Loading...
Meraki CW9166I-MR

Meraki CW9166I-MR - AP Wi-Fi 6E 4x4:4 Flex Radio 7,78 Gbps

CODE: CW9166I-MR


Call for Pricing!
Get a Quote

Pre-order

Cisco Meraki CW9166I-MR - Access Point Wi-Fi 6E 4x4:4, flex radio, cổng 5G

Cisco Meraki CW9166I-MR là access point Wi-Fi 6E (802.11ax) tri-band dùng trong nhà, thuộc dòng Catalyst 9166, phiên bản anten omni tích hợp, quản lý qua Meraki Dashboard. AP chạy 4x4:4 trên cả ba băng 2,4 / 5 / 6 GHz, có flex radio XOR 5/6 GHz cấu hình bằng phần mềm, radio quét bảo mật chuyên dụng, radio BLE, cổng uplink 5G và cổng USB. Nếu cần anten định hướng cho trần cao, xem CW9166D1-MR.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 6E (802.11ax), tri-band 2,4 GHz + 5 GHz + 6 GHz
  • MIMO: 4x4:4 trên cả ba băng tần, DL/UL MU-MIMO và OFDMA; kênh đến 160 MHz
  • Tốc độ tổng hợp tối đa: 7,78 Gbps (tri-radio) — tốc độ khung tối đa của chipset, không phải throughput thực tế
  • Flex radio (XOR) 5/6 GHz: chuyển bằng phần mềm giữa dual 5 GHz và tri-band thực sự
  • 5 radio hoạt động đồng thời: 3 radio client, 1 radio tri-band Air Marshal WIDS/WIPS và phân tích phổ, 1 radio Bluetooth Low Energy
  • Cổng mạng: 1 x 1000/2,5G/5G BASE-T (RJ45); 1 cổng USB 2.0 Type A, ngân sách 4,5 W
  • Nguồn: PoE+ 802.3at (25 W, không USB) hoặc 802.3bt (30,5 W, có USB) hoặc adapter 54 V DC; không hỗ trợ 802.3af
  • Anten: omni tích hợp, độ lợi 3 dBi (2,4 GHz), 5 dBi (5 GHz và 5 GHz XOR), 4 dBi (6 GHz)
  • Kích thước / trọng lượng: 241,3 x 241,3 x 56,9 mm, 1,60 kg
  • MTBF: 1.128.980 giờ ở 25 °C
  • License: cần license Meraki cho access point để hoạt động

