Danh mục sản phẩm
FortiGate 71G Là Gì?
FortiGate 71G (FG-71G) dùng chung nền tảng phần cứng với FortiGate 70G — cùng chip SP5 SoC, cùng hiệu năng NGFW 10Gbps, cùng thiết kế fanless hoàn toàn. Điểm khác biệt duy nhất và cũng là lý do chọn FG-71G: thiết bị được tích hợp sẵn 1×64GB SSD ngay trên máy để lưu log, báo cáo và dữ liệu lịch sử traffic cục bộ, thay vì phải đẩy toàn bộ log ra FortiAnalyzer hoặc FortiGate Cloud như bản FG-70G tiêu chuẩn.
Đây là lựa chọn phù hợp cho chi nhánh không có kết nối ổn định về trung tâm giám sát, hoặc tổ chức muốn giữ log ngay tại thiết bị biên để tra cứu nhanh — cùng logic với các cặp FG-90G/91G và FG-120G/121G ở phân khúc cao hơn.
Toàn bộ thông số hiệu năng (firewall/IPS/NGFW throughput, VPN, session...) của FG-71G giống hệt FG-70G. Xem chi tiết so sánh với các model lân cận (FG-90G, FG-120G) và các câu hỏi chung tại trang FortiGate 70G. Bài này tập trung vào phần khác biệt: SSD tích hợp.
Điểm Nhanh Thông Số Chính
- Lưu trữ tại chỗ: 1×64GB SSD onboard — điểm khác biệt duy nhất so với FG-70G
- Firewall throughput: 10 / 10 / 10 Gbps (gói UDP 1518/512/64 byte)
- IPS throughput: 2.5 Gbps | NGFW throughput: 1.5 Gbps
- Concurrent sessions: 1,4 triệu | New sessions/giây: 100.000
- Cổng vật lý: 2×GE RJ45 WAN + 2×GE RJ45 FortiLink (mặc định) + 6×GE RJ45 internal (10×GE RJ45 tổng)
- Mở rộng SD-Branch: tối đa 24 FortiSwitch, 96 FortiAP (48 tunnel mode)
- Nguồn: Adapter ngoài 12VDC/3A, fanless, công suất tiêu thụ trung bình 13.4W / tối đa 14.1W (cao hơn FG-70G do có SSD)
- Trọng lượng: 0,93 kg | Form factor: Desktop
Vì Sao Nên Chọn FortiGate 71G Thay Vì FG-70G
Lưu log ngay tại thiết bị, không phụ thuộc kết nối ra ngoài. SSD 64GB tích hợp cho phép FortiOS ghi log traffic, sự kiện bảo mật và lịch sử traffic ngay trên máy — hữu ích khi chi nhánh chưa triển khai FortiAnalyzer riêng, hoặc đường truyền về trung tâm giám sát không ổn định.
Truy xuất log nhanh khi cần điều tra sự cố. Không phải chờ đồng bộ hoặc phụ thuộc độ trễ mạng khi tra cứu log tại chỗ — hữu ích cho các đợt kiểm tra bảo mật hoặc điều tra sự cố ngay tại chi nhánh.
Vẫn giữ thiết kế fanless. Dù có thêm SSD, FG-71G vẫn hoàn toàn không quạt (0 dBA) — không đánh đổi sự yên tĩnh để có logging tại chỗ.
Đánh đổi: công suất tiêu thụ cao hơn một chút so với FG-70G (13.4W so với 12.3W trung bình) do phải nuôi thêm ổ SSD — không đáng kể trong vận hành thực tế.
Ứng Dụng Phù Hợp
- Chi nhánh xa, đường truyền về trung tâm giám sát không ổn định: log vẫn được lưu đầy đủ tại chỗ dù mất kết nối tạm thời lên FortiAnalyzer/FortiGate Cloud.
- Tổ chức chưa đầu tư FortiAnalyzer riêng: dùng SSD onboard làm giải pháp logging/reporting cơ bản mà không cần thêm thiết bị.
- Chi nhánh cần tra cứu log nhanh tại chỗ: phòng IT chi nhánh muốn tự kiểm tra log mà không phải xin quyền truy cập hệ thống giám sát tập trung.
