Danh mục sản phẩm
FortiGate 201G Là Gì?
FortiGate 201G (FG-201G) dùng chung nền tảng phần cứng với FortiGate 200G — cùng chip NP7Lite + CP10, cùng hiệu năng NGFW 39Gbps/11 triệu phiên đồng thời, cùng thân máy Rack 1U. Điểm khác biệt duy nhất và cũng là lý do chọn FG-201G: thiết bị được tích hợp sẵn 1×480GB SSD ngay trên máy để lưu log, báo cáo và dữ liệu phân tích SD-WAN cục bộ, thay vì phải đẩy toàn bộ log ra FortiAnalyzer hoặc FortiGate Cloud như bản FG-200G tiêu chuẩn.
Đây là lựa chọn phù hợp cho campus/enterprise edge cần logging tại chỗ ở tầm hiệu năng cao, hoặc tổ chức muốn giữ log ngay tại thiết bị biên để tra cứu nhanh — cùng logic với các cặp FG-90G/91G, FG-120G/121G ở phân khúc thấp hơn.
Toàn bộ thông số hiệu năng (firewall/IPS/NGFW throughput, VPN, session...) của FG-201G giống hệt FG-200G. Xem chi tiết so sánh với FG-120G và các câu hỏi chung tại trang FortiGate 200G. Bài này tập trung vào phần khác biệt: SSD tích hợp.
Điểm Nhanh Thông Số Chính
- Lưu trữ tại chỗ: 1×480GB SSD onboard — điểm khác biệt duy nhất so với FG-200G
- Firewall throughput: 39 / 39 / 26.5 Gbps (gói UDP 1518/512/64 byte)
- IPS throughput: 9 Gbps | NGFW throughput: 7 Gbps
- Concurrent sessions: 11 triệu | New sessions/giây: 400.000
- Cổng vật lý: 8×10GE SFP+ + 8×5/2.5GE RJ45 + 8×GE RJ45 + 4×GE SFP + 1×MGMT + 1×HA
- Mở rộng SD-Branch: tối đa 64 FortiSwitch, 256 FortiAP (128 tunnel mode)
- Nguồn: Dual AC PSU (không hot-swap), công suất tiêu thụ trung bình 145W / tối đa 176W (cao hơn FG-200G do có SSD)
- Trọng lượng: 6,5 kg | Form factor: Rack 1U
Vì Sao Nên Chọn FortiGate 201G Thay Vì FG-200G
Lưu log ngay tại thiết bị, không phụ thuộc kết nối ra ngoài. SSD 480GB tích hợp cho phép FortiOS ghi log traffic, sự kiện bảo mật và dữ liệu SD-WAN analytics ngay trên máy — hữu ích khi campus/site chưa triển khai FortiAnalyzer riêng, hoặc cần bản sao log cục bộ song song với hệ thống giám sát tập trung.
Truy xuất log nhanh khi cần điều tra sự cố. Với lưu lượng lớn (11 triệu phiên đồng thời), việc có log ngay tại chỗ giúp rút ngắn thời gian điều tra sự cố bảo mật thay vì phải truy vấn qua FortiAnalyzer từ xa.
Đánh đổi: công suất tiêu thụ tối đa cao hơn một chút so với FG-200G (176W so với 175W) — gần như không đáng kể so với tổng công suất của thiết bị.
Ứng Dụng Phù Hợp
- Campus/enterprise edge cần logging tại chỗ: nơi lưu lượng lớn (hàng triệu phiên) khiến việc lưu trữ log cục bộ hữu ích cho tra cứu nhanh.
- Tổ chức chưa đầu tư FortiAnalyzer riêng ở tầm hiệu năng cao: dùng SSD onboard làm giải pháp logging/reporting cơ bản mà không cần thêm thiết bị.
- Yêu cầu tuân thủ cần giữ log tại chỗ: một số ngành/quy định yêu cầu lưu trữ log ngay tại thiết bị biên như một lớp bảo vệ bổ sung.
