Danh mục sản phẩm
Giới thiệu
Cisco Nexus N9K-C93108TC-EX là thành viên dòng đồng (copper) trong họ Nexus 9300-EX, cung cấp 48 cổng truy cập 10GBASE-T (tự thương lượng 100M/1G/10G) cùng 6 cổng uplink 40/100G QSFP28. Đây là lựa chọn phù hợp cho các Data Center cần tận dụng lại hệ thống cáp đồng CAT6A/CAT7 sẵn có nhưng vẫn muốn nâng cấp uplink lên 100G. So với người anh em dùng sợi quang N93180YC-EX (48x 1/10/25G SFP28), N93108TC-EX đánh đổi tốc độ downlink tối đa (10G thay vì 25G) để lấy chi phí cáp hóa thấp hơn và khả năng chạy xa hơn trên cáp đồng.
Switch chạy trên nền Cisco Cloud Scale ASIC, hỗ trợ song song hai chế độ vận hành: NX-OS (Nexus standalone) và Cisco ACI (Leaf node), cho phép khách hàng chuyển đổi định hướng hạ tầng (mạng IP fabric truyền thống hoặc SDN theo ứng dụng) mà không phải đổi phần cứng.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng truy cập: 48 x 10GBASE-T (RJ-45), tự thương lượng 100 Mbps / 1 Gbps / 10 Gbps
- Cổng Uplink: 6 x 40/100-Gbps QSFP28 (hỗ trợ thêm tốc độ lai 1/10/25/50G tùy module quang)
- Băng thông hệ thống: 2,16 Tbps
- Tốc độ chuyển mạch: hơn 1,6 tỷ gói/giây (bpps)
- Độ trễ: dưới 1 micro giây
- Bộ nhớ đệm (buffer): 40 MB dùng chung
- CPU / RAM / SSD: 4 nhân / 24 GB / 64 GB SSD
- Chế độ vận hành: NX-OS (standalone) hoặc ACI (Leaf) — chọn 1 trong 2, không chạy đồng thời
- Công nghệ nhân bản mạng (không phải stacking kiểu Catalyst): Virtual Port-Channel (vPC) — ghép 2 switch thành 1 miền chuyển mạch logic, loại bỏ Spanning Tree ở lớp truy cập
- Giấy phép (license): hệ điều hành mặc định đã có sẵn tính năng Layer 2; để bật định tuyến Layer 3 (BGP, OSPF, EIGRP, PIM...) cần mua thêm license NX-OS/ACI Essentials hoặc Advantage (Cisco không công bố chi tiết tính năng theo từng gói trong datasheet — xem thêm license guide chính thức)
- Nguồn mặc định: 500W AC (Port-side Intake hoặc Exhaust), hỗ trợ tối đa 2 nguồn dự phòng hot-swap (N+1)
- Trọng lượng: 8,0 kg (chưa gồm nguồn, quạt)
- PoE: Không hỗ trợ — đây là switch Data Center thuần dữ liệu, không cấp nguồn qua cổng Ethernet
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | N9K-C93108TC-EX |
| Cổng truy cập | 48 x 100M/1G/10GBASE-T (RJ-45) |
| Cổng Uplink | 6 x 40/100-Gbps QSFP28 |
| Băng thông | 2,16 Tbps |
| Tốc độ chuyển mạch | > 1,6 tỷ gói/giây (bpps) |
| CPU | 4 nhân |
| Bộ nhớ hệ thống | 24 GB |
| Ổ SSD | 64 GB |
| Bộ đệm (buffer) | 40 MB |
| Cổng quản lý | 2 cổng: 1 RJ-45 + 1 SFP |
| Cổng USB | 1 |
| Cổng console RS-232 | 1 |
| Nguồn hỗ trợ (tối đa 2) | 500W AC, 650W AC, 930W DC, hoặc 1200W HVAC/HVDC |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 290W |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 499W |
| Nhiệt lượng tỏa ra | 1.703 BTU/giờ |
| Điện áp vào (AC) | 100–240V |
| Điện áp vào (HVAC) | 200–277V |
| Điện áp vào (DC) | –48 đến –60V |
| Điện áp vào (HVDC) | –240 đến –380V |
| Tần số (AC) | 50–60 Hz |
| Số quạt | 4 (hot-swap, N+1) |
| Luồng khí | Hút/xả tại mặt cổng (port-side) |
| Kích thước (C x R x S) | 4,4 x 43,9 x 57,1 cm |
| Trọng lượng (chưa nguồn/quạt) | 8,0 kg |
| Độ ồn | 48,6 dBA (40% quạt) – 65,2 dBA (70% quạt) – 76,5 dBA (100% quạt) |
| MTBF | 366.130 giờ |
| Bản ACI tối thiểu | ACI-N9KDK9-12.0 |
| Bản NX-OS tối thiểu | NXOS-703I4.3 |
| Số VLAN tối đa | 4.096 (127 VLAN dành riêng hệ thống) |
| Số VRF | Mặc định 1.000 — tối đa 16.000 |
| ECMP tối đa | 64 đường |
| Port-channel tối đa | 512 (tối đa 32 link/port-channel) |
| MAC address table | 256.000 |
| LPM routes / IP host entries | 896.000 / 896.000 |
| FEX (Fabric Extender) tối đa | 16 |
So sánh N9K-C93108TC-EX với các mã cùng họ Nexus 9300-EX
| Tiêu chí | N9K-C93108TC-EX | N9K-C93180YC-EX | N9K-C93180LC-EX |
|---|---|---|---|
| Cổng truy cập | 48 x 10GBASE-T (đồng) | 48 x 1/10/25G SFP28 (quang) | Tối đa 32 x 40/50G QSFP+ hoặc 18 x 100G QSFP28 |
| Uplink | 6 x 40/100G QSFP28 | 6 x 40/100G QSFP28 | — (toàn bộ cổng đều tốc độ cao) |
| Băng thông | 2,16 Tbps | 3,6 Tbps | 3,6 Tbps |
| Loại cáp phù hợp | Cáp đồng CAT6A/CAT7 có sẵn | Cáp quang / DAC 25G | Cáp quang / DAC 40-100G |
| Trường hợp dùng | Migrate hạ tầng đồng 10G lên uplink 100G | Server 25G tốc độ cao, mật độ cổng lớn | Aggregation/Spine tốc độ 50-100G |
Ba mã trên dùng chung nền tảng ASIC, cùng bộ tính năng phần mềm (Bảng hiệu năng Table 3 áp dụng chung cho cả họ N9300-EX) — khác biệt chính nằm ở loại cổng vật lý và băng thông tổng.
