Danh mục sản phẩm
Cisco C1000-48T-4X-L là switch truy cập Layer 2 quản lý được, có 48 cổng Gigabit và 4 cổng SFP+ 10G uplink. Thiết bị quản lý qua giao diện web và CLI, hỗ trợ 802.1X, ACL và storm control. Đây là mã có switching bandwidth 176 Gbps, cao nhất trong nhóm không PoE của dòng 1000.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 48x 10/100/1000 (RJ-45) + 4x SFP+ 10G uplink
- PoE: không hỗ trợ
- CPU / RAM / Flash: ARM v7 800 MHz / 512 MB DRAM / 256 MB
- Hiệu năng: switching bandwidth 176 Gbps, forwarding rate 130,94 Mpps (forwarding bandwidth 88 Gbps)
- Stack: tối đa 8 switch trong một stack, nối qua cổng uplink
- Làm mát: có quạt, độ ồn 31,5 dB
- Trọng lượng / Kích thước: 3,95 kg / 444 x 288 x 44 mm (1 RU)
- MTBF: 1.452.667 giờ
Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | C1000-48T-4X-L |
| Cổng downlink | 48x Gigabit Ethernet |
| Cổng uplink | 4x SFP+ 10G |
| Cổng console / USB | 1 RJ-45 console, 1 USB-A (lưu trữ và Bluetooth console) |
| CPU | ARM v7, 800 MHz |
| DRAM / Flash | 512 MB / 256 MB |
| Forwarding bandwidth | 88 Gbps |
| Switching bandwidth | 176 Gbps |
| Forwarding rate | 130,94 Mpps (gói 64 byte, L3) |
| Stack | Tối đa 8 switch qua cổng uplink |
| Bảng MAC unicast | 16.000 địa chỉ |
| VLAN | Tối đa 256 VLAN hoạt động, 4094 VLAN ID |
| STP | Tối đa 64 instance |
| SPAN | Tối đa 4 phiên |
| Jumbo frame | Tới 10.240 byte (MTU L3 9.198 byte) |
| ACL | 600 ACE IPv4/MAC, 600 ACE IPv6 |
| QoS | 8 hàng đợi egress, AutoQoS |
| Link aggregation | IEEE 802.3ad LACP (hỗ trợ cả PAgP) |
| Làm mát | Có quạt, độ ồn 31,5 dB (25°C) |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến 45°C (độ cao đến 1.500 m) |
| Trọng lượng | 3,95 kg |
| Kích thước (R x S x C) | 17,48 x 11,34 x 1,73 in (444 x 288 x 44 mm) |
| MTBF | 1.452.667 giờ |
So sánh với các mã gần nhất
| C1000-48T-4X-L | C1000-48T-4G-L | C1000-24T-4X-L | |
|---|---|---|---|
| PoE | Không | Không | Không |
| Cổng | 48 Gigabit | 48 Gigabit | 24 Gigabit |
| Uplink | 4x SFP+ 10G | 4x SFP 1G | 4x SFP+ 10G |
| Switching bandwidth | 176 Gbps | 104 Gbps | 128 Gbps |
| Forwarding rate | 130,94 Mpps | 77,38 Mpps | 95,23 Mpps |
| Trọng lượng | 3,95 kg | 3,95 kg | 2,78 kg |
| Quạt | Có | Có | Không |
Tính năng nổi bật
- Cấu hình gọn cho thiết bị đầu cuối thông thường: phù hợp kết nối máy tính, máy in và máy chủ mà không trả thêm chi phí PoE.
- Uplink 10G: 4 cổng SFP+ giúp đấu lên core hoặc máy chủ với băng thông cao, tránh nghẽn khi nhiều cổng cùng đẩy lưu lượng.
- Stack tối đa 8 switch: mở rộng số cổng qua cổng uplink khi hạ tầng lớn dần.
- Bảo mật cơ bản: 802.1X, ACL (600 ACE IPv4/MAC) và storm control cho broadcast, multicast, unicast.
Ứng dụng phù hợp
Văn phòng, phòng máy, trường học hoặc chi nhánh cần 48 cổng Gigabit để kết nối máy tính, máy in và máy chủ, với uplink 10G lên core hoặc máy chủ/NAS. Thiết bị PoE (camera, access point) nên dùng mã PoE cùng dòng.
Module SFP tương thích (4 cổng uplink)
Để tra cứu mã optic tương thích chính xác theo từng model, xem Cisco Transceiver Module Group (TMG) Compatibility Matrix. Mã này dùng cổng SFP+ 10G.
Câu hỏi thường gặp
C1000-48T-4X-L có hỗ trợ PoE không? Không. Mã có chữ P hoặc FP (như C1000-24P-4G-L) mới có PoE+.
Mã này có quạt không, có ồn không? Có quạt, độ ồn 31,5 dB ở 25°C theo datasheet Cisco.
CPU và RAM của C1000-48T-4X-L là gì? CPU ARM v7 800 MHz, RAM 512 MB DRAM và flash 256 MB (thông số theo datasheet Catalyst 1000).
Khác gì giữa C1000-48T-4X-L và C1000-48T-4G-L? C1000-48T-4X-L: 48 cổng, không PoE, uplink 4 cổng SFP+ 10G, switching bandwidth 176 Gbps. C1000-48T-4G-L: 48 cổng, không PoE, uplink 4 cổng SFP 1G, switching bandwidth 104 Gbps.
Khi nào nên chọn mã C1000-48T-4X-L
Chọn mã này khi bạn cần 48 cổng Gigabit không PoE kèm uplink 10G. Nếu uplink 1G là đủ thì chọn C1000-48T-4G-L; nếu chỉ cần 24 cổng thì chọn C1000-24T-4X-L.
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| C1000-48T-4X-L | 48x 10/100/1000 Ethernet, 4x 10G SFP+ uplink |
Sản phẩm liên quan
Switch cùng dòng:

