Danh mục sản phẩm
Switch Cisco C9300X-24Y-E – 24 Cổng SFP28 25G, Uplink Modular, Network Essentials
Cisco Catalyst C9300X-24Y-E thuộc nhánh Catalyst 9300X — bản nâng cấp hiệu năng cao trong hệ sinh thái Catalyst 9300, dùng ASIC UADP 2.0sec hỗ trợ crypto phần cứng. Đây là switch fiber 24 cổng 25G/10G/1G SFP28, uplink dạng module rời, license Network Essentials. Phù hợp cho access/aggregation tốc độ cao nơi hạ tầng fiber đã sẵn sàng cho 25G.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 24× 25G/10G/1G SFP28 (fiber, dual-rate)
- Uplink: Modular – cần mua thêm module (C9300X-NM-8M, C9300X-NM-8Y, C9300X-NM-2C, C9300X-NM-4C); switch xuất xưởng không kèm module uplink
- PoE: Không hỗ trợ – switch fiber SFP28 không truyền tải điện
- IPsec phần cứng: Có, lên đến 100G (cần mua thêm HSEC key riêng)
- Switching capacity / Forwarding rate: 2.000 Gbps / 1488 Mpps (standalone) – 3.000 Gbps / 2232 Mpps (stack 8 thành viên)
- Stacking: StackWise-1T (lên đến 1 Tbps), cáp STACK-T1-50CM/1M/3M; stack chéo được với dòng C9300 ở tốc độ 480 Gbps
- License: Network Essentials (hậu tố "-E") – Layer 2/3 cơ bản, MACsec-128; không có BGP/VXLAN/MACsec-256/IPsec nâng cao (các tính năng này ở bản "-A")
- PSU mặc định: PWR-C1-715WAC-P (715W AC, không PoE)
- Trọng lượng: 7,35 kg (kèm PSU mặc định)
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số cổng | 24× 25G/10G/1G SFP28 |
| Uplink | Modular (module mua rời) |
| PoE | Không hỗ trợ |
| ASIC | Cisco UADP 2.0sec (hỗ trợ crypto phần cứng) |
| IPsec phần cứng | Có, lên đến 100G (cần HSEC key) |
| Switching capacity (standalone/stack) | 2.000 Gbps / 3.000 Gbps |
| Forwarding rate (standalone/stack) | 1488 Mpps / 2232 Mpps |
| Stacking | StackWise-1T, tối đa 8 thành viên; mixed stack với C9300 ở 480 Gbps |
| Cáp stack | STACK-T1-50CM / STACK-T1-1M / STACK-T1-3M |
| DRAM / Flash | 16 GB / 16 GB |
| Số MAC address | 32.000 |
| Số route IPv4 | 39.000 (24.000 trực tiếp + 15.000 gián tiếp) |
| Route IPv6 | 19.500 |
| VLAN ID | 4094 |
| PSU mặc định | PWR-C1-715WAC-P (715W AC) |
| Kích thước (kèm PSU mặc định) | 4,4 x 44,5 x 48,8 cm |
| Trọng lượng (kèm PSU mặc định) | 7,35 kg |
| MTBF | 249.350 giờ |
| Hệ điều hành | Cisco IOS XE 16.9.2 trở lên |
So sánh: C9300X-24Y-E vs C9300X-24Y-A
| Tiêu chí | C9300X-24Y-E (Network Essentials) | C9300X-24Y-A (Network Advantage) |
|---|---|---|
| Layer 2, RIP/OSPF cơ bản, MACsec-128 | Có | Có |
| BGP, EIGRP, IS-IS, MPLS | Không | Có |
| VXLAN, LISP, Cisco TrustSec, SGT | Không | Có |
| MACsec-256 | Không | Có |
| NSF, GIR, xFSU | Không | Có |
| IPsec phần cứng (100G) | Hỗ trợ phần cứng, nhưng cần license Advantage để dùng nhiều tính năng liên quan (ETA, IPsec nâng cao) | Có đầy đủ |
| Phần cứng | Giống hệt nhau | Giống hệt nhau |
So sánh: C9300X-24Y-E vs C9300X-12Y-E
| Tiêu chí | C9300X-24Y-E | C9300X-12Y-E |
|---|---|---|
| Số cổng | 24× 25G/10G/1G SFP28 | 12× 25G/10G/1G SFP28 |
| Switching capacity (standalone/stack) | 2.000 Gbps / 3.000 Gbps | 1.000 Gbps / 2.000 Gbps |
| Forwarding rate (standalone/stack) | 1488 Mpps / 2232 Mpps | 744,04 Mpps / 1488 Mpps |
| PSU mặc định | PWR-C1-715WAC-P | PWR-C1-715WAC-P |
| Trọng lượng | 7,35 kg | 6,80 kg |
Tính năng nổi bật
- IPsec 100G phần cứng: Điểm khác biệt lớn nhất so với dòng C9300 thường — cho phép kết nối site-to-site hoặc lên cloud gateway với mã hóa AES-256 tốc độ cao mà không cần thiết bị firewall riêng.
