Cisco Meraki MS Family – Dòng Switch Quản Lý Đám Mây Hàng Đầu Doanh Nghiệp

Cisco Meraki MS Family Là Gì?
Cisco Meraki MS là dòng switch (thiết bị chuyển mạch mạng) quản lý đám mây toàn diện, được thiết kế dành cho môi trường doanh nghiệp từ chi nhánh nhỏ đến campus quy mô lớn. Cisco Meraki MS cung cấp đầy đủ tính năng Ethernet cao cấp – từ Layer 2 cơ bản đến Layer 3 hiệu năng cao – mà không đánh đổi sự dễ dàng trong quản lý và vận hành.
Toàn bộ dòng MS được quản lý tập trung qua Cisco Meraki Dashboard – giao diện web trực quan trên đám mây, giúp quản trị viên giảm thời gian cấu hình, tập trung vào nhu cầu kinh doanh thực sự. Với tính năng Zero-Touch Deployment, switch tự kéo cấu hình từ đám mây ngay khi cắm điện, không cần kỹ sư tại chỗ.
Điểm Nổi Bật Của Dòng Cisco Meraki MS
- Đa dạng model phù hợp mọi môi trường: campus, chi nhánh, môi trường khắc nghiệt (rugged), từ Layer 2 đến Layer 3 hiệu năng cao
- Tốc độ cổng access lên đến 10 GbE và uplink lên đến 100 GbE cho triển khai quy mô lớn
- Zero-Touch Configuration – cấu hình thực sự không cần thao tác tại chỗ, mở rộng linh hoạt theo nhu cầu
- Tích hợp troubleshooting, logging và alerting – giảm chi phí vận hành
- Thiết kế tiết kiệm năng lượng, vận hành ít tiếng ồn, có tùy chọn fanless
- Bảo mật nâng cao: IEEE 802.1x, xác thực MAC-based RADIUS, phân quyền quản trị nhiều cấp
- QoS ưu tiên lưu lượng quan trọng như voice và video
- LACP và RSTP đảm bảo tính sẵn sàng cao và ổn định mạng
- Voice VLAN, DHCP snooping, IGMP snooping tối ưu và bảo mật lưu lượng mạng
- StackPower, physical stacking nâng cao, multigigabit và UPOE+ trên các model cao cấp
Tính Năng & Khả Năng Nổi Bật
Switching Thông Minh Cho Campus & Chi Nhánh
Meraki MS tích hợp sẵn khả năng giám sát, troubleshooting và logging. Công nghệ virtual stacking loại bỏ nhu cầu viết script cấu hình phức tạp, cho phép quản trị viên áp dụng thay đổi trên một hoặc toàn bộ switch trong vài giây. Tính năng phát hiện bất thường thông minh (Intelligent Anomaly Detection) tự động cảnh báo các sự kiện mạng bất thường.
Bảo Mật Có Dây Không Thỏa Hiệp
Meraki MS giúp triển khai chính sách bảo mật dễ dàng trong mọi môi trường – từ văn phòng, bệnh viện đến cửa hàng bán lẻ. Thiết lập nhiều policy và kích hoạt ở cấp port hoặc toàn mạng chỉ trong vài cú nhấp. Tính năng Rogue DHCP Server Detection chủ động phát hiện máy chủ DHCP giả mạo và các hoạt động độc hại trên toàn mạng.
Troubleshooting Chuyên Nghiệp, Nhanh Chóng
Giảm đáng kể thời gian xử lý sự cố nhờ các công cụ mạnh mẽ như: remote cable testing, packet capture từ xa, và dynamic network topology hiển thị tự động toàn bộ kết nối mạng. Hệ thống cảnh báo ngay lập tức khi mất điện, downtime hoặc thay đổi cấu hình.
StackPower & Physical Stacking Nâng Cao
StackPower gom nguồn từ từng PSU trong stack thành một pool chung, tăng khả năng dự phòng và quản lý PoE hiệu quả hơn, giảm chi phí. Physical stacking cải tiến giúp hội tụ stack nhanh hơn khi failover – yếu tố then chốt cho doanh nghiệp lớn.
