Danh mục sản phẩm
Cisco ISA-3000-2C2F-FTD: Firewall Công Nghiệp NGFW 2x Copper + 2x SFP Fiber
Cisco Secure Firewall ISA-3000-2C2F-FTD là phiên bản hybrid copper + fiber của dòng ISA3000, chạy trên nền Firepower Threat Defense (FTD). Khác biệt duy nhất về phần cứng so với ISA-3000-4C-FTD là cấu hình cổng: 2 cổng GE RJ-45 copper (có hardware bypass) + 2 cổng SFP fiber — phù hợp khi cần kết nối quang giữa tủ điều khiển, trạm điện hoặc SCADA server ở khoảng cách xa, hoặc nơi có nhiễu điện từ cao.
Toàn bộ tính năng phần mềm (NGFW, NGIPS, AMP, HA) và license giống hệt bản ISA-3000-4C-FTD, chỉ khác phần cứng cổng.
Lưu ý: ISA-3000-2C2F-FTD hỗ trợ Active/Standby failover tích hợp sẵn, không cần license bổ sung — giống bản ISA-3000-4C-FTD.
⚡ Điểm Nhanh Thông Số Chính
- Cổng dữ liệu: 2 x 10/100/1000BASE-T copper (hardware bypass) + 2 x SFP fiber + 1 cổng quản lý dedicated
- Throughput NGIPS (1024B): 500 Mbps | FW+AVC: 375 Mbps | FW+AVC+IPS: 350 Mbps | IPsec VPN: 50 Mbps
- Sessions đồng thời: 50.000 | VPN peers tối đa: 25 | VLAN: 100 | Defined interfaces: 400
- HA: Active/Standby failover — native trên FTD, không cần license thêm
- Nguồn: DC kép ±12/24/48V DC (9.6–60V DC), tiêu thụ 24W
- MTBF: 376.580 giờ (thấp hơn bản 4C do có thêm cổng quang) | Bảo hành: 5 năm phần cứng
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ
Hiệu suất (FTD)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Throughput NGIPS (1024B) | 500 Mbps |
| Throughput FW + AVC (1024B) | 375 Mbps |
| Throughput FW + AVC + IPS (1024B) | 350 Mbps |
| IPsec VPN throughput (1024B, TCP Fastpath) | 50 Mbps |
| Sessions đồng thời (với AVC) | 50.000 |
| Kết nối mới/giây (với AVC) | 2.700 |
| VPN peers tối đa | 25 |
| AVC | Chuẩn, hơn 4.000 ứng dụng |
| Defined interfaces | 400 |
| VLAN counts | 100 |
| IPv4 MACsec ACEs | 1.000 (default TCAM template) |
| NAT | Bidirectional, 128 unique subnet NAT entries |
Phần cứng
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ISA-3000-2C2F-FTD |
| Hệ điều hành | Cisco Firepower Threat Defense (FTD) |
| CPU | 4-core Intel Atom (nhiệt độ công nghiệp) |
| DRAM | 8 GB (hàn cố định) |
| Flash onboard | 16 GB |
| mSATA | 64 GB |
| SD Card | 1 GB (tháo rời, nhiệt độ công nghiệp) |
| Cổng dữ liệu | 2 x 10/100/1000BASE-T copper (hardware bypass) + 2 x SFP fiber |
| Cổng quản lý | 1 x 10/100/1000 RJ-45 (dedicated) |
| Cổng console | Mini-USB + RJ-45 |
| Cổng USB | 2 x USB-A |
| Alarm I/O | 2 alarm input (dry contact) + 1 Form C alarm output relay |
| IEEE 1588v2 PTP | Có (hardware-enabled, default profile) |
| Hardware bypass | Chỉ trên 2 cổng copper, không áp dụng cho SFP |
| Anti-counterfeit | Hardware-based anti-counterfeit, anti-tamper chip |
| Form Factor | DIN Rail mount |
| Nguồn điện | DC kép, ±12/24/48V DC (9.6–60V DC) |
| Dòng vào tối đa | 0,5A @ 48VDC / 1,0A @ 24VDC / 2,0A @ 12VDC |
| Công suất tiêu thụ | 24W |
| Làm mát | Fanless, đối lưu tự nhiên |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +70°C (vented) / -40°C đến +60°C (sealed) / -40°C đến +75°C (fan enclosure) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +85°C |
| Độ ẩm | 5–95% (không ngưng tụ) |
| IP Rating | IP30 |
| MTBF | 376.580 giờ |
| Kích thước (R x C x D) | 11,2 x 13 x 16 cm (4,41 x 5,12 x 6,30 in) |
| Trọng lượng | 1,9 kg (4,2 lb) |
Module SFP công nghiệp ruggedized tương thích
| Mã module | Chuẩn | Loại cáp | Khoảng cách |
|---|---|---|---|
| GLC-SX-MM-RGD= | 1000BASE-SX | Multimode fiber | Đến 550m |
| GLC-LX-SM-RGD= | 1000BASE-LX/LH | Single-mode fiber | Đến 10km |
| GLC-FE-100FX-RGD= | 100BASE-FX | Multimode fiber | Đến 2km |
| GLC-FE-100LX-RGD= | 100BASE-LX | Single-mode fiber | Đến 10km |
Ngoài module Cisco chính hãng, có module SFP công nghiệp tương thích hãng thứ ba tiết kiệm chi phí hơn — liên hệ VNExperts để được tư vấn.
Giao thức OT/ICS được hỗ trợ
BACnet, CIP, COSEM, COTP, DNP3, EtherNet/IP, GOOSE/GSE, IEC 60870-5-104, IEC 61850 MMS, ISO MMS, Modbus, Omron FINS, OPC-UA, Siemens S7, và các giao thức tùy chỉnh qua OpenAppID.
