Danh mục sản phẩm
Cisco 8100 Series, Dòng Switch Cố Định 100G/400G/800G Cho Data Center Và Mạng AI/ML
Giới thiệu Cisco 8100 Series
Cisco 8100 Series là dòng switch cố định mật độ cao, tốc độ cao nằm trong họ Cisco 8000 Series. Dòng này kế thừa nền tảng của 8000 Series: chip chuyên dụng (Application-Specific Integrated Circuit, ASIC) Cisco Silicon One, thiết kế tiết kiệm điện, kích thước nhỏ gọn, đồng thời bổ sung hỗ trợ SONiC (Software for Open Networking in the Cloud), hệ điều hành mạng mã nguồn mở được các hyperscaler sử dụng rộng rãi.
Hai ASIC chính là Q200 (công nghệ 7 nm) và G200 (công nghệ 5 nm), đều không cần bộ nhớ băng thông cao (High Bandwidth Memory, HBM). Băng thông hệ thống trải từ 6,4 Tbps (8102-64H-O, 64 cổng 100G) lên 51,2 Tbps (8122-64EH-O, 8122x-64EF-O, 64 cổng 800G), với kích thước từ 1RU đến 4RU (RU là Rack Unit, đơn vị chiều cao thiết bị trong tủ rack). Nhờ vậy, cùng một dòng sản phẩm có thể phục vụ cả mạng data center truyền thống (Top-of-Rack, ToR; leaf; spine) lẫn mạng front-end và back-end của cụm trí tuệ nhân tạo/học máy (Artificial Intelligence/Machine Learning, AI/ML), nơi yêu cầu độ trễ thấp và thời gian hoàn thành job ngắn.
VNExperts là đối tác ủy quyền của Cisco tại Việt Nam, hỗ trợ tư vấn cấu hình, báo giá và cung cấp các model 8100 Series.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Dòng sản phẩm: Cisco 8100 Series, switch cố định (fixed form factor), thuộc Cisco 8000 Series
- Băng thông hệ thống: từ 6,4 Tbps đến 51,2 Tbps tùy model
- Tốc độ cổng: 100G (QSFP28), 400G (QSFP-DD), 800G (QSFP-DD800 hoặc OSFP800); cấu hình linh hoạt 800G, 400G, 100G, 40G, 25G, 10G
- Breakout: 2x 400G, 8x 100G, 4x 100G, 2x 100G, 4x 25G, 4x 10G; các model 800G cho tối đa 128 cổng 400G khi dùng cáp breakout
- Module quang hỗ trợ: QSFP+, QSFP28, QSFP56-DD, QSFP-DD800, OSFP800
- ASIC: Cisco Silicon One Q200 (7 nm) và G200 (5 nm), không dùng HBM
- Hệ điều hành: SONiC trên các mã -O; riêng 8501-SYS-MT không hỗ trợ SONiC, xuất xưởng với FBOSS
- Kích thước: 1RU (8101-32FH-O), 2RU (8102-64H-O, 8122-64EH-O, 8122x-64EF-O, 8102-28FH-DPU-O), 4RU (8501-SYS-MT)
- Dự phòng: nguồn 1+1 (AC hoặc DC) và quạt N+1
- Công suất điển hình: 256 W (8102-64H-O, 6,4 Tbps), 288 W (8101-32FH-O, 12,8 Tbps), 1011 W (8122x-64EF-O, 51,2 Tbps), 1210 W (8102-28FH-DPU-O)
- Môi trường vận hành: 0 đến 40°C, độ ẩm 5% đến 95% không ngưng tụ, độ cao 0 đến 3000 m
Các model trong Cisco 8100 Series
Bảng dưới tổng hợp các model theo Table 1 datasheet và thông tin đặt hàng ở Table 5.
| Model | Băng thông | Chiều cao | Cổng |
|---|---|---|---|
| 8102-64H-O | 6,4 Tbps | 2RU | 64x 100G QSFP28 |
| 8101-32FH-O | 12,8 Tbps | 1RU | 32x 400G QSFP-DD |
| 8101-32FH-O-C01 | 12,8 Tbps | 1RU | 32x 400G QSFP-DD |
| 8122-64EH-O | 51,2 Tbps | 2RU | 64x 800G QSFP-DD800 (hoặc 128x 400G breakout) |
| 8122x-64EF-O | 51,2 Tbps | 2RU | 64x 800G OSFP800 (hoặc 128x 400G breakout) |
| 8102-28FH-DPU-O | 12,8 Tbps | 2RU | 28x 400G QSFP-DD (11,2 Tbps) + bộ xử lý dữ liệu (Data Processing Unit, DPU) 1,6 Tbps |
| 8501-SYS-MT | 51,2 Tbps | 4RU | 64x 800G OSFP800 |
Một số lưu ý khi chọn model:
- 8101-32FH-O còn có phiên bản đóng chạy IOS XR (mã 8102-32FH theo chú thích của datasheet).
