Danh mục sản phẩm
Firewall FortiGate 100F – NGFW 20Gbps Rack 1U, 2 Cổng 10GE SFP+ Cho Doanh Nghiệp Vừa & Chi Nhánh Lớn
FortiGate 100F Là Gì? Vị Trí Trong Dòng 100F Series
FortiGate 100F (FG-100F) là thiết bị tường lửa thế hệ mới (NGFW) thuộc dòng FortiGate 100F Series của Fortinet, thiết kế cho doanh nghiệp vừa đến lớn triển khai tại campus hoặc chi nhánh cấp doanh nghiệp. Đây là model đầu tiên trong phân khúc 100-series chuyển sang form factor Rack 1U với dual AC power supply tích hợp sẵn, nâng cao độ sẵn sàng cho môi trường vận hành liên tục 24/7.
Thiết bị vận hành bằng chip SOC4 ASIC độc quyền của Fortinet — kết hợp CPU kiến trúc RISC với Security Processing Unit (SPU) chuyên dụng — giúp đạt firewall throughput 20 Gbps, IPS 2.6 Gbps và Threat Protection 1 Gbps. Phù hợp cho tổ chức từ 80–250 người dùng hoặc môi trường cần kết nối uplink 10GE tới switch core/data center.

Tính Năng Nổi Bật FortiGate 100F
Hiệu suất vượt trội trong phân khúc mid-range
- Firewall throughput: 20 / 18 / 10 Gbps (1518/512/64 byte UDP)
- Firewall latency: 5 µs
- IPS throughput: 2.6 Gbps
- NGFW throughput: 1.6 Gbps
- Threat Protection: 1 Gbps
- Application Control: 2.2 Gbps
- New sessions/giây: 56.000
2 cổng 10GE SFP+ FortiLink — Kết nối tốc độ cao lên Core
FG-100F trang bị 2 cổng 10GE SFP+ được tăng tốc phần cứng bởi chip SOC4, mặc định là FortiLink slots để tích hợp FortiSwitch trực tiếp vào NGFW. Các cổng này có thể cấu hình lại thành cổng thông thường khi cần.
Cổng kết nối phong phú — Đủ cho mọi topology
Ngoài 2 cổng 10GE SFP+, FG-100F còn có 12 × GE RJ45 (switch ports), 4 × GE SFP slots, 4 × GE RJ45/SFP shared media, 2 × GE RJ45 WAN, 1 × Mgmt, 2 × HA, 1 × DMZ — tổng cộng 28 cổng vật lý, phù hợp cho mô hình flat network lẫn phân vùng VLAN phức tạp.
SSL Inspection & VPN mạnh mẽ
- SSL Inspection throughput: 1 Gbps, SSL Inspection CPS: 1.800
- IPsec VPN: 11.5 Gbps, hỗ trợ 2.500 tunnel site-to-site và 16.000 tunnel client-to-site
- SSL VPN: 1 Gbps, 500 người dùng đồng thời (tunnel mode)
Mở rộng SD-Branch linh hoạt
Hỗ trợ tối đa 24 FortiSwitch và 128 FortiAP (64 tunnel mode), phù hợp cho campus vừa hoặc chi nhánh doanh nghiệp có nhiều điểm truy cập không dây.
