Danh mục sản phẩm
Cisco Firepower 1120 là thiết bị tường lửa 1U thuộc dòng Firepower 1000 Series, dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng chi nhánh và điểm biên internet. Điểm đặc biệt của FPR1120 là cùng một phần cứng nhưng bán ra dưới 2 mã đặt hàng khác nhau tùy hệ điều hành nạp sẵn: FPR1120-NGFW-K9 chạy Cisco Secure Firewall Threat Defense (FTD) để có đầy đủ tính năng NGFW lớp 7, còn FPR1120-ASA-K9 chạy Cisco ASA để tối ưu throughput stateful lớp 3/4 truyền thống.
Toàn bộ số liệu hiệu năng và thông số phần cứng trong bài lấy từ Cisco Firepower 1000 Series Data Sheet (cập nhật 23/10/2023) — cụ thể Table 1 (FTD), Table 2 (ASA) và Table 3 (phần cứng).
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Throughput FW + AVC (FTD, 1024B): 2,3 Gbps
- Throughput NGIPS (FTD, 1024B): 2,6 Gbps
- Throughput stateful firewall (ASA, UDP 1500B): 4,5 Gbps
- IPSec VPN throughput: 1,2 Gbps (FTD) — 1 Gbps (ASA, 450B UDP L2L)
- Số VPN Peer tối đa: 150 (cả hai hệ điều hành)
- Cổng: 8 x RJ45 (1000BASE-T) + 4 x SFP
- Lưu trữ: 1 x 200 GB | Quạt: 1 quạt tích hợp | Nguồn: AC tích hợp, 100W max
- Form factor: Rack mount 1U | Trọng lượng: 8 lb (3,6 kg)
- Quản lý: Security Cloud Control / FDM / FMC (FTD) hoặc ASDM / CLI (ASA)
Hiệu năng và khả năng mở rộng — theo từng hệ điều hành
| Metric | Với Threat Defense (FTD) | Với ASA |
|---|---|---|
| Throughput tường lửa | 2,3 Gbps (FW+AVC, 1024B) | 4,5 Gbps (stateful, UDP 1500B) |
| Throughput multiprotocol | — Không áp dụng | 2,5 Gbps (multiprotocol) |
| Throughput FW+AVC+IPS | 2,3 Gbps (1024B) | — Không áp dụng (ASA không có IPS) |
| Throughput NGIPS | 2,6 Gbps (1024B) | — Không áp dụng |
| Throughput TLS | 850 Mbps | — Không công bố |
| IPSec VPN throughput | 1,2 Gbps (1024B TCP w/Fastpath) | 1 Gbps (450B UDP L2L) |
| Số phiên/kết nối đồng thời tối đa | 200.000 (kèm AVC) | 200.000 |
| Kết nối mới/giây | 15.000 (kèm AVC) | 75.000 |
| Số VPN Peer tối đa | 150 | 150 |
| Security context (mặc định; tối đa) | — Không áp dụng | 2; 5 |
| High Availability | Active/Standby | Active/Active và Active/Standby |
Nguồn: Table 1 và Table 2, Cisco Firepower 1000 Series Data Sheet. Cisco lưu ý hiệu năng thực tế phụ thuộc vào tính năng bật, tỷ lệ giao thức và kích thước gói tin trong lưu lượng.
So sánh: FTD hay ASA cho Cisco Firepower 1120 (FPR1120-NGFW-K9 vs FPR1120-ASA-K9)?
| Tiêu chí | Threat Defense (FPR1120-NGFW-K9) | ASA (FPR1120-ASA-K9) |
|---|---|---|
| Mục tiêu chính | Bảo mật next-gen toàn diện, hợp nhất tường lửa, IPS và kiểm soát ứng dụng trong một lớp | Throughput stateful cao cho vai trò tường lửa biên lớp 3/4 truyền thống |
| Điểm mạnh | IPS thế hệ mới (2,6 Gbps), AVC nhận diện hơn 4.000 ứng dụng, lọc URL hơn 80 danh mục, tích hợp tình báo mối đe dọa Cisco Talos | 4,5 Gbps stateful firewall (UDP 1500B), 200.000 kết nối đồng thời, 75.000 kết nối mới/giây, tối đa 5 security context |
| Quản lý | Security Cloud Control (cloud), Firepower Device Manager (FDM) tại chỗ, hoặc Firepower Management Center (FMC) tập trung | ASDM (giao diện đồ họa) hoặc CLI truyền thống |
| Phù hợp khi | Cần kiểm soát lớp 7, chống xâm nhập, lọc web, chống mã độc tích hợp — ví dụ chi nhánh tiếp xúc trực tiếp internet | Chỉ cần tường lửa stateful hiệu năng cao, VPN site-to-site/remote-access và định tuyến L3/L4 quen thuộc, không cần tính năng NGFW lớp 7 |
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (H x W x D) | 1,72 x 17,2 x 10,58 in. |
| Form factor | Rack mount, 1U |
| Cổng mạng | 8 x 1000BASE-T, 4 x SFP |
| PoE | Không hỗ trợ |
| Cổng quản lý | 1 x 1000BASE-T, 1 x Serial console (RJ-45) |
| USB | 1 x USB 3.0 Type-A (500mA) |
| Lưu trữ | 1 x 200 GB |
| Nguồn điện | Tích hợp, 1 đầu vào AC |
| Điện áp AC đầu vào | 100–240V AC |
| Dòng tiêu thụ tối đa | < 2A ở 100V, < 1A ở 240V |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 100W |
| Hiệu suất AC | > 85% ở tải 50% |
| Quạt | 1 quạt tích hợp |
| Độ ồn | 31,7 dBA @ 25°C, tối đa 56,8 dBA khi hiệu năng cao nhất |
| Trọng lượng | 8 lb (3,6 kg) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Nhiệt độ không hoạt động | -25 đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 90% không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động tối đa | 3.000 m |
Nguồn: Table 3, Cisco Firepower 1000 Series Data Sheet.
