Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki MS150-48MP-4X: switch mGig, PoE++ 60W cho AP Wi-Fi công suất cao
MS150-48MP-4X là model cao nhất của dòng 48 cổng trong MS150, có 16 cổng mGig 5G cấp PoE++ 60 W/cổng, phù hợp cho AP Wi-Fi 6E/7 công suất cao trên quy mô lớn.
⚡ Điểm nhanh thông số MS150-48MP-4X
- Cổng: 32 × 1G RJ45 + 16 × mGig 5G RJ45 (cổng 33-48), 4 × 10G SFP+ (uplink), 1 cổng quản lý riêng.
- PoE: 802.3bt, tối đa 60 W/cổng trên 16 cổng mGig, ngân sách toàn switch 740 W.
- Switching capacity: 304 Gbps.
- Stacking: 2 cổng QSFP28 vật lý, 80 Gbps, tối đa 8 switch/stack.
- Nguồn: 1 nguồn AC 100-240V cố định bên trong, không dự phòng. Công suất tiêu thụ 76 W (idle) / 933 W (max, gồm PoE).
- MTBF: 907.506 giờ ở 25°C.
- License: cần license Meraki MS100 Large (Essentials hoặc Advantage).
Thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | MS150-48MP-4X |
|---|---|
| Cổng 1G RJ45 | 32 |
| Cổng mGig RJ45 (100M/1G/2.5G/5G) | 16 (cổng 33-48) |
| Cổng uplink | 4 × 10G SFP+ |
| Cổng quản lý riêng | 1 |
| Chuẩn PoE | 802.3bt (PoE++) |
| Ngân sách PoE mỗi cổng mGig | 60 W |
| Ngân sách PoE toàn switch | 740 W |
| Cổng stack | 2 × QSFP28, 80 Gbps |
| Switching capacity | 304 Gbps |
| Layer 3 | Routing tĩnh |
| Nguồn điện | 100-240 VAC, nguồn trong cố định, không dự phòng |
| Công suất tiêu thụ (idle/max) | 76 W / 933 W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 45°C |
| Kích thước (C×R×S) | 4,4 × 48,2 × 34 cm |
| Trọng lượng | 5,71 kg |
| MTBF (25°C) | 907.506 giờ |
Meraki chỉ công bố Switching Capacity, không công bố Forwarding rate (Mpps) hay Forwarding bandwidth riêng cho dòng MS150. 32 cổng 1G còn lại không có PoE riêng theo bảng gốc — chỉ 16 cổng mGig 33-48 được cấp PoE++.
So sánh license Essentials và Advantage
| Tính năng | Essentials (Enterprise) | Advantage (Advanced) |
|---|---|---|
| Quản lý Dashboard, VLAN, ACL, QoS, DHCP Snooping, DAI | Có | Có |
| Routing tĩnh | Có | Có |
| Adaptive Policy | Không | Có |
Trên MS150, Advantage chỉ thêm Adaptive Policy. Trong organization co-term, toàn bộ MS150 phải cùng một mức license (cùng Essentials hoặc cùng Advantage), và cũng phải cùng mức với MS390, C9300 hoặc MS130 nếu organization có các model này. Xem đầy đủ tại hướng dẫn license Meraki MS.
So Sánh Nhanh
| Model | MS150-48FP-4X | MS150-48MP-4X | MS150-24MP-4X |
|---|---|---|---|
| Cổng mGig PoE++ | Không (PoE+ 30W trên cổng 1G) | 16 × 5G, 60 W/cổng | 8 × 5G, 60 W/cổng |
| Switching capacity | 176 Gbps | 304 Gbps | 192 Gbps |
| Phù hợp khi | PoE tiêu chuẩn cho AP Wi-Fi 6 | AP Wi-Fi 6E/7 công suất cao, quy mô 48 cổng | Cùng nhu cầu mGig PoE++ nhưng quy mô 24 cổng |
Tính năng chính
- 16 cổng mGig (100M/1G/2.5G/5G) cấp PoE++ 60 W, đáp ứng AP Wi-Fi 6E/7 hai băng tần trên quy mô lớn.
