Danh mục sản phẩm
Cisco Catalyst C9300-24UX-E là switch access layer 24 cổng 10G Multigigabit tích hợp Cisco UPOE (Universal PoE, tối đa 60W/cổng) thuộc dòng Catalyst 9300 modular-uplink. Đây là lựa chọn cao cấp cho các điểm mạng cần vừa băng thông downlink vượt Gigabit (lên tới 10G trên cáp đồng hiện có) vừa cấp nguồn công suất lớn cho thiết bị IoT/OT, AP Wi-Fi 6/6E thế hệ mới, camera PTZ, hay thiết bị hội nghị.
⚡ Điểm nhanh thông số kỹ thuật
- Cổng: 24× Multigigabit đồng (10G/5G/2.5G/1G/100M) với Cisco UPOE tối đa 60W/cổng
- Uplink: Khe network module rời — chọn từ C9300-NM-4G, C9300-NM-4M, C9300-NM-8X, C9300-NM-2Q, C9300-NM-2Y
- Nguồn mặc định: PWR-C1-1100WAC-P (Platinum, có tùy chọn nâng cấp lên 1900W)
- PoE: 560W mặc định (1 nguồn 1100W) — tối đa 1.440W (nguồn phụ 715W trở lên, giới hạn bởi thiết kế)
- Switching capacity: 640 Gbps standalone — 1.120 Gbps khi stack
- Forwarding rate: 476,19 Mpps standalone — 833,33 Mpps khi stack
- Stacking: StackWise-480 (480 Gbps), tối đa 8 switch; hỗ trợ Cisco StackPower để chia sẻ nguồn giữa các thành viên
- License: Network Essentials (bản -E); nâng cấp Network Advantage (-A) để có BGP, EIGRP, HSRP, IS-IS, NSF, MACsec-256
- Trọng lượng: 8,25 kg (18,18 lb) — MTBF: 214.760 giờ
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số cổng | 24× Multigigabit đồng (10G/5G/2.5G/1G/100M) |
| PoE | Cisco UPOE, tối đa 60W/cổng |
| Uplink | Khe network module rời, mua thêm |
| Chipset | UADP 2.0 |
| MAC address table | 32.000 |
| IPv4 routes (ARP + learned) | 32.000 (24.000 trực tiếp + 8.000 gián tiếp) |
| IPv6 routing entries | 16.000 |
| Multicast routing | 8.000 |
| QoS/ACL entries | 5.120 mỗi loại |
| Packet buffer | 32 MB |
| FNF entries | 128.000 flows |
| DRAM / Flash | 8 GB / 16 GB |
| VLAN ID | 4094 |
| Jumbo frame | 9198 bytes |
| Switching capacity (standalone / stack) | 640 Gbps / 1.120 Gbps |
| Forwarding rate (standalone / stack) | 476,19 Mpps / 833,33 Mpps |
| Stacking | StackWise-480, tối đa 8 thành viên, hỗ trợ StackPower |
| Nguồn mặc định | PWR-C1-1100WAC-P (Platinum) |
| PoE (mặc định / tối đa) | 560W / 1.440W |
| Kích thước (không kèm nguồn) | 4,4 x 44,5 x 43,4 cm |
| Trọng lượng | 8,25 kg |
| MTBF | 214.760 giờ |
| IOS XE tối thiểu | 16.5.1a trở lên |
So sánh với các phiên bản liên quan
| Model | Cổng | PoE tối đa | Switching / Forwarding | License |
|---|---|---|---|---|
| C9300-24UX-E | 24× Multigigabit | 1.440W (UPOE 60W) | 640 Gbps / 476,19 Mpps | Network Essentials |
| C9300-24H-E | 24× Gigabit | 2.160W (UPOE+ 90W) | 208 Gbps / 154,76 Mpps | Network Essentials |
| C9300-48P-E | 48× Gigabit | 1.440W (PoE+ 30W) | 256 Gbps / 190,47 Mpps | Network Essentials |
So với C9300-24H-E (cùng công suất PoE cao nhưng cổng chỉ Gigabit), C9300-24UX-E vượt trội về băng thông cổng (Multigigabit tới 10G) và switching capacity nhờ hỗ trợ Multigigabit. So với C9300-48P-E (nhiều cổng hơn nhưng chỉ PoE+ 30W, cổng Gigabit), C9300-24UX-E phù hợp hơn khi cần công suất nguồn lớn (UPOE 60W) cho thiết bị IoT/OT hạng nặng.
