Loading...
Fortigate FG-100F
  • Fortigate FG-100F
  • Fortigate FG-100F
  • Fortigate 101F

Firewall FortiGate 100F | FG-100F-BDL-950-12

CODE: FG-100F


Call for Pricing!
Get a Quote

In stock

Firewall FortiGate 100F – NGFW 20Gbps Rack 1U, 2 Cổng 10GE SFP+ Cho Doanh Nghiệp Vừa & Chi Nhánh Lớn

FortiGate 100F Là Gì? Vị Trí Trong Dòng 100F Series

FortiGate 100F (FG-100F) là thiết bị tường lửa thế hệ mới (NGFW) thuộc dòng FortiGate 100F Series của Fortinet, thiết kế cho doanh nghiệp vừa đến lớn triển khai tại campus hoặc chi nhánh cấp doanh nghiệp. Đây là model đầu tiên trong phân khúc 100-series chuyển sang form factor Rack 1U với dual AC power supply tích hợp sẵn, nâng cao độ sẵn sàng cho môi trường vận hành liên tục 24/7.

Thiết bị vận hành bằng chip SOC4 ASIC độc quyền của Fortinet — kết hợp CPU kiến trúc RISC với Security Processing Unit (SPU) chuyên dụng — giúp đạt firewall throughput 20 Gbps, IPS 2.6 Gbps và Threat Protection 1 Gbps. Phù hợp cho tổ chức từ 80–250 người dùng hoặc môi trường cần kết nối uplink 10GE tới switch core/data center.

Fortigate 100F/ 101F


Tính Năng Nổi Bật FortiGate 100F

Hiệu suất vượt trội trong phân khúc mid-range

  • Firewall throughput: 20 / 18 / 10 Gbps (1518/512/64 byte UDP)
  • Firewall latency: 5 µs
  • IPS throughput: 2.6 Gbps
  • NGFW throughput: 1.6 Gbps
  • Threat Protection: 1 Gbps
  • Application Control: 2.2 Gbps
  • New sessions/giây: 56.000

2 cổng 10GE SFP+ FortiLink — Kết nối tốc độ cao lên Core

FG-100F trang bị 2 cổng 10GE SFP+ được tăng tốc phần cứng bởi chip SOC4, mặc định là FortiLink slots để tích hợp FortiSwitch trực tiếp vào NGFW. Các cổng này có thể cấu hình lại thành cổng thông thường khi cần.

Cổng kết nối phong phú — Đủ cho mọi topology

Ngoài 2 cổng 10GE SFP+, FG-100F còn có 12 × GE RJ45 (switch ports), 4 × GE SFP slots4 × GE RJ45/SFP shared media2 × GE RJ45 WAN1 × Mgmt2 × HA1 × DMZ — tổng cộng 28 cổng vật lý, phù hợp cho mô hình flat network lẫn phân vùng VLAN phức tạp.

SSL Inspection & VPN mạnh mẽ

  • SSL Inspection throughput: 1 Gbps, SSL Inspection CPS: 1.800
  • IPsec VPN: 11.5 Gbps, hỗ trợ 2.500 tunnel site-to-site và 16.000 tunnel client-to-site
  • SSL VPN: 1 Gbps500 người dùng đồng thời (tunnel mode)

Mở rộng SD-Branch linh hoạt

Hỗ trợ tối đa 24 FortiSwitch và 128 FortiAP (64 tunnel mode), phù hợp cho campus vừa hoặc chi nhánh doanh nghiệp có nhiều điểm truy cập không dây.

Dual power supply — Dự phòng nguồn điện tích hợp sẵn

FG-100F là model hiếm trong phân khúc mid-range trang bị hai bộ nguồn AC tích hợp (non-hot-swappable), đảm bảo hoạt động liên tục ngay cả khi một nguồn gặp sự cố.


