Danh mục sản phẩm
Firewall FortiGate 121G là gì?
FortiGate 121G (FG-121G) dùng chung nền tảng phần cứng với FortiGate 120G — cùng chip SP5 SoC, cùng hiệu năng NGFW 39Gbps, cùng thân máy Rack 1U. Điểm khác biệt duy nhất và cũng là lý do chọn FG-121G: thiết bị được tích hợp sẵn 1×480GB SSD ngay trên máy để lưu log, báo cáo và dữ liệu phân tích SD-WAN cục bộ, thay vì phải đẩy toàn bộ log ra FortiAnalyzer hoặc FortiGate Cloud như bản FG-120G tiêu chuẩn.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các site không có kết nối ổn định về trung tâm giám sát, hoặc tổ chức muốn giữ log ngay tại thiết bị biên để tra cứu nhanh, giảm phụ thuộc hạ tầng logging tập trung.
Toàn bộ thông số hiệu năng (firewall/IPS/NGFW throughput, VPN, session...) của FG-121G giống hệt FG-120G — xem chi tiết so sánh và các câu hỏi chung (nguồn điện, gói UTP/Enterprise...) tại trang FortiGate 120G. Bài này tập trung vào phần khác biệt: SSD tích hợp.
Điểm Nhanh Thông Số Chính
- Lưu trữ tại chỗ: 1×480GB SSD onboard — điểm khác biệt duy nhất so với FG-120G
- Firewall throughput: 39 / 39 / 28 Gbps (gói UDP 1518/512/64 byte)
- IPS throughput: 5.3 Gbps | NGFW throughput: 3.1 Gbps
- Concurrent sessions: 3 triệu | New sessions/giây: 140.000
- Cổng vật lý: 4×10GE SFP+ (FortiLink mặc định) + 16×GE RJ45 switch port + 1×MGMT + 1×HA + 8×GE SFP
- Mở rộng SD-Branch: tối đa 48 FortiSwitch (cần FortiOS 7.6.1+; bản cũ hơn giới hạn 32), 128 FortiAP
- Nguồn: Dual AC PSU (không hot-swap), công suất tiêu thụ trung bình 43W / tối đa 47W (cao hơn FG-120G do có SSD)
- Trọng lượng: 5,52 kg | Form factor: Rack 1U
Vì Sao Nên Chọn FortiGate 121G Thay Vì FG-120G
Lưu log ngay tại thiết bị, không phụ thuộc kết nối ra ngoài. SSD 480GB tích hợp cho phép FortiOS ghi log traffic, sự kiện bảo mật và dữ liệu SD-WAN analytics ngay trên máy — hữu ích khi site chưa triển khai FortiAnalyzer riêng, hoặc đường truyền về trung tâm giám sát không ổn định.
Truy xuất log nhanh khi cần điều tra sự cố. Không phải chờ đồng bộ hoặc phụ thuộc độ trễ mạng khi tra cứu log — đặc biệt hữu ích cho các đợt kiểm tra bảo mật, điều tra sự cố tại chỗ.
Đánh đổi: công suất tiêu thụ và nhiệt lượng toả ra cao hơn một chút so với FG-120G (43W/47W so với 38W/40W trung bình/tối đa) do phải nuôi thêm ổ SSD — không đáng kể trong vận hành thực tế.
Ứng Dụng Phù Hợp
- Chi nhánh/site xa, đường truyền về trung tâm giám sát không ổn định: log vẫn được lưu đầy đủ tại chỗ dù mất kết nối tạm thời lên FortiAnalyzer/FortiGate Cloud.
- Tổ chức chưa đầu tư FortiAnalyzer riêng: dùng SSD onboard làm giải pháp logging/reporting cơ bản mà không cần thêm thiết bị.
- Site cần tra cứu log nhanh tại chỗ: phòng IT chi nhánh muốn tự kiểm tra log mà không phải xin quyền truy cập hệ thống giám sát tập trung.
- Các ứng dụng còn lại (SD-WAN, NGFW biên, campus, MSP...) giống hệt FG-120G — xem chi tiết tại trang FortiGate 120G.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật FortiGate 121G
Nguồn: FortiGate 120G Series Data Sheet (Fortinet, bản FG-120G-DAT-R18, cập nhật 17/07/2026).
