Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki MS150-24T-4G: switch Layer 2, 24 cổng 1G, uplink 1G
MS150-24T-4G là switch Layer 2 quản lý qua Meraki Dashboard, thuộc dòng MS150, phù hợp cho chi nhánh không cần uplink 10G và không cần PoE. Máy có 2 cổng stack vật lý 80 Gbps.
⚡ Điểm nhanh thông số MS150-24T-4G
- Cổng: 24 × 1G RJ45, 4 × 1G SFP (uplink), 1 cổng quản lý riêng.
- PoE: Không hỗ trợ.
- Switching capacity: 56 Gbps.
- Stacking: 2 cổng QSFP28 vật lý, 80 Gbps, tối đa 8 switch/stack.
- Nguồn: 1 nguồn AC 100-240V cố định bên trong, không dự phòng. Công suất tiêu thụ 13,7 W (idle) / 32,4 W (max).
- MTBF: 2.267.202 giờ ở 25°C.
- License: cần license Meraki MS100 Medium (Essentials hoặc Advantage).
Thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | MS150-24T-4G |
|---|---|
| Cổng 1G RJ45 | 24 |
| Cổng uplink | 4 × 1G SFP |
| Cổng quản lý riêng | 1 |
| PoE | Không |
| Cổng stack | 2 × QSFP28, 80 Gbps |
| Switching capacity | 56 Gbps |
| Layer 3 | Routing tĩnh |
| Nguồn điện | 100-240 VAC, nguồn trong cố định, không dự phòng |
| Công suất tiêu thụ (idle/max) | 13,7 W / 32,4 W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 45°C |
| Nhiệt độ lưu kho/vận chuyển | -20°C đến 70°C |
| Độ ẩm | 5% đến 95% |
| Kích thước (C×R×S) | 4,4 × 48,2 × 25 cm |
| Trọng lượng | 3,45 kg |
| MTBF (25°C) | 2.267.202 giờ |
Meraki chỉ công bố Switching Capacity, không công bố Forwarding rate (Mpps) hay Forwarding bandwidth riêng cho dòng MS150.
So sánh license Essentials và Advantage
| Tính năng | Essentials (Enterprise) | Advantage (Advanced) |
|---|---|---|
| Quản lý Dashboard, VLAN, ACL, QoS, DHCP Snooping, DAI | Có | Có |
| Routing tĩnh | Có | Có |
| Adaptive Policy | Không | Có |
Trên MS150, Advantage chỉ thêm Adaptive Policy. Trong organization co-term, toàn bộ MS150 phải cùng một mức license (cùng Essentials hoặc cùng Advantage), và cũng phải cùng mức với MS390, C9300 hoặc MS130 nếu organization có các model này. Xem đầy đủ tại hướng dẫn license Meraki MS.
So Sánh Nhanh
| Model | MS130-24 | MS150-24T-4G | MS150-24T-4X |
|---|---|---|---|
| Stack vật lý | Không | Có, 80 Gbps | Có, 80 Gbps |
| Uplink | 4 × 1G SFP | 4 × 1G SFP | 4 × 10G SFP+ |
| Switching capacity | 56 Gbps | 56 Gbps | 128 Gbps |
| Phù hợp khi | Không cần stack | Cần stack vật lý, uplink 1G đủ dùng | Cần stack và uplink 10G |
Tính năng chính
- Quản lý tập trung, zero-touch provisioning, cập nhật firmware tự động qua Meraki Dashboard.
- Stack vật lý 80 Gbps, tối đa 8 switch, quản lý như một thiết bị logic — khác với MS130 cùng phân khúc không có stack vật lý.
- Routing tĩnh, VLAN 802.1q, ACL IPv4/IPv6, Broadcast Storm Control, DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection.
- Adaptive Policy (cần license Advantage).
- Chẩn đoán từ xa: packet capture, cable test, sơ đồ topology tự động.
Trường hợp sử dụng
- Chi nhánh nhỏ cần stack vật lý để quản lý nhiều switch như một thiết bị, nhưng chưa cần uplink 10G.
- Nâng cấp từ switch không stack (như MS130) khi cần khả năng mở rộng và quản lý đồng bộ nhiều switch.
- Layer access không cần PoE, dùng chung hạ tầng với các switch PoE khác trong cùng stack.
Câu hỏi thường gặp
MS150-24T-4G khác MS130-24 ở điểm nào? MS150-24T-4G có 2 cổng stack vật lý 80 Gbps và hỗ trợ Adaptive Policy (với license Advantage); MS130-24 không có stack vật lý.
Có thể nâng cấp lên uplink 10G sau này không? Không thể nâng cấp phần cứng cổng uplink của MS150-24T-4G. Nếu cần 10G, chọn MS150-24T-4X ngay từ đầu.
Switch có nguồn dự phòng không? Không. MS150 dùng nguồn trong cố định, không có khe PSU thứ hai.
License nào phù hợp với MS150-24T-4G? Cả 24 cổng của MS150 dùng lớp MS100 Medium. Chọn Essentials nếu không cần Adaptive Policy; chọn Advantage nếu cần phân đoạn theo Security Group.
Đặt hàng
| Thành phần | Mã | Ghi chú |
|---|---|---|
| Switch | MS150-24T-4G | 24 × 1G, 4 × 1G SFP, không PoE |
| License Essentials (co-term) | LIC-MS150-24-xY | x = 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm |
| License Advantage (co-term) | LIC-MS150-24A-xY | x = 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm |
| License Subscription | LIC-MS-100-M-E / LIC-MS-100-M-A | MS100 Medium, Essentials hoặc Advantage |
| Cáp stack | MA-CBL-100G-50CM, -1M, -3M | Chọn theo khoảng cách giữa 2 switch |
| Dây nguồn | MA-PWR-CORD-xx | Theo khu vực; đơn hàng Mỹ được kèm MA-PWR-CORD-US, còn lại đặt riêng |
| SFP | MA-SFP-1GB-SX/LX10/TX | Theo khoảng cách kết nối |
Nguồn không có tùy chọn dự phòng trên MS150; nếu cần độ sẵn sàng cao hơn, nên bố trí 2 switch trong stack ở 2 nguồn điện khác nhau.
Thông tin liên quan
- Cisco Meraki Switch: MS và Catalyst -M, tổng quan dòng switch quản lý đám mây
- Hướng dẫn license Cisco Meraki MS: Essentials, Advantage, Subscription, Co-term
- Cisco Meraki MS150-24T-4X
- Danh mục Switch Meraki trên VNExperts
Ghi chú minh bạch
- Thông số cổng, PoE, switching capacity, nguồn, nhiệt độ, kích thước, trọng lượng và MTBF lấy theo bảng "MS150 Models" và "MTBF Rating" trong MS150 Datasheet (Cisco Meraki Documentation, cập nhật 16/09/2026).
- Mã license co-term và kỳ hạn 1, 3, 5, 7, 10 năm theo mục Licensing của cùng datasheet; mã license subscription theo bảng Subscription Licensing trong cùng trang.
- Mã cáp stack, SFP và dây nguồn theo mục Accessories của cùng datasheet.
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