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

Hạng mụcCisco Meraki CW9166I-MR
Mã sản phẩm CW9166I-MR
Chuẩn Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6E, Wi-Fi 6 R2)
Radio 2,4 GHz 802.11b/g/n/ax (client) · 5 GHz 802.11a/n/ac/ax (client) · 6 GHz 802.11ax (client) · radio tri-band (2,4/5/6 GHz) Air Marshal WIDS/WIPS, phân tích phổ, location analytics · radio BLE 2,4 GHz (beacon và quét). Cả 5 radio hoạt động đồng thời
Flex radio (XOR) Radio 5/6 GHz cấu hình bằng phần mềm: dual 5 GHz hoặc tri-band thực sự với 6 GHz
Anten Omni tích hợp: 3 dBi (2,4 GHz), 5 dBi (5 GHz), 5 dBi (5 GHz XOR), 4 dBi (6 GHz)
MIMO 4x4 với 4 luồng không gian ở mỗi băng 2,4 / 5 / 6 GHz; SU-MIMO, UL/DL MU-MIMO; MRC và beamforming
Tính năng 802.11ax UL/DL-OFDMA, TWT, BSS coloring (bật qua cập nhật firmware)
Độ rộng kênh 20 và 40 MHz (802.11n); 20, 40, 80 MHz (802.11ac Wave 2); 20, 40, 80 và 160 MHz (802.11ax). 40 MHz chỉ hỗ trợ ở 5 và 6 GHz
Điều chế Tối đa 1024-QAM ở cả ba băng 2,4 / 5 / 6 GHz
Tốc độ tổng hợp tối đa 7,78 Gbps (tri-radio aggregate frame rate)
Cổng Ethernet 1 x 1000/2,5G/5G BASE-T (RJ45); 1 x cổng nguồn DC 8 mm (cực dương ở giữa)
Cổng USB USB 2.0 Type A, ngân sách 4,5 W (chỉ khi cấp nguồn 802.3bt hoặc DC)
Nguồn điện PoE 42,5 - 57 V (802.3at và 802.3bt); adapter 54 V DC. Tiêu thụ 30,5 W (có USB) hoặc 25 W (không USB). Không hỗ trợ 802.3af. Nên bật LLDP để đàm phán nguồn. Injector và adapter bán riêng
Kích thước 241,3 x 241,3 x 56,9 mm (chưa tính tấm gá)
Trọng lượng 1,60 kg
Nhiệt độ / độ ẩm hoạt động 0 - 50 °C; 10 - 90% không ngưng tụ; độ cao đến 3.000 m
MTBF 1.128.980 giờ ở 25 °C; 289.596 giờ ở 50 °C
Lắp đặt Để bàn, treo tường, gắn trần hoặc cột; AIR-AP-BRACKET-2 đi kèm; tay đỡ xoay CW-MNT-ART2-00 tùy chọn; ray trần 9/16", 15/16", 1 1/2"
An ninh vật lý Khe khóa Kensington
Console Chỉ khả dụng ở chế độ Cisco DNA (on-premises)
Bảo mật Firewall lớp 7, WIDS/WIPS với Air Marshal và tự động ngăn rogue AP (chỉ ở 2,4 và 5 GHz, do băng 6 GHz bắt buộc PMF), WPA2-PSK, WPA2-Enterprise 802.1X, WPA3 Personal/Enterprise, WPA3 Enhanced Open (OWE), mã hóa AES, guest isolation, VLAN 802.1q, IPsec VPN, tích hợp Cisco ISE, EMM/MDM, báo cáo PCI
QoS và roaming WMM, DSCP, 802.1p, U-APSD, traffic shaping lớp 7; PMK, OKC, 802.11r; roaming lớp 3 phân tán hoặc tập trung
An toàn Đạt UL 2043 (chuẩn plenum), chứng nhận EN 60601
Bảo hành Bảo hành phần cứng trọn đời, đổi hàng trước (advanced replacement) theo datasheet Meraki

So sánh CW9166I với các AP Wi-Fi 6E cùng dòng

Tiêu chíCW9162ICW9164ICW9166ICW9166D1
MIMO 2,4 GHz 2x2:2 2x2:2 4x4:4 4x4:4
MIMO 5 GHz 2x2:2 4x4:4 4x4:4 4x4:4
MIMO 6 GHz 2x2:2 4x4:4 4x4:4 4x4:4
Tốc độ tổng hợp tối đa ~3,9 Gbps 7,49 Gbps 7,78 Gbps 7,78 Gbps
Cổng uplink 1 x 100/1000/2,5G 1 x 100/1000/2,5G 1 x 1000/2,5G/5G 1 x 1000/2,5G/5G
Anten Omni tích hợp Omni tích hợp Omni tích hợp Định hướng tích hợp
Nguồn PoE 802.3at, tối thiểu 30 W 802.3at (25 W, không USB) hoặc 802.3bt (30,5 W, có USB); không hỗ trợ 802.3af 802.3at (25 W, không USB) hoặc 802.3bt (30,5 W, có USB); không hỗ trợ 802.3af 802.3at (25 W, không USB) hoặc 802.3bt (30,5 W, có USB); không hỗ trợ 802.3af
Nhiệt độ hoạt động 0 - 50 °C 0 - 50 °C 0 - 50 °C -20 - 50 °C
Kích thước (mm) 200 x 200 x 44,45 241,3 x 241,3 x 56,9 241,3 x 241,3 x 56,9 241,3 x 241,3 x 57,9
Trọng lượng 0,93 kg 1,60 kg 1,60 kg 1,59 kg

Tính năng nổi bật

  • 4x4:4 trên cả ba băng tần: radio 2,4 GHz cũng chạy 4 luồng, khác CW9164I (chỉ 2x2:2 ở 2,4 GHz).
  • Flex radio XOR: bắt đầu với dual 5 GHz khi phần lớn client chưa hỗ trợ 6 GHz, rồi chuyển sang tri-band khi cần, ngay từ Meraki Dashboard.
  • Cổng 5G: uplink 1000/2,5G/5G, tránh nút thắt khi tải cao (cần switch hoặc injector multigigabit).
  • Radio thứ tư chuyên trách bảo mật: Air Marshal và phân tích RF 24x7 không chiếm airtime của client; ngăn rogue AP chỉ ở 2,4 và 5 GHz vì băng 6 GHz bắt buộc PMF.
  • Cổng USB 2.0 và chọn chế độ quản lý: USB 4,5 W cho thiết bị ngoại vi; quản lý qua Meraki Dashboard hoặc Catalyst 9800 WLC, chuyển được mà không đổi phần cứng.