Quản Lý Đám Mây Đẳng Cấp
Kiến trúc Meraki Cloud Management cho phép zero-touch provisioning thực sự. Cấu hình switch trước khi thiết bị đến tay nhân viên, hoặc dùng template để chuẩn hóa hàng nghìn thiết bị. Virtual stacking cho phép quản lý đến hàng nghìn cổng switch từ một dashboard duy nhất.
Hiển Thị Ứng Dụng Tích Hợp Lớp 7
Meraki là switch duy nhất tích hợp Layer 7 fingerprinting – nhận diện hàng trăm ứng dụng từ business apps đến BitTorrent, YouTube. User fingerprinting kiểu Google Search cho phép xác định và kiểm soát từng người dùng, PC, iPad, Android và thiết bị đầu cuối – tối ưu hóa tài nguyên mạng một cách chưa từng có.
Dòng Sản Phẩm & Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Cost-Effective Access Switches – Switch Tiết Kiệm Chi Phí
MS130 Compact – Chi Nhánh Nhỏ Gọn
| Thông số | Chi tiết |
| Ứng dụng |
Compact – môi trường không gian hẹp |
| Interface |
8/12× 1 GbE RJ45; 6/8× 1 GbE + 2/4× 2.5 GbE RJ45 (select models) |
| Uplinks |
2× 1 GbE SFP; 2× 10 GbE SFP+ (select models) – Fixed |
| PoE |
120 W; 240 W (MS130-12X only) |
| Nguồn điện |
Internal (MS130-8P-I only) / External |
| Stacking |
Virtual only |
| Routing |
DHCP relay |
| Tính năng nâng cao |
Adaptive Policy Segmentation |
| Models |
MS130-8-HW, MS130-8P-HW, MS130-8P-I-HW, MS130-8X-HW, MS130-12X-HW |
MS130 – Branch & Campus
| Thông số | Chi tiết |
| Ứng dụng |
Chi nhánh và campus |
| Interface |
24/48× 1 GbE RJ45; 18/40× 1 GbE + 6/8× 2.5 GbE RJ45 (select models) |
| Uplinks |
4× 1 GbE SFP; 4× 10 GbE SFP+ (select models) – Fixed |
| PoE |
370 W; 740 W (MS130-48P/X only) |
| Nguồn điện |
Internal |
| Stacking |
Virtual only |
| Routing |
DHCP relay |
| Models |
MS130-24-HW, MS130-24P-HW, MS130-24X-HW, MS130-48-HW, MS130-48P-HW, MS130-48X-HW |
MS130R – Rugged, Môi Trường Khắc Nghiệt
| Thông số | Chi tiết |
| Ứng dụng |
Ruggedized – môi trường nóng/lạnh/chật hẹp |
| Interface |
8× 1 GbE RJ45 |
| Uplinks |
2× 1 GbE SFP |
| PoE |
Lên đến 240 W |
| Nguồn điện |
External (đặt hàng riêng) |
| Stacking |
Virtual only |
| Routing |
DHCP relay |
| Models |
MS130R-8P-HW |
MS150 – Branch & Campus Multigigabit, Wi-Fi 7
| Thông số | Chi tiết |
| Ứng dụng |
Chi nhánh và campus – Multigigabit, Secure Wi-Fi 7 |
| Interface |
24/48× 1 GbE RJ45; 16/32× 1 GbE + 8/16× 5 GbE RJ45 (select models) |
| Uplinks |
4× 1 GbE SFP; 4× 10 GbE SFP+ (select models) – Fixed |
| PoE |
370 W (P, LP models); 740 W (FP models) |
| Nguồn điện |
Internal |
| Stacking |
2× 80G physical + virtual |
| Routing |
DHCP relay + Static Routing |
| Models |
MS150-24T-4G/4X, MS150-24P-4G/4X, MS150-48T-4G/4X, MS150-48LP-4G/4X, MS150-48FP-4G/4X, MS150-24MP-4X, MS150-48MP-4X |
MS150-24MP-4X và MS150-48MP-4X hỗ trợ UPOE+ và multigigabit với uplink 10G SFP+.
