Danh mục sản phẩm
GPON là gì? Kiến trúc, nguyên lý hoạt động và thông số kỹ thuật mạng quang thụ động
GPON (Gigabit Passive Optical Network) là mạng quang thụ động theo chuẩn ITU-T. Thay vì dùng mô hình Ethernet 3 tầng (Access, Distribution, Core), GPON chỉ cần 2 tầng quang: OLT đặt tại phòng máy, bộ chia quang thụ động ở giữa và các ONT ở phía người dùng. Cisco đưa công nghệ này vào nền tảng Catalyst GPON.
Bài viết đi từ khái niệm cơ bản đến các chi tiết kỹ thuật: thành phần, nguyên lý, thông số, ngân sách quang, cấu trúc khung, các kỹ thuật quan trọng và cách bảo vệ mạng. Bạn có thể đọc phần "Điểm nhanh" nếu chỉ cần nắm tổng quan.
⚡ Điểm nhanh về công nghệ GPON
- Chuẩn: ITU-T G.984, mạng quang thụ động điểm - đa điểm (P2MP)
- Tốc độ: 2.488 Gbps hướng xuống, 1.244 Gbps hướng lên, chia sẻ cho toàn bộ ONT trên một cổng PON
- Bước sóng: 1480–1500 nm (xuống), 1290–1330 nm (lên), ghép hai chiều bằng WDM trên cùng một sợi
- Splitter: 1:16, 1:32 hoặc 1:64 (phổ biến nhất là 1:32)
- Khoảng cách: tối đa 20 km cáp quang, phạm vi logic tối đa 60 km
- Ngân sách quang: phổ biến nhất là Class B+ (suy hao đường quang 13–28 dB)
- Khung truyền: cố định 125 µs, đóng gói bằng GEM
- Bảo mật: mã hóa AES-128 cho dữ liệu hướng xuống
- Bảo vệ mạng: Type A, Type B, Type C (1+1 hoặc 1:1)
- Khác biệt so với Ethernet: bỏ switch tầng Access và Distribution, bộ chia quang không cần cấp nguồn
1. GPON thay thế Ethernet truyền thống như thế nào?
Trong mạng Ethernet truyền thống, tín hiệu đi qua ba tầng switch tích cực: Access, Distribution và Core. Mỗi switch đều cần cấp nguồn, làm mát và bảo trì. GPON thay hai tầng đầu bằng các thiết bị quang thụ động (bộ chia quang), nên toàn bộ phần mạng giữa phòng máy và người dùng không còn thiết bị cần điện.
Ưu điểm và hạn chế cần cân nhắc:
- Ưu điểm: bỏ switch tầng Access và Distribution; một sợi quang từ OLT phục vụ nhiều ONT; khoảng cách đến 20 km; có mã hóa AES-128 và các kiểu bảo vệ Type A, B, C.
- Hạn chế: băng thông trên mỗi cổng PON là dùng chung giữa các ONT; phải tính power budget cẩn thận khi chọn tỷ lệ chia và khoảng cách; không phù hợp nếu mỗi điểm cần băng thông riêng ở mức 10G.
2. Các thành phần và thuật ngữ trong mạng GPON
Sơ đồ động: dữ liệu hướng xuống được phát tới mọi ONT, dữ liệu hướng lên đi lần lượt theo từng khe thời gian.
| # | Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | GPON | Chuẩn mạng quang thụ động do ITU-T ban hành |
| 2 | ODN (Optical Distribution Network) | Mạng phân phối quang gồm sợi quang và bộ chia quang thụ động, truyền tín hiệu vật lý đến người dùng |
| 3 | ONT / ONU | Thiết bị đầu cuối phía người dùng, đổi tín hiệu quang sang điện, hỗ trợ mã hóa AES |
| 4 | Splitter (bộ chia quang) | Ghép tín hiệu từ nhiều sợi vào một sợi quang hướng lên duy nhất; tỷ lệ phổ biến 1:32 |
| 5 | OLT (Optical Line Terminal) | Thiết bị đầu cuối đường dây quang, gom tín hiệu từ các ONT thành một chùm sáng rồi chuyển thành khung Ethernet để chuyển tiếp lớp 2/3 |
| 6 | WDM | Ghép nhiều tín hiệu quang trên một sợi bằng các bước sóng (màu ánh sáng) khác nhau |
| 7 | GEM (GPON Encapsulation Method) | Cách đóng gói khung dữ liệu của GPON, hướng kết nối và hỗ trợ phân mảnh dữ liệu người dùng |
| 8 | FTTx | Nhóm mô hình đưa cáp quang tới nhà, tòa nhà (FTTP/FTTH/FTTB) hoặc tới tủ, nút mạng (FTTC/N, phần còn lại dùng cáp đồng) |
| 9 | T-CONT | Vật chứa truyền tải (transmission container), nơi ONT xếp hàng dữ liệu để gửi lên |
| 10 | OMCC | Kênh điều khiển và quản lý ONU |
| 11 | OMCI | Giao diện điều khiển và quản lý ONU |
| 12 | PCBd | Khối điều khiển vật lý hướng xuống |
| 13 | TDM | Ghép kênh phân chia theo thời gian |
| 14 | TDMA | Đa truy cập phân chia theo thời gian |
3. Nguyên lý hoạt động cơ bản
- OLT kết nối tới bộ chia quang (splitter) qua một sợi quang duy nhất.
