Danh mục sản phẩm
Cisco Catalyst C9300L-24P-4G-E thuộc nhánh Catalyst 9300L — dòng switch access uplink cố định, chi phí tối ưu trong hệ sinh thái Catalyst 9300. Đây là bản PoE+ (30W/port), 24 cổng 10/100/1000, kèm sẵn 4 cổng uplink 1G tích hợp (không tháo rời được), license Network Essentials. So với bản data-only C9300L-24T-4G-E, model "-P" này bổ sung khả năng cấp nguồn PoE+ cho AP Wi-Fi, camera IP, điện thoại IP.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 24× 10/100/1000BASE-T PoE+ (IEEE 802.3at, tối đa 30W/port)
- Uplink: 4× 1G cố định, tích hợp sẵn trong chassis — không tháo rời hay nâng cấp được
- PoE: 505W mặc định (1 PSU 715W) — tối đa 720W khi nâng cấp/thêm PSU (giới hạn bởi số cổng x công suất, không tăng thêm dù lắp PSU lớn hơn)
- Switching capacity / Forwarding rate: 56 Gbps / 41,66 Mpps (standalone) – 376 Gbps / 279,76 Mpps (stack 8 thành viên)
- Stacking: StackWise-320, băng thông 320 Gbps, cần mua thêm C9300L-STACK-KIT hoặc KIT2 (không đi kèm mặc định)
- License: Network Essentials (hậu tố "-E") – Layer 2/3 cơ bản, MACsec-128; không có BGP/VXLAN/MACsec-256
- PSU mặc định: PWR-C1-715WAC-P (715W AC)
- Trọng lượng: 6,81 kg (kèm PSU mặc định)
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số cổng | 24× 10/100/1000BASE-T, PoE+ |
| Uplink | 4× 1G, cố định (không module rời) |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3at (PoE+), tối đa 30W/port |
| Công suất PoE mặc định (1 PSU 715W) | 505W |
| Công suất PoE tối đa (nâng cấp PSU) | 720W (giới hạn theo thiết kế 24 cổng x 30W) |
| ASIC | Cisco UADP 2.0 |
| Switching capacity (standalone/stack) | 56 Gbps / 376 Gbps |
| Forwarding rate (standalone/stack) | 41,66 Mpps / 279,76 Mpps |
| Stacking | StackWise-320, 320 Gbps, tối đa 8 thành viên |
| Phụ kiện stack | C9300L-STACK-KIT (STACK-T3-) hoặc C9300L-STACK-KIT2 (STACK-T3A-) — mua rời |
| DRAM / Flash | 8 GB / 16 GB |
| Số MAC address | 32.000 |
| Số route IPv4 | 32.000 (24.000 trực tiếp + 8.000 gián tiếp) |
| Route IPv6 | 16.000 |
| VLAN ID | 4094 |
| PSU mặc định | PWR-C1-715WAC-P (715W AC) |
| Kích thước (kèm PSU mặc định) | 4,4 x 44,5 x 44,9 cm |
| Trọng lượng (kèm PSU mặc định) | 6,81 kg |
| MTBF | 346.940 giờ |
| Hệ điều hành | Cisco IOS XE 16.11.1b trở lên (dòng C9300L fixed uplink) |
So sánh: C9300L-24P-4G-E vs C9300L-24T-4G-E
| Tiêu chí | C9300L-24P-4G-E (PoE+) | C9300L-24T-4G-E (Data only) |
|---|---|---|
| PoE | Có, 30W/port (720W tối đa) | Không |
| PSU mặc định | PWR-C1-715WAC-P | PWR-C1-350WAC-P |
| Trọng lượng | 6,81 kg | 6,78 kg |
| MTBF | 346.940 giờ | 395.800 giờ |
| Switching capacity | Giống nhau (56/376 Gbps) | Giống nhau (56/376 Gbps) |
So sánh: C9300L-24P-4G-E vs C9300L-24P-4G-A
| Tiêu chí | C9300L-24P-4G-E (Network Essentials) | C9300L-24P-4G-A (Network Advantage) |
|---|---|---|
| Layer 2, RIP/OSPF cơ bản, MACsec-128 | Có | Có |
| BGP, EIGRP, IS-IS, MPLS | Không | Có |
| VXLAN, LISP, Cisco TrustSec, SGT | Không | Có |
| MACsec-256 | Không | Có |
| NSF, GIR, xFSU | Không | Có |
| Phần cứng, PoE | Giống hệt nhau | Giống hệt nhau |
Tính năng nổi bật
- PoE+ đủ cho hầu hết thiết bị access: 30W/port đáp ứng AP Wi-Fi 6, camera PTZ, điện thoại IP — không cần đến UPOE (60W) trong đa số triển khai văn phòng.
