Danh mục sản phẩm
Cisco Nexus N9K-C93180LC-EX là mã tốc độ cao nhất trong họ Nexus 9300-EX, cung cấp cấu hình cổng linh hoạt: tối đa 32 cổng 40/50-Gbps QSFP+ hoặc tối đa 18 cổng 100-Gbps QSFP28 trên cùng một khối cổng vật lý (cấu hình theo template). Khác với N9K-C93108TC-EX (đồng, access 10G) và N9K-C93180YC-EX (quang, access 25G), N93180LC-EX không có phân biệt access/uplink — toàn bộ cổng đều tốc độ cao, phù hợp vai trò Spine hoặc Leaf mật độ 100G hơn là switch truy cập server.
Switch dùng chung nền Cisco Cloud Scale ASIC với cả họ N9300-EX, hỗ trợ song song 2 chế độ NX-OS (standalone) và ACI (Leaf/Spine node).
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cấu hình cổng: Tối đa 32 x 40/50-Gbps QSFP+ HOẶC tối đa 18 x 100-Gbps QSFP28 (cấu hình bằng template, không chạy đồng thời cả 2 dải tối đa)
- Breakout: Hỗ trợ breakout tới 72 cổng 10G tương đương khi dùng cáp breakout
- Băng thông hệ thống: 3,6 Tbps
- Tốc độ chuyển mạch: hơn 2,6 tỷ gói/giây (bpps)
- Độ trễ: dưới 1 micro giây
- Bộ nhớ đệm (buffer): 40 MB dùng chung
- CPU / RAM / SSD: 4 nhân / 24 GB / 64 GB SSD
- Chế độ vận hành: NX-OS (standalone) hoặc ACI (Leaf/Spine) — chọn 1 trong 2
- Công nghệ nhân bản mạng: Virtual Port-Channel (vPC), không phải stacking kiểu Catalyst
- Giấy phép (license): L2 có sẵn mặc định; định tuyến L3 (BGP, OSPF, EIGRP, PIM...) cần license NX-OS/ACI Essentials hoặc Advantage bổ sung (datasheet không công bố chi tiết phân bổ tính năng theo từng gói)
- Nguồn: 500W AC, 930W DC hoặc 1200W HVAC/HVDC — lưu ý: không có tùy chọn 650W AC như 2 mã anh em (xem Ghi chú minh bạch)
- Trọng lượng: 7,8 kg (chưa gồm nguồn, quạt)
- PoE: Không hỗ trợ — switch Data Center thuần dữ liệu
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | N9K-C93180LC-EX |
| Cấu hình cổng | Tối đa 32 x 40/50-Gbps QSFP+ HOẶC tối đa 18 x 100-Gbps QSFP28 |
| Băng thông | 3,6 Tbps |
| Tốc độ chuyển mạch | > 2,6 tỷ gói/giây (bpps) |
| CPU | 4 nhân |
| Bộ nhớ hệ thống | 24 GB |
| Ổ SSD | 64 GB |
| Bộ đệm (buffer) | 40 MB |
| Cổng quản lý | 2 cổng: 1 RJ-45 + 1 SFP |
| Cổng USB | 1 |
| Cổng console RS-232 | 1 |
| Nguồn hỗ trợ (tối đa 2) | 500W AC, 930W DC, hoặc 1200W HVAC/HVDC |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 220W |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 500W |
| Nhiệt lượng tỏa ra | 1.706 BTU/giờ |
| Điện áp vào (AC) | 100–240V |
| Điện áp vào (HVAC) | 200–277V |
| Điện áp vào (DC) | –48 đến –60V |
| Điện áp vào (HVDC) | –240 đến –380V |
| Tần số (AC) | 50–60 Hz |
| Số quạt | 4 (hot-swap, N+1) |
| Luồng khí | Hút/xả tại mặt cổng (port-side) |
| Kích thước (C x R x S) | 4,4 x 43,9 x 57,1 cm |
| Trọng lượng (chưa nguồn/quạt) | 7,8 kg |
| Độ ồn | 49,9 dBA (50% quạt) – 66 dBA (70% quạt) – 73,9 dBA (100% quạt) |
| MTBF | 323.440 giờ |
| Bản ACI tối thiểu | ACI-N9KDK9-12.2(1n) |
| Bản NX-OS tối thiểu | NXOS-703I6.1 |
| Số VLAN tối đa | 4.096 (127 VLAN dành riêng hệ thống) |
| Số VRF | Mặc định 1.000 — tối đa 16.000 |
| ECMP tối đa | 64 đường |
| Port-channel tối đa | 512 (tối đa 32 link/port-channel) |
| MAC address table | 256.000 |
| LPM routes / IP host entries | 896.000 / 896.000 |
| FEX (Fabric Extender) tối đa | 16 |
| Bảo hành hãng | 1 năm giới hạn (đổi trả trong 10 ngày kể từ khi có RMA) |
So sánh N9K-C93180LC-EX với các mã cùng họ Nexus 9300-EX
| Tiêu chí | N9K-C93180LC-EX | N9K-C93108TC-EX | N9K-C93180YC-EX |
|---|---|---|---|
| Cổng | Tối đa 32x 40/50G QSFP+ hoặc 18x 100G QSFP28 | 48x 10GBASE-T (đồng) + 6x uplink | 48x 1/10/25G SFP28 (quang) + 6x uplink |
| Phân vai trò access/uplink | Không — toàn bộ cổng tốc độ cao | Có — access 10G, uplink riêng | Có — access 25G, uplink riêng |
| Băng thông | 3,6 Tbps | 2,16 Tbps | 3,6 Tbps |
| MTBF | 323.440 giờ | 366.130 giờ | 390.330 giờ |
| Trường hợp dùng | Spine/Leaf mật độ 40-100G thuần | Migrate hạ tầng đồng 10G có sẵn | Server 25G mật độ cao |
Tính năng nổi bật
- Cấu hình cổng theo template: Linh hoạt chọn giữa mật độ 40/50G cao hoặc 100G tùy nhu cầu Fabric, không cố định như 2 mã anh em.
