Danh mục sản phẩm
Cisco ISA-3000-2C2F-FTD: Firewall Công Nghiệp NGFW 2x Copper + 2x SFP Fiber
Cisco Secure Firewall ISA-3000-2C2F-FTD là phiên bản hybrid copper + fiber của dòng Cisco Secure Firewall ISA3000, chạy trên nền tảng Cisco Firepower Threat Defense (FTD). Điểm khác biệt cốt lõi so với ISA-3000-4C-FTD là cấu hình cổng: 2 cổng Gigabit Ethernet RJ-45 copper và 2 cổng SFP fiber — lý tưởng cho môi trường OT/ICS cần kết nối quang giữa các tủ điều khiển, trạm điện hoặc thiết bị SCADA ở khoảng cách xa.
Thiết bị cung cấp đầy đủ tính năng NGFW, NGIPS, AMP native trên FTD, form factor DIN Rail ruggedized, fanless, hoạt động từ -40°C đến +70°C — sẵn sàng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhất.
Lưu ý: ISA-3000-2C2F-FTD hỗ trợ Active/Standby failover tích hợp sẵn mà không cần license bổ sung — giống với bản ISA-3000-4C-FTD.

ISA-3000-2C2F-FTD vs ISA-3000-4C-FTD — Chọn Mã Nào?
| Tiêu chí | ISA-3000-2C2F-FTD | ISA-3000-4C-FTD |
|---|---|---|
| Cổng dữ liệu | 2 x GE RJ-45 + 2 x SFP fiber | 4 x GE RJ-45 copper |
| Kết nối quang | Có (2 cổng SFP) | Không |
| Hardware bypass | Chỉ trên 2 cổng copper | Trên toàn bộ 4 cổng copper |
| Hệ điều hành | FTD | FTD |
| Hiệu suất | Giống hệt | Giống hệt |
| MTBF | 376,580 giờ | 398,130 giờ |
| Phù hợp | OT/ICS cần kết nối quang, khoảng cách xa | OT/ICS dùng cáp đồng, cùng tủ/rack |
Chọn ISA-3000-2C2F-FTD khi:
- Cần kết nối fiber giữa các tủ điều khiển, tòa nhà hoặc khoảng cách xa
- Mạng OT/ICS sử dụng cáp quang đến switch công nghiệp hoặc SCADA server
- Môi trường có nhiễu điện từ cao — cáp quang miễn nhiễm EMI
Chọn ISA-3000-4C-FTD khi:
- Hạ tầng OT/ICS dùng hoàn toàn cáp đồng RJ-45
- Cần hardware bypass trên tất cả 4 cổng
- Chi phí module SFP không cần thiết
Xem thêm: Firewall Cisco ISA-3000-4C-FTD | Firewall Cisco ISA-3000-4C-K9 (ASA)
Đặc Điểm Nổi Bật
2 Cổng SFP Fiber — Kết Nối Quang Linh Hoạt
2 cổng SFP hỗ trợ module quang công nghiệp ruggedized của Cisco — cho phép kết nối fiber đến switch công nghiệp, SCADA server hoặc thiết bị OT ở khoảng cách xa. Cáp quang không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ (EMI) — ưu điểm lớn trong môi trường nhà máy, trạm điện và khu công nghiệp nặng.
Module SFP công nghiệp ruggedized tương thích:
| Mã module | Chuẩn | Loại cáp | Khoảng cách |
|---|---|---|---|
| GLC-SX-MM-RGD | 1000BASE-SX | Multimode fiber | Đến 550m |
| GLC-LX-SM-RGD | 1000BASE-LX/LH | Single-mode fiber | Đến 10km |
| GLC-FE-100FX-RGD | 100BASE-FX | Multimode fiber | Đến 2km |
| GLC-FE-100LX-RGD | 100BASE-LX | Single-mode fiber | Đến 10km |
Ngoài module Cisco chính hãng, có thể sử dụng module SFP công nghiệp tương thích của hãng thứ ba — tiết kiệm chi phí đáng kể. Liên hệ VNExperts để được tư vấn.