Ứng dụng phù hợp

  • Văn phòng doanh nghiệp lớn: nhiều thiết bị, họp video liên tục, cần 4x4 ở cả ba băng.
  • Trường học, đại học, bệnh viện: mật độ client cao, quản lý tập trung nhiều địa điểm.
  • Khách sạn, cửa hàng bán lẻ: báo cáo PCI, BLE beacon và location analytics.

FAQ

CW9166I-MR khác CW9166D1-MR ở điểm nào? Cùng nền tảng phần cứng và cùng 7,78 Gbps. CW9166I dùng anten omni tích hợp cho không gian thông thường; CW9166D1-MR dùng anten định hướng tích hợp cho không gian trần cao, và chịu nhiệt độ hoạt động từ -20 °C.

Flex radio XOR là gì? Là radio thứ ba có thể chuyển bằng phần mềm giữa băng 5 GHz và 6 GHz: chạy dual 5 GHz hoặc tri-band thực sự với 6 GHz, tùy môi trường và loại client.

CW9166I-MR cấp nguồn bằng cách nào? PoE+ 802.3at (25 W) chạy đủ ba radio 4x4 nhưng không dùng được cổng USB; muốn dùng USB 4,5 W cần 802.3bt (30,5 W) hoặc adapter 54 V DC. PoE 802.3af không được hỗ trợ.

Tốc độ 7,78 Gbps có phải tốc độ thực tế không? Không. Đó là tốc độ khung over-the-air tối đa của chipset, cộng dồn ba băng, có thể vượt tốc độ 802.11ax cho phép.

Có cần license Meraki không? Có. Datasheet ghi rõ cần license access point Meraki. Xem Meraki MR License.

Đặt hàng

Mô tảGhi chú
CW9166I-MR Cisco Meraki CW9166I cloud managed omnidirectional 802.11ax AP Thiết bị chính; cần license Meraki AP
CW9166D1-MR Cisco Meraki CW9166D1 cloud managed directional 802.11ax AP Phiên bản anten định hướng
LIC-ENT-1YR, LIC-ENT-3YR, LIC-ENT-5YR, LIC-ENT-7YR, LIC-ENT-10YR License Meraki MR Enterprise, thời hạn 1/3/5/7/10 năm Bắt buộc cho mỗi AP; một mã dùng chung cho mọi model MR
LIC-MR-ADV-1Y, LIC-MR-ADV-3Y, LIC-MR-ADV-5Y License Meraki MR Advanced, thời hạn 1/3/5 năm Gồm toàn bộ tính năng Enterprise cộng thêm các tính năng nâng cao; dùng thay cho Enterprise
LIC-MR-UPGR-1Y, LIC-MR-UPGR-3Y, LIC-MR-UPGR-5Y License nâng cấp MR Enterprise lên MR Advanced Không dùng độc lập: MR Enterprise + MR Upgrade = MR Advanced
MA-PWR-50WAC Adapter nguồn Meraki cho dòng MR Bán riêng; dây nguồn MA-PWR-CORD-XX đặt riêng
MA-INJ-6 Meraki MultiGigabit 802.3bt PoE Injector Bán riêng; dây nguồn là mã riêng
AIR-PWRINJ-6 Cisco PoE Injector 802.3at Bán riêng; dây nguồn MA-PWR-CORD-XX đặt riêng
AIR-PWRINJ-7 Cisco PoE Injector 802.3bt Bán riêng; dây nguồn MA-PWR-CORD-XX đặt riêng
AIR-AP-BRACKET-1, AIR-AP-BRACKET-2 Tấm gá lắp đặt CW9166I: cả hai đi kèm (AIR-AP-BRACKET-2 bundled)
CW-MNT-ART2-00 Tay đỡ xoay (articulating arm) Tùy chọn, bán riêng

Lưu ý chọn license: mỗi AP cần một license MR còn hiệu lực; một mã dùng chung cho mọi model MR. Chi tiết Enterprise, Advanced, Upgrade và các mô hình co-term, per-device, subscription xem tại Meraki MR License.

Liên hệ VNExperts để được báo giá thiết bị kèm license theo thời hạn cần dùng.

Thông tin liên quan


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.