Loading...
C1300-24XT

Switch Cisco C1300-24XT | Catalyst 1300 20x10G Copper + 4x10G Combo | Stackable

CODE: C1300-24XT


Call for Pricing!
Get a Quote

In stock

Switch Cisco C1300-24XT: 10G Copper Aggregation Switch Cho SMB Và Branch Office

Cisco Catalyst C1300-24XT là switch Layer 2/3 managed thuộc dòng Cisco Catalyst 1300 Series — phiên bản 24 cổng 10G sử dụng cáp đồng RJ-45 thuần túy, lý tưởng cho môi trường không có hạ tầng cáp quang sẵn. Trang bị 20 cổng 10GBASE-T RJ-454 cổng 10G Combo RJ45/SFP+, băng thông chuyển mạch 480 Gbps, hỗ trợ stack tối đa 8 switch (Family 2) — C1300-24XT là lựa chọn tối ưu cho aggregation layer kết nối server và thiết bị 10G bằng cáp đồng Cat6A/Cat7 trong môi trường SMB và chi nhánh.


C1300-24XT vs C1300-24XS — Chọn Copper Hay Fiber?

Tiêu chíC1300-24XTC1300-24XS
Cổng chính 20 x 10G RJ-45 (Copper) 20 x 10G SFP+ (Fiber)
Cổng Combo 4 x 10G RJ-45/SFP+ 4 x 10G RJ-45/SFP+
Tổng cổng 24 24
Băng thông chuyển mạch 480 Gbps 480 Gbps
Tỷ lệ chuyển tiếp 357.14 Mpps 357.14 Mpps
Stacking Family Family 2 Family 2
Cáp kết nối Cat6A/Cat7 (tối đa 100m ở 10G) Cáp quang (MMF/SMF)
Phù hợp Môi trường có cáp đồng sẵn, server room không có fiber Môi trường có hạ tầng cáp quang, khoảng cách xa

Xem thêm: Switch Cisco C1300-24XS


Đặc Điểm Nổi Bật

20 Cổng 10GBASE-T + 4 Cổng Combo — Kết Nối 10G Bằng Cáp Đồng

20 cổng 10GBASE-T RJ-45 cho phép kết nối server, NAS và thiết bị 10G hoàn toàn bằng cáp đồng Cat6A/Cat7 tiêu chuẩn — không cần đầu tư thêm cáp quang hay SFP module. 4 cổng Combo 10G RJ-45/SFP+ bổ sung thêm tùy chọn kết nối linh hoạt uplink bằng quang hoặc đồng.

Lưu ý cáp: Kết nối 10G trên cổng RJ-45 yêu cầu cáp Cat6A hoặc Cat7 (tối đa 100m). Cáp Cat6 chỉ đảm bảo 10G ở khoảng cách ngắn (≤55m tùy điều kiện môi trường).

Front-Panel Stacking — Tối Đa 8 Switch

Hỗ trợ front-panel stacking lên đến 8 switch (Stacking Family 2) — sử dụng các cổng uplink có sẵn, không cần module stack riêng. Khi stack đầy 8 thiết bị, tổng số cổng lên đến 192 cổng 10G. Quản lý toàn bộ stack như một switch logic duy nhất với hardware failover.

Tương thích stack Family 2 với:

  • C1300-12XS, C1300-12XT-2X
  • C1300-16XTS
  • C1300-24XS, C1300-24XTS

Layer 3 — Routing Đầy Đủ Cho SMB

Hỗ trợ Layer 3 routing bao gồm Static Routing, RIP v2Inter-VLAN routing — đủ cho nhu cầu định tuyến của văn phòng vừa và chi nhánh.

Lưu ý: C1300 Series (bao gồm C1300-24XT) không hỗ trợ OSPF — tính năng này chỉ có trên dòng C1300X. Không hỗ trợ BGP, MPLS, VRF hay Cisco DNA Center SD-Access. Nếu cần các tính năng này — chọn dòng Cisco Catalyst 9200/9300.

