Danh mục sản phẩm
Cisco Industrial Ethernet IE-4010-4S24P là switch công nghiệp layer 2/3 dạng 1RU rack-mount, mật độ PoE+ cao nhất trong nhóm IE4010 — toàn bộ 24 cổng copper đều hỗ trợ PoE/PoE+, kết hợp 4 uplink SFP. Khác với dòng IE9300, IE4010 dùng license LAN Base (mặc định) và IP Services (nâng cấp) thay vì Network Essentials/Advantage, nhưng đã hỗ trợ PRP và HSR ngay ở bản LAN Base — điểm khác biệt lớn so với IE3300 (không có PRP/HSR ở bất kỳ license nào).
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- 28 cổng: 24x copper 10/100/1000 PoE/PoE+ + 4x SFP uplink FE/GE
- PoE budget: 80W (1 PSU 150W) đến 385W (2 PSU 250W) — mức cao nhất trong dòng IE4010
- Hỗ trợ PRP, HSR, MRP, REP ngay ở license LAN Base (mặc định) — không cần nâng cấp IP Services
- Forwarding rate 41,67 Mpps, forwarding bandwidth 28 Gbps, switching bandwidth 56 Gbps
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +75°C
- MTBF 429.620 giờ
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng downlink | 24x copper 10/100/1000 PoE/PoE+ |
| Cổng uplink | 4x SFP FE/GE |
| Forwarding rate | 41,67 Mpps |
| Forwarding bandwidth | 28 Gbps |
| Switching bandwidth | 56 Gbps |
| License mặc định | LAN Base (nâng cấp IP Services qua L-IE4000-RTU=) |
| PoE/PoE+ budget | 80W / 200W / 180W / 285W / 385W (tùy tổ hợp nguồn — xem bảng PoE) |
| DRAM / Flash | 1 GB / 128 MB (thẻ SD 1GB đi kèm) |
| MAC address | 16.000 unicast |
| VLAN | 1.000 |
| IGMP multicast group | 1.000 |
| NAT | 128 subnet NAT entries (mở rộng được) |
| Kích thước | 1,75 x 17,5 x 14,0 in (PSU Hazloc) / 1,75 x 17,5 x 15,18 in (PSU 250W) |
| Trọng lượng (không PSU) | 5,46 kg |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 70W (chưa tính PoE) |
| MTBF | 429.620 giờ |
theo Table 3-7, 12 datasheet IE4010
Bảng PoE budget theo tổ hợp nguồn
| Tổ hợp nguồn | PoE budget |
|---|---|
| 1x PWR-RGD-AC-DC-H (150W) | 80W |
| 2x 150W (dual) | 200W |
| 1x PWR-RGD-AC-DC-250 (250W) | 180W |
| 250W + 150W | 285W |
| 2x 250W (dual) | 385W |
So sánh license LAN Base vs IP Services
| Tính năng | LAN Base (mặc định) | IP Services |
|---|---|---|
| L2 switching, VTP, EtherChannel, QinQ | ✔ | ✔ |
| PRP, HSR, MRP, REP | ✔ (có sẵn) | ✔ |
| Static routing IPv4 | ✔ | ✔ |
| OSPF, EIGRP, BGPv4, IS-IS, RIPv2, PBR, HSRP | ✘ | ✔ |
| MACsec 802.1AE, Cisco TrustSec SGACL | ✘ | ✔ |
| PIM-SM/DM, VRF-lite | ✘ | ✔ |
| IPv6 routing (RIPng, OSPFv6, EIGRPv6) | ✘ | ✔ |
Lưu ý quan trọng: PRP/HSR/MRP/REP — các giao thức dự phòng OT quan trọng nhất — đã có sẵn ở LAN Base, không cần mua thêm IP Services. Chỉ cần nâng cấp khi cần định tuyến động (OSPF/BGP/EIGRP) hoặc MACsec/TrustSec.
Tính năng nổi bật
- Layer 2/3 switching với PRP/HSR/MRP tích hợp sẵn — hiếm có ở mức giá LAN Base so với các dòng IE khác
- Swap Drive — thay switch lỗi không cần cấu hình lại, chỉ cần chuyển thẻ SD
- GUI web quản trị đa ngôn ngữ (Anh, Trung, Pháp, Đức, Nhật, Tây Ban Nha)
- Alarm I/O: 4 ngõ vào cảnh báo dry-contact + 1 ngõ ra relay Form C
- Hỗ trợ CIP EtherNet/IP, PROFINET v2, PTPv2 (cả Power Profile cho điện lực và Default Profile cho sản xuất), GOOSE, Modbus TCP/IP
- Cisco Catalyst Center DNA Essentials/Advantage — Advantage cho phép chạy như SD-Access Extended Node
Ứng dụng thực tế
- Trung tâm giám sát camera IP mật độ cao (24 camera PoE+ trên 1 switch)
- Trạm biến áp, hệ thống bảo vệ điện lực cần PRP/HSR mà không muốn trả thêm phí license IP Services
- Access point Wi-Fi, đầu đọc thẻ, thiết bị IoT công nghiệp cần PoE+ số lượng lớn
FAQ
Cần bao nhiêu nguồn để đạt PoE budget tối đa 385W?
Cần 2 PSU PWR-RGD-AC-DC-250 (250W) lắp song song — chế độ dual cho công suất PoE cao nhất.
Có cần IP Services để chạy PRP/HSR không?
Không — PRP, HSR, MRP, REP đã có sẵn trong license LAN Base mặc định.
Khác gì so với IE-4010-16S12P?
IE-4010-16S12P có 12 cổng SFP quang + 12 cổng copper PoE+ (linh hoạt hơn về kết nối quang), còn IE-4010-4S24P tối ưu mật độ PoE+ (24 cổng) cho kết nối copper thuần.
Đặt hàng
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| IE-4010-4S24P | IE4010, 24 cổng GE Copper PoE+ + 4 cổng GE SFP uplink |
| PWR-RGD-AC-DC-H= | Nguồn Hazloc AC/DC 150W (mã spare, đặt rời) |
| PWR-RGD-LOW-DC-H= | Nguồn Hazloc DC thấp áp 150W (mã spare, đặt rời) |
| PWR-RGD-AC-DC-250= | Nguồn AC/DC 250W — cần 2 cái để đạt PoE 385W (mã spare, đặt rời) |
| SD-IE-1GB= | Thẻ nhớ SD 1GB (mã spare, đặt rời) |
| L-IE4000-RTU= | License nâng cấp LAN Base → IP Services (mã spare, đặt rời) |
| LIC-MRP-Manager= / LIC-MRP-Client= | License MRP ring manager/client (mã spare, đặt rời) |
| IE4010-DNA-E-H / IE4010-DNA-A-H | License Cisco Catalyst Center Essentials/Advantage (mã spare, đặt rời) |
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