- Stack vật lý 80 Gbps, tối đa 8 switch, quản lý như một thiết bị logic.
- Quản lý tập trung, zero-touch provisioning, cập nhật firmware qua Meraki Dashboard.
- Adaptive Policy (cần license Advantage), VLAN 802.1q, ACL IPv4/IPv6, DHCP Snooping, DAI.
Trường hợp sử dụng
- Campus hoặc tòa nhà lớn triển khai AP Wi-Fi 6E/7 mật độ cao trên nhiều tầng, cần PoE++ 60 W/cổng.
- Kết hợp 32 cổng 1G cho thiết bị đầu cuối thông thường và 16 cổng mGig cho AP thế hệ mới trong cùng một switch.
- Nâng cấp từ MS150-48FP-4X khi hạ tầng Wi-Fi chuyển sang thế hệ cần nhiều điện năng hơn.
Câu hỏi thường gặp
Cổng mGig của MS150-48MP-4X cấp PoE bao nhiêu? Tối đa 60 W/cổng trên 16 cổng mGig (cổng 33-48), tổng ngân sách PoE toàn switch là 740 W.
32 cổng 1G còn lại có PoE không? Theo bảng thông số của Meraki, chỉ 16 cổng mGig được ghi nhận PoE trên model này; 32 cổng 1G không có PoE riêng.
Khác gì so với MS150-48FP-4X? MS150-48FP-4X có 48 cổng 1G, PoE+ 30 W/cổng, switching 176 Gbps. MS150-48MP-4X có 16 cổng mGig 5G PoE++ 60 W, switching 304 Gbps, nhưng chỉ còn 32 cổng 1G (không PoE).
License nào phù hợp? Tất cả model MS150 48 cổng dùng lớp MS100 Large. Chọn Essentials nếu không cần Adaptive Policy; chọn Advantage nếu cần phân đoạn theo Security Group.
Đặt hàng
| Thành phần | Mã | Ghi chú |
|---|---|---|
| Switch | MS150-48MP-4X | 32×1G + 16×mGig PoE++ 60W, 4×10G SFP+ |
| License Essentials (co-term) | LIC-MS150-48-xY | x = 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm |
| License Advantage (co-term) | LIC-MS150-48A-xY | x = 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm |
| License Subscription | LIC-MS-100-L-E / LIC-MS-100-L-A | MS100 Large |
| Cáp stack | MA-CBL-100G-50CM, -1M, -3M | Chọn theo khoảng cách giữa 2 switch |
| Dây nguồn | MA-PWR-CORD-xx | Theo khu vực; đơn hàng Mỹ được kèm MA-PWR-CORD-US, còn lại đặt riêng |
| SFP+ | MA-SFP-10GB-SR/LR/ER/ZR, MA-CBL-TA-1M/3M (DAC) | Theo khoảng cách kết nối |
Nguồn không có tùy chọn dự phòng trên MS150. Công suất tiêu thụ tối đa lên tới 933 W khi PoE hoạt động hết công suất — kiểm tra khả năng chịu tải của ổ cắm và UPS trước khi lắp đặt.
Thông tin liên quan
- Cisco Meraki Switch: MS và Catalyst -M, tổng quan dòng switch quản lý đám mây
- Hướng dẫn license Cisco Meraki MS: Essentials, Advantage, Subscription, Co-term
- Cisco Meraki MS150-48FP-4X
- Cisco Meraki MS150-24MP-4X
- Danh mục Switch Meraki trên VNExperts
Ghi chú minh bạch
- Thông số cổng, PoE, switching capacity, nguồn, nhiệt độ, kích thước, trọng lượng và MTBF lấy theo bảng "MS150 Models" và "MTBF Rating" trong MS150 Datasheet (Cisco Meraki Documentation, cập nhật 16/09/2026). Cổng mGig và ngân sách PoE++ 60W áp dụng cho cổng 33-48 theo chú thích của bảng gốc.
- Mã license co-term và kỳ hạn 1, 3, 5, 7, 10 năm theo mục Licensing của cùng datasheet; mã license subscription theo bảng Subscription Licensing trong cùng trang.
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