- Bộ chia quang kết nối tới các ONU/ONT.
- GPON dùng WDM để truyền hai chiều trên cùng một ODN: hướng lên ở bước sóng 1290–1330 nm, hướng xuống ở 1480–1500 nm.
- Hướng xuống truyền liên tục theo kiểu quảng bá; hướng lên truyền theo cụm (burst) bằng TDMA, chia theo khe thời gian.
- Mô hình truyền dẫn là điểm - đa điểm (P2MP).
4. Giới hạn kỹ thuật của GPON
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ hướng xuống | 2.48832 Gbps |
| Tốc độ hướng lên | 1.24416 Gbps |
| Phạm vi logic tối đa | 60 km (do các lớp MAC, TC và Ranging quản lý) |
| Khoảng cách cáp quang tối đa (giữa điểm S/R và R/S) | 20 km |
| Khoảng cách sợi vi sai tối đa | 20 km (chênh lệch khoảng cách giữa ONT gần nhất và xa nhất) |
| Tỷ lệ chia splitter | 1:16, 1:32 hoặc 1:64, bị giới hạn bởi suy hao đường quang |
5. Ngân sách quang (power budget)
Khi triển khai GPON, cần cộng toàn bộ suy hao công suất quang trên đường truyền. Các nguồn suy hao chính:
- Tổn thất tại bộ chia quang, tăng theo tỷ lệ chia.
- Suy hao trên sợi quang: khoảng 0.35 dB/km ở bước sóng 1310 nm và 1490 nm.
- Suy hao tại mối nối: lớn hơn 0.2 dB mỗi mối.
- Tổn thất tại connector: 0.6 dB mỗi đầu nối.
- Suy hao do uốn cong sợi quang.
Tổng suy hao phải nằm trong giới hạn của class quang mà thiết bị hỗ trợ:
| Class | Suy hao đường quang (dB) |
|---|---|
| Class A | 5–20 |
| Class B | 10–25 |
| Class B+ | 13–28 |
| Class C | 15–30 |
| Class C+ | 17–32 |
| Class D | 20–35 |
Ví dụ minh họa: tuyến 10 km có 4 mối nối và 2 connector. Sợi quang tiêu hao khoảng 10 × 0.35 = 3.5 dB, mối nối tối thiểu 4 × 0.2 = 0.8 dB, connector 2 × 0.6 = 1.2 dB. Tổng phần cố định khoảng 5.5 dB. Với thiết bị Class B+ (tối đa 28 dB), phần còn lại cho bộ chia quang, uốn cong và dự phòng là khoảng 22.5 dB. Đây chỉ là ước tính thấp vì suy hao mối nối thực tế có thể lớn hơn 0.2 dB, nên cần đo thực tế khi nghiệm thu.
6. Cách truyền gói tin trong GPON
Mẹo hiểu sơ đồ: "xuống" và "lên" được tính từ góc nhìn bộ chia. Xuống là chiều về phía ONU/ONT (người dùng cuối), lên là chiều về phía OLT.
6.1. Hướng xuống (OLT → ONT)
Đặc điểm:
- Dữ liệu được quảng bá tới tất cả ONU/ONT; mỗi ONU chỉ nhận đúng phần của mình nhờ ID cổng GEM và ID ONU.
- Bước sóng 1480–1500 nm.
- Truyền liên tục: kể cả khi không có lưu lượng thật, tia laser vẫn phát tín hiệu, trừ khi bị tắt có chủ đích.