- Chi phí tối ưu: Không cần mua network module rời như dòng C9300 thường, giảm chi phí đầu tư cho các điểm access chuẩn.
- Stack lớn dù là bản fixed uplink: StackWise-320 cho phép gộp tối đa 8 switch.
- Công suất PoE rõ ràng, dễ tính toán: 505W mặc định đủ cho khoảng 16 cổng PoE+ full tải; nâng PSU lên 1100W đạt mức trần thiết kế 720W (đủ cho cả 24 cổng).
Ứng dụng phù hợp
- Switch access cho văn phòng/chi nhánh cần cấp nguồn PoE+ cho AP Wi-Fi, camera IP, điện thoại IP.
- Môi trường không cần routing nâng cao (BGP/VXLAN), chỉ cần Layer 2/3 cơ bản.
- Triển khai stack nhiều switch với ngân sách hạn chế, ưu tiên uplink cố định.
Câu hỏi thường gặp
PoE tối đa của C9300L-24P-4G-E là bao nhiêu?
Mặc định 505W với 1 PSU 715W. Khi nâng cấp thêm PSU thứ 2 hoặc dùng PSU lớn hơn, công suất PoE tối đa đạt 720W — đây là trần thiết kế theo số cổng (24 x 30W), không tăng thêm dù lắp PSU công suất cao hơn 1100W.
C9300L-24P-4G-E có nâng cấp uplink lên 10G được không?
Không. Uplink tích hợp cố định trong chassis. Muốn có uplink 10G, cần chọn mã C9300L-24P-4X-E (4× 10G/1G cố định) thay vì 4G.
C9300L-24P-4G-E khác gì C9300L-24P-4G-A?
Phần cứng và khả năng PoE hoàn toàn giống nhau; khác biệt duy nhất là license. Bản "-A" có thêm BGP, VXLAN, MACsec-256, NSF/GIR/xFSU.
Switch này stack được với C9300L-24T-4G (bản data only) không?
Được, miễn cùng cấp license (cùng "-E" hoặc cùng "-A") và dùng chung StackWise-320 — có thể trộn model PoE và data-only trong cùng một stack C9300L.
Đặt hàng
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| C9300L-24P-4G-E | Switch Catalyst 9300L, 24 cổng PoE+ 10/100/1000, 4x uplink 1G cố định, Network Essentials |
| C9300L-STACK-KIT | Stack kit tiêu chuẩn (2 adapter + cáp STACK-T3) cho C9300L |
| C9300L-STACK-KIT2 | Stack kit dùng chung C9300L/C9300LM (2 adapter + cáp STACK-T3A) |
| PWR-C1-1100WAC-P | PSU thứ 2 (tùy chọn, để đạt PoE tối đa 720W) |
Khi nào nên chọn mã C9300L-24P-4G-E
Chọn C9300L-24P-4G-E khi cần switch access 24 cổng PoE+ với uplink 1G cố định, chi phí thấp, và không có kế hoạch dùng BGP/VXLAN/MACsec-256. Nếu cần uplink 10G dự phòng, chọn C9300L-24P-4X-E; nếu cần các tính năng Advantage ngay từ đầu, chọn bản "-A".
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

