Danh mục sản phẩm
Cisco C1200-24T-4X là switch Layer 2 kèm định tuyến tĩnh Layer 3, có 24 cổng Gigabit và 4 cổng SFP+ 10G uplink, không hỗ trợ PoE. Thiết bị chạy hệ điều hành Linux tùy biến của Cisco, quản lý qua web GUI, CLI, Cisco Business Dashboard hoặc Cisco Business mobile app. So với C1200-24T-4G, mã này nâng uplink lên 10G (các cổng SFP+ cũng chạy được 1G) để đấu lên core hoặc máy chủ băng thông cao.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 24x 10/100/1000 (RJ-45) + 4x SFP+ 10G uplink (hỗ trợ cả 10G và 1G)
- PoE: không hỗ trợ
- CPU / RAM / Flash: ARM lõi kép 1,4 GHz / 1 GB DDR4 / 512 MB
- Hiệu năng: switching capacity 128 Gbps, forwarding rate 95,23 Mpps (wire-speed, nonblocking)
- Packet buffer: 1,5 MB (chia sẻ động giữa các cổng)
- Làm mát: không quạt
- Trọng lượng / Kích thước: 2,78 kg / 445 x 240 x 44 mm (1 RU)
- MTBF: 2.026.793 giờ (ở 25°C)
- Nguồn: 100-240V, 50-60 Hz, nguồn trong
Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | C1200-24T-4X |
| Cổng downlink | 24x Gigabit Ethernet |
| Cổng uplink | 4x SFP+ 10G (hỗ trợ 10G và 1G) |
| Cổng console | RJ-45 và USB-C |
| CPU | ARM lõi kép, 1,4 GHz |
| DRAM / Flash | 1 GB DDR4 / 512 MB |
| Switching capacity | 128 Gbps |
| Forwarding rate | 95,23 Mpps (gói 64 byte) |
| Bảng MAC | 8.000 địa chỉ |
| VLAN | Tối đa 255 VLAN hoạt động |
| Jumbo frame | Tới 9.000 byte (MTU mặc định 2.000 byte) |
| Định tuyến | IPv4/IPv6 tĩnh, tối đa 32 static route, 16 IP interface |
| ACL | Tối đa 512 rule |
| QoS | 8 hàng đợi phần cứng, strict priority và WRR |
| Link aggregation | LACP, tối đa 4 nhóm, 8 cổng mỗi nhóm |
| Công suất tiêu thụ (tối đa) | 23,1W (110V) / 23,0W (220V) |
| Công suất không tải | 5,4W (110V) / 5,7W (220V) |
| Tỏa nhiệt | 78,8 BTU/giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến 50°C |
| Trọng lượng | 2,78 kg |
| Chứng nhận | UL 62368, CSA 22.2, CE, FCC Part 15 Class A |
So sánh với các mã gần nhất
| C1200-24T-4X | C1200-24T-4G | C1200-24P-4X | |
|---|---|---|---|
| PoE | Không | Không | PoE+ 195W |
| Uplink | 4x SFP+ 10G | 4x SFP 1G | 4x SFP+ 10G |
| Switching capacity | 128 Gbps | 56 Gbps | 128 Gbps |
| Forwarding rate | 95,23 Mpps | 41,67 Mpps | 95,23 Mpps |
| Trọng lượng | 2,78 kg | 2,63 kg | 3,68 kg |
| Quạt | Không | Không | Không |
Tính năng nổi bật
- Uplink 10G linh hoạt: cổng SFP+ dùng được cả module 10G lẫn 1G, thuận tiện khi nâng cấp hạ tầng theo từng giai đoạn.
- Vận hành yên tĩnh: thiết kế không quạt, đặt được ngoài tủ rack như quầy lễ tân hay phòng họp.
- Quản lý tập trung: Cisco Business Dashboard có sẵn probe nhúng, không cần dựng máy chủ hay máy ảo riêng; hỗ trợ Network Plug and Play để triển khai gần như không cần chạm cấu hình.
- Bảo mật cơ bản đầy đủ: 802.1X, port security, storm control, chống DoS và ACL ingress/egress.
Ứng dụng phù hợp
Văn phòng nhỏ và vừa cần đấu 24 máy trạm lên core hoặc máy chủ/NAS bằng đường 10G, hoặc làm switch truy cập có uplink quang tốc độ cao ở chi nhánh. Thiết bị PoE nên dùng mã PoE cùng dòng.
Module SFP/SFP+ tương thích (4 cổng uplink)
Datasheet Cisco liệt kê các module sau cho dòng 1200:
- 10G: SFP-10G-SR, SFP-10G-LR, SFP-10G-SR-S, SFP-10G-LR-S, cáp DAC SFP-H10GB-CU1M/CU3M/CU5M
- 1G: MGBSX1, MGBLH1, MGBLX1, MGBT1, GLC-SX-MMD, GLC-LH-SMD, GLC-BX-U, GLC-BX-D, GLC-TE
Câu hỏi thường gặp
C1200-24T-4X có hỗ trợ PoE không? Không. Mã có chữ P (như C1200-24P-4X) mới có PoE+.
Cổng SFP+ có cắm được module 1G không? Có. Theo Cisco, cổng SFP+ hỗ trợ cả tốc độ 10G và 1G.
CPU và RAM của C1200-24T-4X là gì? CPU ARM lõi kép 1,4 GHz, RAM 1 GB DDR4 và flash 512 MB (thông số chung của dòng Catalyst 1200 theo datasheet).
Khác gì giữa C1200-24T-4X và C1200-24T-4G? Cùng 24 cổng Gigabit. Mã 4X có uplink SFP+ 10G và switching capacity 128 Gbps; mã 4G có uplink SFP 1G và 56 Gbps.
Khi nào nên chọn mã C1200-24T-4X
Chọn mã này khi bạn cần 24 cổng Gigabit không PoE kèm uplink 10G cho core hoặc máy chủ. Nếu uplink 1G là đủ thì chọn C1200-24T-4G; nếu cần cấp nguồn thiết bị đầu cuối thì chọn C1200-24P-4X.
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| C1200-24T-4X | Catalyst 1200 24-port GE, 4x10G SFP+ |
Sản phẩm liên quan
Switch cùng dòng:

