Loading...
Switch MS150-48T-4X

Switch Cisco Meraki MS150-48T-4X, 48 cổng 1G, uplink 10G

CODE: MS150-48T-4X


Call for Pricing!
Get a Quote

In stock

Cisco Meraki MS150-48T-4X: switch Layer 2, 48 cổng 1G, uplink 10G

MS150-48T-4X thuộc dòng MS150, phù hợp cho chi nhánh 48 cổng cần uplink 10G lên core switch nhưng không cần cấp PoE. Máy có 2 cổng stack vật lý 80 Gbps.

⚡ Điểm nhanh thông số MS150-48T-4X

  • Cổng: 48 × 1G RJ45, 4 × 10G SFP+ (uplink), 1 cổng quản lý riêng.
  • PoE: Không hỗ trợ.
  • Switching capacity: 176 Gbps.
  • Stacking: 2 cổng QSFP28 vật lý, 80 Gbps, tối đa 8 switch/stack.
  • Nguồn: 1 nguồn AC 100-240V cố định bên trong, không dự phòng. Công suất tiêu thụ 23,1 W (idle) / 49,8 W (max).
  • MTBF: 1.609.874 giờ ở 25°C.
  • License: cần license Meraki MS100 Large (Essentials hoặc Advantage).

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Thông sốMS150-48T-4X
Cổng 1G RJ45 48
Cổng uplink 4 × 10G SFP+
Cổng quản lý riêng 1
PoE Không
Cổng stack 2 × QSFP28, 80 Gbps
Switching capacity 176 Gbps
Layer 3 Routing tĩnh
Nguồn điện 100-240 VAC, nguồn trong cố định, không dự phòng
Công suất tiêu thụ (idle/max) 23,1 W / 49,8 W
Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 45°C
Kích thước (C×R×S) 4,4 × 48,2 × 34 cm
Trọng lượng 5,1 kg
MTBF (25°C) 1.609.874 giờ

Meraki chỉ công bố Switching Capacity, không công bố Forwarding rate (Mpps) hay Forwarding bandwidth riêng cho dòng MS150.

So sánh license Essentials và Advantage

Tính năngEssentials (Enterprise)Advantage (Advanced)
Quản lý Dashboard, VLAN, ACL, QoS, DHCP Snooping, DAI Có Có
Routing tĩnh Có Có
Adaptive Policy Không Có

Trên MS150, Advantage chỉ thêm Adaptive Policy. Trong organization co-term, toàn bộ MS150 phải cùng một mức license (cùng Essentials hoặc cùng Advantage), và cũng phải cùng mức với MS390, C9300 hoặc MS130 nếu organization có các model này. Xem đầy đủ tại hướng dẫn license Meraki MS.

So Sánh Nhanh

ModelMS150-48T-4GMS150-48T-4XMS150-48LP-4X
Uplink 4 × 1G SFP 4 × 10G SFP+ 4 × 10G SFP+
PoE Không Không 370 W (30 W/cổng)
Switching capacity 104 Gbps 176 Gbps 176 Gbps
Phù hợp khi Uplink 1G đủ dùng Cần uplink 10G, không PoE Cần uplink 10G và cấp PoE

Tính năng chính

  • Quản lý tập trung, zero-touch provisioning, cập nhật firmware tự động qua Meraki Dashboard.
  • Stack vật lý 80 Gbps, tối đa 8 switch, quản lý như một thiết bị logic.
  • Routing tĩnh, VLAN 802.1q, ACL IPv4/IPv6, Broadcast Storm Control, DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection.
  • Adaptive Policy (cần license Advantage).

Trường hợp sử dụng

  • Tòa nhà hoặc chi nhánh 48 cổng cần uplink 10G lên core switch, không cần cấp PoE (đã có nguồn riêng cho thiết bị đầu cuối).
  • Kết hợp trong stack với MS150-48LP-4X hoặc 48FP-4X khi một số switch cần PoE, một số không.
  • Lớp aggregation cho các switch access 1G ở tầng dưới.

Câu hỏi thường gặp

MS150-48T-4X có PoE không? Không. Nếu cần PoE với cùng cấu hình cổng, chọn MS150-48LP-4X (370 W) hoặc MS150-48FP-4X (740 W).

MS150-48T-4X khác MS150-48T-4G ở điểm nào? Giống nhau về 48 cổng 1G và không PoE; MS150-48T-4X có uplink 10G SFP+, còn 48T-4G có uplink 1G SFP.

Switch có nguồn dự phòng không? Không. MS150 dùng nguồn trong cố định, không có khe PSU thứ hai.

License nào phù hợp? Tất cả model MS150 48 cổng dùng lớp MS100 Large. Chọn Essentials nếu không cần Adaptive Policy; chọn Advantage nếu cần phân đoạn theo Security Group.

Đặt hàng

Thành phầnMãGhi chú
Switch MS150-48T-4X 48 × 1G, 4 × 10G SFP+, không PoE
License Essentials (co-term) LIC-MS150-48-xY x = 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm
License Advantage (co-term) LIC-MS150-48A-xY x = 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm
License Subscription LIC-MS-100-L-E / LIC-MS-100-L-A MS100 Large
Cáp stack MA-CBL-100G-50CM, -1M, -3M Chọn theo khoảng cách giữa 2 switch
Dây nguồn MA-PWR-CORD-xx Theo khu vực; đơn hàng Mỹ được kèm MA-PWR-CORD-US, còn lại đặt riêng
SFP+ MA-SFP-10GB-SR/LR/ER/ZR, MA-CBL-TA-1M/3M (DAC) Theo khoảng cách kết nối

Nguồn không có tùy chọn dự phòng trên MS150; nếu cần độ sẵn sàng cao hơn, nên bố trí 2 switch trong stack ở 2 nguồn điện khác nhau.

Thông tin liên quan

Ghi chú minh bạch

  • Thông số cổng, PoE, switching capacity, nguồn, nhiệt độ, kích thước, trọng lượng và MTBF lấy theo bảng "MS150 Models" và "MTBF Rating" trong MS150 Datasheet (Cisco Meraki Documentation, cập nhật 16/09/2026).
  • Mã license co-term và kỳ hạn 1, 3, 5, 7, 10 năm theo mục Licensing của cùng datasheet; mã license subscription theo bảng Subscription Licensing trong cùng trang.

Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.