Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki MS130-8P-I: switch compact 8 cổng PoE+, nguồn AC tích hợp
MS130-8P-I là biến thể của MS130-8P dùng nguồn AC 100-240V tích hợp bên trong thay vì adapter DC ngoài — gọn hơn khi lắp đặt, không cần quản lý thêm dây adapter rời.
⚡ Điểm nhanh thông số MS130-8P-I
- Cổng: 8 × 1G RJ45 PoE+, 2 × 1G SFP.
- PoE: 802.3bt, 30 W/cổng, ngân sách toàn switch 120 W.
- Switching capacity: 20 Gbps.
- Nguồn: AC 100-240V tích hợp bên trong (2,8A-1,2A, 50-60Hz), không quạt (fanless). Công suất tiêu thụ 8 W (idle) / 128 W (max).
- MTBF: 608.122 giờ ở 25°C.
- License: cần license Meraki MS100 Small (Essentials hoặc Advantage).
Thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | MS130-8P-I |
|---|---|
| Cổng 1G RJ45 | 8, PoE+ |
| Cổng SFP | 2 × 1G |
| Chuẩn PoE | 802.3bt |
| Ngân sách PoE mỗi cổng | 30 W |
| Ngân sách PoE toàn switch | 120 W |
| Switching capacity | 20 Gbps |
| Nguồn điện | AC 100-240V tích hợp trong, 2,8A-1,2A, 50-60Hz |
| Công suất tiêu thụ (idle/max) | 8 W / 128 W |
| Quạt | Không (fanless) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 45°C |
| Lắp đặt | Để bàn hoặc treo tường |
| Kích thước (C×R×S) | 4,4 × 23 × 23 cm |
| Trọng lượng | 1,3 kg |
| MTBF (25°C) | 608.122 giờ |
Meraki chỉ công bố Switching Capacity, không công bố Forwarding rate riêng cho dòng MS130.
So sánh license Essentials và Advantage
| Tính năng | Essentials (Enterprise) | Advantage (Advanced) |
|---|---|---|
| Quản lý Dashboard, VLAN, ACL, QoS, DHCP Snooping, 802.1X | Có | Có |
| Adaptive Policy | Không | Có |
Advantage chỉ thêm Adaptive Policy. Kỳ hạn co-term: Enterprise 1, 3, 5, 7, 10 năm; Advanced chỉ 1, 3, 5 năm. Toàn bộ MS130 trong organization phải cùng mức license, và cùng mức với MS390, C9300 hoặc MS150 nếu có. Xem đầy đủ tại hướng dẫn license Meraki MS.
So Sánh Nhanh
| Model | MS130-8P | MS130-8P-I | MS130-8X |
|---|---|---|---|
| Nguồn | Adapter DC ngoài 150W | AC tích hợp trong | Adapter DC ngoài 150W |
| Trọng lượng | 0,88 kg | 1,3 kg | 0,96 kg |
| Cổng mGig | Không | Không | 2 × 2,5G |
| Phù hợp khi | Không ngại dây adapter | Muốn cắm AC trực tiếp, gọn dây | Cần mGig và uplink 10G |
Tính năng chính
- Nguồn AC 100-240V tích hợp — không cần quản lý thêm adapter DC rời, gọn gàng hơn khi lắp đặt tủ mạng nhỏ.
- PoE+ 802.3bt, đủ cấp cho AP Wi-Fi, camera IP, điện thoại VoIP tiêu chuẩn.
- Quản lý tập trung, zero-touch provisioning, cập nhật firmware qua Meraki Dashboard.
- VLAN 802.1Q, ACL IPv4/IPv6, DHCP Snooping, 802.1X.
Trường hợp sử dụng
- Vị trí lắp đặt có sẵn ổ cắm AC nhưng muốn tránh dùng thêm adapter DC ngoài (giảm điểm hỏng, gọn dây).
- Phòng họp hoặc văn phòng nhỏ cần cấp PoE cho AP hoặc điện thoại IP.
- Tủ mạng nhỏ nơi không gian lắp đặt adapter rời bị hạn chế.
Câu hỏi thường gặp
Khác gì so với MS130-8P? Cùng cổng và PoE (120W); MS130-8P-I dùng nguồn AC tích hợp trong, còn MS130-8P dùng adapter DC ngoài 150W.
Kích thước có khác MS130-8P không? Có. MS130-8P-I lớn hơn (4,4×23×23cm so với 2,8×22,2×15cm) và nặng hơn (1,3kg so với 0,88kg) do tích hợp nguồn AC bên trong.
Switch có quạt không? Không, thiết kế fanless.
License nào phù hợp? MS130-8P-I dùng lớp MS100 Small. Chọn Essentials nếu không cần Adaptive Policy; chọn Advantage nếu cần (chỉ có kỳ hạn 1, 3, 5 năm).
Đặt hàng
| Thành phần | Mã | Ghi chú |
|---|---|---|
| Switch | MS130-8P-I | 8 × 1G PoE+ (120W), 2 × 1G SFP, nguồn AC tích hợp |
| License Essentials (co-term) | LIC-MS130-CMPT-xY | x = 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm |
| License Advanced (co-term) | LIC-MS130-CMPTA-xY | x = 1, 3 hoặc 5 năm |
| License Subscription | LIC-MS-100-S-E / LIC-MS-100-S-A | MS100 Small |
| Dây nguồn | MA-PWR-CORD-xx | Theo khu vực; đơn hàng Mỹ được kèm MA-PWR-CORD-US |
| SFP | MA-SFP-1GB-SX/LX10/TX | Theo khoảng cách kết nối |
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