- 8101-32FH-O-C01 là biến thể 1RU có khay mở rộng tương thích Nvidia MGX Rack.
- 8102-28FH-DPU-O là model duy nhất tích hợp DPU, dành cho các bài toán cần xử lý dữ liệu ngay tại switch.
- 8501-SYS-MT không hỗ trợ SONiC và xuất xưởng với FBOSS, nên không nằm trong bảng đặt hàng Table 5.
Thông số phần cứng theo từng model
| Model | CPU / DRAM | Kích thước (C x R x S) | Trọng lượng | Công suất điển hình | Nguồn / quạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 8102-64H-O | Intel 4 nhân 2,4 GHz / 16 GB | 8,77 x 43,9 x 51,1 cm | 16 kg | 256 W (6,4 Tbps) | 2 nguồn, 3 quạt |
| 8101-32FH-O | Intel 4 nhân 2,4 GHz / 32 GB | 4,40 x 43,9 x 59,9 cm | 14,09 kg | 288 W (12,8 Tbps) | 2 nguồn 1+1, 6 quạt 5+1; nguồn 1,4 kW AC, có cả hướng hút gió từ mặt cổng và hướng thoát gió ở mặt cổng |
| 8101-32FH-O-C01 | Intel 4 nhân 2,4 GHz / 16 GB | 4,4 x 43,9 x 54,1 cm (1,73 x 17,3 x 21,3 in) | dưới 17 kg (đủ phụ kiện) | Không công bố | 2 nguồn 1+1, 6 quạt 5+1; nguồn 1,4 kW AC hút gió từ mặt cổng |
| 8122-64EH-O | Intel 4 nhân 2,4 GHz / 64 GB | 8,76 x 44,0 x 62,7 cm | khoảng 16,7 kg (chưa gồm 4 quạt, 2 nguồn) | Chưa công bố (TBD) | 2 nguồn 1+1, 4 quạt 3+1 |
| 8122x-64EF-O | AMD 8 nhân / 32 GB DDR5 | 8,76 x 44,0 x 62,7 cm | khoảng 16,7 kg (chưa gồm 4 quạt, 2 nguồn) | 1011 W (51,2 Tbps) | 2 nguồn 1+1, 4 quạt 3+1 |
| 8102-28FH-DPU-O | Intel 16 nhân 2,5 GHz | 8,76 x 43,95 x 67,4 cm | khoảng 49 kg (có nguồn, quạt); khoảng 40 kg (không nguồn, quạt) | 1210 W | 2 nguồn 1+1, 4 quạt 3+1, 4 card DPU |
| 8501-SYS-MT | Không công bố | 16,6 x 44,0 x 66,0 cm (không tính tay cầm) | khoảng 86,5 kg (có nguồn, quạt) | Không công bố | Không công bố |
Cổng quản lý và đồng bộ: các model có console RS-232, cổng quản lý 1G, 1 cổng USB 2.0. Riêng 8102-64H-O và 8101-32FH-O có thêm mở rộng control plane 10G và các cổng đồng bộ thời gian (Time of Day, ToD; 10 MHz; 1 PPS; IEEE 1588; Building Integrated Timing Supply, BITS). 8122-64EH-O có 2 cổng telemetry SFP28; 8122x-64EF-O có 1 cổng telemetry QSFP28.
So sánh nhanh theo nhu cầu
| Nhu cầu | Model gợi ý | Lý do |
|---|---|---|
| ToR hoặc leaf 100G, hạ tầng hiện hữu | 8102-64H-O | 64 cổng 100G, công suất điển hình thấp nhất dòng (256 W) |
| Leaf/spine 400G gọn 1RU | 8101-32FH-O | 32 cổng 400G, nguồn 1+1 và quạt 5+1 |
| Cụm AI dùng rack Nvidia MGX | 8101-32FH-O-C01 | Khay mở rộng tương thích Nvidia MGX Rack |
| Back-end AI/ML hoặc spine mật độ cao | 8122-64EH-O, 8122x-64EF-O | 51,2 Tbps, 64 cổng 800G hoặc 128 cổng 400G |
| Xử lý dữ liệu ngay tại switch | 8102-28FH-DPU-O | 28 cổng 400G kèm DPU |
Tính năng nổi bật
- Nền tảng Silicon One không cần HBM: HBM là loại bộ nhớ băng thông cao xếp chồng gắn sát chip xử lý, thường thấy trên GPU và chip mạng cao cấp để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu, đổi lại làm tăng chi phí và điện năng tiêu thụ của thiết bị. Q200 và G200 không cần HBM mà vẫn cho hiệu năng cao với mức tiêu thụ điện thấp, giúp giảm chi phí vận hành cho cụm mật độ lớn.
- SONiC trên phần cứng Cisco: kiến trúc cloud-native, lập trình được, tích hợp với các công cụ quản lý đám mây phổ biến và tự động hóa việc cấp phát, giám sát, khắc phục sự cố.
