Loading...
C9300L-48PF-4X-M

Switch Cisco Meraki C9300L-48PF-4X-M - 48 cổng GbE PoE+ 890W, 4x10G Uplink

CODE: C9300L-48PF-4X-M


Call for Pricing!
Get a Quote

In stock

Switch Cisco Meraki C9300L-48PF-4X-M - 48 cổng GbE PoE+ 890W, 4x10G Uplink, quản lý đám mây Meraki

Mã sản phẩm: C9300L-48PF-4X-M
Thương hiệu: Cisco Meraki
Nguồn điện mặc định: PWR-C1-1100WAC-P-M

Cisco Meraki C9300L-48PF-4X-M là switch Layer 3 thuộc dòng Catalyst 9300L-M, cung cấp 48 cổng 1GbE PoE+ và 4 cổng uplink SFP+ 10G/1G cố định. Điểm khác biệt so với C9300L-48P-4X-M là nguồn mặc định 1100W, nâng tổng công suất PoE lên 890W -- phù hợp cho môi trường mật độ thiết bị PoE cao, cần cấp nguồn đồng thời cho nhiều AP Wi-Fi 6E, IP camera 4K hoặc thiết bị PoE+ công suất cao.


1. Thông số kỹ thuật

Thông sốGiá trị
Mã sản phẩm C9300L-48PF-4X-M
Cổng downlink 48 x 1GbE PoE+ (RJ-45)
Cổng uplink 4x SFP+ (10G/1G) cố định
Công suất PoE mỗi cổng 30W (IEEE 802.3at PoE+)
Tổng PoE (nguồn 1100W mặc định) 890W
Tổng PoE (nguồn phụ 1100W) 1.440W
Switching capacity 176 Gbps
Switching capacity (stack) 496 Gbps
Forwarding rate 130,95 Mpps (single) / 369,05 Mpps (stack)
Stack ports 2 x 320G Hardware Stack Port (cần C9300L-STAK-KIT2-M)
Stacking tối đa 8 switch, 320Gbps
MAC table 32.000 entries
VLAN hỗ trợ Đến 4.094 VLAN (1.000 active với STP)
Management port 1 x Dedicated Management Interface
Layer Layer 3 (Static routing, OSPFv2)
Nguồn điện mặc định PWR-C1-1100WAC-P-M (1100W AC)
Hot-swap nguồn Có (dual power supply)
Quạt hot-swap Có (3x quạt)
Tiêu thụ điện (idle/max) 67.38 / 1023.56 W
Kích thước (H x W x D) 4,4 x 44,5 x 48,8 cm (1U)
Trọng lượng 7,03 kg
Nhiệt độ hoạt động -5 -- 45 °C
Độ ẩm 5 -- 90%
MTBF (25°C) 298.880 giờ
Quản lý Cisco Meraki Dashboard (cloud)
Bảo hành Lifetime Hardware Warranty

Nguồn: Cisco Meraki Documentation -- Catalyst 9300L-M Datasheet (cập nhật 02/04/2026)


2. C9300L-48PF-4X-M và C9300L-48P-4X-M -- Chọn cái nào?

Đây là câu hỏi phổ biến nhất khi chọn switch 48 cổng PoE+ dòng 9300L-M. Hai model giống nhau hoàn toàn về phần cứng switch, chỉ khác ở nguồn điện mặc định và tổng công suất PoE:

Tiêu chíC9300L-48P-4X-MC9300L-48PF-4X-M
Cổng downlink 48x 1GbE PoE+ 48x 1GbE PoE+
Công suất PoE/port 30W 30W
Nguồn mặc định PWR-C1-715WAC-P-M PWR-C1-1100WAC-P-M
Tổng PoE (PS mặc định) 505W 890W
Tổng PoE (thêm PS phụ 1100W) 1.440W 1.440W
Trọng lượng 7,03 kg 7,03 kg
MTBF 309.020 h 298.880 h

Chọn C9300L-48P-4X-M khi: Không cần cấp nguồn đồng thời cho tất cả 48 cổng ở 30W, hoặc thiết bị PoE thực tế tiêu thụ dưới 10W/port (IP phone, camera thông thường) -- tổng 505W đủ dùng.

Chọn C9300L-48PF-4X-M khi: Cần cấp nguồn đồng thời cho nhiều AP Wi-Fi 6E (thường 20--25W/AP), IP camera 4K hoặc thiết bị PoE+ công suất cao -- tổng 890W đảm bảo không bị giới hạn công suất PoE.