Tính năng nổi bật
- Kiến trúc dùng chung, chọn phần mềm theo nhu cầu: cùng phần cứng FPR1120 nhưng chọn FTD hoặc ASA giúp doanh nghiệp không phải đổi thiết bị khi nâng cấp chiến lược bảo mật, chỉ cần đổi license/hình ảnh phần mềm.
- Talos threat intelligence tự động: với FTD, cập nhật chữ ký và tình báo mối đe dọa hàng ngày từ Cisco Talos giúp giảm cửa sổ phơi nhiễm trước mối đe dọa mới mà không cần can thiệp thủ công.
- High Availability linh hoạt hơn trên ASA: hỗ trợ cả Active/Active lẫn Active/Standby (so với chỉ Active/Standby trên FTD) phù hợp cho các mô hình mạng cần cân bằng tải giữa hai thiết bị.
- Security context trên ASA: cho phép phân vùng logic tối đa 5 context trên cùng một thiết bị vật lý — hữu ích khi một firewall cần phục vụ nhiều bộ phận/khách hàng tách biệt chính sách.
- Trust Anchor Technologies: cả hai phiên bản đều được bảo vệ bởi công nghệ đảm bảo chuỗi cung ứng và tính toàn vẹn phần mềm ngay từ phần cứng.
Ứng dụng phù hợp
- Chi nhánh/văn phòng vừa và nhỏ tiếp xúc trực tiếp internet: nên chọn FPR1120-NGFW-K9 (FTD) để có IPS, lọc URL và AVC ngay tại biên mạng.
- Trung tâm dữ liệu nhỏ hoặc mạng nội bộ cần throughput cao, ít cần lớp 7: FPR1120-ASA-K9 tận dụng được throughput stateful 4,5 Gbps và số kết nối/giây gấp 5 lần FTD.
- Môi trường cần VPN site-to-site quy mô vừa: cả hai đều hỗ trợ 150 VPN peer, nhưng FTD có throughput IPSec VPN cao hơn (1,2 Gbps so với 1 Gbps của ASA).
Câu hỏi thường gặp
FPR1120-NGFW-K9 và FPR1120-ASA-K9 có phải hai thiết bị phần cứng khác nhau không?
Không. Đây là cùng một phần cứng Firepower 1120, chỉ khác hệ điều hành nạp sẵn: FTD (NGFW-K9) hoặc ASA (ASA-K9).
Có thể chuyển đổi giữa FTD và ASA trên cùng một thiết bị FPR1120 không?
Có, Cisco hỗ trợ chuyển đổi hình ảnh phần mềm giữa FTD và ASA trên cùng phần cứng Firepower 1000 Series, nhưng cần thực hiện đúng quy trình reimage và license tương ứng.
FPR1120 chạy FTD có hỗ trợ BGP/OSPF không?
Có. FTD hỗ trợ cấu hình BGP và OSPF như một phần chuẩn của module định tuyến, có thể thiết lập qua FDM (quản lý tại chỗ) hoặc FMC (quản lý tập trung) trên FPR1120.
License nào cần mua thêm khi chọn bản FTD (FPR1120-NGFW-K9)?
Cần license Threat Defense tương ứng như L-FPR1120T-T (Threat Protection), L-FPR1120T-TC (Threat & URL), L-FPR1120T-TM (Threat & Malware), L-FPR1120T-TMC (Threat, Malware & URL) tùy tính năng cần kích hoạt.
Thông tin đặt hàng
Có 2 phiên bản chạy hệ điều hành Cisco Secure Firewall ASA hoặc Firepower Threat Defense (FTD):
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| FPR1120-NGFW-K9 | Cisco Firepower 1120 NGFW Appliance (chạy FTD), 1U |
| FPR1120-ASA-K9 | Cisco Firepower 1120 ASA Appliance, 1U |
License nâng cao (cho bản FTD):
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| L-FPR1120T-T | Threat Defense Threat Protection License |
| L-FPR1120T-TC | Threat Defense Threat and URL License |
| L-FPR1120T-TM | Threat Defense Threat and Malware License |
| L-FPR1120T-TMC | Threat Defense Threat, Malware and URL License |
| L-FPR1120T-URL | Threat Defense URL Filtering License |
| L-FPR1120T-AMP | Threat Defense Malware Protection License |
| L-FPR1120-P | Cisco Defense Orchestrator cho Firepower 1120 |
Sản phẩm liên quan
- Cisco Firepower 1010 (FPR-1010) — dòng nhỏ hơn, desktop/wall-mount
- Cisco Firepower 1140 (FPR-1140) — cùng dòng, throughput cao hơn
- Cisco Firepower 1150 (FPR-1150) — đầu bảng dòng 1000 Series, có cổng 10G SFP+
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

