Danh mục sản phẩm
Palo Alto Networks PA-440 là tường lửa thế hệ mới (NGFW) dạng desktop, thuộc dòng PA-400 Series, dành cho chi nhánh, cửa hàng bán lẻ và doanh nghiệp vừa. Thiết bị chạy PAN-OS, phân loại lưu lượng theo ứng dụng, mối đe dọa và nội dung rồi gắn với người dùng để áp chính sách. Palo Alto mô tả dòng PA-400 là NGFW ML-Powered đầu tiên trên thế giới, với thiết kế không quạt và êm. PA-440 có 8 cổng 1G RJ45, không có PoE và không có cổng SFP. Nếu cần các tính năng đó, hãy xem PA-445 ở phần so sánh bên dưới.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng mạng: 8 x 1G RJ45, cộng 1 cổng quản lý out-of-band 10/100/1000 riêng. Không có cổng SFP/quang.
- PoE: Không hỗ trợ. PoE chỉ có trên PA-415, PA-415-5G, PA-445, PA-455 và PA-455-5G.
- Firewall throughput: 2,4 Gbps (App-ID + logging, appmix)
- Threat Prevention throughput: 1,2 Gbps (bật đủ dịch vụ bảo mật, appmix)
- IPsec VPN throughput: 1,1 Gbps
- Phiên đồng thời tối đa: 200.000 | Phiên mới mỗi giây: 34.000
- Virtual systems: 1 mặc định, tối đa 2 (mua thêm license)
- Lưu trữ: 128 GB eMMC; có TPM cho secure boot
- Nguồn: 100–240 VAC; tiêu thụ trung bình 28,9 W, tối đa 34,3 W
- Kích thước / trọng lượng: 4,42 x 22,43 x 20,50 cm (C x S x R) | 2,27 kg (thiết bị), 3,54 kg (đóng gói)
- Định tuyến: OSPFv2/v3, BGP, RIP, static, policy-based forwarding
- HA: Active/active và active/passive
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | PA-440 |
|---|---|
| Firewall throughput (appmix) | 2,4 Gbps |
| Threat Prevention throughput (appmix) | 1,2 Gbps |
| IPsec VPN throughput | 1,1 Gbps |
| Phiên đồng thời tối đa | 200.000 |
| Phiên mới/giây | 34.000 |
| Virtual systems (mặc định/tối đa) | 1/2 |
| Cổng dữ liệu | 8 x 1G RJ45 |
| Cổng quản lý | 1 x RJ45 10/100/1000 out-of-band |
| Console / USB | 1 x RJ45 console, 1 x Micro USB console, 2 x USB |
| Lưu trữ | 128 GB eMMC |
| Bảo mật phần cứng | TPM (secure boot, hardware root of trust) |
| Chế độ giao diện | L2, L3, tap, virtual wire |
| VLAN | 4.094 tag/thiết bị và 4.094 tag/interface; hỗ trợ LACP (802.3ad) |
| Định tuyến | OSPFv2/v3 (graceful restart), BGP (graceful restart), RIP, static, PBF, PPPoE |
| Multicast | PIM-SM, PIM-SSM, IGMP v1/v2/v3 |
| IPsec VPN | IKEv1/IKEv2; mã hóa 3DES, AES-128/192/256; xác thực MD5, SHA-1/256/384/512 |
| Nguồn điện | 100–240 VAC (50–60 Hz); 2,9 A @ 12 VDC |
| Công suất trung bình / tối đa | 28,9 W / 34,3 W |
| Tản nhiệt tối đa | 117 BTU/giờ |
| Làm mát | Thụ động (không quạt) |
| Nhiệt độ hoạt động / lưu kho | 0°C đến 40°C / -20°C đến 70°C |
| Kích thước (C x S x R) | 4,42 x 22,43 x 20,50 cm |
| Trọng lượng | 2,27 kg (thiết bị) / 3,54 kg (đóng gói) |
| An toàn / EMI | cTUVus, CB / FCC Class B, CE Class B, VCCI Class B |
So sánh PA-440 với các model cùng dòng
| Tiêu chí | PA-410 | PA-440 | PA-445 | PA-450 |
|---|---|---|---|---|
| Firewall throughput | 1,4 Gbps | 2,4 Gbps | 2,7 Gbps | 3,3 Gbps |
| Threat Prevention | 0,8 Gbps | 1,2 Gbps | 1,25 Gbps | 2,1 Gbps |
| IPsec VPN | 0,5 Gbps | 1,1 Gbps | 1,1 Gbps | 1,7 Gbps |
| Phiên đồng thời | 64.000 | 200.000 | 200.000 | 300.000 |
| Phiên mới/giây | 11.000 | 34.000 | 34.000 | 48.000 |
| Cổng dữ liệu | 7 x RJ45 | 8 x RJ45 | 1 SFP/RJ45 combo, 4 RJ45, 4 RJ45 PoE |
8 x RJ45 |
| PoE | Không | Không | 4 cổng, tổng 91 W | Không |
| Virtual systems (mặc định/tối đa) | 1/1 | 1/2 | 1/2 | 1/5 |
Tính năng nổi bật
- Kiểm soát theo ứng dụng và người dùng: App-ID nhận diện ứng dụng bất kể cổng hay giao thức. Chính sách vì thế viết theo ứng dụng và người dùng thay vì theo IP và port.