Quy trình xử lý:
- OLT nhận khung Ethernet từ cổng uplink, chuyển tới module xử lý dịch vụ GPON theo luật đã cấu hình cho cổng PON.
- Module này đóng gói khung Ethernet vào gói dữ liệu cổng GEM để truyền xuống.
- Các khung GTC (GPON Transmission Convergence) chứa GEM PDU được phát tới tất cả ONT/ONU trên cổng GPON.
- ONT/ONU lọc dữ liệu theo ID cổng GEM trong tiêu đề GEM PDU, chỉ giữ phần dữ liệu thuộc về mình.
- ONT giải mã và chuyển khung Ethernet tới người dùng cuối qua cổng dịch vụ.
Cấu trúc khung hướng xuống: mỗi khung dài cố định 125 µs, gồm hai phần là PCBd (khối điều khiển vật lý) và Payload (tải trọng). OLT phát PCBd tới mọi ONU/ONT, các ONU đọc PCBd rồi hành động theo thông tin nhận được. PCBd gồm tiêu đề GTC và trường BWmap:
- Tiêu đề GTC: phân định khung, đồng bộ thời gian, sửa lỗi FEC.
- BWmap: thông báo cho từng ONU việc phân bổ băng thông hướng lên, chỉ định thời điểm bắt đầu và kết thúc khe của mỗi T-CONT để tránh xung đột dữ liệu.
Các trường quan trọng trong PCBd:
| Trường | Độ dài | Chức năng |
|---|---|---|
| Psync | 4 byte | Đồng bộ vật lý, đánh dấu điểm bắt đầu mỗi PCBd |
| Ident | 4 byte | Chỉ định cấu trúc khung lớn hơn, chứa bộ đếm siêu khung dùng cho hệ thống mã hóa |
| PLOAMd | 13 byte | Kênh quản lý/vận hành (OAM) hướng xuống giữa OLT và ONU/ONT |
| BIP | 1 byte | Chẵn lẻ xen kẽ bit, dùng để đo lỗi trên liên kết |
| Plend | 4 byte | Độ dài của trường tải trọng hướng xuống |
6.2. Hướng lên (ONT → OLT)
Đặc điểm:
- Truyền bằng TDMA: OLT đo khoảng cách tới từng ONT/ONU, cấp khe thời gian phù hợp theo khoảng cách, ONT gửi dữ liệu trong khe được cấp.
- DBA (Dynamic Bandwidth Allocation) cho phép OLT giám sát tắc nghẽn và mức sử dụng băng thông theo thời gian thực.
- Phát hiện và ngăn va chạm bằng kỹ thuật ranging.
- Bước sóng 1290–1330 nm.
Quy trình xử lý:
- ONT/ONU gửi khung Ethernet vào cổng GEM theo luật ánh xạ giữa cổng dịch vụ và cổng GEM.
- Cổng GEM đóng gói khung Ethernet thành GEM PDU và đưa vào hàng đợi T-CONT theo luật ánh xạ giữa cổng GEM và T-CONT.
- Hàng đợi T-CONT dùng khe thời gian do DBA cấp để truyền GEM PDU lên OLT.
- OLT giải mã GEM PDU, khôi phục khung Ethernet gốc.
- OLT gửi khung Ethernet ra cổng uplink theo luật ánh xạ giữa cổng dịch vụ và cổng uplink.
Cấu trúc khung hướng lên: mỗi khung cũng dài cố định 125 µs, chứa dữ liệu của một hoặc nhiều T-CONT. Tất cả ONU trên một cổng GPON dùng chung băng thông hướng lên và gửi dữ liệu trong khe do BWmap chỉ định. OLT dùng DBA để cấp khe và cập nhật liên tục theo từng khung. Khung hướng lên được gửi dạng cụm (burst), gồm phần mào đầu lớp vật lý (PLOu) và một hoặc nhiều khoảng băng thông gắn với một Alloc-ID cụ thể.
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| PLOu | Mào đầu lớp vật lý hướng lên |
| PLOAMu | Kênh OAM hướng lên giữa OLT và ONU/ONT |
| PLSu | Chuỗi nâng mức công suất |
| DBRu | Báo cáo băng thông động hướng lên |
| Payload | Dữ liệu người dùng |
7. Các khối chức năng của GPON
OLT gồm 3 phần chính:
- Chức năng giao diện cổng dịch vụ: chuyển đổi giữa giao diện dịch vụ và giao diện khung TC của phần PON.