Dual power supply — Dự phòng nguồn điện tích hợp sẵn
FG-100F là model hiếm trong phân khúc mid-range trang bị hai bộ nguồn AC tích hợp (non-hot-swappable), đảm bảo hoạt động liên tục ngay cả khi một nguồn gặp sự cố.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật FortiGate 100F
| Nhóm chức năng | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Phần cứng (Hardware) | |
| Cổng GE RJ45 | 12 |
| Cổng GE RJ45 Mgmt / HA / DMZ | 1 / 2 / 1 |
| Cổng GE RJ45 WAN | 2 |
| Cổng GE SFP | 4 |
| Cổng GE RJ45/SFP dùng chung | 4 |
| Cổng 10GE SFP+ FortiLink (mặc định) | 2 |
| Cổng USB | 1 |
| Cổng Console (RJ45) | 1 |
| Bộ nhớ lưu trữ nội bộ | Không (FG-100F) / 480 GB SSD (FG-101F) |
| Nguồn dự phòng tích hợp | Có (dual AC, non-hot-swappable) |
| Hiệu năng — Enterprise Traffic Mix | |
| IPS Throughput | 2.6 Gbps |
| NGFW Throughput | 1.6 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 1 Gbps |
| Hiệu năng & Công suất hệ thống | |
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 20 / 18 / 10 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 4.97 µs |
| Firewall Throughput (Packets per Second) | 15 Mpps |
| Phiên TCP đồng thời | 1.500.000 |
| Phiên TCP mới/giây | 56.000 |
| Firewall Policies | 10.000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 11.5 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 2.500 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 16.000 |
| SSL-VPN Throughput | 1 Gbps |
| Người dùng SSL-VPN đồng thời (Tunnel Mode) | 500 |
| SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) | 1 Gbps |
| SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) | 1.800 |
| SSL Inspection Concurrent Sessions | 135.000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 2.2 Gbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 15 Gbps |
| Virtual Domains (Default/Max) | 10 / 10 |
| FortiSwitch hỗ trợ tối đa | 24 |
| FortiAP hỗ trợ tối đa (Total/Tunnel) | 128 / 64 |
| FortiToken tối đa | 5.000 |
| High Availability | Active/Active, Active/Passive, Clustering |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Kích thước (C × R × D) | 44 × 432 × 254 mm |
| Form factor | Rack Mount, 1RU |
| Trọng lượng | 3.29 kg (FG-100F) / 3.43 kg (FG-101F) |
| Điện áp & Công suất | |
| Nguồn điện vào | AC 100–240V, 50–60 Hz |
| Công suất tiêu thụ (TB/Max) | 35.1 W / 38.7 W |
| Nhiệt thải | 119.77 BTU/h |
| Môi trường & Chứng nhận | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -35°C – 70°C |
| Độ ẩm | 10–90% (không đọng nước) |
| Độ cao hoạt động | Tối đa 2.250 m |
| Mức ồn | 40.4 dBA |
| Tuân thủ | FCC Part 15B Class A, CE, RCM, VCCI, UL/cUL, CB, BSMI |
| Chứng nhận bảo mật | ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN; IPv6 |
Ghi chú: Tất cả giá trị hiệu năng là "up to" và đo trong điều kiện lab chuẩn của Fortinet. IPS/NGFW/Threat Protection đo với Logging enabled. IPsec VPN dùng AES256-SHA256. SSL Inspection dùng trung bình nhiều cipher suite HTTPS. Module SFP đồng (Copper SFP) không được hỗ trợ trên các cổng SFP.
FortiGate 100F So Với Các Model Lân Cận
(Nguồn: Fortinet Datasheet chính thức)
| Thông số | FG-100F | FG-120G |
|---|---|---|
| Firewall Throughput | 20 Gbps | 39 Gbps |
| IPS Throughput | 2.6 Gbps | 5.3 Gbps |
| Threat Protection | 1 Gbps | 2.8 Gbps |
| IPsec VPN | 11.5 Gbps | 35 Gbps |
| SSL VPN Concurrent | 500 users | 500 users |
| Cổng 10GE SFP+ | 2 | 4 |
| Max FortiSwitch | 24 | 32 |
| Firewall Policies | 10.000 | 10.000 |
| Dual PSU | Có | Có |
| Form factor | Rack 1U | Rack 1U |
| Phù hợp | Campus 80–250 người | Campus 150–500 người |
Mã Đặt Hàng FortiGate 100F / 101F
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| FG-100F | Phần cứng FortiGate 100F (không kèm license) |
| FG-101F | Phần cứng FortiGate 101F + 480 GB SSD lưu trữ nội bộ |
| FG-100F-BDL-950-12 | Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 + Unified Threat Protection (UTP) |
| FG-100F-BDL-950-36 | Hardware + 3 năm FortiCare 24x7 + Unified Threat Protection (UTP) |
| FG-100F-BDL-950-60 | Hardware + 5 năm FortiCare 24x7 + Unified Threat Protection (UTP) |
UTP bao gồm: IPS, Advanced Malware Protection (AV, Mobile Malware, Botnet, CDR, Virus Outbreak Protection, FortiSandbox Cloud), Application Control, Web Filtering, Antispam.
Module quang tùy chọn
| SKU | Mô tả |
|---|---|
| FG-TRAN-GC | Module SFP 1GE RJ45 |
| FG-TRAN-SX | Module SFP 1GE multimode (khoảng cách ngắn) |
| FG-TRAN-LX | Module SFP 1GE singlemode (khoảng cách xa) |
| FG-TRAN-SFP+SR | Module SFP+ 10GE short range |
Chi tiết mời xem thêm datasheet FortiGate 100F Series tại trang chủ Fortinet.
Thông tin thông số phần cứng CPU, RAM của FortiGate 100F tham khảo Bảng tổng hợp thông số CPU, RAM, FLASH, HDD của Fortigate.
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