- Linh hoạt tốc độ và breakout: cùng một cổng có thể chạy nhiều mức tốc độ hoặc chia nhỏ thành nhiều cổng, thuận lợi khi nâng cấp hạ tầng từng bước từ 100G lên 400G và 800G.
- Thiết kế cho AI/ML: các model 51,2 Tbps hỗ trợ cả cổng QSFP và OSFP, phục vụ kết nối front-end lẫn back-end cho các cụm tính toán phân tán.
- Dự phòng phần cứng: nguồn AC hoặc DC dự phòng và quạt dự phòng N+1 được cấp cùng hệ thống.
Ứng dụng phù hợp
- Data center truyền thống: làm switch ToR, leaf hoặc spine trong IP fabric.
- Hạ tầng AI/ML và tính toán hiệu năng cao (High-Performance Computing, HPC): kết nối giữa các node GPU, hỗ trợ tách vùng và sắp xếp job theo cấu trúc phân cấp.
- Nhà cung cấp dịch vụ cloud và hyperscaler: triển khai SONiC đồng nhất trên toàn bộ fabric.
- Doanh nghiệp đang chuẩn bị nâng cấp lên 400G/800G: tận dụng breakout để chuyển đổi dần, không phải thay toàn bộ hạ tầng.
Câu hỏi thường gặp
Cisco 8100 Series chạy hệ điều hành nào? Các mã hậu tố -O chạy phần mềm mở, trong đó SONiC là hệ điều hành được nhấn mạnh trong datasheet. Model 8501-SYS-MT không hỗ trợ SONiC mà dùng FBOSS (Facebook Open Switching System). Ngoài ra, 8101-32FH-O có phiên bản đóng chạy IOS XR.
Dải băng thông của dòng 8100 là bao nhiêu? Từ 6,4 Tbps (8102-64H-O) đến 51,2 Tbps (8122-64EH-O, 8122x-64EF-O, 8501-SYS-MT).
Cổng 800G có chia thành cổng 400G được không? Có. Các model 8122-64EH-O và 8122x-64EF-O hỗ trợ 64 cổng 800G hoặc 128 cổng 400G khi dùng cáp breakout. Datasheet cũng liệt kê các kiểu breakout 2x 400G, 8x 100G, 4x 100G, 2x 100G, 4x 25G và 4x 10G.
Nên dùng module quang loại nào? Dòng 8100 tương thích QSFP+, QSFP28, QSFP56-DD, QSFP-DD800 và OSFP800. Để chọn đúng mã module cho từng model và từng phiên bản phần mềm, hãy tra TMG Compatibility Matrix của Cisco hoặc liên hệ VNExperts. Bạn có thể đọc thêm về chuẩn 800G tại bài QSFP-DD800 là gì.
Nguồn và quạt có dự phòng không? Có. Hệ thống dùng 2 nguồn (1+1) và quạt dự phòng (3+1, 5+1 hoặc N+1 tùy model). Quạt, nguồn và bộ phụ kiện được đặt hàng cùng hệ thống.
Làm sao để có báo giá và tư vấn chọn model? Liên hệ VNExperts để được tư vấn theo tốc độ cổng, số lượng cổng, hệ điều hành và loại module quang phù hợp với dự án.
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| 8102-64H-O | Chassis Cisco 8100 2RU, 64x 100GbE QSFP28, phần mềm mở, không HBM |
| 8101-32FH-O | Chassis Cisco 8100 1RU, 32x 400GbE (datasheet ghi QSFP56-DD ở Table 5), phần mềm mở, không HBM |
| 8101-32FH-O-C01 | Chassis Cisco 8100 1RU, 32x 400GbE, phần mềm mở, không HBM (biến thể C01) |
| 8122-64EH-O | Chassis Cisco 8100 2RU, 64x 800G hoặc 128x 400GbE QSFP-DD800, phần mềm mở, không HBM, ASIC G200 với SerDes 112 Gb |
| 8122x-64EF-O | Chassis Cisco 8100 2RU, 64x 800G hoặc 128x 400GbE OSFP800, phần mềm mở, không HBM, ASIC G200 với SerDes 112 Gb |
| 8102-28FH-DPU-O | Switch cố định Cisco 8100 2RU, 28x 400G QSFP-DD, hỗ trợ DPU, phần mềm mở, không HBM |
Nguồn (2 bộ nguồn, Power Supply Unit, PSU, theo mô hình 1+1), quạt và bộ phụ kiện được đặt hàng cùng hệ thống nên không cần chọn riêng. Module quang (QSFP28, QSFP-DD, QSFP-DD800, OSFP800) cần đặt thêm tùy nhu cầu kết nối.
Thông tin liên quan
Ghi chú minh bạch
Nội dung được tổng hợp từ Cisco 8100 Series Switches Data Sheet (bản cập nhật ngày 19/10/2026)