- Hiệu năng dự đoán được: Kiến trúc single-pass xử lý networking, chính sách và quét mối đe dọa trong một lượt. Palo Alto công bố sẵn số đo khi bật đủ dịch vụ bảo mật (Threat Prevention 1,2 Gbps), nên bạn có thể tính dung lượng theo con số thực tế thay vì con số firewall thuần.
- Giải mã SSL/TLS: Kiểm tra được lưu lượng mã hóa, gồm TLS 1.3 và HTTP/2. Có thể bật hoặc tắt giải mã theo danh mục URL, zone, người dùng hay cổng để đáp ứng yêu cầu riêng tư và tuân thủ.
- SD-WAN và định tuyến: Hỗ trợ đo chất lượng đường truyền (jitter, mất gói, độ trễ) và chuyển đường động, phù hợp mô hình nhiều chi nhánh. Vui lòng kiểm tra yêu cầu license SD-WAN với Palo Alto hoặc VNExperts khi đặt hàng.
- Quản lý tập trung: Quản lý bằng Panorama hoặc Strata Cloud Manager, có tùy chọn Zero Touch Provisioning để triển khai hàng loạt.
Khả năng chống mối đe dọa của PA-440 đến từ các Cloud-Delivered Security Services như Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering và Advanced DNS Security. Các dịch vụ này hoạt động theo subscription, và số liệu Threat Prevention 1,2 Gbps được đo khi bật đủ dịch vụ.
Ứng dụng phù hợp
- Văn phòng chi nhánh và cửa hàng bán lẻ cần firewall thế hệ mới nhỏ gọn, không quạt.
- Doanh nghiệp vừa cần chính sách theo ứng dụng, giải mã SSL và thông lượng bảo mật khoảng 1,2 Gbps khi bật đủ dịch vụ.
- Hệ thống nhiều site cần quản lý tập trung qua Panorama hoặc Strata Cloud Manager.
FAQ
PA-440 có cổng SFP hoặc PoE không?
Không. PA-440 chỉ có 8 cổng RJ45 1G và không có PoE. Nếu cần SFP combo và 4 cổng PoE (tổng 91 W), hãy chọn PA-445.
PA-440 khác PA-445 ở điểm nào?
Hai model có cùng số phiên đồng thời (200.000), phiên mới/giây (34.000) và IPsec VPN (1,1 Gbps). PA-445 nhỉnh hơn về firewall throughput (2,7 so với 2,4 Gbps). PA-445 có thêm 1 cổng SFP/RJ45 combo và 4 cổng PoE.
Thông lượng 1,2 Gbps là khi bật những tính năng nào?
Đó là Threat Prevention throughput, đo với App-ID, IPS, antivirus, anti-spyware, WildFire, DNS Security, file blocking và logging cùng bật, theo appmix. Đây không phải thông lượng firewall thuần (2,4 Gbps).
PA-440 chạy HA được không?
Có, dòng PA-400 hỗ trợ cả active/active và active/passive theo datasheet.
Khi nào nên chọn PA-440
Chọn PA-440 khi bạn cần firewall có 8 cổng 1G, IPsec VPN khoảng 1,1 Gbps và 200.000 phiên, nhưng không cần PoE hay cổng quang. Nếu cần thêm PoE và SFP, chọn PA-445. Nếu cần thông lượng và số phiên cao hơn (3,3 Gbps, 300.000 phiên), chọn PA-450. Nếu tải nhẹ hơn nhiều, PA-410 (1,4 Gbps) là mức thấp hơn.
Đặt hàng
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| PA-440 | Palo Alto Networks PA-440 NGFW, 8 x 1G RJ45 |
Subscription bảo mật và gói hỗ trợ được báo giá riêng, vui lòng liên hệ VNExperts để được tư vấn.
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

