Loading...
Switch MS150-48LP-4X

Switch Cisco Meraki MS150-48LP-4X, PoE 370W, uplink 10G

CODE: MS150-48LP-4X


Call for Pricing!
Get a Quote

In stock

Cisco Meraki MS150-48LP-4X: switch Layer 2, 48 cổng PoE+ 370W, uplink 10G

MS150-48LP-4X thuộc dòng MS150, kết hợp PoE+ ngân sách 370 W với uplink 10G SFP+. "LP" (Low Power) là bản ngân sách PoE thấp hơn so với model FP cùng cấu hình cổng.

⚡ Điểm nhanh thông số MS150-48LP-4X

  • Cổng: 48 × 1G RJ45 PoE+ (802.3bt), 4 × 10G SFP+ (uplink), 1 cổng quản lý riêng.
  • PoE: 802.3bt, tối đa 30 W/cổng, ngân sách toàn switch 370 W.
  • Switching capacity: 176 Gbps.
  • Stacking: 2 cổng QSFP28 vật lý, 80 Gbps, tối đa 8 switch/stack.
  • Nguồn: 1 nguồn AC 100-240V cố định bên trong, không dự phòng. Công suất tiêu thụ 36,2 W (idle) / 460,6 W (max, gồm PoE).
  • MTBF: 1.063.142 giờ ở 25°C.
  • License: cần license Meraki MS100 Large (Essentials hoặc Advantage).

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Thông sốMS150-48LP-4X
Cổng 1G RJ45 48, PoE+
Cổng uplink 4 × 10G SFP+
Cổng quản lý riêng 1
Chuẩn PoE 802.3bt
Ngân sách PoE mỗi cổng 30 W
Ngân sách PoE toàn switch 370 W
Cổng stack 2 × QSFP28, 80 Gbps
Switching capacity 176 Gbps
Layer 3 Routing tĩnh
Nguồn điện 100-240 VAC, nguồn trong cố định, không dự phòng
Công suất tiêu thụ (idle/max) 36,2 W / 460,6 W
Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 45°C
Kích thước (C×R×S) 4,4 × 48,2 × 34 cm
Trọng lượng 5,4 kg
MTBF (25°C) 1.063.142 giờ

Meraki chỉ công bố Switching Capacity, không công bố Forwarding rate (Mpps) hay Forwarding bandwidth riêng cho dòng MS150.

So sánh license Essentials và Advantage

Tính năngEssentials (Enterprise)Advantage (Advanced)
Quản lý Dashboard, VLAN, ACL, QoS, DHCP Snooping, DAI Có Có
Routing tĩnh Có Có
Adaptive Policy Không Có

Trên MS150, Advantage chỉ thêm Adaptive Policy. Trong organization co-term, toàn bộ MS150 phải cùng một mức license (cùng Essentials hoặc cùng Advantage), và cũng phải cùng mức với MS390, C9300 hoặc MS130 nếu organization có các model này. Xem đầy đủ tại hướng dẫn license Meraki MS.

So Sánh Nhanh

ModelMS150-48T-4XMS150-48LP-4XMS150-48FP-4X
PoE Không 370 W (30 W/cổng) 740 W (30 W/cổng)
Switching capacity 176 Gbps 176 Gbps 176 Gbps
Phù hợp khi Không cần PoE PoE cho một phần số cổng, cần uplink 10G PoE cho toàn bộ 48 cổng, cần uplink 10G

Tính năng chính

  • PoE+ 802.3bt kết hợp uplink 10G, phù hợp khi vừa cần cấp nguồn thiết bị vừa cần băng thông uplink lớn.
  • Stack vật lý 80 Gbps, tối đa 8 switch, quản lý như một thiết bị logic.
  • Quản lý tập trung, zero-touch provisioning, cập nhật firmware qua Meraki Dashboard.
  • Adaptive Policy (cần license Advantage), VLAN 802.1q, ACL IPv4/IPv6, DHCP Snooping, DAI.

Trường hợp sử dụng

  • Tòa nhà 48 cổng cần PoE cho một phần thiết bị (AP, camera) và uplink 10G lên core switch.
  • Ngân sách PoE 370 W phù hợp khi không phải tất cả 48 cổng đều cấp PoE đồng thời.
  • Kết hợp trong stack với MS150-48T-4X (không PoE) hoặc MS150-48FP-4X (PoE cao hơn) tùy khu vực.

Câu hỏi thường gặp

MS150-48LP-4X khác MS150-48LP-4G ở điểm nào? Cùng 48 cổng PoE+ 370 W; LP-4X có uplink 4 × 10G SFP+, còn LP-4G có uplink 4 × 1G SFP.

370 W có đủ cho toàn bộ 48 cổng không? Không đủ nếu tất cả 48 cổng cùng chạy công suất tối đa 30 W (cần 1440 W). Phù hợp khi số thiết bị PoE thực tế ít hơn tổng số cổng.

Cần PoE cao hơn thì chọn model nào? Chọn MS150-48FP-4X, ngân sách PoE 740 W, cùng uplink 10G.

License nào phù hợp? Tất cả model MS150 48 cổng dùng lớp MS100 Large. Chọn Essentials nếu không cần Adaptive Policy; chọn Advantage nếu cần phân đoạn theo Security Group.

Đặt hàng

Thành phầnMãGhi chú
Switch MS150-48LP-4X 48 × 1G PoE+ (370W), 4 × 10G SFP+
License Essentials (co-term) LIC-MS150-48-xY x = 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm
License Advantage (co-term) LIC-MS150-48A-xY x = 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm
License Subscription LIC-MS-100-L-E / LIC-MS-100-L-A MS100 Large
Cáp stack MA-CBL-100G-50CM, -1M, -3M Chọn theo khoảng cách giữa 2 switch
Dây nguồn MA-PWR-CORD-xx Theo khu vực; đơn hàng Mỹ được kèm MA-PWR-CORD-US, còn lại đặt riêng
SFP+ MA-SFP-10GB-SR/LR/ER/ZR, MA-CBL-TA-1M/3M (DAC) Theo khoảng cách kết nối

Nguồn không có tùy chọn dự phòng trên MS150. Tính tổng công suất thiết bị PoE dự kiến trước khi đặt hàng để chọn đúng giữa bản LP (370W) và FP (740W).

Thông tin liên quan

Ghi chú minh bạch

  • Thông số cổng, PoE, switching capacity, nguồn, nhiệt độ, kích thước, trọng lượng và MTBF lấy theo bảng "MS150 Models" và "MTBF Rating" trong MS150 Datasheet (Cisco Meraki Documentation, cập nhật 16/09/2026).
  • Mã license co-term và kỳ hạn 1, 3, 5, 7, 10 năm theo mục Licensing của cùng datasheet; mã license subscription theo bảng Subscription Licensing trong cùng trang.

Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.