Danh mục sản phẩm
Cisco Secure Firewall 1210CE là model cơ bản nhất trong dòng 1200 Series compact — thiết bị bảo mật thế hệ mới dạng desktop, dùng cho văn phòng nhỏ và chi nhánh, không PoE, không uplink quang. Cisco Secure Firewall 1210CE là model cơ bản nhất trong dòng 1200 Series compact — thiết bị bảo mật thế hệ mới dạng desktop, dùng cho văn phòng nhỏ và chi nhánh, không PoE, không uplink quang. Cùng một phần cứng có hai mã đặt hàng: CSF1210CE-TD-K9 cài sẵn Cisco Secure Firewall Threat Defense (FTD) và CSF1210CE-ASA-K9 cài sẵn Cisco ASA.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Threat Defense — FW+AVC (gói 1024B): 6,0 Gbps
- ASA — Stateful firewall throughput (gói UDP 1500B): 6,5 Gbps
- IPSec VPN: TD 5,0 Gbps (1024B TCP w/Fastpath) | ASA 5,5 Gbps (450B UDP L2L)
- VPN peer tối đa: 200 | Concurrent sessions: 200K
- Cổng: 8x 1000BASE-T, không PoE, không SFP+
- Quản lý: FMC, FDM, hoặc Cisco Security Cloud Control (cloud)
Hiệu năng và khả năng mở rộng — theo từng hệ điều hành
| Metric | Với Threat Defense (FTD) | Với ASA |
|---|---|---|
| Throughput Firewall + AVC (1024B) | 6,0 Gbps | — |
| Throughput AVC + IPS (1024B) | 6,0 Gbps | — |
| NGFW Throughput (FW+AVC+IPS, 1024B) | 6,0 Gbps | — |
| Throughput tường lửa stateful | — | 6,5 Gbps (UDP 1500B) |
| IPSec VPN throughput | 5,0 Gbps (TCP 1024B w/Fastpath) | 5,5 Gbps (UDP 450B L2L) |
| Giải mã TLS | 1,0 Gbps | Không áp dụng |
| Session đồng thời tối đa | 200K (kèm AVC) | 200K |
| Kết nối mới/giây tối đa | 35K (kèm AVC) | 175K |
| VPN peer tối đa | 200 | 200 |
| High Availability | Active/Standby | Active/Standby |
| Multi-instance / Clustering | Không hỗ trợ | Không hỗ trợ |
Nguồn: theo Cisco Secure Firewall 1200 Series Data Sheet, Table 2, 3, 6, 7, 8, 9.
So sánh: FTD hay ASA cho Cisco Secure Firewall 1210CE?
| Tiêu chí | Threat Defense (CSF1210CE-TD-K9) | ASA (CSF1210CE-ASA-K9) |
|---|---|---|
| Mục tiêu chính | Bảo mật next-gen toàn diện | Throughput stateful cao |
| Điểm mạnh | Snort 3 IPS, AVC (kiểm soát ứng dụng), lọc URL, chống malware, tích hợp Talos | Throughput 6,5 Gbps, 200K session, 175K kết nối mới/giây |
| Quản lý | Security Cloud Control, FDM, FMC (tại chỗ hoặc cloud) | ASDM, CLI truyền thống |
| Phù hợp khi | Cần IPS/AVC/lọc URL, tích hợp XDR/ISE, chính sách Zero Trust | Đã quen vận hành ASA, chỉ cần firewall/VPN thuần, ít cần tính năng NGFW |
Phần cứng (chung cho cả 2 phần mềm)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng | 8x 1000BASE-T |
| Console | USB Type-C + RJ-45 |
| Lưu trữ | SSD 480GB tích hợp |
| Nguồn | External AC, 100–240V, tối đa 40W |
| Kích thước (HxWxD) | 1,11 x 10,8 x 6,8 in |
| Trọng lượng | 3,04 lb (1,38 kg) |
| Độ ồn | 23,5 dBA (thường), 42,7 dBA (tối đa) |
| High Availability | Active/standby |
Nguồn: theo Cisco Secure Firewall 1200 Series Data Sheet, Table 1, 3, 5, 6, 7, 8, 10.
So sánh trong dòng compact 1200
| Model | FW+AVC (TD, 1024B) | Stateful FW (ASA, UDP 1500B) | VPN peer | PoE | Uplink |
|---|---|---|---|---|---|
| 1210CE | 6,0 Gbps | 6,5 Gbps | 200 | Không | — |
| 1210CP | 6,0 Gbps | 6,5 Gbps | 200 | 4 cổng, 120W | — |
| 1220CX | 9,0 Gbps | 15 Gbps | 300 | Không | 2x SFP+ |
Tính năng nổi bật
- Hardware root of trust (Cisco Trustworthy Technologies), xác thực image bằng chữ ký số
- High Availability active/standby
- Quản lý qua FMC, FDM tại chỗ, hoặc Cisco Security Cloud Control (cloud, không cần appliance quản lý riêng)
Use case
- Văn phòng/chi nhánh nhỏ không cần PoE hoặc uplink 10G
- Thay thế firewall thế hệ cũ (ASA55xx/FPR1010) ở quy mô tương đương, hiệu năng cao hơn
FAQ
1210CE khác 1210CP ở đâu?
Cùng hiệu năng firewall/VPN, khác duy nhất ở việc 1210CP có 4 cổng PoE+ (802.3at, tổng 120W), 1210CE không có PoE.
Vì sao số Threat Defense (6,0 Gbps) và ASA (6,5 Gbps) khác nhau dù cùng thiết bị?
Vì đo bằng phương pháp và gói tin khác nhau: TD đo FW+AVC với gói 1024B (đã bật kiểm soát ứng dụng), ASA đo stateful throughput thuần với UDP 1500B. Không nên so sánh trực tiếp hai số này.
Có hỗ trợ cluster không?
Không, dòng 1210CE/CP/1220CX chỉ hỗ trợ HA active/standby, không cluster.
Mã đặt hàng
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| CSF1210CE-ASA-K9 | Compact appliance, ASA software |
| CSF1210CE-TD-K9 | Compact appliance, Threat Defense software |
Phụ kiện: CSF1200C-PWR-AC (nguồn, không PoE), CSF1200C-RACK-MNT=, CSF1200C-WALL-MNT=, CAB-CONS-USB-C=. Nguồn đơn, không có tùy chọn dự phòng (redundant PSU).
Thông tin liên quan
Ghi chú minh bạch
Số liệu theo Table 1, 3, 5, 6, 7, 8, 10 trong Cisco Secure Firewall 1200 Series Data Sheet (cập nhật 09/07/2025).
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