- Breakout tới 72 cổng 10G tương đương: Tận dụng cổng QSFP28 cho cả kết nối tốc độ thấp khi cần trong giai đoạn chuyển tiếp.
- Song công NX-OS/ACI: Vận hành như Leaf hoặc Spine trong cả 2 kiến trúc, không cần đổi phần cứng.
- Intelligent Buffer Management (AFD + DPP): Phân biệt luồng lớn/nhỏ để tránh nghẽn hàng đợi trên các liên kết Spine băng thông lớn.
- vPC thay vì Spanning Tree: Ghép 2 switch vật lý thành một miền chuyển mạch logic.
Ứng dụng phù hợp
- Switch Spine mật độ 100G trong kiến trúc Spine-Leaf quy mô lớn
- Switch Leaf tổng hợp (aggregation) cho các Leaf 25G cần uplink 100G số lượng lớn
- Kết nối hệ thống lưu trữ (Storage), Big Data Analytics, HPC cần băng thông rất lớn
- Data Center đang mở rộng và cần cấu hình cổng linh hoạt 40/50G hoặc 100G tùy giai đoạn
FAQ
N9K-C93180LC-EX có thể chạy đồng thời 32 cổng 40/50G và 18 cổng 100G không? Không. Đây là 2 cấu hình template khác nhau trên cùng phần cứng — chọn 1 trong 2 dải tối đa khi cấu hình, không cộng dồn.
Switch này đóng vai trò Leaf hay Spine? Cả hai, tùy thiết kế Fabric. Do không phân biệt cổng access/uplink, N93180LC-EX thường được dùng làm Spine mật độ 100G hoặc Leaf tổng hợp thay vì Leaf truy cập server trực tiếp.
N9K-C93180LC-EX có hỗ trợ PoE không? Không. Đây là switch Data Center thuần truyền dữ liệu.
Có thể dùng nguồn 650W AC như N9K-C93108TC-EX/N9K-C93180YC-EX không? Theo Bảng thông số của Cisco, N93180LC-EX chỉ hỗ trợ 500W AC, 930W DC hoặc 1200W HVAC/HVDC — không có tùy chọn 650W AC như 2 mã còn lại trong họ.
Đặt hàng
| Mã PID | Mô tả |
|---|---|
| N9K-C93180LC-EX | Nexus 9K Fixed, tối đa 32x 40/50G QSFP+ hoặc 18x 100G QSFP28 |
| NXA-PDC-930W-PI / -PE | Nguồn DC 930W, intake/exhaust |
| N9K-PUV-1200W | Nguồn HVAC/HVDC 1200W, 2 chiều luồng khí |
| NXA-FAN-30CFM-F / -B | Quạt đơn 30CFM, port-side exhaust / intake |
| NXOS-ES-XF / NXOS-AD-XF | License NX-OS Essentials / Advantage cho Nexus 9K Leaf 10/25/40G+ |
| ACI-ES-XF / ACI-AD-XF | License ACI Essentials / Advantage cho Nexus 9K Leaf 10/25/40G+ |
| NXK-ACC-KIT-1RU | Bộ phụ kiện lắp rack 4-post tiêu chuẩn |
Lưu ý đặt hàng nguồn: Mã PID 500W AC (NXA-PAC-500W-PI/PE) trong bảng đặt hàng chính thức của Cisco được ghi chú "Supported on N93180YC-EX and N93108TC-EX only" — tức không áp dụng cho N93180LC-EX dù dòng thông số chung ở Bảng 2 liệt kê "500W AC" là một trong các tùy chọn nguồn của mã này. Đây là điểm không nhất quán ngay trong chính datasheet gốc của Cisco — nên xác nhận với bộ phận kỹ thuật/kênh phân phối Cisco trước khi báo giá nguồn 500W AC cho khách hàng dùng N93180LC-EX.
Để tra cứu mã optic/DAC 40/50/100G tương thích chính xác theo cấu hình template, vui lòng xem: Cisco Transceiver Module Group (TMG) Compatibility Matrix
Khi nào nên chọn N9K-C93180LC-EX
Chọn N9K-C93180LC-EX khi vai trò switch là Spine hoặc Leaf tổng hợp cần mật độ 40/50G hoặc 100G thuần, không cần phân vai trò access/uplink riêng biệt. Nếu vai trò là Leaf truy cập server cần mật độ 25G lớn, N9K-C93180YC-EX phù hợp hơn; nếu vẫn dùng cáp đồng 10GBASE-T ở lớp truy cập, chọn N9K-C93108TC-EX.
Sản phẩm liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

