Danh mục sản phẩm
FortiGate 31G Là Gì?
FortiGate 31G (FG-31G) dùng chung nền tảng phần cứng với FortiGate 30G — cùng chip FortiASIC SOC4, cùng hiệu năng NGFW 4Gbps, cùng form factor desktop fanless. Điểm khác biệt duy nhất và cũng là lý do chọn FG-31G: thiết bị được tích hợp sẵn 1×30GB SSD ngay trên máy để lưu log, báo cáo tại chỗ, thay vì phải đẩy toàn bộ log ra FortiAnalyzer hoặc FortiGate Cloud như bản FG-30G tiêu chuẩn.
Đây là lựa chọn phù hợp cho site nhỏ không có kết nối ổn định về trung tâm giám sát, hoặc cần lưu log tại chỗ cho mục đích tuân thủ (compliance) mà không muốn đầu tư FortiAnalyzer riêng.
Toàn bộ thông số hiệu năng của FG-31G giống hệt FG-30G. Xem chi tiết so sánh với các model lân cận (FG-50G, FG-70G) và các câu hỏi chung tại trang FortiGate 30G. Bài này tập trung vào phần khác biệt: SSD tích hợp.
Điểm Nhanh Thông Số Chính
- Lưu trữ tại chỗ: 1×30GB SSD onboard — điểm khác biệt duy nhất so với FG-30G
- Firewall throughput: 4 / 4 / 3.9 Gbps (gói UDP 1518/512/64 byte)
- IPS throughput: 800 Mbps | NGFW throughput: 570 Mbps
- Concurrent sessions: 600.000 | New sessions/giây: 30.000
- Cổng vật lý: 1×GE RJ45 WAN + 1×GE RJ45 FortiLink + 2×GE RJ45 internal
- Mở rộng SD-Branch: tối đa 8 FortiSwitch, 16 FortiAP (8 tunnel mode)
- Virtual Domains: không hỗ trợ (giống FG-30G)
- Nguồn: Adapter ngoài, fanless, công suất tiêu thụ trung bình 8.1W / tối đa 9.3W (cao hơn FG-30G do có SSD)
- Form factor: Desktop
Vì Sao Nên Chọn FortiGate 31G Thay Vì FG-30G
Lưu log ngay tại thiết bị. SSD 30GB tích hợp cho phép FortiOS ghi log traffic và sự kiện bảo mật ngay trên máy — hữu ích cho site nhỏ chưa triển khai FortiAnalyzer riêng, hoặc cần giữ log tại chỗ phục vụ kiểm tra tuân thủ (ví dụ PCI DSS cho cửa hàng bán lẻ).
Vẫn giữ thiết kế fanless, gọn nhẹ. SSD dùng công nghệ thể rắn, không phát sinh tiếng ồn hay yêu cầu quạt tản nhiệt thêm.
Đánh đổi: công suất tiêu thụ cao hơn một chút so với FG-30G (8.1W so với 6.8W trung bình) do phải nuôi thêm ổ SSD — không đáng kể trong vận hành thực tế.
Ứng Dụng Phù Hợp
- Site nhỏ cần lưu log tại chỗ: văn phòng/cửa hàng chưa đầu tư FortiAnalyzer riêng.
- Cửa hàng bán lẻ cần tuân thủ PCI DSS: giữ log giao dịch cục bộ phục vụ kiểm tra định kỳ.
- Chi nhánh xa, kết nối không ổn định: log vẫn được lưu tại chỗ dù mất kết nối tạm thời lên trung tâm.
- Các ứng dụng còn lại (văn phòng nhỏ, SD-WAN chi nhánh...) giống hệt FG-30G — xem chi tiết tại trang FortiGate 30G.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật FortiGate 31G
Nguồn: FortiGate 30G Series Data Sheet (Fortinet).
| Nhóm | Thông số |
|---|---|
| Phần cứng | |
| Cổng GE RJ45 WAN | 1 |
| Cổng GE RJ45 FortiLink (mặc định) | 1 |
| Cổng GE RJ45 internal | 2 |
| Tổng cổng GE RJ45 | 4 |
| Lưu trữ trong máy | 1 × 30GB SSD |
| Trusted Platform Module (TPM) | Có |
| Processor | FortiASIC SOC4 |
| Hiệu năng & dung lượng hệ thống | |
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 4 / 4 / 3.9 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 2.87 µs |
| Firewall Throughput (pps) | 5.85 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 600.000 |
| New Sessions/giây (TCP) | 30.000 |
| Firewall Policies | 2.000 |
| IPS Throughput | 800 Mbps |
| NGFW Throughput | 570 Mbps |
| Threat Protection Throughput | 500 Mbps |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 3.5 Gbps |
| Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway | 200 |
| Tunnel IPsec Client-to-Gateway | 250 |
| SSL Inspection Throughput | 400 Mbps |
| SSL Inspection Concurrent Sessions | 55.000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 830 Mbps |
| Virtual Domains | Không hỗ trợ |
| Số FortiAP tối đa (tổng/tunnel) | 16 / 8 |
| Số FortiSwitch tối đa | 8 |
| Số FortiToken tối đa | 500 |
| High Availability | Active-Active, Active-Passive |
| Kích thước (Cao×Rộng×Dài) |
40,5×142×160mm |
| Trọng lượng | 0.6 Kg |
| Form Factor | Desktop, fanless |
| Nguồn điện & môi trường | |
| Nguồn | Adapter ngoài, AC 100–240V 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ (TB/tối đa) | 8.1W / 9.3W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20% – 90% (không ngưng tụ) |
(Các dòng in đậm là phần khác biệt so với FG-30G — mọi thông số hiệu năng khác giống hệt nhau.)
Câu Hỏi Thường Gặp Về FortiGate 31G
FG-31G khác FG-30G ở điểm nào? Duy nhất ở phần lưu trữ: FG-31G có thêm 1×30GB SSD onboard để lưu log/report tại chỗ, kéo theo công suất tiêu thụ cao hơn một chút (8.1W/9.3W so với 6.8W). Mọi thông số hiệu năng khác hoàn toàn giống nhau.
SSD 30GB trên FG-31G lưu được bao lâu log? Datasheet Fortinet không công bố con số cụ thể — phụ thuộc lưu lượng traffic thực tế của site. Với site nhỏ (dưới 25 người dùng), 30GB thường đủ lưu log vài tuần.
FG-31G có tương thích với gói license Enterprise không? Có, giống FG-30G, FG-31G hỗ trợ đầy đủ các gói ATP/UTP/Enterprise của Fortinet.
Mã Đặt Hàng FortiGate 31G
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| FG-31G | Phần cứng FortiGate 31G, tích hợp sẵn 30GB SSD (không kèm license) |
| FG-31G-BDL-950-12 | Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + Unified Threat Protection (UTP) (IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, URL, DNS & Video Filtering, Antispam Service) |
| FC-10-GT31G-950-02-12 | Gia hạn 1 năm UTP + FortiCare 24x7 Premium Support |
| FC-10-GT31G-247-02-12 | Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support |
Sản Phẩm Liên Quan
- Firewall FortiGate 30G — bản không có SSD, giá thấp hơn nếu không cần logging tại chỗ
- Firewall FortiGate 51G — bước nâng cấp, SSD lớn hơn (64GB), hỗ trợ VDOM
- Firewall FortiGate 71G — chi nhánh vừa, hiệu năng cao hơn, SSD 64GB
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