- Chức năng kết nối chéo (cross-connect): tạo đường giao tiếp giữa PON shell và service shell.
- Giao diện mạng phân phối quang (ODN): gồm chức năng giao diện PON và chức năng PON TC (căn chỉnh khung, kiểm soát truy cập phương tiện, phân định OAM, DBA, đóng gói PDU cho kết nối chéo và quản lý ONU).
ONT/ONU có khối chức năng tương tự OLT. Vì chỉ có một giao diện PON (tối đa 2 nếu dùng cho mục đích bảo vệ), chức năng cross-connect được bỏ qua, thay vào đó dịch vụ MUX/DEMUX đảm nhận việc xử lý lưu lượng.
8. Ngăn xếp giao thức, GEM và OMCI
GPON có ngăn xếp giao thức riêng, không chỉ đơn thuần là Ethernet hay IP:
- Lớp PMD: tương ứng với các giao diện vật lý GPON giữa OLT và ONU.
- Lớp GTC: đóng gói tải trọng bằng ô ATM hoặc khung GEM. Khung GEM có thể mang Ethernet, POTS, E1 và T1.
Ánh xạ lưu lượng Ethernet: GPON phân giải khung Ethernet rồi ánh xạ trực tiếp dữ liệu vào tải trọng GEM. Khung GEM tự động thêm thông tin tiêu đề, và tỷ lệ ánh xạ giữa khung Ethernet với khung GEM là 1:1.
OMCI (ONU Management and Control Interface): thông điệp OMCI dùng để khám phá, quản lý và điều khiển ONT/ONU, được gửi qua các cổng GEM riêng thiết lập giữa OLT và ONT/ONU. OMCI cho phép OLT:
- Thiết lập và giải phóng kết nối với ONT.
- Quản lý các UNI (giao diện người dùng) trên ONT.
- Truy vấn thông tin cấu hình và thống kê hiệu năng.
- Tự động cảnh báo khi có sự cố, ví dụ lỗi liên kết.
OMCI chạy qua kết nối GEM giữa OLT và ONT, kết nối này được thiết lập ngay khi ONT khởi tạo. Giao thức hoạt động không đồng bộ: bộ điều khiển OLT giữ vai trò chính, bộ điều khiển ONT giữ vai trò phụ.
9. Các kỹ thuật quan trọng trong GPON
9.1. Ranging (xếp hạng khoảng cách)
Để tránh xung đột dữ liệu, OLT cần đo chính xác khoảng cách tới từng ONU/ONT để cấp khe thời gian phù hợp cho dữ liệu hướng lên. Kỹ thuật này gọi là ranging.
- OLT khởi động quá trình khi ONU đăng ký lần đầu và nhận RTD (Round Trip Delay, độ trễ khứ hồi) của ONU.
- Dựa trên RTD, OLT tính được khoảng cách vật lý của ONU đó và gán EqD (Equalization Delay, độ trễ cân bằng) tương ứng.
- RTD và EqD giúp đồng bộ khung dữ liệu từ mọi ONU, đưa chúng về cùng một "khoảng cách ảo" so với OLT.
9.2. Truyền dẫn dạng cụm (burst mode)
- Luồng hướng lên được truyền theo cụm, mỗi ONU/ONT chỉ truyền trong khe thời gian được cấp.
- Ngoài khe của mình, ONU/ONT tắt bộ phát quang để tránh gây nhiễu ONU khác.
- Chức năng phát theo cụm do module ONU/ONT hỗ trợ; chức năng thu theo cụm do module OLT hỗ trợ.
- Khoảng cách khác nhau giữa các ONU và OLT gây suy hao khác nhau, nên công suất tín hiệu OLT nhận được thay đổi theo từng khe. OLT cần điều chỉnh ngưỡng động để khôi phục được tín hiệu từ mọi ONU.
9.3. Phân bổ băng thông động (DBA)
DBA cho phép OLT giám sát tắc nghẽn mạng PON theo thời gian thực và điều chỉnh băng thông dựa trên mức sử dụng và cấu hình.
- Module DBA tích hợp trong OLT liên tục thu thập báo cáo DBA, tính toán và thông báo cho ONU qua trường BWmap trong khung hướng xuống.
- ONU gửi dữ liệu hướng lên trong khe thời gian được cấp theo BWmap.
- Băng thông cũng có thể cấp phát ở chế độ tĩnh (cố định).
Lợi ích: cải thiện hiệu suất sử dụng băng thông hướng lên trên cổng PON, cho người dùng băng thông cao hơn và hỗ trợ nhiều người dùng hơn trên một cổng PON.
