Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki C9300L-24P-4X-M: switch Catalyst, 24 cổng PoE+, uplink 10G
C9300L-24P-4X-M là switch Catalyst 9300L quản lý qua Meraki Dashboard, thuộc dòng Catalyst -M, cùng họ Catalyst 9300L-M, cấp PoE+ cho AP, camera, điện thoại IP, có PSU dự phòng hot-swap và khả năng stack 320G (mua kit rời).
⚡ Điểm nhanh thông số C9300L-24P-4X-M
- Cổng: 24 × 1G RJ45 PoE+, 4 × 10G/1G SFP+ (uplink), 1 cổng quản lý riêng.
- PoE: 30 W/cổng; ngân sách 505 W với PSU mặc định (715W), tối đa 720 W* khi lắp PSU thứ hai (giới hạn bởi 24 cổng × 30W).
- Switching capacity: 128 Gbps (standalone) / 448 Gbps (khi stack 8 switch).
- Forwarding rate: 95,23 Mpps (standalone) / 333,33 Mpps (khi stack).
- Stacking: 2 cổng phần cứng 320G — cần mua thêm C9300L-STAK-KIT2-M cho mỗi switch, tối đa 8 switch/stack.
- Nguồn: PSU mặc định PWR-C1-715WAC-P-M, hỗ trợ PSU thứ hai dự phòng hot-swap. Công suất tiêu thụ 139,6 W (idle) / 243,7 W (max, chưa gồm PoE tối đa).
- MTBF: 340.710 giờ ở 25°C.
- License: Catalyst 9300-M, lớp 12/24 cổng (LIC-C9300-24E/A).
Thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | C9300L-24P-4X-M |
|---|---|
| Cổng 1G RJ45 | 24, PoE+ |
| Cổng uplink | 4 × 10G/1G SFP+ |
| Cổng quản lý riêng | 1 |
| Ngân sách PoE mỗi cổng | 30 W |
| Ngân sách PoE (PSU chính 715W) | 505 W |
| Ngân sách PoE (PSU thứ hai) | 720 W* |
| Cổng stack phần cứng | 2, 320G (cần C9300L-STAK-KIT2-M) |
| Switching capacity (standalone/stack) | 128 Gbps / 448 Gbps |
| Forwarding rate (standalone/stack) | 95,23 / 333,33 Mpps |
| Layer 3 | Static routing, OSPFv2, multicast PIM-SM |
| MAC address table | 32K |
| Nguồn điện | PWR-C1-715WAC-P-M, hỗ trợ dual hot-swap |
| Công suất tiêu thụ (idle/max) | 139,6 W / 243,7 W |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến 45°C |
| Kích thước (C×R×S) | 4,4 × 44,5 × 44,9 cm |
| Trọng lượng (kèm PSU mặc định) | 7,35 kg |
| MTBF (25°C) | 340.710 giờ |
*Ngân sách PoE tối đa 720 W bị giới hạn bởi số cổng và công suất mỗi cổng (24 × 30W).
So sánh license Enterprise và Advanced
| Tính năng | Enterprise (Essentials) | Advanced (Advantage) |
|---|---|---|
| Quản lý Dashboard, VLAN, ACL, QoS, DHCP Snooping, DAI | Có | Có |
| Static routing, OSPFv2, PIM-SM | Có | Có |
| Adaptive Policy | Không | Có |
| NetFlow v10 (IPFIX) và Encrypted Traffic Analytics | Không | Có |
Advantage trên Catalyst -M thêm cả Adaptive Policy lẫn NetFlow v10/ETA. Trong organization co-term, toàn bộ Catalyst 9300/L/X-M phải cùng một mức license, và MS390 trong cùng organization cũng phải cùng mức. Xem đầy đủ tại hướng dẫn license Meraki MS.
So Sánh Nhanh
| Model | C9300L-24T-4X-M | C9300L-24P-4X-M | C9300L-48P-4X-M |
|---|---|---|---|
| PoE | Không | 30 W/cổng, tối đa 720 W | 30 W/cổng, tối đa 1440 W |
| Switching capacity | 128 Gbps | 128 Gbps | 176 Gbps |
| Số cổng 1G | 24 | 24 | 48 |
| Phù hợp khi | Không cần PoE | Cần PoE, quy mô 24 cổng | Cần PoE, quy mô 48 cổng |
Tính năng chính
- PoE+ 30 W/cổng, đủ cấp cho AP Wi-Fi, camera IP, điện thoại VoIP tiêu chuẩn.
