Danh mục sản phẩm
Cisco FPR1010-NGFW-K9 (Firepower 1010) là thiết bị tường lửa thế hệ mới (NGFW) dạng desktop, chạy phần mềm Cisco Secure Firewall Threat Defense (FTD), thay thế cho dòng ASA5506-K9 đã EoS. Đây là lựa chọn phù hợp cho văn phòng chi nhánh và doanh nghiệp nhỏ cần kiểm soát ứng dụng, IPS và VPN trong một thiết bị nhỏ gọn, chi phí hợp lý.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Throughput Firewall + AVC (1024B): 890 Mbps
- Throughput NGIPS (1024B): 900 Mbps
- IPSec VPN throughput (1024B TCP w/Fastpath): 400 Mbps
- VPN peer tối đa: 75
- Phiên đồng thời (concurrent sessions, có AVC): 100.000
- Kết nối mới/giây: 6.000
- Cổng: 8 x 1000BASE-T, trong đó 2 cổng hỗ trợ PoE+ (IEEE 802.3at) — đây là điểm khác biệt của bản FPR1010-NGFW-K9 so với bản FPR1010E-NGFW-K9 (không PoE)
- Quản lý: Cisco Defense Manager (local) hoặc Firewall Management Center (FMC)/Cisco Defense Orchestrator (cloud)
Bảng thông số đầy đủ
| Thông số | FPR1010-NGFW-K9 |
|---|---|
| Throughput FW + AVC (1024B) | 890 Mbps |
| Throughput FW + AVC + IPS (1024B) | 880 Mbps |
| Throughput NGIPS (1024B) | 900 Mbps |
| TLS throughput | 195 Mbps |
| IPSec VPN throughput (1024B TCP w/Fastpath) | 400 Mbps |
| Concurrent sessions (với AVC) | 100.000 |
| Kết nối mới/giây (với AVC) | 6.000 |
| VPN peer tối đa | 75 |
| High availability | Active/standby |
| Cổng mạng | 8 x 1000BASE-T |
| PoE | 2 cổng PoE+ (802.3at) |
| Cổng quản lý | 1 x 1000BASE-T, 1 x console (RJ-45) |
| USB | 1 x USB 3.0 Type-A (500mA) |
| Lưu trữ | 1 x 200 GB |
| Nguồn điện | External AC, 100–240V, tối đa 115W |
| Dạng thiết kế | Desktop / treo tường, không quạt (0 dBA) |
| Kích thước (H x W x D) | 1.82 x 7.85 x 8.07 in |
| Trọng lượng | 3 lb (1,4 kg) |
Nguồn: theo Cisco Firepower 1000 Series Data Sheet, Table 1 & Table 3.
So sánh nhanh trong dòng Firepower 1000
| Model | FW+AVC Throughput | NGIPS Throughput | VPN Peer | Cổng |
|---|---|---|---|---|
| FPR-1010 | 890 Mbps | 900 Mbps | 75 | 8 RJ45 (2 PoE+) |
| FPR-1120 | 2,3 Gbps | 2,6 Gbps | 150 | 8 RJ45 + 4 SFP |
| FPR-1140 | 3,3 Gbps | 3,5 Gbps | 400 | 8 RJ45 + 4 SFP |
| FPR-1150 | 5,3 Gbps | 6,1 Gbps | 800 | 8 RJ45 + 2 SFP + 2 SFP+ |
Tính năng nổi bật
- IPS/IDS thời gian thực trên nền Snort, kèm cập nhật signature tự động từ Cisco Talos
- AVC hỗ trợ nhận diện hơn 4.000 ứng dụng, kèm phân loại theo địa lý, người dùng, website
- Lọc URL với hơn 80 danh mục, hơn 280 triệu URL đã phân loại
- Cisco Malware Defense (tùy chọn) để phát hiện, cách ly và phân tích mã độc, có thể liên kết với Cisco Secure Endpoint
- VPN site-to-site và remote-access tích hợp sẵn
- Hỗ trợ OpenAppID cho việc tự định nghĩa ứng dụng qua cộng đồng mã nguồn mở
Use case phù hợp
- Văn phòng chi nhánh, doanh nghiệp nhỏ cần firewall NGFW độc lập, không cần chuyên viên quản trị tại chỗ
- Thay thế trực tiếp cho ASA5506-K9 đã ngừng bán (EoS)
- Cần tận dụng 2 cổng PoE+ tích hợp để cấp nguồn trực tiếp cho AP hoặc camera IP nhỏ mà không cần switch PoE riêng
FAQ
FPR1010-NGFW-K9 và FPR1010E-NGFW-K9 khác nhau ở điểm nào?
Cả hai cùng thông số hiệu năng (890 Mbps FW+AVC), nhưng bản -NGFW-K9 có 2 cổng PoE+ (công suất nguồn tối đa 115W), còn bản -E không có PoE (nguồn tối đa 55W) — phù hợp khi không cần cấp PoE cho thiết bị ngoại vi.
FPR1010-NGFW-K9 có thay thế được ASA5506-K9 không?
Có. Cisco đã ngừng bán ASA5506-K9 và khuyến nghị chuyển sang Firepower 1010, chạy trên nền tảng phần mềm mới, đơn giản hơn trong cấu hình và quản lý.
Thiết bị này chạy được ASA software không?
Có phiên bản riêng mã FPR1010-ASA-K9 chạy hệ điều hành ASA; bản -NGFW-K9 chạy Threat Defense (FTD) — hai mã đặt hàng khác nhau, không chuyển đổi qua lại bằng license.
Có cần mua thêm license để dùng IPS/URL Filtering không?
Có — các tính năng threat protection, malware, URL filtering yêu cầu license Threat Defense mua riêng (ví dụ L-FPR1010T-TMC cho gói Threat + Malware + URL).
Mã đặt hàng
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| FPR1010-NGFW-K9 | Firepower 1010 NGFW Appliance, Desktop, có PoE+ |
| FPR1010E-NGFW-K9 | Firepower 1010E NGFW Non-PoE Appliance, Desktop |
| FPR1010-ASA-K9 | Firepower 1010 ASA Appliance, Desktop |
| FPR1010E-ASA-K9 | Firepower 1010E ASA Appliance, Desktop |
License nâng cao (mua thêm):
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| L-FPR1010-SEC-PL | Security Plus License |
| L-FPR1010T-T | Threat Protection License |
| L-FPR1010T-URL | URL Filtering License |
| L-FPR1010T-TC | Threat + URL License |
| L-FPR1010T-TM | Threat + Malware License |
| L-FPR1010T-AMP | Malware Protection License |
| L-FPR1010T-TMC | Threat + Malware + URL License |
Thiết bị chỉ có 1 nguồn AC ngoài (external, không hot-swap), không có tùy chọn redundant PSU ở dòng 1010.
Thông tin liên quan
Ghi chú minh bạch
Toàn bộ thông số hiệu năng và phần cứng lấy từ Table 1 và Table 3 trong Cisco Firepower 1000 Series Data Sheet (cập nhật 23/10/2023) — liên hệ VNExperts để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