Tính năng nổi bật
- Cisco UPOE 60W/cổng: Gấp đôi công suất PoE+ tiêu chuẩn (30W), cấp đủ nguồn cho các thiết bị đòi hỏi công suất lớn như màn hình hiển thị, camera PTZ, AP Wi-Fi 6E nhiều luồng.
- 10G Multigigabit trên cáp đồng hiện có: Tự động thương lượng tốc độ 10G/5G/2.5G/1G/100M trên cáp Cat5e/6/6A, không cần thay cáp quang.
- StackPower: Chia sẻ nguồn giữa các switch trong stack, tối ưu ngân sách PoE dự phòng khi triển khai nhiều switch UPOE cùng lúc.
- Deep buffer & FNF mở rộng: 32 MB buffer và 128.000 flow entries, phù hợp ứng dụng đa phương tiện độ trễ thấp trên các cổng công suất cao.
Ứng dụng phù hợp
Phù hợp cho các triển khai hội tụ có/không dây thế hệ mới cần cả băng thông Multigigabit lẫn công suất PoE lớn — ví dụ campus doanh nghiệp lắp AP Wi-Fi 6E công suất cao, hệ thống camera an ninh PTZ, màn hình số signage lớn, hoặc các ứng dụng IoT/OT công nghiệp đòi hỏi cấp nguồn vượt chuẩn PoE+ thông thường.
FAQ
C9300-24UX-E cấp PoE tối đa bao nhiêu mỗi cổng?
Switch hỗ trợ Cisco UPOE, cấp tối đa 60W/cổng — gấp đôi chuẩn PoE+ (30W). Tổng ngân sách PoE mặc định là 560W (1 nguồn 1100W), tối đa 1.440W khi gắn nguồn phụ.
Khác biệt giữa C9300-24UX-E và C9300-24H-E là gì?
C9300-24H-E có công suất PoE+ cao hơn (UPOE+ 90W/cổng) nhưng cổng chỉ Gigabit tiêu chuẩn. C9300-24UX-E có cổng Multigigabit (tới 10G) nhưng công suất PoE thấp hơn (UPOE 60W/cổng) — lựa chọn tùy ưu tiên giữa băng thông cổng và công suất cấp nguồn.
Switch này có hỗ trợ StackPower không?
Có. Dòng C9300 modular-uplink hỗ trợ StackPower để chia sẻ nguồn giữa các switch trong stack, giúp tối ưu ngân sách PoE dự phòng khi cần công suất lớn cho nhiều switch UPOE.
Switch này có kèm sẵn uplink không?
Không. Cần mua riêng network module (C9300-NM-4G/4M/8X/2Q/2Y) tùy tốc độ uplink mong muốn.
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| C9300-24UX-E | Switch 24-port Multigigabit UPOE 60W, uplink module rời, Network Essentials |
| C9300-NM-4G / 4M / 8X / 2Q / 2Y | Network module uplink (chọn 1 loại, mua riêng) |
| PWR-C1-1100WAC-P / 1900WAC-P | Nguồn dự phòng (PSU thứ 2, tùy chọn) |
| STACK-T1-50CM / 1M / 3M | Cáp stacking StackWise-480 (tùy chọn) |
| C9300 DNA/Catalyst Essentials Subscription | License thuê bao bắt buộc kèm theo (3/5/7 năm) |
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