- PSU dự phòng hot-swap — nâng ngân sách PoE lên 720 W khi lắp PSU thứ hai.
- Stack phần cứng 320G (tùy chọn qua kit rời), virtual stacking hỗ trợ hàng nghìn cổng quản lý như một switch logic.
- Layer 3: static routing, OSPFv2, multicast PIM-SM.
- Adaptive Policy và NetFlow v10/ETA với license Advanced.
Trường hợp sử dụng
- Tòa nhà văn phòng cần PoE ổn định cho AP và camera, đồng thời cần độ tin cậy cao nhờ PSU dự phòng.
- Campus cần Layer 3 cơ bản ở lớp access kết hợp cấp nguồn PoE.
- Khi cần Adaptive Policy để phân đoạn bảo mật hoặc NetFlow v10/ETA để giám sát lưu lượng chi tiết (cần license Advanced).
Câu hỏi thường gặp
Ngân sách PoE thực tế là bao nhiêu? 505 W với PSU mặc định (715W). Nếu lắp thêm PSU thứ hai, ngân sách tăng lên tối đa 720 W, giới hạn bởi 24 cổng × 30W.
Cần stack thì phải mua thêm gì? C9300L-STAK-KIT2-M cho mỗi switch, gồm 2 adapter và cáp stack 50cm.
Quy mô lớn hơn thì chọn model nào? Chọn C9300L-48P-4X-M cho 48 cổng cùng ngân sách PoE 30W/cổng, hoặc C9300L-48PF-4X-M nếu cần ngân sách PoE cao hơn.
License nào phù hợp? C9300L-24P-4X-M dùng lớp license 12/24 cổng (LIC-C9300-24E hoặc LIC-C9300-24A), kỳ hạn 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm.
Đặt hàng
| Thành phần | Mã | Ghi chú |
|---|---|---|
| Switch | C9300L-24P-4X-M | 24 × 1G PoE+ (505/720W), 4 × 10G/1G SFP+, kèm 1 PSU 715W |
| License Enterprise (co-term) | LIC-C9300-24E-xY | x = 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm |
| License Advanced (co-term) | LIC-C9300-24A-xY | x = 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm |
| Stack kit | C9300L-STAK-KIT2-M | Bắt buộc nếu cần stack; mỗi switch cần 1 kit |
| PSU dự phòng | PWR-C1-715WAC-P-M | Khuyến nghị lắp PSU thứ hai để dự phòng và nâng ngân sách PoE lên 720W |
| SFP+ | MA-SFP-10GB-SR/LR/ER/ZR, MA-CBL-TA-1M/3M (DAC) | Theo khoảng cách kết nối |
Nên lắp 2 PSU (PWR-C1-715WAC-P-M) trên mỗi switch để vừa dự phòng vừa đạt ngân sách PoE tối đa 720 W.
Thông tin liên quan
- Cisco Meraki Switch: MS và Catalyst -M, tổng quan dòng switch quản lý đám mây
- Hướng dẫn license Cisco Meraki MS: Essentials, Advantage, Subscription, Co-term
- Cisco Meraki C9300L-24T-4X-M
- Cisco Meraki C9300L-48P-4X-M
- Danh mục Switch Meraki trên VNExperts
Ghi chú minh bạch
- Thông số cổng, PoE, switching capacity, forwarding rate, nguồn, nhiệt độ, kích thước, trọng lượng và MTBF lấy theo mục "Interfaces Specifications", "Physical Specifications", "Performance" và "Power Supply and Specifications" trong Catalyst 9300L-M Datasheet (Cisco Meraki Documentation, cập nhật 16/09/2026).
- Mã license, tính năng Advanced và kỳ hạn 1, 3, 5, 7, 10 năm theo mục "Catalyst 9300/L/X-M Licensing" trong cùng datasheet.
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