So Sánh: ISA-3000-2C2F-FTD vs ISA-3000-4C-FTD
| Tiêu chí | ISA-3000-2C2F-FTD | ISA-3000-4C-FTD |
|---|---|---|
| Cổng dữ liệu | 2 x GE RJ-45 + 2 x SFP fiber | 4 x GE RJ-45 copper |
| Kết nối quang | Có (2 cổng SFP) | Không |
| Hardware bypass | Chỉ trên 2 cổng copper | Trên cả 4 cổng copper |
| Hệ điều hành | FTD | FTD |
| Hiệu suất (Mbps/sessions) | Giống hệt | Giống hệt |
| MTBF | 376.580 giờ | 398.130 giờ |
| Phù hợp | Cần fiber, khoảng cách xa, nhiễu EMI cao | Toàn bộ hạ tầng dùng cáp đồng |
Chọn ISA-3000-2C2F-FTD khi: cần kết nối fiber giữa các tủ điều khiển/tòa nhà, khoảng cách xa, hoặc môi trường nhiễu điện từ cao (cáp quang miễn nhiễm EMI).
Chọn ISA-3000-4C-FTD khi: hạ tầng OT/ICS dùng hoàn toàn cáp đồng, cần hardware bypass trên cả 4 cổng, không cần chi phí module SFP.
Xem thêm: Firewall Cisco ISA-3000-4C-FTD · Firewall Cisco ISA-3000-4C-K9 (ASA)
Tính Năng Nổi Bật
Kết nối quang tích hợp sẵn — 2 cổng SFP hỗ trợ module ruggedized của Cisco, kết nối đến switch công nghiệp hoặc SCADA server xa tới 10km với GLC-LX-SM-RGD, không lo nhiễu EMI như cáp đồng.
NGIPS & AMP native trên FTD — Cisco Talos, hơn 55.000 rule, hàng trăm rule chuyên biệt OT/ICS, cùng AVC kiểm soát hơn 4.000 ứng dụng.
Active/Standby HA sẵn có không cần license bổ sung, giảm chi phí so với bản ASA (phải mua Security Plus).
Hardware bypass "lights out" trên 2 cổng copper giữ lưu lượng OT lưu thông khi mất điện hoặc lỗi phần mềm — lưu ý tính năng này không áp dụng cho 2 cổng SFP.
Thiết kế ruggedized đúng chuẩn công nghiệp — DIN Rail, fanless, -40°C đến +70°C, IP30.
Ứng Dụng Phù Hợp
- Phân đoạn IT/OT với kết nối fiber đến switch công nghiệp hoặc SCADA server
- Bảo vệ PLC, HMI trong môi trường nhiễu EMI cao
- VPN an toàn cho quản lý từ xa qua kết nối fiber
- Firewall trạm điện, substation theo NERC-CIP / IEC 61850-3
- HA Active/Standby cho hạ tầng OT/ICS quan trọng, khoảng cách site xa (đến 10km)
FAQ
ISA-3000-2C2F-FTD khác gì ISA-3000-4C-FTD ngoài cổng?
Không khác gì thêm — phần cứng lõi (CPU, RAM, flash), hiệu suất, license và tính năng phần mềm giống hệt nhau; chỉ khác cấu hình cổng vật lý (2 copper + 2 SFP so với 4 copper) và MTBF do có thêm linh kiện quang.
Có bắt buộc dùng module SFP chính hãng Cisco không?
Cisco công bố hỗ trợ 4 module ruggedized chính hãng (GLC-SX-MM-RGD, GLC-LX-SM-RGD, GLC-FE-100FX-RGD, GLC-FE-100LX-RGD). Module tương thích hãng thứ ba có thể dùng được nhưng không nằm trong danh sách hỗ trợ chính thức của Cisco.
Hardware bypass có hoạt động trên cổng SFP không?
Không. Hardware bypass "lights out" trên ISA3000 chỉ áp dụng cho các cổng copper, không áp dụng cho cổng SFP fiber.
Cần license gì để bật NGIPS/AMP?
Cần subscription Threat/Application (L-ISA3000T-T-x) để bật NGIPS, và Threat & Malware (L-ISA3000T-TM-x) để thêm AMP. URL Filtering là subscription riêng (L-ISA3000T-URL-x) hoặc mua gộp trong gói TC/TMC.
Đặt Hàng
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| ISA-3000-2C2F-FTD | Thiết bị chính, 2 cổng GE copper + 2 cổng SFP, chạy FTD |
| L-ISA3000T-T-1Y / -3Y / -5Y | Subscription Threat/Application 1/3/5 năm |
| L-ISA3000T-AMP-1Y / -3Y / -5Y | Subscription AMP Malware Protection 1/3/5 năm |
| L-ISA3000T-URL-1Y / -3Y / -5Y | Subscription URL Filtering 1/3/5 năm |
| L-ISA3000T-TM-1Y / -3Y / -5Y | Subscription Threat & Malware Protection 1/3/5 năm |
| L-ISA3000T-TC-1Y / -3Y / -5Y | Subscription Threat & URL Filtering 1/3/5 năm |
| L-ISA3000T-TMC-1Y / -3Y / -5Y | Subscription Threat, Malware & URL Filtering 1/3/5 năm |
| GLC-SX-MM-RGD= / GLC-LX-SM-RGD= / GLC-FE-100FX-RGD= / GLC-FE-100LX-RGD= | Module SFP ruggedized chính hãng Cisco |
| PWR-IE50W-AC / PWR-IE50W-AC-IEC | Nguồn DIN-Rail AC-DC 24V/2.1A gợi ý dùng kèm |
Bài Viết Liên Quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