9.4. FEC (sửa lỗi chuyển tiếp)
Truyền tín hiệu số có thể phát sinh lỗi bit. GPON dùng FEC để đầu thu tự kiểm tra và sửa lỗi trong quá trình truyền, không cần truyền lại dữ liệu. Theo tài liệu Cisco, FEC chỉ hoạt động một chiều (không phản hồi thông tin lỗi) và được hỗ trợ ở hướng xuống, giúp cải thiện chất lượng truyền dẫn của PCBd và xử lý tải trọng.
9.5. Mã hóa đường truyền AES-128
Vì dữ liệu hướng xuống được quảng bá tới mọi ONU, có rủi ro ONU không được phép nhận dữ liệu của ONU khác. GPON dùng thuật toán AES-128 để mã hóa gói dữ liệu, không làm tăng chi phí băng thông và không kéo dài độ trễ truyền dẫn.
Quy trình trao đổi và chuyển đổi khóa:
- OLT gửi yêu cầu trao đổi khóa tới ONU.
- ONU phản hồi bằng một khóa mới.
- OLT dùng khóa mới để mã hóa dữ liệu và gửi cho ONU số khung bắt đầu áp dụng khóa mới.
- ONU nhận số khung, chuyển sang dùng khóa mới để xác minh các khung dữ liệu tiếp theo.
10. Các chế độ bảo vệ mạng
10.1. Type A
- Không cần thêm cổng PON trên OLT.
- Khi sợi chính lỗi, dịch vụ chuyển sang sợi phụ.
- Thời gian gián đoạn phụ thuộc thời gian khôi phục đường truyền.
- Nếu sự cố xảy ra trên đoạn từ splitter tới ONU, không có phương án dự phòng.
10.2. Type B
- OLT cung cấp 2 cổng GPON, một chính (active) và một dự phòng (protect).
- Chỉ bảo vệ đoạn sợi từ OLT tới splitter và board OLT.
- Không dự phòng thiết bị tại ONU hay đoạn sợi cấp nguồn (feeder); không bảo vệ đầy đủ ONU hoặc ODN.
- Dùng splitter 2×N, không phát sinh thêm suy hao quang.
10.3. Type C
Dự phòng toàn diện cho OLT, ODN và ONU, cung cấp 2 liên kết dự phòng đầy đủ đến thuê bao. Có hai tùy chọn:
Bảo vệ 1+1:
- Dành riêng một PON để bảo vệ (protect PON).
- Lưu lượng bình thường được nhân bản và gửi đồng thời trên cả 2 PON, có cầu nối vĩnh viễn giữa 2 OLT.
- ONU nhận cả 2 tín hiệu và chọn theo tiêu chí định trước.
Bảo vệ 1:1:
- Lưu lượng bình thường chỉ chạy trên PON chính (working) hoặc PON dự phòng (protect).
- Tự động chuyển đổi (switchover) giữa 2 PON khi có sự cố.
- Chi phí cao nhất nhưng cho độ khả dụng tối đa.
11. So sánh GPON với EPON, XGS-PON và Ethernet
| Tiêu chí | GPON | EPON (1G) | XGS-PON |
|---|---|---|---|
| Chuẩn | ITU-T G.984 | IEEE 802.3ah | ITU-T G.9807.1 |
| Tốc độ xuống / lên | 2.488 / 1.244 Gbps | 1.25 / 1.25 Gbps | ~10 / ~10 Gbps (đối xứng) |
| Bước sóng xuống / lên | 1490 / 1310 nm | 1490 / 1310 nm | 1577 / 1270 nm |
| Đóng gói dữ liệu | GEM | Khung Ethernet gốc | XGEM |
| Tỷ lệ chia | 1:16, 1:32, 1:64 | Điển hình 1:16 đến 1:32 | Tùy thiết kế, ví dụ 1:64 |
XGS-PON dùng bước sóng khác với GPON và EPON nên có thể cùng tồn tại trên một hạ tầng sợi quang với hai chuẩn này.
