 5, 7 và 10 năm (MS130 Advanced không có 7 và 10 năm). Xem chi tiết tại hướng dẫn license Meraki MS.
Chọn dòng switch Meraki nào?
| Nhu cầu | Gợi ý |
|---|---|
| Văn phòng nhỏ, 8 đến 12 cổng, cấp PoE cho AP hoặc camera | MS130 Compact |
| Chi nhánh 24 hoặc 48 cổng, cần PoE và uplink 10G | MS130 hoặc MS150 |
| Cần stack vật lý 80G và cổng 5G PoE 60 W cho thiết bị cần công suất cao | MS150 dòng MP |
| Tủ ngoài trời, nhà xưởng, nhiệt độ khắc nghiệt | MS130R |
| Campus, cần uplink module 10G/25G/40G và stack 480G | C9300-M |
| Access 1G với uplink 10G cố định, ngân sách gọn | C9300L-M hoặc C9200L-M |
| mGig 10G, PoE 90 W cho AP cao cấp và smart building | C9300X-M dòng HX |
| Aggregation tốc độ cao | Catalyst 9500 (Cisco nêu C9500-32QC thay thế MS450-12) |
Câu hỏi thường gặp
Meraki MS và Catalyst -M khác nhau thế nào? MS là phần cứng Meraki-native (MS130, MS130R, MS150). Catalyst -M là phần cứng Cisco Catalyst 9000 xuất xưởng cho Meraki, chạy Cloud Management with IOS XE và có các tính năng cấp doanh nghiệp như StackPower, module uplink, UPOE+. Cả hai quản lý trên cùng Dashboard.
Catalyst 9300 thường (không có -M) có quản lý bằng Meraki Dashboard được không? Được, ở chế độ cloud configuration hoặc device configuration, với IOS XE phù hợp. Cần license Cisco hợp lệ (DNA, DNX, Meraki hoặc Unified). Ưu đãi dùng DNA license dự kiến đến 01/02/2029.
Cloud configuration và device configuration khác nhau thế nào? Cloud configuration cấu hình hoàn toàn từ Dashboard hoặc API và không có SSH/console cục bộ. Device configuration cấu hình trên thiết bị qua CLI, Dashboard dùng để giám sát và chẩn đoán.
MS210 và MS225 còn mua được không? Hai dòng này đã qua ngày ngừng bán 30/04/2026 theo bảng EoL của Meraki, hỗ trợ đến 30/04/2031. Thông báo EoS của MS210 nêu MS150 làm sản phẩm thay thế.
MS450-12 thay bằng gì? Cisco thông báo MS450-12-HW ngừng bán ngày 29/10/2026 và nêu Catalyst 9500 mã C9500-32QC làm sản phẩm thay thế. Hỗ trợ đến 31/10/2031.
C9300L-M hoặc C9200L-M có stack được không? Có, nhưng phải mua stack kit đi kèm: C9300L-STAK-KIT2-M cho C9300L-M và C9200L-STAK-KIT-M cho C9200L-M. C9300L-M stack 320G, C9200L-M stack 80G.
Switch Meraki hết license thì sao? Với mô hình co-term, khi vượt license limit, organization có 30 ngày grace period rồi network bị vô hiệu hóa. Với subscription, Amber Mode giữ mạng tiếp tục chuyển traffic. Xem hướng dẫn license.
Đặt hàng
- Xem danh mục Switch Meraki và chọn license tương ứng cho từng model.
- Khi báo giá, cho VNExperts biết: model, số lượng, tầng license (Essentials hay Advantage), mô hình license của Organization (subscription hay co-term), và cần stack kit, module uplink hay PSU dự phòng hay không.
- Liên hệ: sales@vnexperts.vn, hotline 0989069456.