Stackable Access Switches – Switch Tầng Access Có Thể Stack
MS210 – Branch & Campus
| Thông số | Chi tiết |
| Ứng dụng |
Chi nhánh và campus |
| Interface |
24/48× 1 GbE RJ45 |
| Uplinks |
4× 1 GbE SFP – Fixed |
| PoE |
370 W (P, LP models); 740 W (FP models) |
| Nguồn điện |
Internal + Optional RPS |
| Stacking |
Tương thích MS225; 80G physical + virtual |
| Routing |
Static only + DHCP relay |
| Models |
MS210-24-HW, MS210-24P-HW, MS210-48-HW, MS210-48LP-HW, MS210-48FP-HW |
MS225 – Branch & Campus, 10G Uplink
| Thông số | Chi tiết |
| Ứng dụng |
Chi nhánh và campus |
| Interface |
24/48× 1 GbE RJ45 |
| Uplinks |
4× 10 GbE SFP+ – Fixed |
| PoE |
370 W (P, LP models); 740 W (FP models) |
| Nguồn điện |
Internal + Optional RPS |
| Stacking |
Tương thích MS210; 80G physical + virtual |
| Routing |
Static only + DHCP relay |
| Models |
MS225-24-HW, MS225-24P-HW, MS225-48-HW, MS225-48LP-HW, MS225-48FP-HW |
Advanced Stackable Access Switches – Switch Tầng Access Cao Cấp
Catalyst 9200L-M – Entry-Level Enterprise
| Thông số | Data only (Gigabit) | PoE (Gigabit) | PoE (Multigigabit) |
| Ứng dụng |
Entry-level enterprise |
Entry-level enterprise |
Entry-level enterprise |
| Interface |
24/48× 1 GbE RJ45 |
24/48× 1 GbE RJ45 |
24P: 8×10 GbE + 16×1 GbE; 48P: 12/8×10 GbE + 36/40×1 GbE |
| Uplinks |
4×10 GbE (-4X) / 4×1 GbE (-4G) |
4×10 GbE (-4X) / 4×1 GbE (-4G) |
4×10 GbE (-4X) / 2×25 GbE (-2Y) |
| PoE |
Data only |
30W PoE+ / Partial PoE |
4×10 GbE / 2×25 GbE uplinks |
| Nguồn điện |
Removable PSU, Optional redundant PSU |
|
|
| Stacking |
80G physical + virtual + StackWise-80 |
|
|
| Routing |
Static + dynamic, DHCP server + relay |
|
|
| Tính năng nâng cao |
Adaptive Policy, NAC with Access Manager, Radius Device Sensor, AVC NetFlow, NBAR2 (1500+ apps) |
|
|
| Models |
C9200L-24T-4X-M, C9200L-48T-4X-M, C9200L-24T-4G-M, C9200L-48T-4G-M |
C9200L-24P-4X-M, C9200L-24P-4G-M, C9200L-48PL-4X-M, C9200L-48P-4X-M, C9200L-48P-4G-M, C9200L-48PL-4G-M |
C9200L-24PXG-4X-M, C9200L-24PXG-2Y-M, C9200L-48PXG-4X-M, C9200L-48PXG-2Y-M |
High-Performance Stackable Access Switches – Switch High-Performance
Catalyst 9300-M Gigabit – Branch & Campus, Wi-Fi 7
| Thông số | Chi tiết |
| Ứng dụng |
High-performance branch & campus, Secure Wi-Fi 7 |
| Interface |
24/48× 1 GbE RJ45 |
| Uplinks |
4× 1G/10G SFP/SFP+; 8× 1/10G SFP/SFP+; 2× 40G QSFP; 2× 1G/10G/25G SFP/SFP+ |
| PoE |
Data only / 30W PoE+ / 60W UPOE |
| Nguồn điện |
Removable PSU; Modular 80 PLUS® Platinum PSU |
| Stacking |
480G physical + virtual + StackPower |
| Routing |
Static + dynamic; DHCP server + relay |
| Tính năng nâng cao |
Adaptive Policy, Radius Device Sensor, AVC NetFlow, NBAR2 (1500+ apps), Encrypted Traffic Analytics (ETA) |
| Models |
C9300-24T-M, C9300-24P-M, C9300-24U-M, C9300-48T-M, C9300-48P-M, C9300-48U-M |