So sánh với mạng Ethernet truyền thống:
| Tiêu chí | Ethernet 3 tầng | GPON (quang 2 tầng) |
|---|---|---|
| Kiến trúc | Access, Distribution, Core | OLT và ONT, nối qua splitter |
| Thiết bị tầng giữa | Switch tích cực cần nguồn | Splitter thụ động, không cần nguồn |
| Băng thông | Riêng cho từng cổng | Chia sẻ trên mỗi cổng PON, cấp động bằng DBA |
| Khoảng cách | Thường tối đa 100 m cáp đồng | Tối đa 20 km cáp quang |
Câu hỏi thường gặp về GPON
GPON là gì? GPON là công nghệ mạng quang thụ động theo chuẩn ITU-T. Một sợi quang từ OLT đi qua bộ chia quang đến nhiều ONT/ONU, không cần thiết bị tích cực ở giữa.
ONT và ONU khác nhau thế nào? Cả hai đều là thiết bị đầu cuối phía người dùng, chuyển đổi tín hiệu quang sang điện. Theo cách gọi phổ biến, ONT phục vụ một thuê bao, còn ONU có thể phục vụ nhiều người dùng, ví dụ cả một tòa nhà. Trong thực tế hai thuật ngữ thường dùng thay thế nhau.
Một cổng PON chia được bao nhiêu thuê bao? Tỷ lệ chia là 1:16, 1:32 hoặc 1:64, tùy suy hao đường quang cho phép. Băng thông là dùng chung: với 1:32, mỗi ONT được chia khoảng 78 Mbps xuống và 39 Mbps lên nếu mọi ONT cùng tải tối đa. Thực tế DBA cấp phát động nên mỗi ONT thường dùng được nhiều hơn mức này.
Khoảng cách tối đa của GPON là bao nhiêu? Khoảng cách cáp quang tối đa là 20 km, còn phạm vi logic do các lớp MAC, TC và Ranging quản lý lên đến 60 km.
Ngân sách quang (power budget) của GPON là bao nhiêu? Phụ thuộc vào class quang. Class B+ phổ biến nhất, cho phép suy hao đường quang từ 13 đến 28 dB, bao gồm tổn thất bộ chia quang, sợi quang (khoảng 0.35 dB/km), mối nối và connector.
Ranging dùng để làm gì? Ranging giúp OLT đo khoảng cách tới từng ONT bằng độ trễ khứ hồi (RTD) rồi gán độ trễ cân bằng (EqD), để khung từ mọi ONT tới OLT đồng bộ và các khe thời gian hướng lên không chồng lấn.
T-CONT và cổng GEM là gì? Cổng GEM là kênh logic mang dữ liệu đã đóng gói bằng GEM, mỗi cổng có một ID để ONT lọc đúng dữ liệu của mình ở hướng xuống. T-CONT là vật chứa truyền tải ở hướng lên: ONT xếp dữ liệu từ các cổng GEM vào hàng đợi T-CONT và gửi lên OLT trong khe thời gian do DBA cấp.
Dữ liệu hướng xuống có bị ONT khác đọc trộm không? Dữ liệu được phát tới mọi ONT nhưng đã mã hóa AES-128, và mỗi ONT chỉ giữ phần thuộc ID cổng GEM của mình. Khóa được OLT và ONT trao đổi định kỳ.
Type A, B, C khác nhau ra sao? Type A chuyển sang sợi phụ khi sợi chính lỗi. Type B có 2 cổng GPON trên OLT, bảo vệ đoạn OLT đến splitter. Type C dự phòng toàn bộ OLT, ODN và ONT theo mô hình 1+1 hoặc 1:1.
Khi nào nên dùng GPON cho mạng LAN doanh nghiệp? GPON phù hợp khi có nhiều điểm đầu cuối phân tán trong campus, bệnh viện, khách sạn hoặc tòa nhà lớn. Nếu cần băng thông riêng 10G cho từng điểm, nên cân nhắc Ethernet hoặc XGS-PON.
Tổng kết
GPON giúp đơn giản hóa hạ tầng bằng cách bỏ switch tích cực ở tầng Access và Distribution, truyền hai chiều trên cùng một sợi quang nhờ WDM và TDMA. Ranging, DBA và burst mode giữ cho nhiều ONT dùng chung một cổng PON mà không xung đột, còn mã hóa AES-128, FEC và các kiểu bảo vệ Type A/B/C giúp mạng vừa an toàn vừa đáng tin cậy.
Thông tin liên quan
Ghi chú minh bạch
Nội dung kỹ thuật về GPON tham khảo tài liệu Understand GPON Technology của Cisco. Bảng suy hao theo class lấy từ khuyến nghị ITU-T G.984.2. Số liệu EPON theo IEEE 802.3ah và XGS-PON theo ITU-T G.9807.1