- Các ứng dụng còn lại (chi nhánh vừa, retail, SD-Branch...) giống hệt FG-70G — xem chi tiết tại trang FortiGate 70G.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật FortiGate 71G
Nguồn: FortiGate/FortiWiFi 70G Series Data Sheet (Fortinet).
| Nhóm | Thông số |
|---|---|
| Phần cứng | |
| Cổng GE RJ45 WAN | 2 |
| Cổng GE RJ45 FortiLink (mặc định) | 2 |
| Cổng GE RJ45 internal/LAN | 6 |
| Tổng cổng GE RJ45 | 10 |
| Cổng USB | 1 |
| Cổng Console (RJ45) | 1 |
| Lưu trữ trong máy | 1 × 64GB SSD |
| TPM | Có |
| Bluetooth Low Energy | Có |
| Hiệu năng & dung lượng hệ thống | |
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 10 / 10 / 10 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 2.46 µs |
| Firewall Throughput (pps) | 15 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 1.400.000 |
| New Sessions/giây (TCP) | 100.000 |
| Firewall Policies | 5.000 |
| IPS Throughput (Enterprise Mix) | 2.5 Gbps |
| NGFW Throughput | 1.5 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 1.3 Gbps |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 7.1 Gbps |
| Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway | 200 |
| Tunnel IPsec Client-to-Gateway | 500 |
| SSL-VPN Throughput | 1.4 Gbps |
| SSL Inspection Throughput | 1.4 Gbps |
| SSL Inspection CPS | 715 |
| SSL Inspection Concurrent Sessions | 140.000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 3.6 Gbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 6.8 Gbps |
| Virtual Domains (mặc định/tối đa) | 10 / 10 |
| Số FortiAP tối đa (tổng/tunnel) | 96 / 48 |
| Số FortiSwitch tối đa | 24 |
| Số FortiToken tối đa | 500 |
| High Availability | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Kích thước & trọng lượng | |
| Kích thước (Cao×Rộng×Dài) | 40,5×216×160mm (1.6×8.5×6.3 in) |
| Trọng lượng | 0,93 kg (2.05 lbs) |
| Form Factor | Desktop (có thể treo tường), fanless |
| Nguồn điện & môi trường | |
| Nguồn | Adapter ngoài 12VDC/3A, input 100–240VAC 50/60Hz, 80 Plus compliant |
| Công suất tiêu thụ (TB/tối đa) | 13.4W / 14.1W |
| Nhiệt lượng toả ra | 48.08 BTU/giờ |
| Độ ồn | Fanless (0 dBA) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90% (không ngưng tụ) |
| Tuân thủ | FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB |
(Các dòng in đậm là phần khác biệt so với FG-70G — mọi thông số hiệu năng khác giống hệt nhau.)
Câu Hỏi Thường Gặp Về FortiGate 71G
FG-71G khác FG-70G ở điểm nào? Duy nhất ở phần lưu trữ: FG-71G có thêm 1×64GB SSD onboard để lưu log/report tại chỗ, kéo theo công suất tiêu thụ và nhiệt lượng toả ra cao hơn một chút (13.4W/48.08 BTU so với 12.3W/43.65 BTU). Mọi thông số hiệu năng khác hoàn toàn giống nhau.
FG-71G có ồn hơn FG-70G do có thêm SSD không? Không. FG-71G vẫn giữ thiết kế fanless hoàn toàn (0 dBA) như FG-70G — SSD dùng công nghệ thể rắn, không có bộ phận chuyển động nên không phát sinh tiếng ồn.
SSD 64GB trên FG-71G lưu được bao lâu log? Datasheet Fortinet không công bố con số cụ thể (phụ thuộc lưu lượng traffic, mức độ logging bật/tắt của từng site). Với chi nhánh vừa và nhỏ, 64GB thường đủ lưu log vài tuần.
Có thể vừa dùng SSD onboard vừa gửi log ra FortiAnalyzer không? Có. SSD onboard không thay thế mà bổ sung cho FortiAnalyzer — có thể cấu hình song song để vừa có bản sao lưu tại chỗ, vừa tổng hợp log tập trung.
Mã Đặt Hàng FortiGate 71G
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| FG-71G | Phần cứng FortiGate 71G, tích hợp sẵn 64GB SSD (không kèm license) |
| FG-71G-BDL-950-12 | Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + Unified Threat Protection (UTP) (IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, URL, DNS & Video Filtering, Antispam Service) |
| FC-10-0071G-950-02-12 | Gia hạn 1 năm UTP + FortiCare 24x7 Premium Support |
| FC-10-0071G-247-02-12 | Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support |
Sản Phẩm Liên Quan
- Firewall FortiGate 70G — bản không có SSD, giá thấp hơn nếu không cần logging tại chỗ
- Firewall FortiGate 91G — bước nâng cấp, SSD lớn hơn (120GB), hiệu năng cao hơn
- Firewall FortiGate 121G — rack 1U, SSD lớn nhất trong dải (480GB)
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