- Fiber 25G sẵn sàng cho tương lai: Dual-rate 25G/10G/1G cho phép nâng cấp dần từ 10G lên 25G mà không cần đổi switch.
- Stack lớn, băng thông cực cao: StackWise-1T đạt tới 1 Tbps, cao gấp đôi StackWise-480 của dòng C9300 thường.
- Đầu tư bảo toàn: Stack chéo được với dòng C9300 (ở tốc độ 480G), giúp mở rộng dần hệ thống hiện có mà không cần thay toàn bộ switch.
- Application hosting mạnh hơn: RAM 16GB (gấp đôi C9300 thường) hỗ trợ tốt hơn cho container/app hosting trên switch.
Ứng dụng phù hợp
- Access/aggregation layer tốc độ cao cho data center nhỏ hoặc campus core, nơi cần 25G fiber.
- Kết nối site-to-site hoặc lên cloud service provider cần mã hóa IPsec tốc độ cao.
- Nâng cấp hệ thống hiện có từ C9300 lên C9300X mà vẫn giữ được khả năng stack chung.
Câu hỏi thường gặp
C9300X-24Y-E có hỗ trợ PoE không?
Không. Đây là switch cổng SFP28 fiber, không truyền tải điện nên không có PoE ở bất kỳ cấu hình nào.
IPsec 100G có cần mua thêm gì không?
Có. Cần đặt thêm HSEC key (theo ghi chú của Cisco: "Need to order HSEC key for IPsec feature") để kích hoạt tính năng IPsec phần cứng.
C9300X-24Y-E khác gì C9300X-24Y-A?
Phần cứng hoàn toàn giống nhau; khác biệt duy nhất là license. Bản "-A" có thêm BGP, VXLAN, MACsec-256, NSF/GIR/xFSU.
Module uplink nào tương thích với C9300X-24Y-E?
C9300X-24Y-E tương thích với toàn bộ 4 module dòng C9300X-NM: C9300X-NM-8M (8x10G/1G Multigigabit), C9300X-NM-8Y (8x25G/10G/1G), C9300X-NM-2C (2x100G/40G), và cả C9300X-NM-4C (4x100G/40G) — đây là 1 trong 3 model duy nhất (cùng 48HX, 48TX) tương thích với NM-4C.
Switch này stack được với C9300 (dòng thường) không?
Được, ở tốc độ StackWise-480 (không đạt full 1Tbps như khi stack thuần C9300X), miễn cùng cấp license trong stack.
Đặt hàng
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| C9300X-24Y-E | Switch Catalyst 9300X, 24 cổng 25G/10G/1G SFP28, uplink modular, Network Essentials |
| C9300X-NM-8M | Network module 8 x 10G/mGig copper (tùy chọn uplink) |
| C9300X-NM-8Y | Network module 8x 25G/10G/1G (tùy chọn uplink) |
| C9300X-NM-2C | Network module 2x 100G/40G (tùy chọn uplink) |
| C9300X-NM-4C | Network module 4x 100G/40G (tùy chọn uplink, tương thích model 24Y) |
| STACK-T1-50CM / 1M / 3M | Cáp stacking StackWise-1T |
| PWR-C1-715WAC-P, PWR-C1-715WDC, PWR-C1-1100WAC-P, PWR-C1-1900WAC-P | Nguồn lắp thêm |
Sản phẩm liên quan
Module uplink tương thích:
- C9300X-NM-2C — 2 cổng 100G/40G
- C9300X-NM-4C — 4 cổng 100G/40G
- C9300X-NM-8M
- C9300X-NM-8Y
Model cùng dòng:
- Switch Cisco C9300X-24Y-A — cùng phần cứng, license Network Advantage
- Switch Cisco Catalyst 9300 Series (tổng quan)
Khi nào nên chọn mã C9300X-24Y-E
Chọn C9300X-24Y-E khi cần switch fiber 25G hiệu năng cao, có sẵn khả năng IPsec 100G phần cứng, nhưng chưa cần BGP/VXLAN/MACsec-256 ngay từ đầu. Nếu cần các tính năng Advantage, chọn bản "-A" với cùng phần cứng.
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