| Nhóm | Thông số |
|---|---|
| Phần cứng | |
| Cổng GE RJ45 tăng tốc phần cứng | 16 |
| Cổng GE RJ45 MGMT / HA | 1 / 1 |
| Cổng GE SFP (tăng tốc phần cứng) | 8 |
| Cổng 10GE SFP+ FortiLink (mặc định) | 4 |
| Cổng USB | 1 |
| Cổng Console (RJ45) | 1 |
| Lưu trữ trong máy | 1 × 480GB SSD |
| TPM | Có |
| Bluetooth Low Energy | Có |
| Hiệu năng (Enterprise Traffic Mix) | |
| IPS Throughput | 5.3 Gbps |
| NGFW Throughput | 3.1 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 2.8 Gbps |
| Hiệu năng & dung lượng hệ thống | |
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 39 / 39 / 28 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 3.17 µs |
| Firewall Throughput (pps) | 42 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 3 triệu |
| New Sessions/giây (TCP) | 140.000 |
| Firewall Policies | 10.000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 35 Gbps |
| Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway | 2.000 |
| Tunnel IPsec Client-to-Gateway | 16.000 |
| SSL-VPN Throughput | 1.5 Gbps |
| SSL-VPN Users đồng thời (khuyến nghị) | 500 |
| SSL Inspection Throughput | 3 Gbps |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 6.7 Gbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 35 Gbps |
| Virtual Domains (mặc định/tối đa) | 10 / 10 |
| Số FortiSwitch tối đa | 48* |
| Số FortiAP tối đa (tổng/tunnel) | 128 / 64 |
| Số FortiToken tối đa | 5.000 |
| High Availability | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Kích thước & trọng lượng | |
| Kích thước (Cao×Rộng×Dài) | 44×432×254mm (1.73×17×10 in) |
| Trọng lượng | 5,52 kg (12.17 lbs) |
| Form Factor | Rack 1U |
| Nguồn điện & môi trường | |
| Điện áp | 100–240VAC, 50–60Hz |
| Công suất tiêu thụ (TB/tối đa) | 43W / 47W |
| Nhiệt lượng toả ra | 159 BTU/giờ |
| Nguồn | Dual AC PSU (không hot-swap, 1+1 redundancy) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90% (không ngưng tụ) |
| Độ cao vận hành | Tối đa 3.048m |
| Tuân thủ | FCC Part 15B Class A, CE, RCM, VCCI, UL/cUL, CB, BSMI |
| Chứng nhận | USGv6/IPv6 |
*Yêu cầu FortiOS 7.6.1 trở lên để hỗ trợ tối đa 48 FortiSwitch; các bản FortiOS trước đó giới hạn ở 32 FortiSwitch.
(Các dòng in đậm là phần khác biệt so với FG-120G — mọi thông số hiệu năng khác giống hệt nhau.)
Câu Hỏi Thường Gặp Về FortiGate 121G
FG-121G khác FG-120G ở điểm nào? Duy nhất ở phần lưu trữ: FG-121G có thêm 1×480GB SSD onboard để lưu log/report tại chỗ, kéo theo công suất tiêu thụ và nhiệt lượng toả ra cao hơn một chút (43W/47W so với 38W/40W). Mọi thông số hiệu năng khác (throughput, VPN, session, số cổng...) hoàn toàn giống nhau.
SSD 480GB trên FG-121G lưu được bao lâu log? Datasheet Fortinet không công bố con số cụ thể (phụ thuộc lưu lượng traffic, mức độ logging bật/tắt của từng site) — cần ước tính dựa trên khối lượng log thực tế hoặc tham khảo công cụ sizing của Fortinet. Với site vừa và nhỏ, 480GB thường đủ lưu log vài tuần đến vài tháng.
Có thể vừa dùng SSD onboard vừa gửi log ra FortiAnalyzer không? Có. SSD onboard không thay thế mà bổ sung cho FortiAnalyzer — có thể cấu hình song song để vừa có bản sao lưu tại chỗ, vừa tổng hợp log tập trung.
FG-121G có tương thích ngược với FG-120G khi đổi hàng bảo hành không? Hai model dùng chung nền tảng phần cứng SP5 và cùng bản FortiOS, nên về cấu hình/policy là tương thích — tuy nhiên cần lưu ý phần cấu hình logging cục bộ sẽ không có tác dụng nếu đổi sang FG-120G (không có SSD).
Mã Đặt Hàng FortiGate 121G
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| FG-121G | Phần cứng FortiGate 121G, tích hợp sẵn 480GB SSD (không kèm license) |
| FG-121G-BDL-950-12 | Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + Unified Threat Protection (UTP) (IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, URL, DNS & Video Filtering, Antispam Service) |
| FC-10-F121G-950-02-12 | Gia hạn 1 năm UTP + FortiCare 24x7 Premium Support |
| FC-10-F121G-247-02-12 | Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support |
Chi tiết mời xem thêm datasheet FortiGate 120G Series
Sản Phẩm Liên Quan
- Firewall Fortigate 120G | FG-120G-BDL-950-12 — bản không có SSD, giá thấp hơn nếu không cần logging tại chỗ
- Firewall Fortigate 90G | FG-90G-BDL-950-12 — model desktop nhỏ hơn cùng dòng
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