- Các ứng dụng còn lại (campus lớn, enterprise edge, internal segmentation...) giống hệt FG-200G — xem chi tiết tại trang FortiGate 200G.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật FortiGate 201G
Nguồn: FortiGate 200G Series Data Sheet (Fortinet).
| Nhóm | Thông số |
|---|---|
| Phần cứng | |
| Cổng GE RJ45 | 8 |
| Cổng GE RJ45 MGMT / HA | 1 / 1 |
| Cổng 5/2.5/GE RJ45 | 8 |
| Cổng GE SFP | 4 |
| Cổng 10GE SFP+ FortiLink (mặc định) | 8 |
| Cổng USB | 1 |
| Cổng Console (RJ45) | 1 |
| Lưu trữ trong máy | 1 × 480GB SSD |
| TPM | Có |
| Bluetooth Low Energy | Có |
| Hardware acceleration | NP7Lite + CP10 |
| Hiệu năng (Enterprise Traffic Mix) | |
| IPS Throughput | 9 Gbps |
| NGFW Throughput | 7 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 6 Gbps |
| Hiệu năng & dung lượng hệ thống | |
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 39 / 39 / 26.5 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 4.36 µs |
| Firewall Throughput (pps) | 39.75 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 11.000.000 |
| New Sessions/giây (TCP) | 400.000 |
| Firewall Policies | 10.000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 36 Gbps |
| Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway | 2.000 |
| Tunnel IPsec Client-to-Gateway | 16.000 |
| SSL-VPN Throughput | 3 Gbps |
| SSL-VPN Users đồng thời (khuyến nghị) | 500 |
| SSL Inspection Throughput | 7 Gbps |
| SSL Inspection CPS | 7.100 |
| SSL Inspection Concurrent Sessions | 900.000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 27.8 Gbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 37.5 Gbps |
| Virtual Domains (mặc định/tối đa) | 10 / 10 |
| Số FortiSwitch tối đa | 64 |
| Số FortiAP tối đa (tổng/tunnel) | 256 / 128 |
| Số FortiToken tối đa | 5.000 |
| High Availability | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Kích thước & trọng lượng | |
| Kích thước (Cao×Rộng×Dài) | 44,45×432×380mm (1.75×17.0×15.0 in) |
| Trọng lượng | 6,5 kg (14.33 lbs) |
| Form Factor | Rack 1U |
| Nguồn điện & môi trường | |
| Điện áp | 100–240VAC, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ (TB/tối đa) | 145W / 176W |
| Nhiệt lượng toả ra | 600.54 BTU/giờ |
| Độ ồn | LPA 48 dBA / LWA 55 dBA |
| Nguồn | Dual AC PSU (không hot-swap, 1+1 redundancy) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% – 90% (không ngưng tụ) |
| Độ cao vận hành | Tối đa 3.048m |
| Tuân thủ | FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI, CE, UL/cUL, CB |
| Chứng nhận | USGv6/IPv6 |
(Các dòng in đậm là phần khác biệt so với FG-200G — mọi thông số hiệu năng khác giống hệt nhau.)
Câu Hỏi Thường Gặp Về FortiGate 201G
FG-201G khác FG-200G ở điểm nào? Duy nhất ở phần lưu trữ: FG-201G có thêm 1×480GB SSD onboard để lưu log/report tại chỗ, kéo theo công suất tiêu thụ tối đa và nhiệt lượng toả ra cao hơn một chút (176W/600.54 BTU so với 175W/597.12 BTU). Mọi thông số hiệu năng khác hoàn toàn giống nhau.
SSD 480GB trên FG-201G lưu được bao lâu log? Datasheet Fortinet không công bố con số cụ thể — phụ thuộc lưu lượng traffic thực tế (đặc biệt với FG-201G, do throughput và số phiên đồng thời cao hơn nhiều so với các model desktop nên tốc độ đầy log cũng nhanh hơn tương ứng). Nên ước tính dựa trên khối lượng log thực tế của site hoặc dùng song song với FortiAnalyzer.
Có thể vừa dùng SSD onboard vừa gửi log ra FortiAnalyzer không? Có. SSD onboard không thay thế mà bổ sung cho FortiAnalyzer — có thể cấu hình song song để vừa có bản sao lưu tại chỗ, vừa tổng hợp log tập trung. Với lưu lượng lớn của FG-201G, cấu hình song song thường được khuyến nghị.
Mã Đặt Hàng FortiGate 201G
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| FG-201G | Phần cứng FortiGate 201G, tích hợp sẵn 480GB SSD (không kèm license) |
| FG-201G-BDL-950-12 | Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + Unified Threat Protection (UTP) (IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, URL, DNS & Video Filtering, Antispam Service) |
| FC-10-F201G-950-02-12 | Gia hạn 1 năm UTP + FortiCare 24x7 Premium Support |
| FC-10-F201G-247-02-12 | Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support |
Sản Phẩm Liên Quan
- Firewall FortiGate 200G — bản không có SSD, giá thấp hơn nếu không cần logging tại chỗ
- Firewall FortiGate 121G — model nhỏ hơn cùng phân khúc rack 1U có SSD, chi phí và điện năng thấp hơn
- Bảng tổng hợp thông số CPU, RAM, FLASH, HDD của Fortigate
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