Tính năng nổi bật
- Song công NX-OS/ACI: Không cần đổi phần cứng khi tổ chức chuyển từ mô hình Nexus fabric truyền thống sang ACI theo định hướng ứng dụng.
- Intelligent Buffer Management (AFD + DPP): Tự động phân biệt luồng dữ liệu lớn (elephant flow) và nhỏ (mice flow) để tránh nghẽn hàng đợi, giữ độ trễ ổn định cho ứng dụng nhạy cảm.
- vPC thay vì Spanning Tree: Cho phép ghép 2 switch vật lý thành một miền chuyển mạch logic, tận dụng toàn bộ băng thông liên kết thay vì để STP khóa bớt đường truyền.
- Khả năng lập trình sâu: REST/NETCONF, YANG, tích hợp Ansible/Puppet/Chef/SALT — phù hợp vận hành theo hướng tự động hóa (DevOps mạng).
- Giám sát telemetry realtime: Xuất dữ liệu luồng mỗi 100ms trực tiếp từ ASIC, phục vụ các nền tảng phân tích như Cisco Tetration/Secure Workload.
Ứng dụng phù hợp
- Switch Leaf trong kiến trúc Spine-Leaf cho Data Center vừa và lớn
- Nâng cấp uplink lên 40/100G cho hệ thống server vẫn dùng cáp đồng 10GBASE-T
- Hạ tầng ảo hóa, Private Cloud cần vPC thay cho Spanning Tree
- Chuẩn bị lộ trình chuyển đổi sang Cisco ACI trong tương lai mà chưa cần đổi thiết bị ngay
FAQ
N9K-C93108TC-EX có chạy được Cisco ACI không? Có. Switch hỗ trợ song song 2 chế độ — NX-OS standalone hoặc ACI Leaf — với bản ACI tối thiểu là ACI-N9KDK9-12.0.
Switch này có hỗ trợ PoE cho các cổng 10GBASE-T không? Không. Đây là switch Data Center thuần truyền dữ liệu, datasheet không đề cập PoE trên bất kỳ mã N9300-EX nào.
48 cổng 10GBASE-T có tương thích ngược với thiết bị 1G/100M không? Có, các cổng đồng tự thương lượng (auto-negotiate) ở 3 mức tốc độ 100 Mbps, 1 Gbps và 10 Gbps.
N9K-C93108TC-EX có "stack" được như switch Catalyst không? Không theo nghĩa StackWise. Nexus 9000 dùng vPC (Virtual Port-Channel) để ghép tối đa 2 switch thành một miền logic dùng chung — khác cơ chế với stacking nhiều switch của dòng Catalyst.
Đặt hàng
| Mã PID | Mô tả |
|---|---|
| N9K-C93108TC-EX | Nexus 9K Fixed, 48 cổng 10GBASE-T + 6 cổng 40/100G QSFP28 |
| NXA-PAC-500W-PI | Nguồn AC 500W, luồng khí hút tại mặt cổng (port-side intake) |
| NXA-PAC-500W-PE | Nguồn AC 500W, luồng khí xả tại mặt cổng (port-side exhaust) |
| NXA-PDC-930W-PI / -PE | Nguồn DC 930W, intake/exhaust |
| N9K-PUV-1200W | Nguồn HVAC/HVDC 1200W, 2 chiều luồng khí |
| NXA-FAN-30CFM-F / -B | Quạt đơn 30CFM, port-side exhaust / intake |
| NXOS-ES-XF / NXOS-AD-XF | License NX-OS Essentials / Advantage cho Nexus 9K Leaf 10/25/40G+ |
| ACI-ES-XF / ACI-AD-XF | License ACI Essentials / Advantage cho Nexus 9K Leaf 10/25/40G+ |
| NXK-ACC-KIT-1RU | Bộ phụ kiện lắp rack 4-post tiêu chuẩn |
Để tra cứu toàn bộ mã optic/DAC tương thích chính xác theo từng model switch, vui lòng xem: Cisco Transceiver Module Group (TMG) Compatibility Matrix
Khi nào nên chọn N9K-C93108TC-EX
Chọn N9K-C93108TC-EX khi hạ tầng cáp hiện tại là cáp đồng (CAT6A/CAT7) và ưu tiên chi phí đầu tư downlink thấp hơn so với SFP28 quang, trong khi vẫn cần uplink 40/100G lên lớp Spine. Nếu Data Center đã đi cáp quang và cần mật độ 25G ở lớp truy cập, N9K-C93180YC-EX là lựa chọn phù hợp hơn; nếu cần cổng tốc độ cao đồng nhất 40-100G ở lớp aggregation, cân nhắc N9K-C93180LC-EX.
Sản phẩm liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

