Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki MS130-12X: switch compact mGig, PoE 240W, uplink 10G
MS130-12X là model compact mạnh nhất trong dòng MS130, có 4 cổng mGig PoE và ngân sách PoE 240 W — gấp đôi MS130-8X — phù hợp triển khai nhiều AP Wi-Fi 6/6E trong một khu vực nhỏ.
⚡ Điểm nhanh thông số MS130-12X
- Cổng: 8 × 1G RJ45 + 4 × mGig (100M/1G/2,5G) RJ45, 2 × 10G SFP+ (uplink).
- PoE: 802.3bt, 30 W/cổng, ngân sách toàn switch 240 W.
- Switching capacity: 76 Gbps.
- Nguồn: Adapter ngoài 54VDC/5,56A (MA-PWR-300WAC-ADP), có quạt cố định bên trong. Công suất tiêu thụ 19 W (idle) / 260 W (max).
- MTBF: 682.400 giờ ở 25°C.
- License: cần license Meraki MS100 Small (Essentials hoặc Advantage).
Thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | MS130-12X |
|---|---|
| Cổng 1G RJ45 | 8 |
| Cổng mGig RJ45 (100M/1G/2,5G) | 4 |
| Cổng uplink | 2 × 10G SFP+ |
| Chuẩn PoE | 802.3bt |
| Ngân sách PoE mỗi cổng | 30 W |
| Ngân sách PoE toàn switch | 240 W |
| Switching capacity | 76 Gbps |
| Nguồn điện | Adapter ngoài 54VDC, 5,56A (MA-PWR-300WAC-ADP) |
| Công suất tiêu thụ (idle/max) | 19 W / 260 W |
| Quạt | Có, cố định bên trong |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 45°C |
| Lắp đặt | Để bàn hoặc treo tường |
| Kích thước (C×R×S) | 4,4 × 23 × 23 cm |
| Trọng lượng | 1,06 kg |
| MTBF (25°C) | 682.400 giờ |
Meraki chỉ công bố Switching Capacity, không công bố Forwarding rate riêng cho dòng MS130. Model mGig này đã sẵn sàng phần cứng cho Adaptive Policy, kích hoạt qua bản firmware trong tương lai cùng license Advanced.
So sánh license Essentials và Advantage
| Tính năng | Essentials (Enterprise) | Advantage (Advanced) |
|---|---|---|
| Quản lý Dashboard, VLAN, ACL, QoS, DHCP Snooping, 802.1X | Có | Có |
| Adaptive Policy | Không | Có (phần cứng sẵn sàng, kích hoạt qua firmware tương lai) |
Kỳ hạn co-term: Enterprise 1, 3, 5, 7, 10 năm; Advanced chỉ 1, 3, 5 năm. Toàn bộ MS130 trong organization phải cùng mức license, và cùng mức với MS390, C9300 hoặc MS150 nếu có. Xem đầy đủ tại hướng dẫn license Meraki MS.
So Sánh Nhanh
| Model | MS130-8X | MS130-12X | MS130-24X |
|---|---|---|---|
| Cổng mGig | 2 × 2,5G | 4 × 2,5G | 6 × 2,5G |
| Ngân sách PoE | 120 W | 240 W | 370 W |
| Switching capacity | 62 Gbps | 76 Gbps | 146 Gbps |
| Phù hợp khi | Quy mô rất nhỏ | Nhiều AP hơn, vẫn form factor compact | Cần quy mô rack 24 cổng |
Tính năng chính
- 4 cổng mGig PoE, ngân sách 240 W — đủ cấp đồng thời cho nhiều AP Wi-Fi 6/6E công suất trung bình.
- Uplink 10G SFP+ cho kết nối lên core switch tốc độ cao.
- Quản lý tập trung, zero-touch provisioning, cập nhật firmware qua Meraki Dashboard.
- VLAN 802.1Q, ACL IPv4/IPv6, DHCP Snooping, 802.1X.
Trường hợp sử dụng
- Khu vực triển khai nhiều AP Wi-Fi 6/6E (3-8 AP tùy công suất) mà chưa cần chuyển sang switch rack 24 cổng.
- Chi nhánh nhỏ cần cả cổng mGig cho AP lẫn cổng 1G cho thiết bị thông thường trong cùng một switch.
- Mở rộng từ MS130-8X khi số lượng AP hoặc camera mGig tăng lên.
Câu hỏi thường gặp
MS130-12X khác MS130-8X ở điểm nào? MS130-12X có nhiều cổng hơn (8×1G+4×mGig so với 6×1G+2×mGig) và ngân sách PoE gấp đôi (240W so với 120W).
240 W đủ cấp cho bao nhiêu AP? Tùy công suất từng AP; với AP Wi-Fi 6 khoảng 20-25W có thể cấp đồng thời cho 9-12 thiết bị (giới hạn bởi cả ngân sách và số cổng mGig/1G có PoE).
Cần quy mô lớn hơn thì chọn model nào? Chọn MS130-24X, dạng rack 1U với 6 cổng mGig và ngân sách PoE 370W.
License nào phù hợp? MS130-12X dùng lớp MS100 Small. Chọn Essentials nếu không cần Adaptive Policy; chọn Advantage nếu cần (chỉ có kỳ hạn 1, 3, 5 năm).
Đặt hàng
| Thành phần | Mã | Ghi chú |
|---|---|---|
| Switch | MS130-12X | 8×1G + 4×mGig PoE (240W), 2×10G SFP+, kèm adapter 300W |
| License Essentials (co-term) | LIC-MS130-CMPT-xY | x = 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm |
| License Advanced (co-term) | LIC-MS130-CMPTA-xY | x = 1, 3 hoặc 5 năm |
| License Subscription | LIC-MS-100-S-E / LIC-MS-100-S-A | MS100 Small |
| Dây nguồn | MA-PWR-CORD-xx | Theo khu vực; đơn hàng Mỹ được kèm MA-PWR-CORD-US |
| SFP+ | MA-SFP-10GB-SR/LR/ER, MA-CBL-TA-1M/3M (DAC) | Theo khoảng cách kết nối |
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