3. Quản lý qua Meraki Dashboard

Toàn bộ cấu hình, giám sát và vận hành C9300L-48PF-4X-M được thực hiện qua Cisco Meraki Dashboard.

Zero-touch provisioning: Switch tự động nhận cấu hình từ Dashboard sau khi kết nối internet.

Giám sát PoE theo từng port: Theo dõi công suất PoE thực tế đang tiêu thụ từng cổng theo thời gian thực, cảnh báo khi vượt ngưỡng hoặc thiết bị mất điện đột ngột.

Remote diagnostics: Ping, traceroute, kiểm tra cáp, remote packet capture từ xa qua Dashboard.

Automatic firmware upgrade: Cập nhật firmware tự động theo lịch đặt trước.

Topology tự động: Bản đồ kết nối mạng được tạo tự động và cập nhật real-time.


4. Tính năng bảo mật và switching

Adaptive Policy: Phân vùng lưu lượng theo Security Group -- yêu cầu license Advanced.

IEEE 802.1X và MAB: Xác thực thiết bị truy cập mạng qua RADIUS, hỗ trợ Single-Host, Multi-Domain, Multi-Host và Multi-Authentication.

DHCP Snooping và Dynamic ARP Inspection: Ngăn chặn tấn công giả mạo ARP và DHCP.

ACL IPv4 và IPv6: Kiểm soát truy cập tầng 3 cho môi trường dual-stack.

QoS 802.1p: 8 hàng đợi với 6 hàng đợi có thể cấu hình DSCP-to-CoS mapping.


5. Stacking và khả năng mở rộng

C9300L-48PF-4X-M hỗ trợ stacking phần cứng lên đến 8 switch qua 2 cổng stack 320Gbps, nâng tổng switching capacity lên 496 Gbps và forwarding rate lên 369,05 Mpps.

Lưu ý: Stacking kit không bao gồm trong hộp mặc định -- cần đặt thêm C9300L-STAK-KIT2-M cho mỗi switch.


6. Licensing Cisco Meraki

LicenseTính năng bổ sung
Enterprise LIC-C9300-48E Switching và quản lý đám mây đầy đủ
Advanced LIC-C9300-48A Thêm Adaptive Policy, NetFlow v10, Encrypted Traffic Analytics

License có thời hạn 1, 3, 5, 7 và 10 năm. Liên hệ VNExperts để tư vấn chọn tier và thời hạn phù hợp.


7. Toàn dòng Catalyst 9300L-M

ModelCổng downlinkPoEUplinkSwitchingTổng PoE (PS mặc định)Trọng lượngMTBF
C9300L-24T-4X-M 24x 1GbE Data Không 4x 10G/1G 128 Gbps -- 6,78 kg 387.700 h
C9300L-24P-4X-M 24x 1GbE PoE+ 30W/port 4x 10G/1G 128 Gbps 505W 7,35 kg 340.710 h
C9300L-24UXG-4X-M 8x mGig + 16x GbE UPOE 60W/port 4x 10G/1G 272 Gbps 880W 7,13 kg 332.640 h
C9300L-48T-4X-M 48x 1GbE Data Không 4x 10G/1G 176 Gbps -- 7,0 kg 380.080 h
C9300L-48P-4X-M 48x 1GbE PoE+ 30W/port 4x 10G/1G 176 Gbps 505W 7,03 kg 309.020 h
C9300L-48PF-4X-M 48x 1GbE PoE+ 30W/port 4x 10G/1G 176 Gbps 890W 7,03 kg 298.880 h
C9300L-48UXG-4X-M 12x mGig + 36x GbE UPOE 60W/port 4x 10G/1G 392 Gbps 675W 7,65 kg 273.820 h

8. Phụ kiện tùy chọn

Mã phụ kiệnMô tả
C9300L-STAK-KIT2-M Stacking Kit -- 2 adapter + 1 cáp stack 50cm
STACK-T3A-50CM-M Cáp stacking 50cm
STACK-T3A-1M-M Cáp stacking 1m
STACK-T3A-3M-M Cáp stacking 3m
PWR-C1-715WAC-P-M Nguồn 715W AC
PWR-C1-1100WAC-P-M Nguồn 1100W AC (mặc định model này)
FAN-T2-M Quạt thay thế
4PT-KIT-T2-M Rack mount kit

Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.