Next-Generation Firewall & NGIPS Native
FTD cung cấp đầy đủ tính năng NGFW trên thiết bị:
- NGIPS từ Cisco Talos — hơn 55,000 rules, hàng trăm rules chuyên cho ICS/OT
- Application Visibility & Control (AVC) — kiểm soát hơn 4,000 ứng dụng
- Advanced Malware Protection (AMP) — phát hiện, chặn và theo dõi malware
- Cisco Secure Malware Analytics (Threat Grid) sandboxing
- TLS Decryption — kiểm tra lưu lượng mã hóa
Hardware Bypass — Không Gián Đoạn Sản Xuất
Tính năng "lights out" hardware traffic bypass trên 2 cổng copper cho phép lưu lượng OT đi thẳng qua thiết bị khi có sự cố phần mềm hoặc mất điện — đảm bảo liên tục sản xuất.
Lưu ý: Hardware bypass chỉ áp dụng trên 2 cổng copper RJ-45, không áp dụng cho 2 cổng SFP fiber.
Hỗ Trợ Giao Thức OT/ICS Toàn Diện
| Nhóm | Giao thức được hỗ trợ |
|---|---|
| Tự động hóa nhà máy | Modbus, EtherNet/IP, CIP, Omron FINS, Siemens S7 |
| Năng lượng & Điện lực | DNP3, IEC 60870-5-104, IEC 61850 MMS, GOOSE, GSE, COSEM |
| Hạ tầng chung | BACnet, OPC-UA, MMS, COTP, TPKT, Q.931 |
| Vendor-specific | Honeywell Control Station/NIF Server, Honeywell Esperion DSA, Fujitsu Device Control |
Quản Lý Tập Trung Qua FMC & CDO
- Cisco FDM — quản lý on-box qua web
- Cisco FMC — quản lý tập trung nhiều thiết bị ISA3000
- Cisco Defense Orchestrator (CDO) — cloud-based management
Active/Standby HA Không Cần License Bổ Sung
Hỗ trợ Active/Standby failover tích hợp sẵn — không yêu cầu Security Plus license như bản ASA.
Thiết Kế Ruggedized Công Nghiệp
- Hoạt động từ -40°C đến +70°C (vented) / -40°C đến +60°C (sealed)
- Fanless, không bộ phận chuyển động
- Form factor DIN Rail
- Nguồn DC kép ±12V/24V/48V DC (9.6V – 60V DC)
- Alarm I/O: 2 alarm inputs (dry contact) + 1 Form C output relay
- IEEE 1588v2 PTP hardware
Thông Số Hiệu Suất
| Tính năng | Hiệu suất |
|---|---|
| Throughput: NGIPS (1024B) | 500 Mbps |
| Throughput: FW + AVC (1024B) | 375 Mbps |
| Throughput: FW + AVC + IPS (1024B) | 350 Mbps |
| IPsec VPN throughput (1024B TCP Fastpath) | 50 Mbps |
| Maximum concurrent sessions (với AVC) | 50,000 |
| Maximum new connections/giây (với AVC) | 2,700 |
| Maximum VPN peers | 25 |
| AVC — ứng dụng hỗ trợ | Hơn 4,000 ứng dụng |
| Defined interfaces | 400 |
| VLAN counts | 100 |
| IPv4 MACsec ACEs | 1,000 (default TCAM template) |
| NAT | Bidirectional, 128 unique subnet NAT entries |
Thông Số Kỹ Thuật Phần Cứng
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ISA-3000-2C2F-FTD |
| Hệ điều hành | Cisco Firepower Threat Defense (FTD) |
| CPU | 4-core Intel Atom (nhiệt độ công nghiệp) |
| DRAM | 8 GB (hàn cố định trên board) |
| Flash onboard | 16 GB |
| mSATA | 64 GB |
| SD Card | 1 GB (tháo rời, nhiệt độ công nghiệp) |
| Cổng dữ liệu | 2 x 10/100/1000BASE-T RJ-45 + 2 x SFP fiber |
| Cổng quản lý | 1 x 10/100/1000 RJ-45 (dedicated) |
| Cổng console | Mini-USB + RJ-45 |
