Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki MS150-48FP-4G: switch Layer 2, 48 cổng PoE+ 740W, uplink 1G
MS150-48FP-4G thuộc dòng MS150, cấp PoE+ ngân sách 740 W — đủ cấp đồng thời cho toàn bộ 48 cổng ở công suất trung bình. "FP" (Full Power) là bản ngân sách PoE cao nhất trong nhóm uplink 1G của MS150 48 cổng.
⚡ Điểm nhanh thông số MS150-48FP-4G
- Cổng: 48 × 1G RJ45 PoE+ (802.3bt), 4 × 1G SFP (uplink), 1 cổng quản lý riêng.
- PoE: 802.3bt, tối đa 30 W/cổng, ngân sách toàn switch 740 W.
- Switching capacity: 104 Gbps.
- Stacking: 2 cổng QSFP28 vật lý, 80 Gbps, tối đa 8 switch/stack.
- Nguồn: 1 nguồn AC 100-240V cố định bên trong, không dự phòng. Công suất tiêu thụ 44,6 W (idle) / 891,4 W (max, gồm PoE).
- MTBF: 1.029.618 giờ ở 25°C.
- License: cần license Meraki MS100 Large (Essentials hoặc Advantage).
Thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | MS150-48FP-4G |
|---|---|
| Cổng 1G RJ45 | 48, PoE+ |
| Cổng uplink | 4 × 1G SFP |
| Cổng quản lý riêng | 1 |
| Chuẩn PoE | 802.3bt |
| Ngân sách PoE mỗi cổng | 30 W |
| Ngân sách PoE toàn switch | 740 W |
| Cổng stack | 2 × QSFP28, 80 Gbps |
| Switching capacity | 104 Gbps |
| Layer 3 | Routing tĩnh |
| Nguồn điện | 100-240 VAC, nguồn trong cố định, không dự phòng |
| Công suất tiêu thụ (idle/max) | 44,6 W / 891,4 W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 45°C |
| Kích thước (C×R×S) | 4,4 × 48,2 × 34 cm |
| Trọng lượng | 5,4 kg |
| MTBF (25°C) | 1.029.618 giờ |
Meraki chỉ công bố Switching Capacity, không công bố Forwarding rate (Mpps) hay Forwarding bandwidth riêng cho dòng MS150.
So sánh license Essentials và Advantage
| Tính năng | Essentials (Enterprise) | Advantage (Advanced) |
|---|---|---|
| Quản lý Dashboard, VLAN, ACL, QoS, DHCP Snooping, DAI | Có | Có |
| Routing tĩnh | Có | Có |
| Adaptive Policy | Không | Có |
Trên MS150, Advantage chỉ thêm Adaptive Policy. Trong organization co-term, toàn bộ MS150 phải cùng một mức license (cùng Essentials hoặc cùng Advantage), và cũng phải cùng mức với MS390, C9300 hoặc MS130 nếu organization có các model này. Xem đầy đủ tại hướng dẫn license Meraki MS.
So Sánh Nhanh
| Model | MS150-48LP-4G | MS150-48FP-4G | MS150-48FP-4X |
|---|---|---|---|
| Ngân sách PoE | 370 W | 740 W | 740 W |
| Uplink | 4 × 1G SFP | 4 × 1G SFP | 4 × 10G SFP+ |
| Switching capacity | 104 Gbps | 104 Gbps | 176 Gbps |
| Phù hợp khi | PoE cho một phần số cổng | PoE cho toàn bộ 48 cổng, uplink 1G đủ dùng | Cần thêm uplink 10G |
Tính năng chính
- PoE+ 802.3bt, ngân sách 740 W — đủ cấp đồng thời cho 48 cổng ở khoảng 15 W/cổng, hoặc ít cổng hơn ở công suất tối đa 30 W.
- Stack vật lý 80 Gbps, tối đa 8 switch, quản lý như một thiết bị logic.
- Quản lý tập trung, zero-touch provisioning, cập nhật firmware qua Meraki Dashboard.
- Adaptive Policy (cần license Advantage), VLAN 802.1q, ACL IPv4/IPv6, DHCP Snooping, DAI.
Trường hợp sử dụng
- Tòa nhà văn phòng triển khai PoE đồng loạt trên toàn bộ 48 cổng (AP Wi-Fi, điện thoại IP, camera) mà không lo vượt ngân sách.
- Nâng cấp từ MS150-48LP-4G khi số lượng thiết bị PoE tăng vượt 370 W.
- Chưa cần uplink 10G; nếu cần, xem MS150-48FP-4X.
Câu hỏi thường gặp
MS150-48FP-4G khác MS150-48LP-4G ở điểm nào? Cùng 48 cổng PoE+ và uplink 1G; FP có ngân sách PoE 740 W, LP chỉ 370 W. Phần cứng cổng và switching capacity giống nhau.
740 W có đủ cho 48 cổng ở công suất tối đa 30 W/cổng không? Không đủ nếu tất cả 48 cổng cùng chạy 30 W (cần 1440 W). 740 W đủ cho khoảng 24 cổng ở công suất tối đa, hoặc toàn bộ 48 cổng ở công suất trung bình thấp hơn.
Cần thêm uplink 10G thì chọn model nào? Chọn MS150-48FP-4X, cùng ngân sách PoE 740 W nhưng uplink 10G SFP+.
License nào phù hợp? Tất cả model MS150 48 cổng dùng lớp MS100 Large. Chọn Essentials nếu không cần Adaptive Policy; chọn Advantage nếu cần phân đoạn theo Security Group.
Đặt hàng
| Thành phần | Mã | Ghi chú |
|---|---|---|
| Switch | MS150-48FP-4G | 48 × 1G PoE+ (740W), 4 × 1G SFP |
| License Essentials (co-term) | LIC-MS150-48-xY | x = 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm |
| License Advantage (co-term) | LIC-MS150-48A-xY | x = 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm |
| License Subscription | LIC-MS-100-L-E / LIC-MS-100-L-A | MS100 Large |
| Cáp stack | MA-CBL-100G-50CM, -1M, -3M | Chọn theo khoảng cách giữa 2 switch |
| Dây nguồn | MA-PWR-CORD-xx | Theo khu vực; đơn hàng Mỹ được kèm MA-PWR-CORD-US, còn lại đặt riêng |
| SFP | MA-SFP-1GB-SX/LX10/TX | Theo khoảng cách kết nối |
Nguồn không có tùy chọn dự phòng trên MS150. Công suất tiêu thụ tối đa lên tới 891,4 W khi PoE hoạt động hết công suất — kiểm tra khả năng chịu tải của ổ cắm và UPS trước khi lắp đặt.
Thông tin liên quan
- Cisco Meraki Switch: MS và Catalyst -M, tổng quan dòng switch quản lý đám mây
- Hướng dẫn license Cisco Meraki MS: Essentials, Advantage, Subscription, Co-term
- Cisco Meraki MS150-48LP-4G
- Cisco Meraki MS150-48FP-4X
- Danh mục Switch Meraki trên VNExperts
Ghi chú minh bạch
- Thông số cổng, PoE, switching capacity, nguồn, nhiệt độ, kích thước, trọng lượng và MTBF lấy theo bảng "MS150 Models" và "MTBF Rating" trong MS150 Datasheet (Cisco Meraki Documentation, cập nhật 16/09/2026).
- Mã license co-term và kỳ hạn 1, 3, 5, 7, 10 năm theo mục Licensing của cùng datasheet; mã license subscription theo bảng Subscription Licensing trong cùng trang.
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

