Danh mục sản phẩm
Cisco Secure Firewall 1220CX là model hiệu năng cao nhất trong dòng compact 1200, bổ sung 2 cổng SFP+ 1/10G cho uplink băng thông cao — phù hợp chi nhánh có nhu cầu tăng trưởng lưu lượng. Cùng một phần cứng có hai mã đặt hàng: CSF1220CX-TD-K9 cài sẵn Cisco Secure Firewall Threat Defense (FTD) và CSF1220CX-ASA-K9 cài sẵn Cisco ASA.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Threat Defense — FW+AVC (1024B): 9,0 Gbps
- ASA — Stateful firewall throughput (UDP 1500B): 15 Gbps — đo khác gói tin, không so trực tiếp với số Threat Defense
- IPSec VPN: TD 10 Gbps (1024B Fastpath) | ASA 12 Gbps (450B L2L)
- VPN peer tối đa: 300 | Concurrent sessions: 300K
- Cổng: 8x 1000BASE-T + 2x SFP+ (1/10Gbps), không PoE
Hiệu năng và khả năng mở rộng — theo từng hệ điều hành
| Metric | Với Threat Defense (FTD) | Với ASA |
|---|---|---|
| Throughput Firewall + AVC (1024B) | 9,0 Gbps | — |
| Throughput AVC + IPS (1024B) | 9,0 Gbps | — |
| NGFW Throughput (FW+AVC+IPS, 1024B) | 9,0 Gbps | — |
| Throughput tường lửa stateful | — | 15 Gbps (UDP 1500B), 12 Gbps (multiprotocol) |
| IPSec VPN throughput | 10 Gbps (TCP 1024B w/Fastpath) | 12 Gbps (UDP 450B L2L) |
| Giải mã TLS | 1,5 Gbps | Không áp dụng |
| Session đồng thời tối đa | 300K (kèm AVC) | 300K |
| Kết nối mới/giây tối đa | 50K (kèm AVC) | 250K |
| VPN peer tối đa | 300 | 300 |
| Virtual router (VRF) | 10 | Không áp dụng |
| High Availability | Active/Standby | Active/Standby |
| Multi-instance / Clustering | Không hỗ trợ | Không hỗ trợ |
Nguồn: theo Cisco Secure Firewall 1200 Series Data Sheet, Table 2, 3, 6, 7, 8, 9.
So sánh: FTD hay ASA cho Cisco Secure Firewall 1220CX?
| Tiêu chí | Threat Defense (CSF1220CX-TD-K9) | ASA (CSF1220CX-ASA-K9) |
|---|---|---|
| Mục tiêu chính | Bảo mật next-gen toàn diện | Throughput stateful rất cao (15 Gbps) |
| Điểm mạnh | Snort 3 IPS, AVC, lọc URL, chống malware, tích hợp Talos, phù hợp uplink 10G | Throughput 15 Gbps, 300K session, 250K kết nối mới/giây |
| Quản lý | Security Cloud Control, FDM, FMC | ASDM, CLI truyền thống |
| Phù hợp khi | Chi nhánh cần băng thông cao + IPS/AVC/lọc URL, tích hợp XDR/ISE | Cần thông lượng thuần lớn nhất trong dòng compact, ít cần tính năng NGFW |
Phần cứng (chung cho cả 2 phần mềm)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng | 8x 1000BASE-T + 2x SFP+ (1/10Gbps) |
| Console | USB Type-C + RJ-45 |
| Lưu trữ | SSD 480GB tích hợp |
| Nguồn | External AC, 100–240V, tối đa 40W |
| Trọng lượng | 3,09 lb (1,40 kg) |
Nguồn: theo Cisco Secure Firewall 1200 Series Data Sheet, Table 1, 3, 5, 6, 7, 8, 10.
So sánh trong dòng compact 1200
| Model | FW+AVC (TD, 1024B) | Stateful FW (ASA, UDP 1500B) | VPN peer | Uplink |
|---|---|---|---|---|
| 1210CE | 6,0 Gbps | 6,5 Gbps | 200 | 8x GE, không SFP+ |
| 1210CP | 6,0 Gbps | 6,5 Gbps | 200 | 8x GE + PoE |
| 1220CX | 9,0 Gbps | 15 Gbps | 300 | 8x GE + 2x SFP+ |
Use case
- Chi nhánh có lưu lượng lớn hơn hoặc cần kết nối uplink quang/10G lên core
- Nâng cấp từ 1210CE/CP khi cần thêm băng thông và VPN peer
FAQ
Vì sao thông lượng ASA (15 Gbps) cao gấp gần 2 lần Threat Defense (9 Gbps) trên cùng thiết bị?
Vì hai phần mềm đo hiệu năng khác phương pháp: ASA đo stateful throughput thuần với gói UDP 1500B trong điều kiện lý tưởng, không bật kiểm tra ứng dụng/IPS; Threat Defense đo FW+AVC (đã bật kiểm soát ứng dụng) với gói 1024B nhỏ hơn. Đây là hai kịch bản đo khác nhau, không phản ánh cùng một loại tải.
SFP+ trên 1220CX hỗ trợ module nào?
Hỗ trợ nhiều loại transceiver 1G/10G; cần tham khảo Cisco Transceiver Compatibility Matrix để chọn đúng module.
Có PoE không?
Không — trong dòng compact 1200, chỉ 1210CP có PoE.
Mã đặt hàng
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| CSF1220CX-ASA-K9 | Compact appliance, ASA software |
| CSF1220CX-TD-K9 | Compact appliance, Threat Defense software |
Phụ kiện: CSF1200C-PWR-AC (nguồn, không PoE), CSF1200C-RACK-MNT=, CSF1200C-WALL-MNT=, CAB-CONS-USB-C=. Nguồn đơn, không có redundant PSU.
Thông tin liên quan
Ghi chú minh bạch
Số liệu theo Table 1, 3, 5, 6, 7, 8, 10 trong Cisco Secure Firewall 1200 Series Data Sheet (cập nhật 09/07/2025).
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