| Cổng USB | 2 x USB-A (5V, 500mA mỗi cổng) |
| Alarm I/O | 2 alarm inputs (dry contact) + 1 Form C alarm output relay |
| IEEE 1588v2 PTP | Có (hardware-enabled) |
| Hardware bypass | Có (chỉ trên 2 cổng copper) |
| Anti-counterfeit | Hardware-based anti-counterfeit, anti-tamper chip |
| Form Factor | DIN Rail mount |
| Nguồn điện | DC kép, ±12V/24V/48V DC (9.6V – 60V DC) |
| Công suất tiêu thụ | 24W |
| Làm mát | Fanless, đối lưu tự nhiên |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +70°C (vented) / -40°C đến +60°C (sealed) / -40°C đến +75°C (fan enclosure) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +85°C |
| Độ ẩm | 5% đến 95% (không ngưng tụ) |
| IP Rating | IP30 |
| MTBF | 376,580 giờ |
| Kích thước (R x C x D) | 11.2 x 13 x 16 cm (4.41 x 5.12 x 6.30 in) |
| Trọng lượng | 1.9 kg (4.2 lb) |
License Tùy Chọn
Threat Defense Subscription (cho FTD)
| Mã license | Mô tả |
|---|---|
| L-ISA3000T-T-1Y | Threat subscription 1 năm — bật IPS (NGIPS) |
| L-ISA3000T-T-3Y | Threat subscription 3 năm |
| L-ISA3000T-T-5Y | Threat subscription 5 năm |
| L-ISA3000T-TM-1Y | Threat & Malware subscription 1 năm — bật IPS + AMP |
| L-ISA3000T-TM-3Y | Threat & Malware subscription 3 năm |
| L-ISA3000T-TM-5Y | Threat & Malware subscription 5 năm |
Tính Năng Theo Từng Gói License
| Tính năng | Không có license | Threat (T) | Threat & Malware (TM) |
|---|---|---|---|
| Stateful Firewall | Có | Có | Có |
| VPN Site-to-Site / RA | Có | Có | Có |
| Active/Standby HA | Có | Có | Có |
| AVC (Application Control) | Có (cơ bản) | Có (đầy đủ) | Có (đầy đủ) |
| NGIPS / IPS (Cisco Talos) | Không | Có | Có |
| AMP / Malware Protection | Không | Không | Có |
| Cisco Secure Malware Analytics | Không | Không | Có |
| URL Filtering | Không | Không | Không |
Tiêu Chuẩn Công Nghiệp Được Chứng Nhận
| Lĩnh vực | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Điện lực & Substation | IEC 61850-3, IEEE 1613, NERC-CIP |
| Tự động hóa công nghiệp | ISA99 / IEC 62443, EN 61131-2 |
| Giao thông | EN 50121-4, EN 50155, NEMA TS-2 |
| An toàn thiết bị | UL 508, CSA C22.2 No.142, EN/IEC 61010-2-201 |
| Vị trí nguy hiểm | ANSI/ISA 12.12.01 (Class I Div 2), ATEX Zone 2, IECEx |
| Bảo mật | Common Criteria |
| Môi trường | RoHS, China RoHS, CE, TAA |
Ứng Dụng Thực Tế
- Phân đoạn mạng IT/OT với kết nối fiber đến switch công nghiệp hoặc SCADA server
- Bảo vệ PLC, HMI trong môi trường có nhiễu EMI cao — cáp quang miễn nhiễm
- Kết nối VPN an toàn cho quản lý từ xa thiết bị công nghiệp qua fiber
- Firewall trạm điện, substation theo chuẩn NERC-CIP / IEC 61850-3
- High Availability Active/Standby cho hạ tầng OT/ICS quan trọng
- Kết nối firewall đến switch công nghiệp khoảng cách xa (lên đến 10km với GLC-LX-SM-RGD)
Bài Viết Liên Quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