Catalyst 9300L-M Gigabit
| Thông số | Chi tiết |
| Interface |
24/48× 1 GbE RJ45 |
| Uplinks |
4× 1G/10G SFP/SFP+ |
| PoE |
Data only / 30W PoE+ |
| Stacking |
320G physical + virtual |
| Models |
C9300L-24T-4X-M, C9300L-48T-4X-M, C9300L-24P-4X-M, C9300L-48P-4X-M, C9300L-48PF-4X-M |
Catalyst 9300-M mGig – Secure Wi-Fi 7
| Thông số | Chi tiết |
| Ứng dụng |
Secure Wi-Fi 7 deployments |
| Interface |
C9300-24UX-M: 24×10G mGig; C9300-48UXM-M: 36×2.5 mGig + 12×10G mGig; C9300-48UN-M: 48×5G mGig |
| Uplinks |
4×1G/10G SFP/SFP+; 8×1G/10G SFP/SFP+; 2×40G QSFP; 2×1G/10G/25G SFP28 |
| PoE |
60W UPOE |
| Stacking |
480G physical + virtual + StackPower |
| Models |
C9300-24UX-M, C9300-48UXM-M, C9300-48UN-M |
Catalyst 9300L-M mGig – Wi-Fi 6/6E
| Thông số | Chi tiết |
| Ứng dụng |
Secure Wi-Fi 6/6E deployments |
| Interface |
24/48× 10G mGig |
| Uplinks |
4× 1G/10G SFP/SFP+ |
| PoE |
60W PoE |
| Stacking |
320G physical + virtual |
| Models |
C9300L-24UXG-4X-M, C9300L-48UXG-4X-M |
Catalyst 9300X-M mGig – Wi-Fi 6/6E + Smart Building
| Thông số | Chi tiết |
| Ứng dụng |
Wi-Fi 6/6E + 90W UPOE+ cho smart building |
| Interface |
C9300X-48TX-M: 48×10G mGig; C9300X-24HX-M: 24×10G mGig; C9300X-48HX-M: 48×10G mGig; C9300X-48HXN-M: 40×5G + 8×10G mGig |
| Uplinks |
2×40G/100G QSFP28; 8×1/10/25G SFP28 |
| PoE |
Data only / 90W UPOE+ |
| Stacking |
Stackwise-1T + virtual + StackPower |
| Models |
C9300X-48TX-M, C9300X-24HX-M, C9300X-48HX-M, C9300X-48HXN-M |
Catalyst 9300-M Fiber & 9300X-M Fiber – Kết Nối Quang
| Thông số | 9300-M Fiber | 9300X-M Fiber |
| Ứng dụng |
Fiber aggregation cho campus access & branch |
Fiber aggregation cho campus access & branch |
| Interface |
C9300-24S/48S-M: 24/48×1 GbE SFP; C9300X-12Y/24Y-M: 12/24×25G SFP28 |
C9300X-12Y/24Y-M: 12/24×25G SFP28 |
| Uplinks |
4×1G/10G SFP/SFP+; 8×1/10G; 2×40G QSFP; 2×1G/10G/25G |
2×40G/100G QSFP28; 8×1/10/25G SFP28 |
| Stacking |
480G physical + virtual + StackPower |
Stackwise-1T + virtual + StackPower |
| Models |
C9300-24S-M, C9300-48S-M, C9300X-12Y-M, C9300X-24Y-M |
C9300X-12Y-M, C9300X-24Y-M |
Aggregation Switches – Switch Tầng Aggregation
MS450 – 40G Fiber Aggregation
| Thông số | Chi tiết |
| Ứng dụng |
40G fiber aggregation |
| Interface |
12× 40 GbE QSFP+ |
| Uplinks |
2× 100 GbE QSFP28 |
| Nguồn điện |
Modular; Redundant PSU tùy chọn (mua riêng) |
| Stacking |
2× dedicated stack ports lên đến 400G + virtual |
| Routing |
Static + dynamic; DHCP server + relay; Warm spare (VRRP) |
| Models |
MS450-12-HW |
Tóm Tắt So Sánh Toàn Dòng MS Family
| Dòng | Ứng dụng | Max Interface | Max PoE | Stacking | Routing |
| MS130 Compact |
Compact |
2.5 GbE |
240 W |
Virtual |
DHCP relay |
| MS130 |
Branch/Campus |
2.5 GbE |
740 W |
Virtual |
DHCP relay |
| MS130R |
Rugged |
1 GbE |
240 W |
Virtual |
DHCP relay |
| MS150 |
Branch/Campus mGig |