Bảng Thông Số Kỹ Thuật FortiGate 100F

Nhóm chức năngThông số kỹ thuật
Phần cứng (Hardware)
Cổng GE RJ45 12
Cổng GE RJ45 Mgmt / HA / DMZ 1 / 2 / 1
Cổng GE RJ45 WAN 2
Cổng GE SFP 4
Cổng GE RJ45/SFP dùng chung 4
Cổng 10GE SFP+ FortiLink (mặc định) 2
Cổng USB 1
Cổng Console (RJ45) 1
Bộ nhớ lưu trữ nội bộ Không (FG-100F) / 480 GB SSD (FG-101F)
Nguồn dự phòng tích hợp Có (dual AC, non-hot-swappable)
Hiệu năng — Enterprise Traffic Mix
IPS Throughput 2.6 Gbps
NGFW Throughput 1.6 Gbps
Threat Protection Throughput 1 Gbps
Hiệu năng & Công suất hệ thống
Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) 20 / 18 / 10 Gbps
Firewall Latency (64 byte UDP) 4.97 µs
Firewall Throughput (Packets per Second) 15 Mpps
Phiên TCP đồng thời 1.500.000
Phiên TCP mới/giây 56.000
Firewall Policies 10.000
IPsec VPN Throughput (512 byte) 11.5 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2.500
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 16.000
SSL-VPN Throughput 1 Gbps
Người dùng SSL-VPN đồng thời (Tunnel Mode) 500
SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) 1 Gbps
SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) 1.800
SSL Inspection Concurrent Sessions 135.000
Application Control Throughput (HTTP 64K) 2.2 Gbps
CAPWAP Throughput (HTTP 64K) 15 Gbps
Virtual Domains (Default/Max) 10 / 10
FortiSwitch hỗ trợ tối đa 24
FortiAP hỗ trợ tối đa (Total/Tunnel) 128 / 64
FortiToken tối đa 5.000
High Availability Active/Active, Active/Passive, Clustering
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước (C × R × D) 44 × 432 × 254 mm
Form factor Rack Mount, 1RU
Trọng lượng 3.29 kg (FG-100F) / 3.43 kg (FG-101F)
Điện áp & Công suất
Nguồn điện vào AC 100–240V, 50–60 Hz
Công suất tiêu thụ (TB/Max) 35.1 W / 38.7 W
Nhiệt thải 119.77 BTU/h
Môi trường & Chứng nhận
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 40°C
Nhiệt độ lưu trữ -35°C – 70°C
Độ ẩm 10–90% (không đọng nước)
Độ cao hoạt động Tối đa 2.250 m
Mức ồn 40.4 dBA
Tuân thủ FCC Part 15B Class A, CE, RCM, VCCI, UL/cUL, CB, BSMI
Chứng nhận bảo mật ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN; IPv6

Ghi chú: Tất cả giá trị hiệu năng là "up to" và đo trong điều kiện lab chuẩn của Fortinet. IPS/NGFW/Threat Protection đo với Logging enabled. IPsec VPN dùng AES256-SHA256. SSL Inspection dùng trung bình nhiều cipher suite HTTPS. Module SFP đồng (Copper SFP) không được hỗ trợ trên các cổng SFP.


FortiGate 100F So Với Các Model Lân Cận

(Nguồn: Fortinet Datasheet chính thức)

Thông sốFG-100FFG-120G
Firewall Throughput 20 Gbps 39 Gbps
IPS Throughput 2.6 Gbps 5.3 Gbps
Threat Protection 1 Gbps 2.8 Gbps
IPsec VPN 11.5 Gbps 35 Gbps
SSL VPN Concurrent 500 users 500 users
Cổng 10GE SFP+ 2 4
Max FortiSwitch 24 32
Firewall Policies 10.000 10.000
Dual PSU
Form factor Rack 1U Rack 1U
Phù hợp Campus 80–250 người Campus 150–500 người


Mã Đặt Hàng FortiGate 100F / 101F

Mã sản phẩmMô tả
FG-100F Phần cứng FortiGate 100F (không kèm license)
FG-101F Phần cứng FortiGate 101F + 480 GB SSD lưu trữ nội bộ
FG-100F-BDL-950-12 Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 + Unified Threat Protection (UTP)
FG-100F-BDL-950-36 Hardware + 3 năm FortiCare 24x7 + Unified Threat Protection (UTP)
FG-100F-BDL-950-60 Hardware + 5 năm FortiCare 24x7 + Unified Threat Protection (UTP)

UTP bao gồm: IPS, Advanced Malware Protection (AV, Mobile Malware, Botnet, CDR, Virus Outbreak Protection, FortiSandbox Cloud), Application Control, Web Filtering, Antispam.

Module quang tùy chọn

SKUMô tả
FG-TRAN-GC Module SFP 1GE RJ45
FG-TRAN-SX Module SFP 1GE multimode (khoảng cách ngắn)
FG-TRAN-LX Module SFP 1GE singlemode (khoảng cách xa)
FG-TRAN-SFP+SR Module SFP+ 10GE short range

Chi tiết mời xem thêm datasheet FortiGate 100F Series tại trang chủ Fortinet.

Thông tin thông số phần cứng CPU, RAM của FortiGate 100F tham khảo Bảng tổng hợp thông số CPU, RAM, FLASH, HDD của Fortigate.


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.