Loading...
Cisco C1000-48T-4X-L

Switch Cisco C1000-48T-4X-L, 48 Cổng Gigabit + 4 SFP+ 10G

CODE: C1000-48T-4X-L


List price: 33.766.000 ₫ 

Price: 30.623.000 ₫

You save: 3.143.000 ₫ (9%)
-9%
In stock

Cisco C1000-48T-4X-L là switch truy cập Layer 2 quản lý được, có 48 cổng Gigabit và 4 cổng SFP+ 10G uplink. Thiết bị quản lý qua giao diện web và CLI, hỗ trợ 802.1X, ACL và storm control. Đây là mã có switching bandwidth 176 Gbps, cao nhất trong nhóm không PoE của dòng 1000.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Cổng: 48x 10/100/1000 (RJ-45) + 4x SFP+ 10G uplink
  • PoE: không hỗ trợ
  • CPU / RAM / Flash: ARM v7 800 MHz / 512 MB DRAM / 256 MB
  • Hiệu năng: switching bandwidth 176 Gbps, forwarding rate 130,94 Mpps (forwarding bandwidth 88 Gbps)
  • Stack: tối đa 8 switch trong một stack, nối qua cổng uplink
  • Làm mát: có quạt, độ ồn 31,5 dB
  • Trọng lượng / Kích thước: 3,95 kg / 444 x 288 x 44 mm (1 RU)
  • MTBF: 1.452.667 giờ

Bảng thông số kỹ thuật

Hạng mụcThông số
Mã sản phẩm C1000-48T-4X-L
Cổng downlink 48x Gigabit Ethernet
Cổng uplink 4x SFP+ 10G
Cổng console / USB 1 RJ-45 console, 1 USB-A (lưu trữ và Bluetooth console)
CPU ARM v7, 800 MHz
DRAM / Flash 512 MB / 256 MB
Forwarding bandwidth 88 Gbps
Switching bandwidth 176 Gbps
Forwarding rate 130,94 Mpps (gói 64 byte, L3)
Stack Tối đa 8 switch qua cổng uplink
Bảng MAC unicast 16.000 địa chỉ
VLAN Tối đa 256 VLAN hoạt động, 4094 VLAN ID
STP Tối đa 64 instance
SPAN Tối đa 4 phiên
Jumbo frame Tới 10.240 byte (MTU L3 9.198 byte)
ACL 600 ACE IPv4/MAC, 600 ACE IPv6
QoS 8 hàng đợi egress, AutoQoS
Link aggregation IEEE 802.3ad LACP (hỗ trợ cả PAgP)
Làm mát Có quạt, độ ồn 31,5 dB (25°C)
Nhiệt độ hoạt động -5°C đến 45°C (độ cao đến 1.500 m)
Trọng lượng 3,95 kg
Kích thước (R x S x C) 17,48 x 11,34 x 1,73 in (444 x 288 x 44 mm)
MTBF 1.452.667 giờ

So sánh với các mã gần nhất

C1000-48T-4X-LC1000-48T-4G-LC1000-24T-4X-L
PoE Không Không Không
Cổng 48 Gigabit 48 Gigabit 24 Gigabit
Uplink 4x SFP+ 10G 4x SFP 1G 4x SFP+ 10G
Switching bandwidth 176 Gbps 104 Gbps 128 Gbps
Forwarding rate 130,94 Mpps 77,38 Mpps 95,23 Mpps
Trọng lượng 3,95 kg 3,95 kg 2,78 kg
Quạt Có Có Không

Tính năng nổi bật

  • Cấu hình gọn cho thiết bị đầu cuối thông thường: phù hợp kết nối máy tính, máy in và máy chủ mà không trả thêm chi phí PoE.
  • Uplink 10G: 4 cổng SFP+ giúp đấu lên core hoặc máy chủ với băng thông cao, tránh nghẽn khi nhiều cổng cùng đẩy lưu lượng.
  • Stack tối đa 8 switch: mở rộng số cổng qua cổng uplink khi hạ tầng lớn dần.
  • Bảo mật cơ bản: 802.1X, ACL (600 ACE IPv4/MAC) và storm control cho broadcast, multicast, unicast.

Ứng dụng phù hợp

Văn phòng, phòng máy, trường học hoặc chi nhánh cần 48 cổng Gigabit để kết nối máy tính, máy in và máy chủ, với uplink 10G lên core hoặc máy chủ/NAS. Thiết bị PoE (camera, access point) nên dùng mã PoE cùng dòng.

Module SFP tương thích (4 cổng uplink)

Để tra cứu mã optic tương thích chính xác theo từng model, xem Cisco Transceiver Module Group (TMG) Compatibility Matrix. Mã này dùng cổng SFP+ 10G.

Câu hỏi thường gặp

C1000-48T-4X-L có hỗ trợ PoE không? Không. Mã có chữ P hoặc FP (như C1000-24P-4G-L) mới có PoE+.

Mã này có quạt không, có ồn không? Có quạt, độ ồn 31,5 dB ở 25°C theo datasheet Cisco.

CPU và RAM của C1000-48T-4X-L là gì? CPU ARM v7 800 MHz, RAM 512 MB DRAM và flash 256 MB (thông số theo datasheet Catalyst 1000).

Khác gì giữa C1000-48T-4X-L và C1000-48T-4G-L? C1000-48T-4X-L: 48 cổng, không PoE, uplink 4 cổng SFP+ 10G, switching bandwidth 176 Gbps. C1000-48T-4G-L: 48 cổng, không PoE, uplink 4 cổng SFP 1G, switching bandwidth 104 Gbps.

Khi nào nên chọn mã C1000-48T-4X-L

Chọn mã này khi bạn cần 48 cổng Gigabit không PoE kèm uplink 10G. Nếu uplink 1G là đủ thì chọn C1000-48T-4G-L; nếu chỉ cần 24 cổng thì chọn C1000-24T-4X-L.

Đặt hàng

PIDMô tả
C1000-48T-4X-L 48x 10/100/1000 Ethernet, 4x 10G SFP+ uplink

Sản phẩm liên quan

Switch cùng dòng: