Loading...
Switch Cisco N9K-C93180YC-EX
  • Switch Cisco N9K-C93180YC-EX
  • Cisco Nexus N9K-C93180YC-EX

Switch Cisco Nexus N9K-C93180YC-EX, 48x 1/10/25-Gbps SFP+, 6x 40/100-Gbps QSFP28

CODE: N9K-C93180YC-EX


Call for Pricing!
Get a Quote

In stock

Cisco Nexus N9K-C93180YC-EX là mã dùng sợi quang trong họ Nexus 9300-EX, cung cấp 48 cổng truy cập 1/10/25G SFP28 cùng 6 cổng uplink 40/100G QSFP28. Đây là lựa chọn phổ biến nhất trong dòng khi Data Center cần mật độ cổng 25G lớn để kết nối server hiện đại, đồng thời giữ khả năng nâng cấp uplink lên 100G. So với mã dùng cáp đồng N9K-C93108TC-EX (10GBASE-T), N9K-C3180YC-EX cho băng thông hệ thống cao hơn (3,6 Tbps so với 2,16 Tbps) và tốc độ downlink tối đa gấp 2,5 lần (25G so với 10G), đổi lại phải đi cáp quang hoặc DAC thay vì tận dụng cáp đồng sẵn có.

Switch dùng chung nền Cisco Cloud Scale ASIC với cả họ N9300-EX, hỗ trợ song song 2 chế độ NX-OS (standalone) và ACI (Leaf node).


⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Cổng truy cập: 48 x 1/10/25-Gbps SFP28, tự thương lượng theo tốc độ, hỗ trợ breakout khi cần
  • Cổng Uplink: 6 x 40/100-Gbps QSFP28 (kết hợp thêm 1/10/25/50G tùy module quang)
  • Băng thông hệ thống: 3,6 Tbps
  • Tốc độ chuyển mạch: hơn 2,6 tỷ gói/giây (bpps)
  • Độ trễ: dưới 1 micro giây
  • Bộ nhớ đệm (buffer): 40 MB dùng chung
  • CPU / RAM / SSD: 4 nhân / 24 GB / 64 GB SSD
  • Chế độ vận hành: NX-OS (standalone) hoặc ACI (Leaf) — chọn 1 trong 2
  • Công nghệ nhân bản mạng: Virtual Port-Channel (vPC), không phải stacking kiểu Catalyst
  • Giấy phép (license): L2 có sẵn mặc định; định tuyến L3 (BGP, OSPF, EIGRP, PIM...) cần license NX-OS/ACI Essentials hoặc Advantage bổ sung (datasheet không công bố chi tiết phân bổ tính năng theo từng gói)
  • Nguồn mặc định: 500W AC (Port-side Intake hoặc Exhaust), tối đa 2 nguồn dự phòng hot-swap (N+1)
  • Trọng lượng: 7,8 kg (chưa gồm nguồn, quạt)
  • PoE: Không hỗ trợ — switch Data Center thuần dữ liệu
  • Optic 25G lưu ý: Đã bật FC-FEC cho tốc độ 25G, hỗ trợ DAC tới 3m — nên tra cứu Cisco Optics Matrix trước khi đặt module

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

Thông sốChi tiết
Mã sản phẩm N9K-C93180YC-EX
Cổng truy cập 48 x 1/10/25-Gbps SFP28
Cổng Uplink 6 x 40/100-Gbps QSFP28
Băng thông 3,6 Tbps
Tốc độ chuyển mạch > 2,6 tỷ gói/giây (bpps)
CPU 4 nhân
Bộ nhớ hệ thống 24 GB
Ổ SSD 64 GB
Bộ đệm (buffer) 40 MB
Cổng quản lý 2 cổng: 1 RJ-45 + 1 SFP
Cổng USB 1
Cổng console RS-232 1
Nguồn hỗ trợ (tối đa 2) 500W AC, 650W AC, 930W DC, hoặc 1200W HVAC/HVDC
Công suất tiêu thụ trung bình 210W
Công suất tiêu thụ tối đa 470W
Nhiệt lượng tỏa ra 1.604 BTU/giờ
Điện áp vào (AC) 100–240V
Điện áp vào (HVAC) 200–277V
Điện áp vào (DC) –48 đến –60V
Điện áp vào (HVDC) –240 đến –380V
Tần số (AC) 50–60 Hz
Số quạt 4 (hot-swap, N+1)
Luồng khí Hút/xả tại mặt cổng (port-side)
Kích thước (C x R x S) 4,4 x 43,9 x 57,1 cm
Trọng lượng (chưa nguồn/quạt) 7,8 kg
Độ ồn 48,5 dBA (40% quạt) – 64,9 dBA (70% quạt) – 77,8 dBA (100% quạt)
MTBF 390.330 giờ
Bản ACI tối thiểu ACI-N9KDK9-11.3
Bản NX-OS tối thiểu NXOS-703I4.2
Số VLAN tối đa 4.096 (127 VLAN dành riêng hệ thống)
Số VRF Mặc định 1.000 — tối đa 16.000
ECMP tối đa 64 đường
Port-channel tối đa 512 (tối đa 32 link/port-channel)
MAC address table 256.000
LPM routes / IP host entries 896.000 / 896.000
FEX (Fabric Extender) tối đa 16
Bảo hành hãng 1 năm giới hạn (đổi trả trong 10 ngày kể từ khi có RMA)

So sánh N9K-C93180YC-EX với các mã cùng họ Nexus 9300-EX

Tiêu chíN9K-C93180YC-EXN9K-C93108TC-EXN9K-C93180LC-EX
Cổng truy cập 48 x 1/10/25G SFP28 (quang) 48 x 10GBASE-T (đồng) Tối đa 32 x 40/50G QSFP+ hoặc 18 x 100G QSFP28
Uplink 6 x 40/100G QSFP28 6 x 40/100G QSFP28 — (toàn bộ cổng đều tốc độ cao)
Băng thông 3,6 Tbps 2,16 Tbps 3,6 Tbps
MTBF 390.330 giờ 366.130 giờ 323.440 giờ
Trường hợp dùng Server 25G mật độ cao, giữ khả năng lên 100G Migrate hạ tầng đồng 10G có sẵn Aggregation/Spine tốc độ 50-100G

Tính năng nổi bật

  • Đầu tư bảo vệ tốc độ (multi-rate 1/10/25G): Cùng một cổng có thể kết nối server 1G/10G hiện tại và chuyển thẳng lên 25G khi nâng cấp mà không cần đổi switch.
  • Song công NX-OS/ACI: Không cần đổi phần cứng khi tổ chức chuyển từ Nexus fabric truyền thống sang ACI theo định hướng ứng dụng.
  • Intelligent Buffer Management (AFD + DPP): Phân biệt luồng lớn/nhỏ để tránh nghẽn hàng đợi, giữ độ trễ ổn định cho ứng dụng nhạy cảm.
  • vPC thay vì Spanning Tree: Ghép 2 switch vật lý thành một miền chuyển mạch logic, tận dụng toàn bộ băng thông liên kết.
  • Khả năng lập trình sâu: REST/NETCONF, YANG, tích hợp Ansible/Puppet/Chef/SALT.

Ứng dụng phù hợp

  • Switch Leaf mật độ 25G trong kiến trúc Spine-Leaf cho Data Center vừa và lớn
  • Kết nối server ảo hóa/Cloud cần băng thông 25G, sẵn sàng breakout khi cần
  • Hạ tầng đòi hỏi vPC thay cho Spanning Tree, độ trễ dưới 1 micro giây
  • Chuẩn bị lộ trình chuyển đổi sang Cisco ACI trong tương lai mà chưa cần đổi thiết bị ngay

FAQ

N9K-C93180YC-EX có chạy được Cisco ACI không? Có. Switch hỗ trợ song song 2 chế độ — NX-OS standalone hoặc ACI Leaf — với bản ACI tối thiểu là ACI-N9KDK9-11.3.

Các cổng SFP28 có bắt buộc chạy 25G không? Không, cổng tự thương lượng ở 1/10/25G tùy loại module/DAC cắm vào, cho phép nâng cấp dần từ hạ tầng 1G/10G hiện có.

Switch này có hỗ trợ PoE không? Không. Đây là switch Data Center thuần truyền dữ liệu, datasheet không đề cập PoE trên bất kỳ mã N9300-EX nào.

N9K-C93180YC-EX có "stack" được như switch Catalyst không? Không theo nghĩa StackWise. Nexus 9000 dùng vPC (Virtual Port-Channel) để ghép tối đa 2 switch thành một miền logic dùng chung.


Đặt hàng

Mã PIDMô tả
N9K-C93180YC-EX Nexus 9K Fixed, 48 cổng 1/10/25G SFP28 + 6 cổng 40/100G QSFP28
NXA-PAC-500W-PI Nguồn AC 500W, luồng khí hút tại mặt cổng (port-side intake)
NXA-PAC-500W-PE Nguồn AC 500W, luồng khí xả tại mặt cổng (port-side exhaust)
NXA-PDC-930W-PI / -PE Nguồn DC 930W, intake/exhaust
N9K-PUV-1200W Nguồn HVAC/HVDC 1200W, 2 chiều luồng khí
NXA-FAN-30CFM-F / -B Quạt đơn 30CFM, port-side exhaust / intake
NXOS-ES-XF / NXOS-AD-XF License NX-OS Essentials / Advantage cho Nexus 9K Leaf 10/25/40G+
ACI-ES-XF / ACI-AD-XF License ACI Essentials / Advantage cho Nexus 9K Leaf 10/25/40G+
NXK-ACC-KIT-1RU Bộ phụ kiện lắp rack 4-post tiêu chuẩn

Để tra cứu mã optic/DAC 25G tương thích chính xác (bao gồm giới hạn FC-FEC và cự ly DAC), vui lòng xem: Cisco Transceiver Module Group (TMG) Compatibility Matrix


Khi nào nên chọn N9K-C93180YC-EX

Chọn N9K-C93180YC-EX khi Data Center đã hoặc sẽ đi cáp quang/DAC, cần mật độ cổng 25G lớn ở lớp truy cập và uplink 100G lên Spine. Nếu hạ tầng cáp hiện tại vẫn là cáp đồng CAT6A/CAT7, N9K-C93108TC-EX sẽ tiết kiệm chi phí cáp hóa hơn. Nếu cần cổng tốc độ cao đồng nhất 40-100G ở lớp aggregation/spine thay vì mật độ 25G ở access, cân nhắc N9K-C93180LC-EX.


Sản phẩm liên quan


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.