Danh mục sản phẩm
Giới thiệu
Cisco Catalyst C1300-24XT là switch cố định, có quản lý, Layer 3, thuộc dòng Catalyst 1300 Series — toàn bộ cổng truy cập chạy tốc độ 10 Gigabit qua cáp đồng: 20 cổng 10G copper và 4 cổng combo (đồng/SFP+) 10G, cùng 1 cổng quản lý ngoài băng riêng. So với bản C1300-24XS (chủ yếu cổng quang SFP+), model XT phù hợp khi hạ tầng cáp hiện có là cáp đồng Cat6A và không muốn đầu tư module quang/DAC cho toàn bộ kết nối — vẫn đạt hiệu năng chuyển mạch cao nhất trong dòng 1300 tiêu chuẩn.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 20x 10G copper + 4x combo đồng/SFP+ 10G + 1x cổng quản lý GE ngoài băng — không hỗ trợ PoE
- Hiệu năng chuyển mạch: 357,14 Mpps (gói 64 byte) / 480 Gbps, wire-speed, non-blocking — cao nhất trong dòng 1300 tiêu chuẩn
- Stacking: Có — thuộc C1300 Family 2 (cùng nhóm với C1300-12XT-2X, C1300-12XS, C1300-16XTS, C1300-24XS, C1300-24XTS), stack tới 8 switch, tối đa 400 cổng quản lý như một hệ thống
- Định tuyến Layer 3: Tới 7168 route IPv4 (động + tĩnh), 256 giao diện IP; RIP v2 và Policy-Based Routing (không có OSPF — chỉ 1300X mới có)
- ACL: Tới 2048 rule (nhóm 10G); bảng MAC 32.000 địa chỉ
- Bộ đệm gói tin: 8 MB
- Nguồn điện: 100–240V AC nội bộ; tiêu thụ 87,3W (110V)/88W (220V); tỏa nhiệt 341,21 BTU/giờ
- Trọng lượng / kích thước: 4,29 kg — 444,3 x 286 x 43,94 mm
- Độ tin cậy: 1 quạt, 28,7 dBA ở 25°C, MTBF 945.878 giờ
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | C1300-24XT |
| Cổng 10G copper | 20 |
| Cổng combo đồng/SFP+ 10G | 4 |
| Cổng quản lý ngoài băng | 1x GE |
| PoE | Không hỗ trợ |
| Switching capacity | 480 Gbps |
| Forwarding rate | 357,14 Mpps |
| VLAN | Tới 4094 VLAN |
| Link Aggregation | Tới 8 nhóm, 8 cổng/nhóm (802.3ad LACP) |
| Bảng MAC | 32.000 địa chỉ |
| ACL | Tới 2048 rule |
| Route IPv4 | Tới 7168 (động + tĩnh), 256 giao diện IP |
| Bộ đệm gói tin | 8 MB |
| Flash / DRAM | 1GB SLC / 1GB DDR4 |
| Nguồn | 100–240V AC 50–60Hz, nội bộ |
| Tiêu thụ điện | 87,3W (110V) / 88W (220V) |
| Tỏa nhiệt | 341,21 BTU/giờ |
| Trọng lượng | 4,29 kg (9,45 lb) |
| Kích thước (W x D x H) | 444,3 x 286 x 43,94 mm (17,49 x 11,26 x 1,73 in) |
| Quạt | 1, 28,7 dBA ở 25°C |
| MTBF | 945.878 giờ ở 25°C |
So sánh với các model liên quan
| Tiêu chí | C1300-24XT | C1300-24XS | C1300-24T-4X |
|---|---|---|---|
| Cổng truy cập | 20x đồng 10G + 4x combo 10G | 20x SFP+ 10G + 4x combo 10G | 24x Gigabit đồng |
| Uplink | Không riêng (toàn bộ cổng đều 10G) | Không riêng (toàn bộ cổng đều 10G) | 4x SFP+ 10G |
| Switching capacity | 480 Gbps | 480 Gbps | 128 Gbps |
| Stacking | Có (Family 2) | Có (Family 2) | Có (Family 1) |
| Phù hợp khi | Cần 10G đồng ở hầu hết cổng (kết nối bằng cáp UTP Cat6A) | Cần 10G quang ở hầu hết cổng (cáp quang hoặc DAC) | Chỉ cần truy cập Gigabit, uplink 10G |
Tính năng nổi bật
- Toàn bộ cổng 10G qua cáp đồng: Không cần đầu tư module quang hoặc DAC cho phần lớn kết nối, tận dụng hạ tầng cáp Cat6A hiện có.
- Front Panel Stacking: Gộp tới 8 switch cùng nhóm Family 2 thành một hệ thống quản lý duy nhất, hỗ trợ LAG và QoS xuyên stack.
- Định tuyến Layer 3 mở rộng: Tới 7168 route và 256 giao diện IP — cao hơn đáng kể so với nhóm 1 Gigabit (990 route/128 giao diện).
- Cổng quản lý ngoài băng riêng: Cổng GE riêng cho quản lý, tách biệt khỏi lưu lượng dữ liệu.
- Bảo mật toàn diện: 802.1X, DHCP snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard, IPv6 First Hop Security.
Ứng dụng phù hợp
- Switch phân phối/aggregation cho hạ tầng cáp đồng Cat6A hiện có, cần băng thông 10G mà không muốn đầu tư module quang.
- Kết nối server, NAS hoặc hệ thống lưu trữ dùng cổng 10G copper (RJ-45) ở khoảng cách ngắn trong phòng máy.
- Mạng cần định tuyến Layer 3 với số lượng VLAN/subnet lớn hơn mức nhóm 1 Gigabit hỗ trợ.
FAQ
C1300-24XT có stack được với C1300-24XS không? Có. Cả hai đều thuộc C1300 Family 2 — các model cùng nhóm này stack được với nhau qua Front Panel Stacking, tối đa 8 switch/stack.
Cổng 10G copper có giới hạn khoảng cách không? Có. Theo chuẩn 10GBASE-T, cáp Cat6A trở lên trong khoảng 30m mới đảm bảo chạy ổn định ở tốc độ 10G; xa hơn nên dùng cổng combo SFP+ với module quang.
Cổng combo đồng/SFP+ hoạt động như thế nào? Mỗi cổng combo có một cổng đồng 10G và một khay SFP+ dùng chung — chỉ một trong hai hoạt động tại một thời điểm.
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| C1300-24XT | 20x cổng 10 Gigabit copper, 4x cổng combo 10 Gigabit SFP+ (kèm 4x 10G copper), 1x cổng quản lý GE, rack-mountable |
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