5 GbE |
740 W |
2×80G physical |
DHCP + Static |
| MS210 |
Branch/Campus |
1 GbE |
740 W |
80G physical |
Static + DHCP |
| MS225 |
Branch/Campus |
1 GbE |
740 W |
80G physical |
Static + DHCP |
| C9200L-M |
Enterprise entry |
10 GbE mGig |
PoE+ 30W |
80G + StackWise-80 |
Static + Dynamic |
| C9300-M |
High-perf branch/campus |
10 GbE mGig |
UPOE 60W |
480G + StackPower |
Static + Dynamic |
| C9300L-M |
High-perf branch |
10 GbE mGig |
PoE+ 30W |
320G physical |
Static + Dynamic |
| C9300X-M |
Smart building/Wi-Fi 7 |
10 GbE mGig |
UPOE+ 90W |
Stackwise-1T |
Static + Dynamic |
| MS450 |
Aggregation 40G |
40 GbE QSFP+ |
N/A |
400G dedicated |
Static + Dynamic + VRRP |
Bảo Hành & Hỗ Trợ
Toàn bộ Cisco Meraki MS switches đều kèm bảo hành phần cứng trọn đời (Lifetime Hardware Warranty) với dịch vụ thay thế phần cứng nhanh trong ngày hôm sau (next-day advance hardware replacement). Gói license Meraki tích hợp luôn: nâng cấp phần mềm, quản lý tập trung và hỗ trợ qua điện thoại trong một mô hình đơn giản, dễ hiểu.
Licensing (Cấp Phép Sử Dụng)
Subscription License (Linh Hoạt 1–10 Năm)
Subscription license áp dụng cho tất cả dòng MS, có thể chọn từ 1 đến 10 năm. Mỗi gói có 2 tier:
- Essentials: Tính năng quản lý, bảo mật và giám sát cơ bản
- Advantage: Đầy đủ tính năng nâng cao
| License SKU | Hardware Model |
| MS100 Small (E/A) |
MS130 8 ports; MS130R 8 ports |
| MS100 Medium (E/A) |
MS130 24 ports |
| MS100 Large (E/A) |
MS130 48 ports |
| MS200 Medium (E/A) |
MS210 24 ports; MS225 24 ports |
| MS200 Large (E/A) |
MS210 48 ports; MS225 48 ports |
| MS300 Medium (E/A) |
Catalyst 9300-M 24 ports; Catalyst 9300L-M 24 ports |
| MS300 Large (E/A) |
Catalyst 9300-M 48 ports; Catalyst 9300L-M 48 ports |
| MS400 Large (E/A) |
MS450 12 ports |
Co-term License (1, 3, 5, 7, 10 Năm)
Gói license theo mô hình co-termination – toàn bộ license trong tổ chức có cùng ngày hết hạn, giúp quản lý đơn giản hơn. Có sẵn cho tất cả dòng MS130, MS150, MS210, MS225, MS450 và toàn bộ Catalyst 9200L-M, 9300-M.
Tại Sao Chọn Cisco Meraki MS?
✅ Quản lý đám mây 100% – dashboard web trực quan, không cần phần mềm cài đặt
✅ Zero-Touch Deployment – cắm là chạy, không cần kỹ sư tại chỗ, tiết kiệm chi phí triển khai
✅ Đa dạng model – từ switch compact 8 cổng đến aggregation 100G cho mọi quy mô
✅ Bảo mật tích hợp – 802.1x, RADIUS, rogue DHCP detection, adaptive policy
✅ Layer 7 visibility – nhận diện ứng dụng và người dùng đến cấp độ chưa từng có
✅ StackPower & Physical Stacking – dự phòng nguồn và failover tốc độ cao
✅ Multigigabit & UPOE+ – sẵn sàng cho Wi-Fi 6E, Wi-Fi 7 và smart building
✅ Bảo hành trọn đời – đầu tư dài hạn an tâm
✅ Tích hợp đồng nhất – cùng hệ điều hành với toàn bộ sản phẩm Meraki (MX, MR, MV...)
Xem thêm:
Cisco Meraki MS Family Datasheet
Các sản phẩm Cisco Meraki MS Family