Bảo Mật Toàn Diện

  • 802.1X — xác thực người dùng và thiết bị
  • DHCP Snooping — ngăn DHCP server giả mạo
  • Dynamic ARP Inspection (DAI) — chống ARP spoofing
  • IP Source Guard — ngăn IP spoofing
  • Port Security — giới hạn MAC address trên cổng
  • ACL (lên đến 2048 rules) — kiểm soát lưu lượng Layer 2/3/4
  • SSH v2, SSL/TLS — quản lý bảo mật

Quản Lý Đơn Giản — Cisco Business Dashboard

Quản lý qua Cisco Business Dashboard (web-based, miễn phí) và Cisco Business Mobile App — giao diện trực quan, không yêu cầu chuyên môn mạng sâu. Hỗ trợ CLISNMP cho người dùng kỹ thuật.


Thông Số Kỹ Thuật Chính

Thuộc tínhThông số
Mã sản phẩm C1300-24XT
Dòng sản phẩm Cisco Catalyst 1300 Series
Cổng 10GBASE-T RJ-45 20 x 10G Copper
Cổng Combo 4 x 10G RJ-45/SFP+
Cổng quản lý OOB 1 x 1G RJ-45 (out-of-band)
Console RJ-45 + USB-C
Băng thông chuyển mạch 480 Gbps
Tỷ lệ chuyển tiếp 357.14 Mpps
Bảng MAC 32,000 entries
Jumbo Frame 9,000 bytes
CPU ARM Dual-core 1.5 GHz
DRAM 1 GB DDR4
Flash 1 GB SLC
Packet Buffer 8 MB (shared)
Stacking Front-panel, tối đa 8 switch (Family 2)
Layer Layer 2 + Layer 3
Hệ điều hành Linux-based (Cisco Business WebUI/CLI)
Tiêu thụ điện 87.3W (110V) / 88W (220V) — không PoE
Tản nhiệt 341.21 BTU/hr
Idle Power 36.5W (110V) / 37.8W (220V)
Nguồn điện AC 100–240V (internal)
Form Factor 1RU

Lưu ý tiêu thụ điện: C1300-24XT tiêu thụ điện cao hơn đáng kể so với C1300-24XS (87W vs 49W) do cổng 10GBASE-T copper tiêu thụ nhiều điện hơn SFP+. Cần tính toán PDU và UPS phù hợp.


Tính Năng Phần Mềm

NhómChi tiết
Layer 2 VLANs (4093), STP/RSTP/MSTP, LACP/EtherChannel (8 nhóm, 8 port/nhóm), Private VLAN, Q-in-Q, Voice VLAN
Layer 3 Static Routing, RIP v2, Inter-VLAN, DHCP Server/Relay, UDP Relay (không hỗ trợ OSPF)
Multicast IGMP Snooping v1/v2/v3, IGMP Querier, MLD Snooping, MVR
Bảo mật 802.1X, DHCP Snooping, DAI, IP Source Guard, Port Security, ACL (2048 rules), SSH v2, SSL/TLS, Storm Control
QoS 802.1p, DSCP, 8 hardware queues/port, WRR/Strict Priority, Rate Limiting, Remarking, iSCSI optimization
IPv6 Dual stack IPv4/IPv6, MLD Snooping, IPv6 ACL, IPv6 First Hop Security
Routing Lên đến 7,168 IPv4 routes (Dynamic + Static), lên đến 256 IP interfaces
Quản lý Cisco Business Dashboard, Cisco Business Mobile App, WebUI, CLI, SNMPv1/v2c/v3, RMON, Syslog, NTP, TFTP/HTTP firmware upgrade, Cisco Network Plug and Play (PnP)

Một Số Module Quang Tương Thích (Cổng Combo SFP+)

Mô tả
SFP-10G-SR 10G 850nm MMF đến 400m
SFP-10G-LR 10G 1310nm SMF 10km
SFP-10G-ER 10G SMF 40km
SFP-H10GB-CU1M DAC Twinax 1m
SFP-H10GB-CU3M DAC Twinax 3m
SFP-H10GB-CU5M DAC Twinax 5m

Ứng Dụng Thực Tế

  • Aggregation switch kết nối server, NAS, workstation 10G bằng cáp đồng Cat6A/Cat7
  • Distribution layer cho hệ thống văn phòng nhiều tầng không có hạ tầng cáp quang
  • Server room SMB cần 10G copper đến từng máy chủ
  • Stack nhiều C1300-24XT tạo mạng 10G copper mật độ cao lên đến 192 cổng

Thông Tin Liên Quan


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.